Dịch chuyển dòng vốn toàn cầu và cơ hội cho Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam

TS. Phạm Duy Khánh - Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông - 07/04/2026 14:00 (GMT+7)

(VNF) - Các trung tâm tài chính quốc tế thu hút nguồn vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài mạnh nhờ thanh khoản thị trường cao, hệ thống pháp lý minh bạch, khả năng tiếp cận nhà đầu tư quốc tế.

Tóm tắt

Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động mạnh do toàn cầu hóa, cạnh tranh địa chính trị và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, dòng vốn toàn cầu đang có xu hướng dịch chuyển mạnh mẽ. Nhiều trung tâm tài chính mới nổi tại châu Á đang tận dụng cơ hội này để thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế. Việt Nam, với nền kinh tế mở và tốc độ tăng trưởng cao, đang thúc đẩy xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế nhằm nâng cao vai trò trong hệ thống tài chính toàn cầu. Bài nghiên cứu phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu, đánh giá vị thế của Việt Nam trong bối cảnh mới và phân tích các cơ hội cũng như thách thức đối với việc phát triển trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút vốn quốc tế và phát triển hệ sinh thái tài chính hiện đại.

1. Giới thiệu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, dòng vốn quốc tế đóng vai trò ngày càng quan trọng đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế của các quốc gia. Những biến động gần đây của kinh tế thế giới, bao gồm đại dịch COVID-19, căng thẳng địa chính trị và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, đã làm thay đổi đáng kể hướng dịch chuyển của dòng vốn toàn cầu. Việt Nam, với nền kinh tế mở và tốc độ tăng trưởng cao, đang nổi lên như một điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư quốc tế. Đồng thời, Chính phủ Việt Nam đã đặt mục tiêu xây dựng trung tâm tài chính quốc tế nhằm nâng cao vị thế trong hệ thống tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, việc hiện thực hóa mục tiêu này đòi hỏi phải có sự hiểu biết sâu sắc về xu hướng dòng vốn và các điều kiện hình thành trung tâm tài chính quốc tế.

Mục tiêu của nghiên cứu là: (i) phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu; (ii) đánh giá thực trạng thu hút vốn của Việt Nam; và (iii) đề xuất hàm ý chính sách cho việc phát triển trung tâm tài chính quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp. Dữ liệu được thu thập từ UNCTAD, IMF, World Bank và các báo cáo kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010–2025. Phương pháp phân tích bao gồm: Phân tích so sánh giữa Việt Nam và các trung tâm tài chính quốc tế, phân tích xu hướng dòng vốn FDI và FPI, phân tích SWOT.

2. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận

2.1. Tổng quan nghiên cứu

Trong những thập kỷ gần đây, dòng vốn quốc tế và sự hình thành các trung tâm tài chính quốc tế (International Financial Centers – IFCs) đã trở thành chủ đề nghiên cứu quan trọng trong kinh tế học tài chính và phát triển. Các nghiên cứu tập trung vào ba hướng chính: (i) động lực và xu hướng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu; (ii) các yếu tố hình thành và phát triển trung tâm tài chính quốc tế; và (iii) vai trò của các nền kinh tế mới nổi trong hệ thống tài chính toàn cầu.

2.1.1. Nghiên cứu về xu hướng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu

Theo lý thuyết kinh tế quốc tế, sự dịch chuyển dòng vốn toàn cầu đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các nghiên cứu của Feldstein và Horioka (1980) chỉ ra rằng mức độ di chuyển vốn quốc tế phản ánh mức độ hội nhập tài chính của các quốc gia. Trong khi đó, Obstfeld và Taylor (2004) nhấn mạnh rằng toàn cầu hóa tài chính đã làm gia tăng đáng kể quy mô và tốc độ luân chuyển vốn xuyên biên giới. Các báo cáo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (World Bank) cho thấy dòng vốn quốc tế chịu ảnh hưởng mạnh bởi các yếu tố vĩ mô như lãi suất, ổn định kinh tế và rủi ro toàn cầu (IMF, 2024; World Bank, 2024). Đặc biệt, sau đại dịch COVID-19, xu hướng dịch chuyển dòng vốn sang các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt là khu vực châu Á, ngày càng rõ nét (UNCTAD, 2025). Ngoài ra, các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng sự phát triển của công nghệ tài chính (fintech) và số hóa tài chính đang làm thay đổi cấu trúc dòng vốn toàn cầu, tạo điều kiện cho các dòng vốn ngắn hạn và đầu tư danh mục (FPI) tăng trưởng nhanh hơn so với FDI truyền thống (Claessens & Ghosh, 2013).

2.1.2. Nghiên cứu về trung tâm tài chính quốc tế trong dịch chuyển dòng vốn

Các trung tâm tài chính quốc tế được xem là “đầu mối” trung gian phân bổ dòng vốn toàn cầu. Theo Z/Yen Group (2024), các IFC thành công thường hội tụ các yếu tố như: môi trường pháp lý minh bạch, thị trường tài chính phát triển, nguồn nhân lực chất lượng cao và mức độ kết nối quốc tế cao. Kindleberger (1974) là một trong những học giả đầu tiên nghiên cứu về vai trò của các trung tâm tài chính, cho rằng các trung tâm này đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thanh khoản và giảm chi phí giao dịch. Sau này, các nghiên cứu của Cassis (2006) và Sassen (2001) đã mở rộng phân tích, nhấn mạnh vai trò của các yếu tố thể chế, lịch sử và toàn cầu hóa trong sự hình thành các trung tâm tài chính như London và New York. Đối với các mô hình trung tâm tài chính hiện đại, Singapore và Hong Kong thường được xem là hình mẫu thành công tại châu Á. Theo Monetary Authority of Singapore (2023), Singapore phát triển dựa trên chiến lược định hướng nhà nước, tập trung vào quản lý tài sản và fintech. Trong khi đó, Hong Kong phát triển dựa trên vai trò trung gian vốn giữa Trung Quốc và thị trường quốc tế (Hong Kong SFC, 2023). Dubai lại đại diện cho mô hình “đặc khu pháp lý” (legal enclave), với Trung tâm tài chính quốc tế Dubai (DIFC) hoạt động theo hệ thống luật riêng, giúp thu hút các định chế tài chính toàn cầu (DIFC, 2024).

2.1.3. Nghiên cứu về vai trò của các nền kinh tế mới nổi trong di chuyển dòng vốn

Các nền kinh tế mới nổi ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút dòng vốn quốc tế. Theo UNCTAD (2025), tỷ trọng FDI vào các nước đang phát triển đã vượt các nước phát triển trong nhiều năm gần đây. Điều này phản ánh xu hướng tái cân bằng dòng vốn toàn cầu. Nghiên cứu của Lane và Milesi-Ferretti (2018) cho thấy các nền kinh tế mới nổi có thể nâng cao vị thế tài chính quốc tế thông qua phát triển thị trường vốn và cải thiện thể chế. Tuy nhiên, các quốc gia này cũng đối mặt với rủi ro về biến động dòng vốn và thiếu ổn định tài chính. Đối với Việt Nam, một số nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng quốc gia này có tiềm năng trở thành trung tâm tài chính mới nổi nhờ tăng trưởng kinh tế cao và hội nhập quốc tế sâu rộng (Nguyễn & Trần, 2023). Tuy nhiên, các hạn chế về khung pháp lý, quy mô thị trường vốn và chất lượng nguồn nhân lực vẫn là những rào cản lớn.

