(VNF) - Theo ông Bùi Minh Giáp - Chuyên gia Kinh tế trưởng của ADB tại Việt Nam, điều quan trọng không phải là quy mô nhập siêu, mà là nền kinh tế đang nhập khẩu điều gì và liệu những dòng vốn nhập khẩu đó có được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, năng suất và xuất khẩu trong tương lai hay không.

Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), đến tháng 7/2026, cán cân thương mại của Việt Nam ghi nhận mức nhập siêu 20,46 tỷ USD - mức cao nhất trong hơn ba thập kỷ. Trong bối cảnh xuất khẩu vẫn tăng trưởng trên 21% nhưng nhập khẩu tăng tới hơn 34%, đặt câu hỏi liệu đây có phải là tín hiệu cảnh báo đối với nền kinh tế hay là hệ quả tất yếu của một chu kỳ đầu tư mới.

Trong cuộc phỏng vấn với VietnamFinance, ông Bùi Minh Giáp - Chuyên gia Kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) tại Việt Nam, cho rằng cần nhìn nhận hiện tượng này trong bối cảnh rộng hơn.

Theo ông, nếu lượng máy móc, thiết bị và nguyên liệu nhập khẩu hôm nay được chuyển hóa thành năng lực sản xuất và giá trị gia tăng trong nước ở các quý tới, thì nhập siêu hiện nay có thể là "chi phí" cần thiết của một giai đoạn tăng trưởng mới.

Tuy nhiên, điều đó chỉ trở thành hiện thực nếu Việt Nam đồng thời nâng cao năng suất, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa.

- Việt Nam hiện ghi nhận mức nhập siêu vượt 20 tỷ USD. Theo ông, đâu là những yếu tố chính dẫn đến diễn biến này và ADB nhìn nhận con số này như thế nào trong bối cảnh hiện nay?

Ông Bùi Minh Giáp: Để nhìn nhận sự việc một cách khách quan, trước hết, cần đặt con số này đúng trong mốc thời gian và trong bối cảnh tổng thể hoạt động thương mại. Tính đến hết ngày 15/7/2026, xuất khẩu của Việt Nam đạt khoảng 290,52 tỷ USD, tăng 21,4% so với cùng kỳ, trong khi nhập khẩu đạt 310,98 tỷ USD, tăng 34,4%. Do nhập khẩu tăng nhanh hơn đáng kể so với xuất khẩu, cán cân thương mại ghi nhận mức nhập siêu 20,46 tỷ USD. Đây là con số lớn, nhưng không nên chỉ nhìn vào quy mô tuyệt đối này để vội vàng đánh giá sức khỏe của nền kinh tế.

Diễn biến này chủ yếu đến từ ba yếu tố. Thứ nhất, nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên liệu tăng mạnh khi đầu tư và sản xuất được mở rộng. Trong 6 tháng đầu năm, nhập khẩu máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt khoảng 110 tỷ USD, tăng 62%; máy móc, thiết bị và phụ tùng đạt 34,6 tỷ USD, tăng 22,9%. Thứ hai, giá trị nhập khẩu năng lượng tăng do nhu cầu trong nước và giá thế giới biến động. Thứ ba, xuất khẩu vẫn tăng cao nhưng chưa theo kịp tốc độ nhập khẩu đầu vào.

ADB nhìn nhận diễn biến này một cách thận trọng nhưng không bi quan. Điều quan trọng không chỉ là nhập siêu bao nhiêu, mà là nhập khẩu những gì, được sử dụng ra sao và kéo dài trong bao lâu. Nếu hàng nhập khẩu tạo thêm công suất, năng suất và xuất khẩu trong các quý tới, mức nhập siêu hiện nay có thể là một phần của chu kỳ “nhập khẩu để tăng trưởng”. Ngược lại, nếu nhập siêu kéo dài mà không tạo thêm giá trị và nguồn thu ngoại tệ, sẽ gây áp lực lên tỷ giá, cán cân thanh toán và ổn định kinh tế vĩ mô.

