Mở không gian vốn để Big4 dẫn dắt dòng tín dụng cho tăng trưởng kinh tế
Nam Anh -
18/08/2026 09:30 (GMT+7)
(VNF) - Giai đoạn 2016-2026 chứng kiến một cuộc chuyển dịch quyền lực rõ rệt trong bức tranh vốn điều lệ ngân hàng Việt Nam. Từ thế áp đảo, vốn điều lệ của 4 ngân hàng quốc doanh (Big4) vài năm gần đây chỉ ngang ngửa so với các ngân hàng ngoài quốc doanh. Cho đến quý I /2026, MB và VPBank đã vươn lên sát nút Vietcombank với vốn điều lệ lần lượt 80.550 và 79.339 tỷ đồng, vượt qua cả VietinBank và BIDV.
Lý do khiến ngân hàng quốc doanh khó tăng vốn mạnh không khó lý giải. Song, trong bối cảnh 2026 là năm đầu tiên đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số nhưng phải đối mặt nhiều biến động địa chính trị toàn cầu, trọng trách trên vai khối ngân hàng quốc doanh càng nặng nề hơn. Việc tăng vốn trở thành yêu cầu bắt buộc để nhóm ngân hàng này giữ vai trò chủ lực dẫn dắt dòng vốn cho nền kinh tế.
Tín hiệu đáng mừng là nút thắt cũ đang được tháo gỡ với sự mở đường của Nghị quyết 79-NQ/TW. Liên quan đến vấn đề này, Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnamFinance đã có cuộc trao đổi với TS. Trần Huy Tùng, Trưởng bộ môn Kinh tế Đầu tư, Khoa Kinh tế, Học viện Ngân hàng.
Nhóm ngân hàng Big4 đang gánh vác nhiều trọng trách vĩ mô để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế cao, nhưng vốn điều lệ mỏng lại là điểm nghẽn lớn. Theo ông, việc tăng vốn cho Big4 trong giai đoạn hiện nay có tính cấp bách như thế nào?
TS. Trần Huy Tùng: Nhóm Big4 đang đồng thời gánh vác nhiều nhiệm vụ có tính vĩ mô: truyền dẫn chính sách tiền tệ, hỗ trợ các chương trình tín dụng ưu tiên của Chính phủ, dẫn dắt lãi suất thị trường và đóng vai trò điều tiết thanh khoản trong những thời điểm hệ thống có biến động. Cùng lúc đó, hệ số an toàn vốn CAR của nhóm này đang ở mức tương đối mỏng so với yêu cầu ngày càng cao của Basel II nâng cao và lộ trình Basel III.
TS. Trần Huy Tùng, Trưởng bộ môn Kinh tế Đầu tư, Khoa Kinh tế, Học viện Ngân hàng.
Từ góc độ phát triển, có một nghịch lý đáng lo ngại: chính vì Big4 phải gánh nhiều nhiệm vụ phi thương mại, khả năng tích lũy vốn nội sinh của các ngân hàng này bị hạn chế hơn so với các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân. Lợi nhuận giữ lại thấp hơn tiềm năng, trong khi yêu cầu mở rộng tín dụng hỗ trợ tăng trưởng liên tục được đặt ra. Đây là cấu trúc căng thẳng về vốn mang tính hệ thống, không phải vấn đề của riêng từng ngân hàng.
Dữ liệu tháng 5/2026 cho thấy áp lực này đang trở nên rõ nét hơn: tín dụng toàn hệ thống tăng trưởng 5,71% trong khi huy động chỉ đạt 2,98% - chênh lệch hơn gấp đôi. Tỷ lệ dư nợ cho vay trên huy động đã vượt 115%. Khi hầu hết các van kỹ thuật - room tín dụng, tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn, công thức tính LDR - đã được nới đến ngưỡng gần cùng lúc, rủi ro chênh lệch kỳ hạn và áp lực thanh khoản sẽ tích tụ trong bảng cân đối của các ngân hàng. Đây là rủi ro hệ thống, không phải rủi ro của riêng một tổ chức.