2.1.4. Khoảng trống nghiên cứu

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về dòng vốn và trung tâm tài chính quốc tế, vẫn tồn tại một số khoảng trống đáng chú ý: (i) Thiếu các nghiên cứu kết hợp giữa xu hướng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu và chiến lược phát triển trung tâm tài chính tại Việt Nam, (ii) Chưa có nhiều phân tích so sánh toàn diện giữa Việt Nam và các TTTCQT trong khu vực dưới góc độ dòng vốn FDI, FPI và AUM; (iii) Các nghiên cứu về Việt Nam chủ yếu mang tính mô tả, chưa đưa ra khung phân tích chính sách cụ thể và có hệ thống.

Do đó, nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống bằng cách kết hợp phân tích xu hướng dòng vốn toàn cầu với đánh giá thực tiễn và đề xuất chính sách phát triển trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.

2.2 Cơ sở lý luận về dòng vốn toàn cầu và trung tâm tài chính quốc tế

2.2.1. Khái niệm dòng vốn toàn cầu

Dòng vốn toàn cầu (global capital flows) được hiểu là sự di chuyển của các nguồn vốn tài chính giữa các quốc gia nhằm mục đích đầu tư, sản xuất kinh doanh hoặc đầu cơ tài chính. Các dòng vốn này có thể bao gồm: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đầu tư gián tiếp (portfolio investment), các khoản vay quốc tế và tín dụng thương mại, dòng vốn tài chính ngắn hạn. Trong nền kinh tế toàn cầu hóa, các dòng vốn này đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ nguồn lực, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tăng cường liên kết giữa các nền kinh tế.

2.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn quốc tế

Sự dịch chuyển của dòng vốn toàn cầu chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm: (1) Môi trường kinh tế vĩ mô như: tăng trưởng GDP, ổn định kinh tế vĩ mô, lạm phát và chính sách tiền tệ có tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư quốc tế; (2) Môi trường thể chế: mức độ tự do kinh tế và chất lượng thể chế có mối quan hệ tích cực với dòng vốn đầu tư nước ngoài. Khi mức độ tự do kinh tế tăng lên, dòng vốn FDI có xu hướng tăng theo; (3) Chính sách thương mại và hội nhập quốc tế: Các hiệp định thương mại tự do (FTA) và các khu vực thương mại tự do giúp giảm rào cản thương mại và thúc đẩy dòng vốn đầu tư xuyên biên giới; (4) Sự phát triển của thị trường tài chính: Các thị trường tài chính phát triển và minh bạch giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc luân chuyển vốn quốc tế.

2.2.3. Xu hướng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu

2.2.3.1 Tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu

Sau đại dịch COVID-19 và các căng thẳng địa chính trị, nhiều tập đoàn đa quốc gia đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng nhằm giảm rủi ro và đa dạng hóa địa điểm sản xuất. Xu hướng này đã thúc đẩy sự dịch chuyển của dòng vốn đầu tư từ các nền kinh tế phát triển sang các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt là khu vực Đông Nam Á trở thành điểm đến hấp dẫn nhờ chi phí sản xuất cạnh tranh, lực lượng lao động dồi dào và môi trường đầu tư ngày càng cải thiện.

2.2.3.2 Sự gia tăng vai trò của các nền kinh tế mới nổi

Theo báo cáo của UNCTAD, trong khi dòng vốn FDI vào châu Âu giảm mạnh, dòng vốn vào khu vực Đông Nam Á lại tăng khoảng 10%, phản ánh xu hướng tái cân bằng dòng vốn toàn cầu. Sự dịch chuyển này cho thấy vai trò ngày càng lớn của các nền kinh tế đang phát triển trong hệ thống kinh tế toàn cầu.

2.2.3.3 Sự nổi lên của các trung tâm tài chính mới

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, nhiều quốc gia đang phát triển các trung tâm tài chính mới nhằm thu hút dòng vốn quốc tế như: Singapore, Dubai, Thượng Hải, Seoul. Các trung tâm này cung cấp môi trường pháp lý thuận lợi, cơ sở hạ tầng tài chính hiện đại và hệ sinh thái tài chính phát triển.

3. Thực trạng thu hút dòng vốn quốc tế vào trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam

3.1. Thực trạng thu hút vốn đầu tư FDI vào Việt Nam

So sánh dòng vốn FDI vào Việt Nam và các trung tâm tài chính quốc tế trong bảng sau:

Bảng 1: So sánh dòng FDI vào các TTTCQT khu vực và Việt Nam giai đoạn 2010–2025

(Đơn vị: tỷ USD, ước tính theo các báo cáo UNCTAD/World Bank)

Năm Singapore Hong Kong Thượng Hải Dubai Việt Nam
2010 ~57 ~83 ~114 ~7 ~8
2015 ~59 ~174 ~135 ~9 ~11.8
2020 ~73 ~119 ~149 ~20 ~15.8
2023 ~141 ~113 ~163 ~23 ~23
2024–2025 (ước tính) ~160–175 ~120 ~170 ~30 ~38
Nguồn: Tác giả tổng hợp

Việt Nam thu hút 8 tỷ USD năm 2010, tăng lên gần gấp đôi, đạt mức 15,8 tỷ USD năm 2024, và ước tổng vốn đăng ký khoảng 38,23 tỷ USD năm 2025 cho thấy tiềm năng tăng trưởng cao. Singapore thu hút khoảng 57,46 tỷ USD FDI năm 2010 và hơn 143 tỷ USD năm 2024, ước đạt 175 tỷ USD cho thấy sức hút và sự gia tăng mạnh của dòng vốn vào trung tâm tài chính này. Singapore, Hong Kong và Thượng Hải duy trì mức FDI rất cao trong nhiều năm nhờ: môi trường tài chính tự do, hệ thống ngân hàng quốc tế, vai trò trung gian vốn toàn cầu và giữ vị thế các trung tâm tài chính hàng đầu châu Á. Việt Nam là điểm đến FDI sản xuất hấp dẫn, nhưng chưa vai trò trung gian tài chính còn khoảng cách khá lớn với Singapore, Hong Kong.

3.2. Thực trạng thu hút vốn đầu tư FPI vào Việt Nam

Thực trạng thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp vào Việt Nam trong bảng so sánh giữa Việt nam với các nước trong khu vực như sau:

Bảng 2: So sánh dòng vốn đầu tư gián tiếp (FPI) vào các thị trường chứng khoán khu vực.

(Đơn vị: tỷ USD, ước tính theo dòng vốn ròng vào cổ phiếu)

Thị trường / TTTCQT FPI vào cổ phiếu (2024) Xu hướng dòng vốn Đặc điểm thị trường
Singapore ~3.6 Dòng vốn ổn định, trung tâm quản lý tài sản khu vực Trung tâm tài chính ASEAN
Hong Kong ~2.1 Phụ thuộc dòng vốn Trung Quốc và quốc tế Trung gian vốn Trung Quốc với toàn cầu
Thượng Hải Thâm Quyến ~50 (2025, 10 tháng) Phục hồi mạnh nhờ cổ phiếu công nghệ Thị trường vốn lớn thứ hai thế giới
Malaysia ~5.0 Thu hút quỹ đầu tư khu vực Thị trường mới nổi ổn định
Việt Nam -5.1 (2025) Dòng vốn rút ròng do hạn chế sở hữu nước ngoài Thị trường cận biên
Nguồn: Tác giả tổng hợp