- Phần lớn nhập khẩu hiện nay là máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất. Theo ông, đâu là những dấu hiệu cho thấy đây là một chu kỳ mở rộng đầu tư thay vì sự suy yếu của hoạt động xuất khẩu?

Ông Bùi Minh Giáp: Có một số dấu hiệu cho thấy nhập khẩu tăng hiện nay gắn với mở rộng sản xuất và đầu tư hơn là sự biểu hiện suy yếu trên diện rộng của xuất khẩu.

Trước hết, xuất khẩu của Việt Nam không giảm mà vẫn tăng 21% trong 6 tháng đầu năm. Riêng xuất khẩu hàng công nghiệp chế biến đạt khoảng 239,8 tỷ USD, chiếm 90% tổng kim ngạch xuất khẩu. Như vậy, nhập siêu chủ yếu xuất phát từ việc nhập khẩu tăng nhanh hơn, chứ chưa phải do xuất khẩu suy giảm tuyệt đối.

Thứ hai, chỉ số sản xuất công nghiệp trong sáu tháng đầu năm tăng 10,8%, trong đó ngành chế biến, chế tạo tăng 11,4%. Nếu doanh nghiệp nhập nhiều máy móc và nguyên liệu trong khi sản xuất đình trệ, chúng ta có lý do để lo ngại. Nhưng hiện nay, nhập khẩu đầu vào đang đi cùng với sự gia tăng khá mạnh của sản lượng công nghiệp.

Thứ ba, cơ cấu hàng nhập khẩu thể hiện khá rõ mục đích phục vụ sản xuất. Tư liệu sản xuất chiếm 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu; trong đó máy móc, thiết bị và phụ tùng chiếm 56%, còn nguyên liệu, nhiên liệu và vật liệu chiếm 38,1%.

Tuy nhiên, đây mới là những dấu hiệu ban đầu. Một chu kỳ đầu tư chỉ thực sự được xác nhận khi máy móc được lắp đặt, nhà máy đi vào hoạt động, năng suất tăng, đơn hàng được mở rộng và xuất khẩu tăng tương ứng sau một khoảng trễ. Vì vậy, vẫn cần theo dõi thêm trong vài quý tới, thay vì mặc nhiên coi toàn bộ mức nhập siêu hiện nay là “nhập siêu tích cực”.

- Theo ông, đâu là những chỉ số hoặc tín hiệu mà thị trường cần theo dõi trong những quý tới để đánh giá liệu lượng hàng hóa nhập khẩu hiện nay có thực sự chuyển hóa thành năng lực sản xuất và tăng trưởng xuất khẩu?

Ông Bùi Minh Giáp: Theo tôi, trước hết cần theo dõi các chỉ số về sản xuất, gồm chỉ số sản xuất công nghiệp, sản lượng ngành chế biến, chế tạo, mức sử dụng công suất và lượng điện tiêu thụ của khu vực công nghiệp. Nếu nhập khẩu máy móc và nguyên liệu tiếp tục tăng mà sản lượng và công suất không tăng tương ứng, điều đó có thể cho thấy quá trình chuyển hóa đầu vào đang chậm hơn dự kiến.

Nhóm chỉ số thứ hai liên quan đến đơn hàng và xuất khẩu. Cần quan sát đơn hàng mới, đơn hàng xuất khẩu, thời gian giao hàng, lượng hàng lưu kho (tồn kho) và kim ngạch xuất khẩu của những ngành nhập khẩu nhiều đầu vào như điện tử, máy móc, dệt may, da giày, sắt thép và hóa chất. Ngoài giá trị xuất khẩu, cần phải xem sản lượng và giá trị gia tăng trong nước có thực sự tăng lên hay không.

