EU khép cửa miễn trừ CBAM, doanh nghiệp Việt hết 'câu giờ' giảm phát thải
Tiểu Vy -
Thứ năm, 18/06/2026 10:30 (GMT+7)
(VNF) - EU đang thu hẹp khả năng miễn trừ CBAM và mở rộng hàng rào carbon sang nhiều lĩnh vực mới, tạo áp lực ngày càng lớn lên các doanh nghiệp xuất khẩu trong cuộc đua giảm phát thải.
Điều kiện đình chỉ CBAM ngày càng ngặt nghèo
Theo Reuters ngày 12/6, các bộ trưởng tài chính và kinh tế EU đã đạt được đồng thuận về việc thu hẹp các trường hợp có thể tạm dừng áp dụng CBAM. Mặc dù một số quốc gia như Slovakia, Romania và Lithuania không ủng hộ, đa số thành viên vẫn cho rằng cần duy trì tính ổn định của cơ chế này để bảo đảm hiệu quả của chiến lược giảm phát thải.
CBAM được xem là một trong những công cụ quan trọng nhất trong Thỏa thuận Xanh châu Âu (European Green Deal). Theo Ủy ban châu Âu (EC), cơ chế này được thiết kế nhằm ngăn chặn hiện tượng "rò rỉ carbon" và bảo đảm hàng hóa nhập khẩu phải chịu chi phí phát thải tương đương với các nhà sản xuất trong EU. Hiện CBAM đang áp dụng đối với các ngành có cường độ phát thải cao như thép, xi măng, phân bón, nhôm, điện và hydro.
Mục tiêu của EU là tạo ra sân chơi cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp trong khối – vốn đang phải trả chi phí phát thải theo Hệ thống Mua bán Khí thải EU (ETS) – với các doanh nghiệp ngoài EU. Nếu không có CBAM, các nhà sản xuất châu Âu có nguy cơ mất lợi thế cạnh tranh trước những hàng hóa được sản xuất tại các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn.
Trước đây, Ủy ban châu Âu từng đề xuất bổ sung điều khoản cho phép tạm đình chỉ CBAM trong những tình huống bất thường khiến giá cả hàng hóa tăng đột biến. Đề xuất này được xem như một cơ chế "van an toàn" nhằm giảm áp lực cho nền kinh tế trong trường hợp xảy ra khủng hoảng nguồn cung hoặc biến động lớn trên thị trường toàn cầu.
Tuy nhiên, nhiều chính phủ và giới đầu tư đã phản đối việc trao quyền quá rộng cho Ủy ban châu Âu. Theo họ, nếu CBAM có thể bị đình chỉ tương đối dễ dàng, các doanh nghiệp sẽ thiếu cơ sở để đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn vào công nghệ xanh và giảm phát thải.
Theo dự thảo thỏa thuận được Reuters tiếp cận, việc đình chỉ CBAM chỉ có thể được xem xét nếu đáp ứng một loạt điều kiện nghiêm ngặt. Trong đó, đáng chú ý nhất là giá nhập khẩu của mặt hàng liên quan phải tăng trên 50% trong vòng sáu tháng so với mức giá trung bình của 10 năm trước đó. Mức tăng này đồng thời phải xuất phát từ các yếu tố thị trường bên ngoài chứ không phải do chính CBAM gây ra.
Ngưỡng điều kiện cao như vậy cho thấy EU muốn biến việc đình chỉ CBAM thành trường hợp ngoại lệ thay vì một công cụ điều hành linh hoạt. Điều này cũng đồng nghĩa các doanh nghiệp khó có thể kỳ vọng vào khả năng được miễn trừ khi thị trường xuất hiện những biến động thông thường. Reuters cho biết nhiều nhà đầu tư và doanh nghiệp công nghệ sạch tại châu Âu đã phản đối việc trao quyền miễn trừ quá rộng cho Ủy ban châu Âu, bởi điều đó có thể làm suy giảm động lực đầu tư vào các dự án giảm phát thải vốn cần sự ổn định chính sách trong dài hạn.
Hàng rào carbon mở rộng, áp lực gia tăng với DN xuất khẩu
Không chỉ siết chặt điều kiện miễn trừ, EU còn đang chuẩn bị mở rộng phạm vi áp dụng CBAM sang nhiều nhóm sản phẩm mới.