Dữ liệu trong bảng cho thấy: Các TTTCQT thu hút FPI mạnh nhờ thị trường vốn sâu: thanh khoản thị trường cao, hệ thống pháp lý minh bạch, khả năng tiếp cận nhà đầu tư quốc tế. Singapore cũng có lượng tài sản đầu tư danh mục hơn 2.690 tỷ USD do các quỹ quốc tế quản lý. Tuy nhiên, các TTTCQT của Trung Quốc đang dẫn đầu khu vực về quy mô dòng vốn vào thị trường cổ phiếu đạt khoảng 50,6 tỷ USD trong 10 tháng năm 2025, mức cao nhất trong bốn năm. Điều này phản ánh: quy mô thị trường vốn lớn, số lượng IPO lớn, sự tham gia của các quỹ toàn cầu. Việt Nam còn hạn chế trong thu hút FPI do thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn gặp một số rào cản như: hạn mức sở hữu nước ngoài, thanh khoản thấp, số lượng cổ phiếu lớn còn hạn chế. Năm 2025, thị trường ghi nhận dòng vốn rút ròng khoảng 5,1 tỷ USD từ nhà đầu tư nước ngoài, dòng vốn rút ròng đòi hỏi sự cải cách thể chế và gia tăng số lượng IPO cho thị trường chứng khoán Việt Nam hơn nữa.

3.3. Thực trạng quy mô thị trường tài chính Việt Nam

Bảng 3: So sánh quy mô thị trường tài chính của các TTTCQT khu vực và Việt Nam (2024–2025)

Trung tâm tài chính Vốn hóa thị trường chứng khoán Quy mô tài sản quản lý (AUM) Đặc điểm nổi bật
Singapore ~630–850 tỷ USD ~5.000 tỷ USD Trung tâm quản lý tài sản lớn nhất Đông Nam Á
Hong Kong ~6.000 tỷ USD ~4.000 tỷ USD Trung gian vốn giữa Trung Quốc và thị trường quốc tế
Thượng Hải ~6.5–7.0 nghìn tỷ USD ~3.000 tỷ USD Trung tâm tài chính lớn nhất Trung Quốc
Dubai (DIFC) ~600–700 tỷ USD ~700 tỷ – 1 nghìn tỷ USD Trung tâm tài chính Trung Đông
Việt Nam ~250–300 tỷ USD ~60–80 tỷ USD Thị trường tài chính mới nổi
Nguồn: Tác giả tổng hợp

Khoảng cách lớn về quy mô thị trường tài chính: Thượng Hải và Hong Kong có quy mô thị trường chứng khoán, thị trường quản lý tài sản lớn hơn Việt Nam từ 15–25 lần, cho thấy khả năng huy động và trung gian vốn rất cao. Vai trò của ngành quản lý tài sản (AUM), phản ánh khả năng thu hút dòng vốn toàn cầu vào TTTCQT. Singapore và Hong Kong quản lý hàng nghìn tỷ USD tài sản, Dubai trở thành trung tâm tài chính mới nổi với AUM gần 1 nghìn tỷ USD, Việt Nam mới chỉ có quy mô vài chục tỷ USD.

3.4. Thực trạng Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam

Thực tiễn triển khai Trung tâm tài chính quốc tế (TTTCQT) Việt Nam được tổng hợp trong bảng 4 sau đây:

Bảng 4: Thực trạng hình thành TTTCQT Việt Nam

Nội dung Hành lang pháp lý Kết quả hình thành & triển khai thực tế
Định hướng chiến lược Các văn kiện giai đoạn 2023–2024 xác định chủ trương xây dựng TTTCQT như một bước chuyển sang kinh tế dịch vụ tài chính giá trị cao Đã hình thành định hướng rõ ràng ở cấp quốc gia, thể hiện quyết tâm chính trị cao
Văn bản pháp lý nền tảng Nghị quyết 222/2025/QH15 của Quốc hội về thành lập TTTCQT tại TP.HCM và Đà Nẵng Chính thức xác lập cơ sở pháp lý ban đầu, tạo “luật khung” cho mô hình TTTCQT
Văn bản triển khai điều hành Quyết định 114/QĐ-BCĐTTTC (2025) và các quyết định của Chính phủ về Ban chỉ đạo, điều phối Đã thành lập bộ máy điều phối, xác định TP.HCM là trung tâm trọng điểm
Quy định chi tiết Nghị định 323/2025/NĐ-CP quy định cụ thể về tổ chức, hoạt động TTTCQT TTTCQT được xác định là thực thể pháp lý thống nhất, hoạt động tại 2 địa điểm
Cơ chế chính sách đặc thù Định hướng áp dụng cơ chế vượt trội: sandbox fintech, ưu đãi thuế, tự do hóa dòng vốn, cơ chế trọng tài quốc tế Một số cơ chế đang trong quá trình xây dựng, chưa triển khai đồng bộ
Mức độ hoàn thiện pháp lý Khung pháp lý hiện mới ở mức nền tảng, thiếu quy định chi tiết và đồng bộ, phụ thuộc nhiều vào văn bản dưới luật Tồn tại khoảng trống pháp lý, gây rủi ro cho nhà đầu tư và làm chậm tiến độ
Hạ tầng và hệ sinh thái tài chính Có định hướng phát triển hệ sinh thái tài chính hiện đại, fintech, thị trường vốn Đang trong giai đoạn hình thành ban đầu, chưa đạt chuẩn quốc tế
Tổ chức vận hành Thành lập Hội đồng điều hành TTTCQT và cơ chế quản lý tập trung Bộ máy quản lý đã có nhưng năng lực vận hành thực tế còn đang hoàn thiện
Nguồn nhân lực Chính sách hướng tới phát triển nhân lực tài chính quốc tế chất lượng cao Thiếu chuyên gia cấp cao, kinh nghiệm quốc tế còn hạn chế
Tiến độ triển khai Mục tiêu hình thành và vận hành giai đoạn 2025–2026 Đang trong giai đoạn xây dựng, chưa vận hành đầy đủ trên thực tế
Nguồn: Tác giả tổng hợp

Về pháp lý, Việt Nam đã có bước tiến quan trọng khi xây dựng được khung pháp lý cấp cao (Nghị quyết Quốc hội, Nghị định Chính phủ). Tuy nhiên, hệ thống này vẫn mang tính “khung”, chưa hoàn thiện chi tiết và thiếu tính đồng bộ; Về thực tiễn: TTTCQT mới đang ở giai đoạn thiết kế và chuẩn bị, chưa vận hành đầy đủ như một trung tâm tài chính quốc tế đúng nghĩa; Khoảng cách chính: Khoảng cách lớn nhất nằm ở thể chế chi tiết, nhân lực chất lượng cao và hệ sinh thái tài chính hiện đại.