Nhóm thứ ba là số liệu giải ngân vốn đầu tư, thay vì chỉ nhìn vào lượng vốn đăng ký. Những chỉ số đáng chú ý gồm giải ngân vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, đầu tư của doanh nghiệp trong nước, tiến độ lắp đặt thiết bị và thời điểm các dự án mới bắt đầu sản xuất. Từ khi nhập máy móc đến khi có sản phẩm xuất khẩu thường có độ trễ, nên việc đánh giá cần đủ thời gian.

Cuối cùng là sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, gồm doanh thu, lợi nhuận, tốc độ luân chuyển hàng tồn kho, nợ vay và khả năng trả nợ. Nếu nhập khẩu tăng nhưng hàng tồn kho kéo dài, lợi nhuận giảm và nợ xấu tăng, đó không còn là tín hiệu tích cực. Ngược lại, nếu sản lượng, năng suất, đơn hàng và xuất khẩu cùng cải thiện, có thể kết luận hàng nhập khẩu đang tạo ra năng lực sản xuất thực chất.

- Theo ông, đâu là những điều kiện tiên quyết để mức nhập siêu hiện nay thực sự trở thành “nhập siêu tích cực” thay vì tạo áp lực kéo dài lên nền kinh tế?

Ông Bùi Minh Giáp: Theo tôi, điều kiện đầu tiên là hàng nhập khẩu phải được đưa vào sản xuất trong thời gian hợp lý, thay vì lưu kho trong thời gian dài hoặc chủ yếu phục vụ hoạt động mua đi bán lại. Máy móc nhập khẩu cần được lắp đặt và vận hành hiệu quả, đồng thời phải đi cùng với lao động có kỹ năng, năng lực quản lý và hạ tầng điện, vận tải, hậu cần phù hợp.

Thứ hai, đầu tư mới phải nâng được năng suất và phần giá trị gia tăng giữ lại trong nước. Nếu doanh nghiệp chỉ tăng nhập linh kiện để lắp ráp rồi xuất khẩu với tỷ lệ giá trị trong nước rất thấp, kim ngạch thương mại có thể tăng mạnh nhưng đóng góp thực chất cho thu nhập, công nghệ và sức cạnh tranh của nền kinh tế vẫn hạn chế.

Thứ ba, nền kinh tế phải tạo được nguồn thu ngoại tệ trong tương lai để bù đắp lượng ngoại tệ đã chi cho nhập khẩu. Nguồn thu này có thể đến từ xuất khẩu hàng hóa, xuất khẩu dịch vụ, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ổn định và các dòng vốn dài hạn. Đồng thời, cần theo dõi chặt tỷ giá, dự trữ ngoại hối và nghĩa vụ nợ nước ngoài để tránh việc thâm hụt thương mại chuyển thành mất cân đối bên ngoài.

Cuối cùng, nhập siêu cần mang tính tạm thời và gắn với một giai đoạn đầu tư rõ ràng. Nếu nhập khẩu đầu vào tăng trước, rồi được tiếp nối bằng sản lượng và xuất khẩu cao hơn, đó là diễn biến tích cực. Nhưng nếu nhập siêu kéo dài trong khi năng suất, tỷ lệ nội địa hóa và xuất khẩu không cải thiện, thì sức ép lên các cân đối vĩ mô sẽ gia tăng. Vì vậy, chỉ có thể coi đây là “nhập siêu tích cực” khi lượng hàng hóa nhập khẩu thực sự được chuyển thành năng lực sản xuất lớn mạnh hơn, góp phần tăng năng suất và xuất khẩu.

- Theo ông, nếu không cải thiện công nghiệp hỗ trợ, mức nhập siêu hiện nay có thể ảnh hưởng như thế nào đến sức chống chịu của nền kinh tế trong những cú sốc thương mại toàn cầu?

Ông Bùi Minh Giáp: Điểm yếu đáng lưu ý là sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào máy móc, linh kiện và nguyên liệu nhập khẩu. Điều đó có nghĩa là khi sản xuất tăng, nhập khẩu cũng thường tăng theo. Nếu công nghiệp hỗ trợ không phát triển, Việt Nam có thể đạt kim ngạch xuất khẩu lớn nhưng phần giá trị được tạo ra và giữ lại trong nước chưa tương xứng.