Trong bối cảnh đó, tăng vốn một cách thực chất cho Big4 không nên được nhìn nhận như một chi phí ngân sách, mà nên đặt trong khung tư duy đầu tư vào năng lực trụ cột của hệ thống tài chính quốc gia. Khi vốn điều lệ mỏng, không gian để Big4 mở rộng tín dụng dài hạn cho các lĩnh vực ưu tiên - hạ tầng, chuyển đổi xanh, kinh tế tư nhân - bị thu hẹp rõ rệt. Và khi xảy ra cú sốc bên ngoài, bộ đệm vốn mỏng sẽ làm giảm khả năng hấp thụ rủi ro của cả hệ thống. Đây là lý do vì sao tính cấp bách của việc tăng vốn đang ở mức cao, và sẽ càng cao hơn nếu tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở ngưỡng tham vọng.
Nghị quyết 79-NQ/TW đã cho phép các ngân hàng quốc doanh giữ lại lợi nhuận để bổ sung vốn điều lệ. Ông đánh giá cơ hội và những thách thức lớn nhất của cơ chế này trong bối cảnh hiện nay?
TS. Trần Huy Tùng: Việc Nghị quyết 79-NQ/TW cho phép các ngân hàng thương mại nhà nước giữ lại lợi nhuận để bổ sung vốn điều lệ là một bước chính sách quan trọng, đáng được đánh giá cao về phương diện kinh tế. Về nguyên tắc, đây là cách tăng vốn bền vững nhất, không phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, không pha loãng sở hữu nhà nước, và gắn trực tiếp với hiệu quả kinh doanh của từng ngân hàng.
Với mức lợi nhuận trước thuế của nhóm Big4 hiện dao động từ 20.000 đến trên 40.000 tỷ đồng mỗi ngân hàng mỗi năm, nếu được phép giữ lại một tỷ lệ hợp lý, các ngân hàng này có thể tự bổ sung vốn một cách chủ động và liên tục mà không tạo áp lực lên ngân sách nhà nước. Điều này cũng tạo động lực để ban lãnh đạo tập trung vào hiệu quả kinh doanh thực chất, vì vốn tăng lên trực tiếp từ kết quả lợi nhuận mà họ tạo ra. Theo kinh nghiệm quốc tế, đây là kênh tăng vốn được các nhà quản lý ngân hàng ưa thích vì tính ổn định và không tạo ra áp lực thị trường.
Tuy nhiên, cơ chế này cũng mang đến những thách thức nhất định. Thứ nhất là việc xác định tỷ lệ giữ lại hợp lý giữa mục tiêu tăng vốn và nghĩa vụ đóng góp ngân sách nhà nước. Hai yêu cầu này có tính cạnh tranh nhau, và cần một cơ chế phân bổ minh bạch, có lộ trình rõ ràng thay vì quyết định theo từng năm.
Thứ hai là chất lượng lợi nhuận. Lợi nhuận cao nhưng đi kèm với nợ xấu tiềm ẩn chưa được phản ánh đầy đủ sẽ tạo ra vốn trên danh nghĩa nhưng không tương ứng với năng lực chịu đựng rủi ro thực tế. Vì thế, cơ chế giữ lại lợi nhuận cần được đặt trong một khung kiểm soát chất lượng tài sản nghiêm ngặt và minh bạch hơn.
Thứ ba là tốc độ. Ngay cả khi toàn bộ lợi nhuận được giữ lại, tốc độ tích lũy vốn vẫn có thể chậm hơn so với yêu cầu tăng trưởng tín dụng và mở rộng tài sản trong giai đoạn tăng tốc hiện nay.
Vì những lý do này, cơ chế giữ lại lợi nhuận nên được xem là một trong nhiều công cụ bổ sung vốn, kết hợp với các hình thức khác như phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2 hoặc phát hành thêm cổ phần trong trường hợp cần thiết. Không nên kỳ vọng đây là giải pháp duy nhất hay nhanh nhất.
Vậy sau tăng vốn, theo ông, các ngân hàng này cần xây dựng chiến lược như thế nào để nguồn vốn mới thực sự lan tỏa, hỗ trợ hiệu quả cho mục tiêu tăng trưởng hai chữ số?
TS. Trần Huy Tùng: Trước khi nói về chiến lược của riêng Big4, tôi cho rằng cần đặt câu hỏi ở cấp độ hệ thống: kiến trúc hệ thống ngân hàng Việt Nam nên phân công chức năng như thế nào để vừa có được những ngân hàng đủ mạnh, vừa bảo đảm không phân khúc nào bị bỏ lại?