4. Phân tích cơ hội, thách thức và giải pháp nắm bắt xu hướng dịch chuyển dòng vốn đối với Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam

4.1. Phân tích cơ hội, thách thức thu hút dòng vốn đến Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam

Bảng 5: Phân tích SWOT về dịch chuyển dòng vốn quốc tế qua IFC Việt Nam

Nội dung Phân tích chi tiết
Điểm mạnh - Strengths (S) - Ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế cao và liên tục
- Vị trí chiến lược tại trung tâm ASEAN và chuỗi cung ứng toàn cầu
- Hội nhập quốc tế sâu rộng (FTA thế hệ mới)
- Chi phí cạnh tranh, hấp dẫn nhà đầu tư quốc tế
- Thị trường tài chính đang phát triển, còn nhiều dư địa
Điểm yếu - Weaknesses (W) - Thị trường vốn còn nông, thiếu chiều sâu và sản phẩm tài chính phức tạp
- Khung pháp lý chưa đồng bộ, chưa đạt chuẩn quốc tế (IFRS, Basel)
- Kiểm soát vốn và ngoại hối còn hạn chế
- Thiếu nguồn nhân lực tài chính quốc tế chất lượng cao
- Hạ tầng tài chính và dữ liệu chưa hoàn thiện
Cơ hội – Opportunities (O) - Dịch chuyển dòng vốn toàn cầu (“China+1”, tái cấu trúc chuỗi cung ứng)
- Bùng nổ tài chính số (Fintech), tài sản số và ESG
- Nhu cầu hình thành trung tâm tài chính mới tại ASEAN
- Dòng vốn toàn cầu tìm kiếm lợi suất cao tại thị trường mới nổi
- Sự phát triển của tài chính xanh và đầu tư bền vững
Thách thức - Threats (T) - Cạnh tranh gay gắt từ Singapore, Hong Kong, Dubai
- Biến động tài chính toàn cầu (lãi suất, lạm phát, khủng hoảng)
- Rủi ro dòng vốn nóng, đảo chiều nhanh
- Áp lực tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế ngày càng cao
- Rủi ro địa chính trị và phân mảnh kinh tế toàn cầu
Nguồn: Tác giả tổng hợp

Bảng 6: Ma trận TOWS - Chiến lược kết hợp

1. Chiến lược SO (Tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội)

Chiến lược Hàm ý chính sách
S1 + O1, O3: Tận dụng vị trí và hội nhập để xây dựng TTTCQT khu vực  Định vị Việt Nam là trung tâm tài chính cho ASEAN mới nổi; Xây dựng khu tài chính quốc tế tại TP.HCM/Đà Nẵng
S2 + O4: Khai thác tăng trưởng cao để thu hút quỹ đầu tư quốc tế  Thu hút PE, VC, hedge funds; Phát triển thị trường vốn tăng trưởng
S3 + O2: Kết hợp hội nhập và fintech  Phát triển TTTC số, sandbox fintech; Thu hút startup tài chính
S4 + O5: Chi phí cạnh tranh + ESG  Xây dựng trung tâm tài chính xanh; Phát hành trái phiếu xanh

2. Chiến lược WO (Khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội)

Chiến lược Hàm ý chính sách
W1 + O4: Nâng cấp thị trường vốn để đón dòng vốn lớn  Phát triển trái phiếu, phái sinh; Tăng thanh khoản thị trường
W2 + O2: Hoàn thiện pháp lý cho fintech & tài sản số  Sandbox, luật tài sản số; Áp dụng IFRS, Basel III
W3 + O1: Nới lỏng kiểm soát vốn có chọn lọc  Tự do hóa tài khoản vốn từng bước; Cải thiện chuyển đổi ngoại tệ
W4 + O3: Phát triển nhân lực tài chính quốc tế  Thu hút chuyên gia nước ngoài; Hợp tác đào tạo quốc tế
W5 + O5: Xây dựng hạ tầng tài chính hiện đại  Trung tâm dữ liệu tài chính; Hệ thống thanh toán số

3. Chiến lược ST (Dùng điểm mạnh để giảm thiểu thách thức)

Chiến lược Hàm ý chính sách
S1 + T2: Ổn định vĩ mô để chống biến động toàn cầu  Điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt; Ổn định tỷ giá
S2 + T1: Tăng trưởng cao để cạnh tranh với trung tâm khác  Tạo lợi thế lợi suất đầu tư; Thu hút dòng vốn dài hạn
S3 + T3: Hội nhập để giảm rủi ro dòng vốn nóng  Đa dạng hóa nguồn vốn; Thu hút FDI tài chính dài hạn
S4 + T4: Chi phí thấp + minh bạch  Cải thiện môi trường đầu tư; Chuẩn hóa công bố thông tin

4. Chiến lược WT (Giảm điểm yếu và tránh rủi ro)

Chiến lược Hàm ý chính sách
W1 + T3: Hạn chế rủi ro từ thị trường vốn yếu  Giám sát thị trường tài chính chặt chẽ; Kiểm soát dòng vốn ngắn hạn
W2 + T4: Tránh tụt hậu tiêu chuẩn quốc tế  Cải cách pháp lý nhanh chóng; Áp dụng chuẩn toàn cầu
W3 + T2: Giảm phụ thuộc vào dòng vốn biến động  Tăng dự trữ ngoại hối; Quản lý dòng vốn vào/ra
W4 + T1: Thiếu nhân lực trong cạnh tranh toàn cầu  Chính sách visa tài năng; Ưu đãi chuyên gia quốc tế

Từ ma trận TOWS có thể thấy: Chiến lược WO là then chốt, trong đó cải cách thể chế là điều kiện tiên quyết, chiến lược SO là mục tiêu dài hạn nhằm định vị Việt Nam trong bản đồ tài chính toàn cầu, chiến lược ST & WT là nền tảng ổn định đảm bảo an toàn hệ thống. Để tận dụng cơ hội nắm bắt xu hướng dịch chuyển dòng vốn quốc tế vào Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam cần thực hiện các giải pháp sau:

4.2. Giải pháp thu hút dòng vốn vào Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam

4.2.1. Giải pháp “thể chế vượt trội (đi trước một bước)”

Cải cách thể chế là yếu tố mang tính quyết định nếu Việt Nam muốn chuyển dịch thành công từ thu hút FDI sản xuất sang thu hút dòng vốn tài chính chất lượng cao. Khác với vốn đầu tư sản xuất phụ thuộc nhiều vào chi phí lao động và đất đai thì dòng vốn tài chính quốc tế lại nhạy cảm nhất với mức độ minh bạch, tính dự đoán của chính sách và khả năng tự do hóa dòng vốn. Vì vậy, “thể chế vượt trội” không chỉ là cải cách, mà phải là tạo ra một khuôn khổ pháp lý có tính cạnh tranh quốc tế, thậm chí đi trước thông lệ trong khu vực.

Trước hết, Việt Nam cần xây dựng một khung pháp lý đặc thù cho Trung tâm tài chính quốc tế (TTTCQT) với mức độ tự do hóa cao hơn phần còn lại của nền kinh tế. Điều này có thể được thiết kế theo mô hình “khu tài chính đặc biệt” (financial special zone), nơi áp dụng các chuẩn mực quốc tế như IFRS, Basel III, và cơ chế giải quyết tranh chấp theo thông lệ quốc tế. Điểm cốt lõi là tạo ra “niềm tin thể chế”, yếu tố mà các nhà đầu tư tài chính toàn cầu đặt lên hàng đầu khi quyết định phân bổ vốn dài hạn.

Thứ hai, cần đột phá trong tự do hóa tài khoản vốn có kiểm soát. Một TTTCQT không thể phát triển nếu dòng vốn bị hạn chế chuyển đổi hoặc chịu rủi ro chính sách cao. Việt Nam nên áp dụng cách tiếp cận theo lộ trình: cho phép tự do chuyển đổi ngoại tệ, tự do luân chuyển vốn trong phạm vi TTTCQT trước, sau đó mở rộng dần ra nền kinh tế. Song song, phải thiết lập các công cụ giám sát vĩ mô (macroprudential) để kiểm soát rủi ro dòng vốn nóng, đảm bảo ổn định tài chính.