Trong điều kiện thương mại thế giới bình thường, mô hình này vẫn có thể vận hành. Tuy nhiên, khi xảy ra gián đoạn vận tải, xung đột địa chính trị, tăng giá năng lượng, thiếu linh kiện hoặc xuất hiện thêm các hàng rào thương mại, doanh nghiệp có thể đồng thời chịu ba sức ép: đầu vào khan hiếm hoặc đắt hơn, thời gian giao hàng kéo dài và thị trường xuất khẩu thu hẹp. Nếu tỷ giá chịu áp lực, chi phí nhập khẩu còn tăng thêm, sẽ làm giảm lợi nhuận và suy giảm năng lực cạnh tranh.

Sự lệ thuộc lớn vào đầu vào nhập khẩu cũng làm giảm khả năng đáp ứng các quy định ngày càng chặt chẽ về xuất xứ, truy xuất nguồn gốc, tỷ trọng nội địa hóa, và quy chuẩn phát thải. Điều này đặc biệt quan trọng khi các thị trường lớn tăng cường điều tra gian lận thương mại và thuế quan. Bộ Công Thương cũng đánh giá nguy cơ hàng Việt Nam tiếp tục phải đối mặt với các vụ điều tra thương mại ở mức cao khi quy mô xuất khẩu ngày càng mở rộng.

Tôi cho rằng phát triển công nghiệp hỗ trợ không có nghĩa là Việt Nam phải tự sản xuất mọi đầu vào, mà là lựa chọn những khâu có lợi thế, có ý nghĩa chiến lược hoặc tạo giá trị cao để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn. Đồng thời, cần nâng cao tiêu chuẩn chất lượng, hỗ trợ đổi mới công nghệ và tăng cường liên kết thực chất giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

- Trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động, ADB dự báo cán cân thương mại của Việt Nam trong nửa cuối năm 2026 sẽ diễn biến như thế nào?

Ông Bùi Minh Giáp: ADB hiện chưa công bố dự báo riêng về mức nhập siêu của Việt Nam cho cả năm 2026. Vì vậy, theo tôi sẽ phù hợp hơn nếu chúng ta đánh giá triển vọng theo các điều kiện và kịch bản, thay vì đưa ra một con số cụ thể.

Với đà nhập khẩu máy móc, linh kiện, nguyên liệu và năng lượng hiện nay, nhập siêu có thể còn tiếp diễn trong một phần của nửa cuối năm. Tuy nhiên, mức thâm hụt có thể thu hẹp dần nếu lượng đầu vào đã nhập khẩu bắt đầu chuyển hóa thành sản lượng và gia tăng xuất khẩu.

Ba yếu tố sẽ quyết định diễn biến cán cân thương mại. Thứ nhất là sức cầu tại các thị trường xuất khẩu lớn, nhất là đối với điện tử, máy móc, dệt may, da giày và đồ gỗ. Thứ hai là chính sách thuế quan và các biện pháp kiểm soát thương mại của Hoa Kỳ cùng các đối tác lớn, bao gồm các yêu cầu về xuất xứ và thuế. Thứ ba là giá năng lượng và chi phí vận tải, vì những yếu tố này có thể làm tăng mạnh giá trị nhập khẩu ngay cả khi lượng nhập không tăng nhiều.

ADB dự báo kinh tế Việt Nam tăng trưởng 7,2% trong năm 2026 và 7,0% trong năm 2027, nhưng đồng thời lưu ý rằng các rủi ro bên ngoài đang gia tăng. ADB cũng đã hạ dự báo tăng trưởng của khu vực châu Á và Thái Bình Dương đang phát triển xuống 4,9% trong năm 2026 trong bối cảnh thị trường năng lượng bị gián đoạn và thương mại toàn cầu còn nhiều bất định.