Theo các đề xuất được thảo luận, ngoài các mặt hàng nguyên liệu cơ bản đang chịu thuế carbon, những sản phẩm hạ nguồn như máy giặt, phụ tùng ô tô và nhiều mặt hàng chế biến sâu khác có thể được đưa vào diện quản lý trong giai đoạn tới.
Xu hướng này phản ánh nỗ lực của EU trong việc ngăn chặn hiện tượng "rò rỉ carbon" – tình trạng doanh nghiệp chuyển hoạt động sản xuất sang các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn để né tránh các chi phí phát thải. Trong nhiều trường hợp, nguyên liệu phát thải cao được chuyển sang nước thứ ba để chế biến thành sản phẩm hoàn chỉnh rồi xuất khẩu trở lại EU.
Việc mở rộng CBAM cho thấy Brussels đang hướng tới quản lý toàn bộ chuỗi giá trị thay vì chỉ tập trung vào các nguyên liệu đầu vào. Điều này sẽ khiến phạm vi ảnh hưởng của cơ chế thuế carbon ngày càng rộng và tác động tới nhiều ngành công nghiệp hơn.
Đối với các quốc gia có nền kinh tế định hướng xuất khẩu như Việt Nam, đây là xu hướng cần được theo dõi sát sao. Theo Bộ Công Thương, EU hiện nằm trong nhóm thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch thương mại song phương liên tục duy trì ở mức cao nhờ Hiệp định EVFTA. Nhiều nhóm hàng xuất khẩu chủ lực như thép, nhôm, cơ khí, điện tử và công nghiệp hỗ trợ có khả năng chịu tác động trực tiếp hoặc gián tiếp từ các quy định carbon ngày càng khắt khe của EU.
Trong ngắn hạn, các doanh nghiệp thuộc ngành thép, xi măng, nhôm và phân bón sẽ tiếp tục chịu áp lực lớn nhất trong việc kê khai phát thải và đáp ứng các yêu cầu báo cáo của EU. Tuy nhiên, khi CBAM mở rộng sang các sản phẩm chế biến sâu, phạm vi ảnh hưởng có thể lan rộng tới các ngành cơ khí, điện tử, thiết bị gia dụng và công nghiệp hỗ trợ.
Không chỉ phát sinh chi phí tuân thủ, doanh nghiệp còn phải đầu tư nhiều hơn vào hệ thống đo lường phát thải, quản trị dữ liệu môi trường và chuyển đổi công nghệ sản xuất. Trong Báo cáo Khí hậu và Phát triển quốc gia Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (World Bank) nhận định các cơ chế như CBAM sẽ thúc đẩy doanh nghiệp xuất khẩu xây dựng hệ thống quản lý carbon minh bạch hơn, đồng thời đẩy nhanh quá trình đổi mới công nghệ để duy trì khả năng cạnh tranh tại các thị trường phát triển.
Ở góc độ kinh tế vĩ mô, động thái mới của EU cho thấy các tiêu chuẩn ESG và yêu cầu giảm phát thải đang dần trở thành một phần của chính sách thương mại toàn cầu. Thay vì chỉ là các cam kết môi trường mang tính tự nguyện, những quy định như CBAM đang được sử dụng như công cụ điều tiết thị trường và định hình lại chuỗi cung ứng quốc tế.
Theo lộ trình của Ủy ban châu Âu, giai đoạn chuyển tiếp của CBAM sẽ kéo dài đến hết năm 2025. Từ năm 2026, các nhà nhập khẩu vào EU sẽ bắt đầu phải mua chứng chỉ carbon tương ứng với lượng phát thải của hàng hóa. Điều đó đồng nghĩa chi phí carbon sẽ ngày càng trở thành một yếu tố cạnh tranh thực chất trong hoạt động thương mại quốc tế.
Dù các cuộc đàm phán giữa Hội đồng châu Âu và Nghị viện châu Âu vẫn đang tiếp tục để hoàn thiện văn bản cuối cùng, xu hướng chính sách đã trở nên rõ ràng. EU không có dấu hiệu nới lỏng hàng rào carbon mà ngược lại đang từng bước củng cố cơ chế này.