Thứ ba, thể chế vượt trội phải đi kèm với đổi mới pháp lý cho các lĩnh vực tài chính mới. Xu hướng toàn cầu cho thấy dòng vốn đang dịch chuyển mạnh vào fintech, tài sản số và tài chính xanh. Việt Nam cần chủ động xây dựng cơ chế sandbox linh hoạt, cho phép thử nghiệm các mô hình kinh doanh mới (như blockchain, token hóa tài sản, ngân hàng số) trong môi trường kiểm soát rủi ro. Đồng thời, việc ban hành khung pháp lý rõ ràng cho trái phiếu xanh, tiêu chuẩn ESG sẽ giúp Việt Nam đón đầu dòng vốn bền vững đang gia tăng nhanh chóng trên thế giới.

Thứ tư, cần nâng cao chất lượng thực thi thể chế, yếu tố thường bị xem nhẹ nhưng lại mang tính quyết định. Một hệ thống pháp luật tốt nhưng thực thi kém sẽ không thể tạo niềm tin. Việt Nam cần cải thiện mạnh mẽ các yếu tố như: bảo vệ nhà đầu tư, minh bạch thông tin, tính độc lập của cơ quan giám sát và hiệu quả giải quyết tranh chấp. Việc cho phép áp dụng trọng tài quốc tế hoặc tòa án chuyên biệt trong TTTCQT là một hướng đi cần cân nhắc.

Cuối cùng, “đi trước một bước” còn có nghĩa là chủ động cạnh tranh thể chế với các trung tâm tài chính khu vực như Singapore hay Dubai. Việt Nam không thể sao chép, mà cần tạo khác biệt – chẳng hạn trở thành trung tâm thử nghiệm chính sách tài chính mới (policy innovation hub) hoặc điểm đến của các dòng vốn vào thị trường mới nổi ASEAN.

Tóm lại, thể chế vượt trội không chỉ là điều kiện cần mà còn là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Nếu được thiết kế đúng và triển khai hiệu quả, đây sẽ là “đòn bẩy chiến lược” giúp Việt Nam thu hút dòng vốn tài chính chất lượng cao và nâng cấp vị thế trong hệ thống tài chính toàn cầu.

4.2.2. Giải pháp phát triển thị trường vốn sâu và mở

Đây là giải pháp xây dựng trụ cột thiết yếu để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (TTTCQT) và thu hút dòng vốn tài chính chất lượng cao trong bối cảnh dịch chuyển vốn toàn cầu. Điểm cốt lõi không chỉ là mở rộng quy mô, mà còn phải nâng cao độ sâu (depth), tính thanh khoản (liquidity) và mức độ hội nhập (openness) của thị trường.

Trước hết, cần phát triển cấu trúc thị trường vốn đa tầng và cân bằng giữa thị trường cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ phái sinh. Hiện nay, thị trường Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng, trong khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp và phái sinh còn hạn chế. Để khắc phục, Nhà nước cần thúc đẩy chuẩn hóa phát hành trái phiếu, nâng cao xếp hạng tín nhiệm, đồng thời mở rộng các sản phẩm như ETF, REITs, và chứng khoán hóa tài sản. Một thị trường đa dạng sản phẩm sẽ giúp hấp thụ tốt hơn các dòng vốn lớn và dài hạn từ các quỹ đầu tư quốc tế.

Thứ hai, cần cải thiện mạnh mẽ tính thanh khoản và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài. Điều này bao gồm việc nới lỏng giới hạn sở hữu nước ngoài, đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản, và đặc biệt là đảm bảo khả năng chuyển đổi ngoại tệ và hồi hương vốn thuận lợi. Đồng thời, Việt Nam cần hướng tới mục tiêu nâng hạng thị trường từ “cận biên” lên “mới nổi”, qua đó thu hút dòng vốn thụ động quy mô lớn từ các quỹ chỉ số toàn cầu.

Thứ ba, nâng cao chất lượng minh bạch và quản trị thị trường là điều kiện tiên quyết để thu hút vốn tài chính chất lượng cao. Việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS), tăng cường công bố thông tin, và siết chặt kỷ luật thị trường sẽ giúp giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng. Song song, cần phát triển hệ thống xếp hạng tín nhiệm độc lập và cơ chế giám sát hiệu quả nhằm củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

Thứ tư, thị trường vốn cần gắn với các xu hướng mới của dòng vốn toàn cầu, đặc biệt là tài chính xanh và tài chính số. Việt Nam có thể định vị là trung tâm phát hành trái phiếu xanh trong khu vực, đồng thời khuyến khích ứng dụng công nghệ như blockchain trong giao dịch và lưu ký chứng khoán. Đây không chỉ là xu hướng mà còn là lợi thế cạnh tranh nếu Việt Nam đi trước trong thiết kế chính sách.

Cuối cùng, phát triển thị trường vốn phải đi kèm với hạ tầng tài chính hiện đại và kết nối quốc tế. Việc nâng cấp hệ thống giao dịch, thanh toán và lưu ký theo chuẩn quốc tế sẽ giúp tăng hiệu quả vận hành và giảm rủi ro hệ thống. Đồng thời, tăng cường liên kết với các trung tâm tài chính khu vực sẽ tạo điều kiện cho dòng vốn xuyên biên giới lưu chuyển thuận lợi hơn.

Tóm lại, một thị trường vốn sâu và mở không chỉ là nền tảng kỹ thuật, mà còn là điều kiện chiến lược để Việt Nam chuyển dịch sang thu hút dòng vốn tài chính chất lượng cao và nâng tầm trong mạng lưới tài chính toàn cầu.

4.2.3. Giải pháp xây dựng hệ sinh thái tài chính quốc tế đồng bộ

Hệ sinh thái tài chính quốc tế đồng bộ là bước phát triển cao hơn so với cải cách đơn lẻ về thể chế hay thị trường vốn, nhằm tạo ra một môi trường tổng thể nơi dòng vốn xanh có thể “đến, vận hành, sinh lời, tái đầu tư” một cách thuận lợi và bền vững. Trong bối cảnh dòng vốn toàn cầu đang chuyển mạnh sang ESG và tài chính xanh, Việt Nam nếu chỉ dừng ở ưu đãi hay sản phẩm đơn lẻ sẽ khó cạnh tranh; thay vào đó cần phát triển một hệ sinh thái đồng bộ, tích hợp nhiều lớp cấu phần.

Trước hết, cần hình thành hệ sinh thái định chế tài chính xanh đa dạng. Điều này bao gồm việc thu hút các ngân hàng đầu tư, quỹ ESG, quỹ hưu trí, quỹ khí hậu và các tổ chức tài chính phát triển quốc tế tham gia vào TTTCQT. Sự hiện diện của các định chế này không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa về tiêu chuẩn, quản trị và mạng lưới toàn cầu. Việt Nam có thể thiết kế các cơ chế ưu đãi đặc thù (thuế, cấp phép nhanh, quyền tiếp cận thị trường) để thu hút các “anchor institutions” – những tổ chức đóng vai trò hạt nhân trong hệ sinh thái.

Thứ hai, cần phát triển chuỗi sản phẩm tài chính xanh hoàn chỉnh, từ huy động đến phân bổ vốn. Không chỉ dừng ở trái phiếu xanh, Việt Nam cần mở rộng sang các công cụ như: quỹ đầu tư xanh, tín dụng xanh, chứng khoán hóa tài sản xanh, và các sản phẩm phái sinh liên quan đến carbon. Đặc biệt, việc hình thành thị trường tín chỉ carbon trong nước, kết nối với thị trường quốc tế, sẽ là một bước đột phá để thu hút dòng vốn gắn với chuyển đổi năng lượng và giảm phát thải.