Do đó, khả năng thu hẹp nhập siêu sẽ phụ thuộc vào tốc độ tăng xuất khẩu, diễn biến giá năng lượng, mức giảm dần của nhu cầu nhập thiết bị sau giai đoạn đầu tư ban đầu và khả năng đa dạng hóa thị trường. Theo tôi, điều hành chính sách không nên hạn chế nhập khẩu máy móc, nguyên liệu thiết yếu chỉ để giảm nhập siêu, mà cần nâng cao hiệu quả nhập khẩu và đẩy nhanh việc chuyển đầu vào thành sản phẩm có sức cạnh tranh.

- Kinh nghiệm của các nền kinh tế Đông Á cho thấy điều gì quyết định thành công trong quá trình mở rộng nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa, và Việt Nam cần làm gì, thưa ông?

Ông Bùi Minh Giáp: Trong quá trình công nghiệp hóa, một nền kinh tế thường phải nhập khẩu nhiều máy móc, công nghệ, năng lượng và nguyên liệu trước khi năng lực sản xuất mới tạo ra sản lượng và xuất khẩu. Vì vậy, nhập siêu trong một giai đoạn nhất định không nhất thiết mâu thuẫn với tăng trưởng. Điều quyết định là chất lượng đầu tư và khả năng tiếp thu, làm chủ công nghệ của nền kinh tế.

Kinh nghiệm của một số nền kinh tế Đông Á cho thấy nhập khẩu máy móc chỉ là bước đầu. Thành công đến từ việc kết hợp thiết bị nhập khẩu với phát triển nguồn nhân lực, làm chủ quy trình sản xuất, cải thiện quản trị, đầu tư nghiên cứu, phát triển các nhà cung cấp trong nước và từng bước tiến lên những khâu có giá trị cao hơn. Nếu thiếu những điều kiện này, nền kinh tế có thể tăng quy mô lắp ráp nhưng vẫn phụ thuộc lâu dài vào công nghệ và linh kiện từ bên ngoài.

Đối với Việt Nam, làn sóng nhập khẩu hiện nay cần được chuyển thành ba kết quả. Một là năng suất lao động và năng suất của doanh nghiệp phải tăng. Hai là tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng phải được cải thiện. Ba là cơ cấu xuất khẩu cần chuyển dần từ gia công, lắp ráp sang những sản phẩm và công đoạn có hàm lượng công nghệ, kỹ năng và tri thức cao hơn.

Để làm được điều này, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực, khả năng tiếp cận vốn dài hạn và sự liên kết giữa khu vực đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp trong nước. Chính sách thu hút đầu tư cũng cần chú trọng hơn đến chuyển giao công nghệ, đào tạo lao động, nghiên cứu và phát triển, thay vì chỉ dựa vào quy mô vốn hoặc kim ngạch xuất khẩu.

Hay nói cách khác, nhập khẩu có thể là đầu vào của tăng trưởng, nhưng không tự nó tạo ra phát triển bền vững. Thành công chỉ có thể đạt được khi Việt Nam nâng cao được giá trị gia tăng trong nước, đồng thời tích lũy thêm công nghệ, kỹ năng và năng lực sản xuất. Đó mới là thước đo quan trọng nhất để đánh giá chu kỳ “nhập khẩu để tăng trưởng” hiện nay.

Trân trọng cảm ơn ông!

Thực hiện: Thùy Dương - 29/07/2026
Hiện trạng Khu tập thể Trương Định hơn 50 năm tuổi trước ngày đập đi xây lại

Hiện trạng Khu tập thể Trương Định hơn 50 năm tuổi trước ngày đập đi xây lại

(VNF) - Sau hơn 50 năm đưa vào sử dụng, khu tập thể Trương Định (phường Tương Mai, Hà Nội) đã xuống cấp nghiêm trọng, nhiều hạng mục hư hỏng và bị cơi nới, lấn chiếm. Theo quy hoạch mới được công bố, khu tập thể sẽ được cải tạo, xây dựng lại bằng 2 tòa chung cư cao tối đa 30 tầng với hơn 1.000 căn hộ.