Theo tôi, cấu trúc ba tầng là hướng hợp lý. Tầng thứ nhất là Big4 đảm nhận vai trò trụ cột trong tài trợ hạ tầng, dẫn dắt lãi suất và phục vụ các dự án trọng điểm quốc gia. Tầng thứ hai là các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô vừa và lớn, cạnh tranh lành mạnh và đổi mới sản phẩm để phục vụ doanh nghiệp tư nhân và khách hàng cá nhân trung lưu. Tầng thứ ba - và đây là tầng thường bị xem nhẹ - là các tổ chức tín dụng chuyên biệt như ngân hàng chính sách, quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô, đảm nhận vai trò bao trùm phục vụ phân khúc mà hai tầng trên không vươn tới hiệu quả.
Khi tập trung nguồn lực ưu tiên chỉ vào tầng thứ nhất mà bỏ ngỏ tầng thứ ba, chúng ta có thể xây dựng được những ngân hàng đủ tầm cỡ quốc tế nhưng lại tạo ra khoảng trống tài chính ở tầng đáy - nơi hàng triệu hộ kinh doanh và doanh nghiệp siêu nhỏ đang cần vốn để tồn tại và phát triển.
Trên cơ sở khung phân công đó, chiến lược của Big4 để nguồn vốn mới thực sự lan tỏa cần xây dựng theo ba trụ cột.
Trụ thứ nhất là hạ tầng thông tin tín dụng. Rào cản lớn nhất giữa Big4 và doanh nghiệp nhỏ không phải là thiếu vốn mà là thiếu thông tin đáng tin cậy để thẩm định. Đầu tư vào hạ tầng dữ liệu - kết nối với hệ thống thuế, bảo hiểm xã hội, hóa đơn điện tử - sẽ cho phép các ngân hàng đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp dựa trên dòng tiền thực thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp. Đây là điều kiện tiên quyết để mở rộng tín dụng xuống tầng doanh nghiệp vừa và nhỏ một cách bền vững, thay vì bằng các biện pháp hành chính.
Trụ thứ hai là sản phẩm tín dụng có cấu trúc phù hợp. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có nhu cầu vốn đa dạng - từ vốn lưu động ngắn hạn đến đầu tư thiết bị trung hạn - nhưng thường không đáp ứng được điều kiện vay vốn theo chuẩn thông thường. Big4, với quy mô và uy tín của mình, có khả năng thiết kế các sản phẩm tín dụng theo chuỗi cung ứng - cho vay doanh nghiệp nhỏ dựa trên uy tín của đối tác lớn trong cùng chuỗi giá trị. Đây là mô hình đã được áp dụng hiệu quả ở nhiều thị trường châu Á và phù hợp với cấu trúc nền kinh tế Việt Nam đang hướng tới xây dựng chuỗi cung ứng nội địa.
Trụ thứ ba là phối hợp chính sách với Quỹ Bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thay vì coi bảo lãnh tín dụng như một thủ tục phụ và tốn kém thời gian, Big4 cần chủ động xây dựng quy trình phối hợp liền mạch giữa thẩm định ngân hàng và cơ chế bảo lãnh. Điều này đòi hỏi chuẩn hóa quy trình và cam kết thời gian xử lý - hai điều mà với quy mô và nguồn lực của Big4 là hoàn toàn khả thi nếu có ý chí thực thi.
Nói ngắn gọn: vốn mới của Big4 sẽ chỉ thực sự lan tỏa khi đi cùng với đổi mới trong mô hình thẩm định, sản phẩm tín dụng và cơ chế chia sẻ rủi ro - chứ không phải chỉ từ việc có thêm vốn trên bảng cân đối. Và ở cấp độ hệ thống, cần bảo đảm kiến trúc ba tầng hoạt động bổ trợ nhau, không phải tầng thứ nhất lấn át hai tầng còn lại. Đó là điều mà chiến lược phát triển của từng ngân hàng cần làm rõ, và cũng là tiêu chí để đánh giá xem Nghị quyết 79 có thực sự tạo ra hiệu quả kinh tế vĩ mô hay không.
(VNF) - Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cho phép các TCTD không phải tính phần dư nợ tín dụng tăng thêm so với cuối năm 2025 đối với nhà hàng, khách sạn, khu du lịch, sinh thái, nghỉ dưỡng vào dư nợ tín dụng đối với lĩnh vực bất động sản.
(VNF) - Tập đoàn Tài chính Quốc tế (IFC), một thành viên của Nhóm Ngân hàng Thế giới (World Bank), đang đề xuất một gói hỗ trợ khoảng 50 triệu USD cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Thịnh vượng và Phát triển (PG Bank) của Việt Nam.