Thứ ba, hệ sinh thái này phải được hỗ trợ bởi hạ tầng dữ liệu và tiêu chuẩn ESG đáng tin cậy. Một trong những rào cản lớn nhất đối với dòng vốn xanh là thiếu dữ liệu minh bạch và khả năng đo lường tác động môi trường. Việt Nam cần xây dựng bộ phân loại xanh (green taxonomy) thống nhất, hệ thống công bố thông tin ESG bắt buộc, và các nền tảng dữ liệu số cho phép nhà đầu tư quốc tế theo dõi, đánh giá và so sánh dự án. Đây chính là nền tảng để giảm rủi ro “greenwashing” và nâng cao niềm tin thị trường.

Thứ tư, cần tích hợp công nghệ tài chính (fintech) vào hệ sinh thái xanh. Các giải pháp như blockchain có thể được sử dụng để theo dõi dòng vốn, xác minh tín chỉ carbon, hoặc minh bạch hóa việc sử dụng vốn xanh. Việc phát triển các nền tảng số cho huy động vốn (green crowdfunding, token hóa tài sản xanh) cũng giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho các dự án bền vững.

Thứ năm, yếu tố con người và kết nối quốc tế đóng vai trò không thể thiếu. Việt Nam cần xây dựng đội ngũ chuyên gia về tài chính xanh, đồng thời thiết lập quan hệ hợp tác với các trung tâm tài chính lớn để học hỏi kinh nghiệm và đồng phát triển sản phẩm. TTTCQT Việt Nam nên được định vị như “cửa ngõ vốn xanh” cho khu vực Mekong và ASEAN mới nổi, thay vì chỉ phục vụ thị trường nội địa.

Cuối cùng, toàn bộ hệ sinh thái phải vận hành trong một khung thể chế ổn định, linh hoạt và có khả năng thích ứng nhanh với xu hướng toàn cầu. Điều này đảm bảo rằng dòng vốn xanh không chỉ vào Việt Nam trong ngắn hạn mà còn gắn bó lâu dài.

Tóm lại, xây dựng hệ sinh thái tài chính quốc tế hoàn chỉnh không chỉ là tập hợp các thành phần riêng lẻ, mà là tạo ra một “hệ sinh thái sống”, nơi các định chế, sản phẩm, công nghệ và chính sách tương tác hiệu quả. Đây chính là chìa khóa để Việt Nam thu hút và giữ chân dòng vốn xanh trong kỷ nguyên tài chính bền vững

Tài liệu tham khảo

Cassis, Y. (2006). Capitals of capital: A history of international financial centres 1780–2005. Cambridge University Press.

Claessens, S., & Ghosh, S. R. (2013). Capital flows, financial crises, and macroprudential policy. Journal of International Economics, 89(2), 453–470.

DIFC. (2024). Dubai International Financial Centre Annual Report. Dubai International Financial Centre Authority.

Feldstein, M., & Horioka, C. (1980). Domestic saving and international capital flows. Economic Journal, 90(358), 314–329.

Hong Kong Securities and Futures Commission. (2023). Asset and wealth management activities survey.

IMF. (2024). Global Financial Stability Report. International Monetary Fund.

Kindleberger, C. P. (1974). The formation of financial centers: A study in comparative economic history. Princeton University Press.

Kaufmann, D., Kraay, A., & Mastruzzi, M. (2011). The Worldwide Governance Indicators: Methodology and Analytical Issues. World Bank Policy Research Working Paper.

Lane, P. R., & Milesi-Ferretti, G. M. (2018). The external wealth of nations revisited. IMF Economic Review, 66(1), 1–48.

Monetary Authority of Singapore. (2023). Asset Management Survey.

Obstfeld, M., & Taylor, A. M. (2004). Global capital markets: Integration, crisis, and growth. Cambridge University Press.

UNCTAD. (2025). World Investment Report 2025. United Nations.

World Bank. (2023). Worldwide Governance Indicators. Washington, DC: World Bank.

World Bank. (2024). Global Economic Prospects. World Bank.

Z/Yen Group. (2024). Global Financial Centres Index 35.

Cùng chuyên mục
DN có số lượng cổ đông 'khủng': Lợi thế quy mô hay rủi ro phân tán quyền lực?

DN có số lượng cổ đông 'khủng': Lợi thế quy mô hay rủi ro phân tán quyền lực?

06/04/26 14:00 (GMT+7)

(VNF) - Khi cơ cấu cổ đông quá phân tán, việc đảm bảo tỷ lệ tham dự để tổ chức ĐHĐCĐ trở thành thách thức không nhỏ đối với một số doanh nghiệp.

Lộ trình kiến tạo TTTCQT Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Lộ trình kiến tạo TTTCQT Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

06/04/26 14:00 (GMT+7)

(VNF) - Xây dựng trung tâm tài chính quốc tế (TTTCQT) tại Việt Nam là một quá trình cải cách thể chế và nâng cấp hạ tầng thị trường trong dài hạn, chứ không đơn thuần là một dự án thu hút đầu tư.

Hai DN năng lượng Hồng Phong 1 và Hồng Phong 2 ‘lỗ nặng’, bị phạt vì vi phạm về trái phiếu

Hai DN năng lượng Hồng Phong 1 và Hồng Phong 2 ‘lỗ nặng’, bị phạt vì vi phạm về trái phiếu

06/04/26 13:30 (GMT+7)

(VNF) - Công ty Hồng Phong 1 và Hồng Phong 2 thuộc hệ sinh thái WTO đều ghi nhận kết quả kinh doanh kém khả quan năm 2025, đồng thời bị phạt do vi phạm về công bố thông tin liên quan đến trái phiếu doanh nghiệp.

Vinpearl muốn chào bán riêng lẻ 100 triệu cổ phiếu, giá 80.000 đồng

Vinpearl muốn chào bán riêng lẻ 100 triệu cổ phiếu, giá 80.000 đồng

06/04/26 12:30 (GMT+7)

(VNF) - Vinpearl dự kiến trình cổ đông kế hoạch chào bán riêng lẻ 100 triệu cổ phiếu, huy động 8.000 tỷ đồng trong năm 2026.

Hoa Sen chốt ngày phát hành hơn 186 triệu cổ phiếu trả cổ tức

Hoa Sen chốt ngày phát hành hơn 186 triệu cổ phiếu trả cổ tức

06/04/26 11:30 (GMT+7)

(VNF) - Tập đoàn Hoa Sen dự kiến phát hành hơn 186 triệu cổ phiếu để trả cổ tức với tỷ lệ 30%, chốt danh sách cổ đông vào đầu tháng 5/2026.

Hàng loạt doanh nghiệp điện gió, điện mặt trời lỗ nặng kéo dài

Hàng loạt doanh nghiệp điện gió, điện mặt trời lỗ nặng kéo dài

06/04/26 11:22 (GMT+7)

(VNF) - Theo công bố kết quả hoạt động kinh doanh năm 2025, loạt doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực điện gió, điện mặt trời lỗ nặng như: CTCCP Năng lượng Hồng Phong 2, CTCP Năng lượng Hồng Phong 1, Công ty TNHH Điện gió Hòa Đông 2,….

Cố tình dùng ‘2 sổ kế toán’: Nhẹ phạt 60 triệu, nặng xử lý hình sự đến 20 năm

Cố tình dùng ‘2 sổ kế toán’: Nhẹ phạt 60 triệu, nặng xử lý hình sự đến 20 năm

06/04/26 11:00 (GMT+7)

(VNF) - Nếu bị phát hiện vi phạm, cá nhân và doanh nghiệp có thể bị xử phạt với nhiều mức khác nhau về hành chính, hình sự và truy thu số tiền trốn thuế.