Dòng vốn bảo hiểm vượt 1 triệu tỷ đồng: Động lực thầm lặng của nền kinh tế

Dòng vốn bảo hiểm vượt 1 triệu tỷ đồng: Động lực thầm lặng của nền kinh tế

(VNF) - Với quy mô đầu tư hơn 1 triệu tỷ đồng vào nền kinh tế, cùng mục tiêu chiến lược đưa doanh thu phí đạt 3,3 – 3,5% GDP vào năm 2030, ngành bảo hiểm đang ngày càng khẳng định vai trò là một trong những kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng cho sự tăng trưởng bền vững.

Tìm mạch vốn dài hạn cho tăng trưởng: Không thể chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng

Tìm mạch vốn dài hạn cho tăng trưởng: Không thể chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng

(VNF) - TS. Võ Trí Thành cho rằng, Việt Nam cần những nguồn vốn dài hạn hơn để đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế. Bên cạnh tín dụng ngân hàng, việc phát triển các định chế tài chính như quỹ đầu tư, quỹ hưu trí, bảo hiểm hay tài chính xanh sẽ góp phần mở rộng kênh dẫn vốn, giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng và tạo động lực cho tăng trưởng bền vững.

Thành lập ngân hàng con tại VIFC: Cơ hội ra “biển lớn”

Thành lập ngân hàng con tại VIFC: Cơ hội ra “biển lớn”

(VNF) - Từ những định chế năng động như TPBank, MB, SHB, Nam A Bank... đến "ông lớn" quốc doanh như Vietcombank, VietinBank, tất cả đều đang hướng về VIFC như một bước đệm để “ra biển lớn”, tăng khả năng kết nối với quốc tế cũng như tạo dư địa phát triển bền vững.

Startup chờ 'điểm rơi' tại trung tâm tài chính quốc tế

Startup chờ 'điểm rơi' tại trung tâm tài chính quốc tế

(VNF) - Trong khi các định chế tài chính tăng tốc “giữ chỗ” tại trung tâm tài chính quốc tế, startup và fintech vẫn thận trọng chờ “điểm rơi hệ sinh thái” để tham gia mạnh mẽ hơn.

'Cắm cờ' tại IFC: Cuộc chơi mới của ngành chứng khoán đang bắt đầu

'Cắm cờ' tại IFC: Cuộc chơi mới của ngành chứng khoán đang bắt đầu

(VNF) - Dù không ồn ào, làn sóng “cắm cờ” tại IFC đang âm thầm diễn ra có thể định hình lại cuộc chơi của ngành chứng khoán Việt Nam.

Xây dựng trung tâm tài chính quốc tế: Từ khát vọng đến đòn bẩy tái cấu trúc nền kinh tế

Xây dựng trung tâm tài chính quốc tế: Từ khát vọng đến đòn bẩy tái cấu trúc nền kinh tế

(VNF) - Xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế không đơn thuần là mục tiêu chiến lược, mà chính là "chìa khóa" để Việt Nam tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị vốn thế giới.

Toàn cảnh ngành ngân hàng quý I/2026: Lợi nhuận tăng nhưng đã lộ nhiều nỗi lo

Toàn cảnh ngành ngân hàng quý I/2026: Lợi nhuận tăng nhưng đã lộ nhiều nỗi lo

(VNF) - Báo cáo tài chính quý I/2026 phác họa một bức tranh kinh doanh khởi sắc của ngành ngân hàng với những con số lợi nhuận ấn tượng. Tuy nhiên, sự lệch pha giữa tốc độ huy động vốn (vốn đang tăng trưởng nhỏ giọt) và đà hồi phục của cầu tín dụng đang tạo ra một khoảng trống thanh khoản đáng kể. Chưa kể, trong môi trường lãi suất cao, khả năng hấp thụ vốn và trả nợ của doanh nghiệp bị bào mòn, khiến nợ quá hạn có xu hướng phình to.