(VNF) - Theo Ngân hàng Nhà nước, tính đến ngày 28/8, tăng trưởng tín dụng đạt 10,24%. Trong đó, cơ cấu tín dụng tiếp tục tập trung vào các lĩnh vực sản xuất, ưu tiên, các động lực tăng trưởng.
(VNF) - Nhiều ngân hàng đã và đang tham gia tài trợ cho các chương trình, dự án lớn, trọng điểm của thành phố Hà Nội. Trong khi đó, ở phía nhà điều hành, NHNN cũng đang triển khai nhiều giải pháp nhằm khơi thông nguồn lực, hỗ trợ các ngân hàng trong việc cấp tín dụng cho các dự án trọng điểm.
(VNF) - Techcombank Investment Summit 2026 (Hội nghị Đầu tư Techcombank 2026) sẽ diễn ra vào ngày 19/9/2026 tại khách sạn Fairmont Hà Nội với chủ đề “Việt Nam phồn vinh: Kiến tạo và trao truyền giá trị qua các thế hệ”. Đây là diễn đàn đầu tư quốc tế thường niên do Techcombank tổ chức, tiếp nối hành trình kết nối nguồn lực, cơ hội và tư duy đổi mới để cùng hướng về một Việt Nam hưng thịnh, hùng cường.
(VNF) - Tỷ giá USD/VND liên ngân hàng giảm tháng thứ tư liên tiếp. Lãi suất qua đêm cùng với lãi suất liên ngân hàng các kỳ hạn ngắn đồng loạt giảm cho thấy thanh khoản ngắn hạn đã tích cực hơn.
(VNF) - Đây là thông điệp mà Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn đã chia sẻ tại Hội nghị Giải pháp khơi thông nguồn lực tài chính - ngân hàng phục vụ tăng trưởng kinh tế Thủ đô giai đoạn 2026 - 2030.
(VNF) - Thông tư 46/2026/TT-NHNN bổ sung, sửa đổi một số quy định về cung cấp và khai thác thông tin tín dụng, làm rõ trường hợp phải có sự đồng ý của khách hàng vay và phương thức cụ thể thể hiện sự đồng ý này.
(VNF) - Lãi suất đã bắt đầu có những dấu hiệu hạ nhiệt khi tình hình thanh khoản được cải thiện. Tuy vậy, giới phân tích nhận định vẫn còn nhiều yếu tố cần theo dõi.
(VNF) - Quandela và Quanova ký kết hợp tác chiến lược nhằm phát triển năng lực tính toán lượng tử tại Việt Nam. Thỏa thuận dựa trên nền tảng nhiều hoạt động đã được triển khai giữa hai đơn vị này với Nam A Bank và Trường Đại học Quang Trung.
(VNF) - Vừa qua, tại văn phòng Cơ quan Phát triển Pháp – AFD (Hà Nội), Ngân hàng TMCP Nam Á (Nam A Bank – HoSE: NAB) đã ký kết hợp đồng tín dụng trị giá 30 triệu USD với Proparco, định chế tài chính phát triển thuộc AFD. Nguồn vốn tài trợ có thời hạn 5 năm này là đòn bẩy quan trọng giúp Nam A Bank mở rộng danh mục tín dụng xanh, tiếp sức cho các doanh nghiệp và dự án phát triển bền vững tại Việt Nam.
(VNF) - Theo ông Vũ Đông - Giám đốc vận hành Công ty Cổ phần LLead Capital, Thành viên Ban Cố vấn Tạp chí Doanh nghiệp Việt Nam, sai lầm phổ biến của doanh nghiệp là mất phương hướng ngay từ đầu khi chỉ tìm nơi vay vốn mà không xác định rõ "vay để làm gì, cần bao nhiêu vốn, nguồn hoàn trả từ đâu".
(VNF) - Cơ cấu huy động vốn của ngân hàng đang dịch chuyển từ tiền gửi khách hàng - kênh vốn rẻ, ổn định sang liên ngân hàng và giấy tờ có giá - kênh vốn nhạy cảm hơn với lãi suất và thanh khoản thị trường.
(VNF) - Cuộc đua tăng vốn điều lệ trong hệ thống ngân hàng đang nóng lên. Nhiều nhà băng như VPBank, MB, Techcombank và VietinBank sắp cán mốc 100.000 tỷ đồng vốn điều lệ.