Nhiều DN xăng dầu có biểu hiện ‘bất thường’: Cục Thuế kiểm tra, xử lý vi phạm

Nhiều DN xăng dầu có biểu hiện ‘bất thường’: Cục Thuế kiểm tra, xử lý vi phạm

06/04/26 09:59 (GMT+7)

(VNF) - Theo Cục Thuế, qua rà soát cơ sở dữ liệu phát hiện thấy dấu hiệu bất thường của một số doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu, tiềm ẩn nguy cơ rủi ro cao trong quản lý thuế đối với hoạt động này.

‘Gọng kìm’ chi phí và thuế quan bóp nghẹt tăng trưởng xuất khẩu thuỷ sản, dệt may còn 1 chữ số

‘Gọng kìm’ chi phí và thuế quan bóp nghẹt tăng trưởng xuất khẩu thuỷ sản, dệt may còn 1 chữ số

06/04/26 09:45 (GMT+7)

(VNF) - Hai ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam là thuỷ sản và dệt may đang bước vào năm 2026 trong bối cảnh kém thuận lợi, khi nhu cầu tiêu dùng toàn cầu suy yếu, rủi ro thuế quan gia tăng và áp lực chi phí đầu vào chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Theo báo cáo mới đây của SSI Research, tăng trưởng xuất khẩu của hai ngành này trong năm 2026 nhiều khả năng chỉ ở mức một chữ số.

Chính sách thuế và môi trường cạnh tranh quốc tế trong TTTCQT Việt Nam

Chính sách thuế và môi trường cạnh tranh quốc tế trong TTTCQT Việt Nam

06/04/26 09:00 (GMT+7)

(VNF) - Mặc dù Việt Nam có nhiều tiềm năng trong việc phát triển trung tâm tài chính quốc tế (TTTCQT), nhưng hệ thống chính sách thuế và môi trường thể chế vẫn cần được cải thiện để tăng tính cạnh tranh.

Đếm ngược kỳ rà soát của FTSE Russell: 'Sáng cửa' nâng hạng, điểm tên 30 cổ phiếu tiềm năng

Đếm ngược kỳ rà soát của FTSE Russell: 'Sáng cửa' nâng hạng, điểm tên 30 cổ phiếu tiềm năng

06/04/26 08:45 (GMT+7)

(VNF) - Vượt qua kỳ rà soát nâng hạng của FTSE Russell, thị trường chứng khoán có thể bắt đầu đón dòng vốn ETF ngoại lên tới 1,67 tỷ USD, tập trung vào nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, có tỷ lệ free-float cao và thanh khoản tốt.

Cổ phiếu tăng mạnh: Tâm điểm VHM, DGC, bất ngờ TNI, CTP

Cổ phiếu tăng mạnh: Tâm điểm VHM, DGC, bất ngờ TNI, CTP

05/04/26 15:30 (GMT+7)

(VNF) - Bộ đôi bluechip VHM và DGC lọt danh sách cổ phiếu tăng mạnh theo hai cách khác nhau: một nhờ kỳ vọng tăng trưởng và câu chuyện cổ tức, một nhờ lực cầu bắt đáy. Trong khi đó, cặp penny TNI và CTP cùng bứt phá nhờ thông tin tích cực từ báo cáo tài chính kiểm toán.

Kinh nghiệm xây dựng và phát triển trung tâm tài chính quốc tế và bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm xây dựng và phát triển trung tâm tài chính quốc tế và bài học cho Việt Nam

05/04/26 09:00 (GMT+7)

(VNF) - Sự thành công của các trung tâm tài chính quốc tế phụ thuộc vào sự kết hợp giữa thể chế ổn định, môi trường kinh doanh thuận lợi, chính sách thuế cạnh tranh, nhân lực chất lượng cao và hệ thống hạ tầng tài chính hiện đại.

Trung tâm tài chính quốc tế: Thêm nguồn tài lực tiếp sức tăng trưởng hai con số

Trung tâm tài chính quốc tế: Thêm nguồn tài lực tiếp sức tăng trưởng hai con số

04/04/26 17:00 (GMT+7)

(VNF) - Mục tiêu tăng trưởng hai con số đặt ra yêu cầu cấp thiết phải mở rộng các kênh huy động vốn, đặc biệt là dòng vốn quốc tế. Trong bối cảnh đó, PGS.TS Nguyễn Hữu Huân cho rằng việc xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế tại TP.HCM sẽ là bước đi chiến lược, tạo “cửa ngõ” kết nối dòng vốn toàn cầu với nhu cầu phát triển của nền kinh tế Việt Nam.

Pharmedic: Sản phẩm vi phạm chất lượng, vốn suy giảm và tài sản 'bốc hơi'

Pharmedic: Sản phẩm vi phạm chất lượng, vốn suy giảm và tài sản 'bốc hơi'

04/04/26 10:45 (GMT+7)

(VNF) - Từng là biểu tượng của sự ổn định với dòng tiền dồi dào, Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (HNX: PMC) bước vào năm 2026 với tín hiệu kém vui khi bị phạt vi phạm chất lượng thuốc mức độ 2 và những con số không tích cực về tài chính.

Tác động của Fintech đến thu hút vốn đầu tư tại Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam

Tác động của Fintech đến thu hút vốn đầu tư tại Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam

04/04/26 09:00 (GMT+7)

(VNF) - Bài viết phân tích tác động của Fintech đến khả năng thu hút vốn đầu tư tại Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam thông qua các kênh chủ yếu như giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian xử lý, nâng cao tính minh bạch, tăng khả năng truy xuất dữ liệu, mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính và cải thiện hiệu quả phân bổ vốn.

Bứt phá sau niêm yết, TCBS đặt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số trong năm 2026

Bứt phá sau niêm yết, TCBS đặt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số trong năm 2026

03/04/26 21:24 (GMT+7)

(VNF) - Trong bối cảnh nền kinh tế nói chung và thị trường chứng khoán nói riêng chuyển mình mạnh mẽ trong năm 2025, Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương (TCBS, HoSE: TCX) đã ghi dấu một năm hoạt động thành công bậc nhất trong lịch sử, đồng thời thiết lập những nền móng vững chắc cho một chu kỳ tăng trưởng mới.

HSC muốn huy động 5.600 tỷ cho vay margin, lập công ty con  tại VIFC-HCMC

HSC muốn huy động 5.600 tỷ cho vay margin, lập công ty con tại VIFC-HCMC

03/04/26 17:00 (GMT+7)

(VNF) - HSC lên 3 phương án chào bán cổ phiếu trình ĐHĐCĐ thông qua, dự kiến huy động hơn 5.600 tỷ đồng để bổ sung cho hoạt động cho vay ký quỹ.

HoSE ‘cắt’ margin 68 cổ phiếu đầu quý II/2026, NVL được ‘cởi trói’

HoSE ‘cắt’ margin 68 cổ phiếu đầu quý II/2026, NVL được ‘cởi trói’

03/04/26 16:34 (GMT+7)

(VNF) - Cổ phiếu NVL không còn xuất hiện trong danh sách bị cắt margin.

Cục Thuế cảnh báo DN sử dụng song song '2 sổ kế toán' nhằm gian lận thuế

Cục Thuế cảnh báo DN sử dụng song song '2 sổ kế toán' nhằm gian lận thuế

03/04/26 16:33 (GMT+7)

(VNF) - Cục Thuế (Bộ Tài chính) đã có văn bản gửi đến các tổ chức có liên quan về việc phối hợp ngăn chặn hành vi sử dụng song song 2 hệ thống sổ sách, kế toán tài chính nhằm gian lận thuế.