Giới tỷ phú châu Á tạo 'cơn mưa tiền' chặn đà sinh lao dốc

Giới tỷ phú châu Á tạo 'cơn mưa tiền' chặn đà sinh lao dốc

(VNF) - Tỷ lệ sinh lao dốc đang trở thành mối lo lớn tại nhiều nền kinh tế châu Á, buộc các chính phủ phải chật vật tìm lời giải suốt nhiều năm qua. Trong bối cảnh đó, ngày càng nhiều tỷ phú và tập đoàn lớn tung thưởng tiền mặt, trợ cấp nhà ở, hỗ trợ nuôi con... nhằm khuyến khích người trẻ sinh con và cứu cuộc khủng hoảng dân số.

Những cuộc chiến tranh đang 'viết lại' trật tự tiền tệ toàn cầu

Những cuộc chiến tranh đang 'viết lại' trật tự tiền tệ toàn cầu

(VNF) - Sự biến động địa chính trị, đặc biệt từ các xung đột năng lượng, đang tái định hình trật tự tài chính tiền tệ toàn cầu và nâng đỡ các đồng tiền gắn với hàng hóa.

Toàn cảnh xếp hạng kết quả kinh doanh các ngân hàng năm 2025

Toàn cảnh xếp hạng kết quả kinh doanh các ngân hàng năm 2025

(VNF) - Ngành ngân hàng khép lại năm 2025 với một mùa "bội thu" lợi nhuận khi nhiều nhà băng ghi nhận mức tăng trưởng trước thuế ấn tượng. Tuy nhiên, phía sau những con số nổi bật đó vẫn còn nhiều vấn đề đáng chú ý xoay quanh nợ xấu, tín dụng và huy động vốn hay NIM.

Năm Ngọ kể chuyện 'ngàn vàng mua xương ngựa' trong kinh doanh

Năm Ngọ kể chuyện 'ngàn vàng mua xương ngựa' trong kinh doanh

(VNF) - Kế sách "ngàn vàng mua xương ngựa" từng được bậc quân vương áp dụng để chiêu hiền đãi sĩ từ hàng ngàn năm trước, nay đang được các doanh nhân sử dụng trong quyết dịnh định làm ăn của thời hiện đại.

Chân dung tỷ phú tuổi Ngọ giàu nhất thế giới

Chân dung tỷ phú tuổi Ngọ giàu nhất thế giới

(VNF) - Trải dài từ công nghệ cao đến các ngành sản xuất truyền thống, những tỷ phú tuổi Ngọ trên thế giới không chỉ xây dựng nên những đế chế kinh doanh mang tầm vóc toàn cầu mà còn trở thành biểu tượng sống trong lĩnh vực mình theo đuổi, đại diện cho tinh thần bứt phá, quyết liệt và không ngừng tiến về phía trước.

Đầu tư quỹ trong thời biến động: Chiến lược nào phù hợp với nhà đầu tư cá nhân?

Đầu tư quỹ trong thời biến động: Chiến lược nào phù hợp với nhà đầu tư cá nhân?

(VNF) - Trong bối cảnh thị trường tài chính liên tục biến động, ThS. Thành Công TC đã có những chia sẻ về chiến lược đầu tư quỹ hiệu quả, cách phân bổ danh mục và vai trò của quỹ trong một chu kỳ nhiều biến động.

Phát triển quỹ đầu tư tại Việt Nam: Thay đổi tư duy và 'cởi trói' chính sách

Phát triển quỹ đầu tư tại Việt Nam: Thay đổi tư duy và 'cởi trói' chính sách

(VNF) - Trao đổi với VietnamFinance, ThS. Thành Công TC cho rằng rào cản lớn nhất của thị trường quỹ tại Việt Nam không nằm ở hiệu quả đầu tư, mà đến từ tư duy ngắn hạn của nhà đầu tư và những hạn chế trong cơ chế chính sách, truyền thông.