(VNF) - Từ xi măng, thép đến nông nghiệp và lâm nghiệp, thị trường carbon đang tạo ra cả áp lực lẫn cơ hội cho doanh nghiệp. Trong cuộc chơi mới này, giá trị tín chỉ carbon không còn đồng nhất khi cùng một lượng CO₂ giảm phát thải có thể được định giá khác nhau tới 5 lần trên thị trường.
(VNF) - Khi thị trường carbon trong nước đi vào vận hành, doanh nghiệp Việt không chỉ có thêm công cụ giảm phát thải mà còn đứng trước cơ hội tiếp cận thị trường tín chỉ carbon toàn cầu được dự báo đạt quy mô 24 tỷ USD vào năm 2030.
(VNF) - Tại Diễn đàn Quốc gia về Môi trường và Khí hậu 2026, Vinamilk là doanh nghiệp sữa duy nhất được mời tham gia phiên tọa đàm về giảm phát thải khí nhà kính. Đằng sau sự hiện diện đó là hơn một thập kỷ đầu tư bài bản và nhất quán vào phát triển bền vững.
(VNF) - Thay vì phát triển dàn trải nhiều lĩnh vực, Đà Nẵng nên lựa chọn một hướng đi có lợi thế cạnh tranh rõ nét để tạo dấu ấn trên bản đồ tài chính xanh. Theo GS. Nguyễn Hữu Ninh, thị trường carbon và tín chỉ carbon có thể trở thành "điểm nhấn" chiến lược, giúp thành phố thu hút dòng vốn xanh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao vị thế trong nền kinh tế carbon thấp.
(VNF) - Các lựa chọn tài chính cá nhân, từ vay thế chấp đến gửi tiết kiệm, đều có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển bền vững nếu tài chính bán lẻ xanh được triển khai trên diện rộng.
(VNF) - Việt Nam hiện nay đã có nguồn dữ liệu phong phú phục vụ quá trình chuyển đổi xanh. Thách thức hiện nay là làm thế nào để kết nối, chia sẻ và chuyển hóa hiệu quả các nguồn dữ liệu này để phục vụ hoạch định chính sách.
(VNF) - Việc đưa Sàn giao dịch carbon vào hoạt động đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình hình thành thị trường carbon tại Việt Nam, mở ra công cụ mới giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí giảm phát thải và thực hiện các cam kết về khí hậu.
(VNF) - Theo Tiến sĩ Mirjam Staub-Bisang, Việt Nam đang là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn quốc tế với tăng trưởng kinh tế cao, FDI kỷ lục và triển vọng được nâng hạng thị trường. Tuy nhiên, nghịch lý là nguồn vốn dành cho chuyển đổi xanh và phát triển hạ tầng bền vững vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu, đòi hỏi những cải cách mạnh mẽ về thể chế và thị trường vốn.
(VNF) - Theo ông Kevin Bruce Iwanaga, để tín chỉ carbon của Việt Nam có thể giao dịch quốc tế, điều quan trọng nhất là phải xác định rõ bản chất pháp lý của loại tài sản này, từ đó xây dựng hành lang pháp lý phù hợp về quyền sở hữu, thuế, dòng vốn và khả năng token hóa.
(VNF) - Dù dư nợ tín dụng xanh tại Việt Nam đã vượt 780.000 tỷ đồng vào cuối năm 2025 nhưng quy mô này vẫn chưa tương xứng với nhu cầu chuyển đổi xanh của nền kinh tế. Những rào cản về pháp lý, tiêu chí phân loại dự án xanh, dữ liệu môi trường và khả năng tiếp cận vốn đang khiến dòng tín dụng xanh chưa thể phát huy hết vai trò thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
(VNF) - Theo báo cáo của Bộ Công Thương, sau 1 tháng triển khai sử dụng xăng sinh học, các chỉ số PM2.5, PM10 và CO tại Hà Nội, TP. HCM ghi nhận xu hướng giảm rõ rệt.
(VNF) - Dù chuyển đổi năng lượng đang trở thành xu hướng tất yếu, nhiều doanh nghiệp Việt vẫn gặp khó khi triển khai do vướng bài toán vốn đầu tư ban đầu.