VN-Index tiếp tục lùi sâu, tâm lý bán tháo lan rộng

VN-Index tiếp tục lùi sâu, tâm lý bán tháo lan rộng

03/04/26 16:29 (GMT+7)

(VNF) - VN-Index có phiên giảm thứ hai liên tiếp khi áp lực bán lan rộng, hơn 500 mã chìm trong sắc đỏ. Đáng chú ý, khối ngoại quay lại bán ròng mạnh tại nhiều cổ phiếu vốn hóa lớn.

 VEFAC chốt lãi 'kỷ lục', mỗi cổ phiếu  VEF lãi hơn 92.000 đồng

VEFAC chốt lãi 'kỷ lục', mỗi cổ phiếu VEF lãi hơn 92.000 đồng

03/04/26 16:22 (GMT+7)

(VNF) - Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam vừa công bố lợi nhuận sau thuế năm 2025 gần 15.000 tỷ, mỗi cổ phiếu lãi hơn 92.451 đồng.

Đại hội cổ đông EVF thông qua kế hoạch lợi nhuận nghìn tỷ

Đại hội cổ đông EVF thông qua kế hoạch lợi nhuận nghìn tỷ

03/04/26 13:59 (GMT+7)

(VNF) - Sáng 3/4/2026, tại Ninh Bình, Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực (EVF) đã tổ chức thành công Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) thường niên năm 2026, thông qua nhiều nội dung quan trọng liên quan đến định hướng phát triển và kế hoạch kinh doanh trong năm 2026.

Tin khác
Tiền gửi hấp dẫn trở lại: Chứng khoán mất lợi thế, ETF rút 90 triệu USD

Tiền gửi hấp dẫn trở lại: Chứng khoán mất lợi thế, ETF rút 90 triệu USD

(VNF) - Trong bối cảnh lạm phát trở lại theo hướng chi phí đẩy, mặt bằng lãi suất gia tăng và dòng vốn ngoại rút ròng kéo dài, Chứng khoán SHS cho rằng VN-Index nhiều khả năng tiếp tục vận động tích lũy trong vùng 1.600-1.750 điểm, với trạng thái phân hóa cao và cơ hội hạn chế.

DN có số lượng cổ đông 'khủng': Lợi thế quy mô hay rủi ro phân tán quyền lực?

DN có số lượng cổ đông 'khủng': Lợi thế quy mô hay rủi ro phân tán quyền lực?

Lộ trình kiến tạo TTTCQT Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Lộ trình kiến tạo TTTCQT Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Hai DN năng lượng Hồng Phong 1 và Hồng Phong 2 ‘lỗ nặng’, bị phạt vì vi phạm về trái phiếu

Hai DN năng lượng Hồng Phong 1 và Hồng Phong 2 ‘lỗ nặng’, bị phạt vì vi phạm về trái phiếu

Vinpearl muốn chào bán riêng lẻ 100 triệu cổ phiếu, giá 80.000 đồng

Vinpearl muốn chào bán riêng lẻ 100 triệu cổ phiếu, giá 80.000 đồng

Hoa Sen chốt ngày phát hành hơn 186 triệu cổ phiếu trả cổ tức

Hoa Sen chốt ngày phát hành hơn 186 triệu cổ phiếu trả cổ tức

Hàng loạt doanh nghiệp điện gió, điện mặt trời lỗ nặng kéo dài

Hàng loạt doanh nghiệp điện gió, điện mặt trời lỗ nặng kéo dài

Cố tình dùng ‘2 sổ kế toán’: Nhẹ phạt 60 triệu, nặng xử lý hình sự đến 20 năm

Cố tình dùng ‘2 sổ kế toán’: Nhẹ phạt 60 triệu, nặng xử lý hình sự đến 20 năm

Nhiều DN xăng dầu có biểu hiện ‘bất thường’: Cục Thuế kiểm tra, xử lý vi phạm

Nhiều DN xăng dầu có biểu hiện ‘bất thường’: Cục Thuế kiểm tra, xử lý vi phạm

‘Gọng kìm’ chi phí và thuế quan bóp nghẹt tăng trưởng xuất khẩu thuỷ sản, dệt may còn 1 chữ số

‘Gọng kìm’ chi phí và thuế quan bóp nghẹt tăng trưởng xuất khẩu thuỷ sản, dệt may còn 1 chữ số

Chính sách thuế và môi trường cạnh tranh quốc tế trong TTTCQT Việt Nam

Chính sách thuế và môi trường cạnh tranh quốc tế trong TTTCQT Việt Nam

Đếm ngược kỳ rà soát của FTSE Russell: 'Sáng cửa' nâng hạng, điểm tên 30 cổ phiếu tiềm năng

Đếm ngược kỳ rà soát của FTSE Russell: 'Sáng cửa' nâng hạng, điểm tên 30 cổ phiếu tiềm năng

Cổ phiếu tăng mạnh: Tâm điểm VHM, DGC, bất ngờ TNI, CTP

Cổ phiếu tăng mạnh: Tâm điểm VHM, DGC, bất ngờ TNI, CTP

Kinh nghiệm xây dựng và phát triển trung tâm tài chính quốc tế và bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm xây dựng và phát triển trung tâm tài chính quốc tế và bài học cho Việt Nam

Trung tâm tài chính quốc tế: Thêm nguồn tài lực tiếp sức tăng trưởng hai con số

Trung tâm tài chính quốc tế: Thêm nguồn tài lực tiếp sức tăng trưởng hai con số

Pharmedic: Sản phẩm vi phạm chất lượng, vốn suy giảm và tài sản 'bốc hơi'

Pharmedic: Sản phẩm vi phạm chất lượng, vốn suy giảm và tài sản 'bốc hơi'

Tác động của Fintech đến thu hút vốn đầu tư tại Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam

Tác động của Fintech đến thu hút vốn đầu tư tại Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam

Bứt phá sau niêm yết, TCBS đặt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số trong năm 2026

Bứt phá sau niêm yết, TCBS đặt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số trong năm 2026

HSC muốn huy động 5.600 tỷ cho vay margin, lập công ty con  tại VIFC-HCMC

HSC muốn huy động 5.600 tỷ cho vay margin, lập công ty con tại VIFC-HCMC

HoSE ‘cắt’ margin 68 cổ phiếu đầu quý II/2026, NVL được ‘cởi trói’

HoSE ‘cắt’ margin 68 cổ phiếu đầu quý II/2026, NVL được ‘cởi trói’

Cục Thuế cảnh báo DN sử dụng song song '2 sổ kế toán' nhằm gian lận thuế

Cục Thuế cảnh báo DN sử dụng song song '2 sổ kế toán' nhằm gian lận thuế

VN-Index tiếp tục lùi sâu, tâm lý bán tháo lan rộng

VN-Index tiếp tục lùi sâu, tâm lý bán tháo lan rộng

 VEFAC chốt lãi 'kỷ lục', mỗi cổ phiếu  VEF lãi hơn 92.000 đồng

VEFAC chốt lãi 'kỷ lục', mỗi cổ phiếu VEF lãi hơn 92.000 đồng

Đại hội cổ đông EVF thông qua kế hoạch lợi nhuận nghìn tỷ

Đại hội cổ đông EVF thông qua kế hoạch lợi nhuận nghìn tỷ