(VNF) - Lãi suất qua đêm bất ngờ giảm mạnh, về mức 1,63%/năm, cùng với lãi suất liên ngân hàng các kỳ hạn ngắn đồng loạt giảm trong phiên 9/9 cho thấy thanh khoản ngắn hạn đã tích cực hơn.
(VNF) - Ngân hàng VPBank dự kiến phát hành hơn 2,066 tỷ cổ phiếu, tương ứng tổng giá trị theo mệnh giá hơn 20.660 tỷ đồng, để trả cổ tức cho cổ đông hiện hữu. Đây là đợt phát hành đầu tiên nằm trong kế hoạch tăng vốn điều lệ gồm hai đợt đã được ĐHĐCĐ thông qua.
(VNF) - SCB đã thu hồi gần 900 tỷ đồng nghĩa vụ nợ thuộc hai bản án hình sự liên quan đến bà Trương Mỹ Lan cùng với 36.000 tỷ đồng dư nợ ngoài phán quyết của tòa.
(VNF) - Theo báo cáo từ Chứng khoán MB (MBS), tỷ giá USD/VND liên ngân hàng tiếp tục giảm 0,8% trong tháng 8, đánh dấu tháng hạ nhiệt thứ tư liên tiếp.
(VNF) - Shinhan Việt Nam ghi nhận gần 2.590 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế trong 6 tháng đầu năm 2026, trong khi tổng tài sản tăng lên gần 247.000 tỷ đồng và dư nợ cho vay tăng 6,2%. Tỷ lệ nợ xấu được duy trì ở mức 0,55%, tỷ lệ an toàn vốn đạt 20,7%.
(VNF) - Báo cáo của S&I Ratings chỉ ra, trong nửa đầu năm 2026, tín dụng trung và dài hạn tiếp tục vượt xa tín dụng ngắn hạn trong quý thứ năm liên tiếp.
(VNF) - Hơn một triệu thẻ tín dụng, top 3 toàn thị trường về chi tiêu và quy mô giao dịch vượt 5 tỷ USD tiếp tục khẳng định vị thế top đầu của VIB trên thị trường thẻ Việt Nam. Đằng sau những con số là hành trình tăng trưởng nhanh đi cùng những đổi mới liên tục, từ mở rộng giá trị trên từng nhu cầu chi tiêu, số hóa trải nghiệm đến trao quyền lựa chọn và phát triển một chiếc thẻ có thể thích ứng cùng khách hàng.
(VNF) - HSBC Việt Nam ghi nhận lợi nhuận sau thuế 1.920 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2026, tăng gần 18% so với cùng kỳ năm trước. Cùng với đó, ngân hàng đã phân phối gần 2.800 tỷ đồng lợi nhuận về ngân hàng mẹ vào cuối năm 2025.
(VNF) - Từ giữa những năm 2000, hàng loạt ngân hàng nước ngoài lớn đã trở thành cổ đông chiến lược của các ngân hàng Việt Nam. Sau gần hai thập niên, nhiều tên tuổi đã rút khỏi thị trường, trong khi những định chế tài chính hàng đầu vẫn duy trì các khoản đầu tư đáng kể tại Việt Nam.
(VNF) - Giá USD tại các ngân hàng giảm mạnh, xuống mức thấp nhất từ tháng 2. Giá USD trên thị trường tự do cũng suy yếu. Giá đồng bạc xanh trên thế giới đi xuống.
(VNF) - Tỷ lệ nợ xấu tại 27 ngân hàng niêm yết đã tăng lên 2,01% trong quý II/2026, trong khi bộ đệm dự phòng mỏng dần sau ba quý liên tiếp suy giảm. Song, theo giới phân tích, con số chính thức có thể chưa phản ánh hết rủi ro thực sự khi một số nghiệp vụ tài trợ thương mại đang giúp ngân hàng "né" việc phân loại nợ xấu mà không vi phạm quy định.
(VNF) - Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cho phép các TCTD không phải tính phần dư nợ tín dụng tăng thêm so với cuối năm 2025 đối với nhà hàng, khách sạn, khu du lịch, sinh thái, nghỉ dưỡng vào dư nợ tín dụng đối với lĩnh vực bất động sản.
(VNF) - Việc TP.Đà Nẵng chính thức giao đất trở lại cho dự án Khu đô thị Thương mại dịch vụ Bắc Hội An được kỳ vọng sẽ giải phóng nguồn lực đất đai bị đóng băng và tạo xung lực mới cho thị trường.