Những mảnh ghép cuối cùng cho tham vọng 5.000km đường cao tốc
(VNF) - Sau hơn 20 năm kể từ ngày tuyến cao tốc đầu tiên được khởi công, Việt Nam đã vượt mốc 3.000km đường bộ cao tốc. Điều đáng chú ý là nếu các dự án đang thi công hoàn thành đúng kế hoạch, mạng lưới cao tốc cả nước sẽ đạt 4.561km trước năm 2027. Khoảng cách tới mục tiêu 5.000km vào năm 2030 vì thế không còn quá xa.
Theo báo cáo của Bộ Xây dựng, cả nước đang triển khai thi công khoảng 1.252km đường bộ cao tốc và dự kiến hoàn thành trước năm 2027. Khi các dự án này về đích đúng kế hoạch, tổng chiều dài cao tốc đưa vào khai thác sẽ đạt khoảng 4.561km. Điều đó có nghĩa, để chạm mốc 5.000km vào năm 2030, phần việc còn lại thực chất chỉ khoảng 500km. Đây là cơ sở quan trọng để khẳng định mục tiêu phát triển hơn 5.000km cao tốc vào năm 2030 không còn là kỳ vọng mang tính định hướng, mà đã có nền tảng thực tế khá rõ ràng.
Dù triển vọng hoàn thành mục tiêu đã hiện rõ hơn, nhưng “chặng nước rút” phía trước vẫn đặt ra nhiều thách thức. Xung quanh vấn đề này, Đầu tư Tài chính có cuộc trao đổi với PGS. TS Trần Chủng, Chủ tịch Hiệp hội các nhà đầu tư công trình giao thông đường bộ Việt Nam (VARSI), nguyên Cục trưởng Cục Giám định Nhà nước về chất lượng công trình xây dựng (Bộ Xây dựng).
- Từ góc nhìn chuyên gia trong lĩnh vực hạ tầng giao thông, ông đánh giá đâu là "nút thắt" lớn nhất về mặt kỹ thuật và năng lực thực thi mà chúng ta cần giải quyết dứt điểm trong "chặng nước rút" của mục tiêu 5.000km cao tốc vào năm 2030?
PGS. TS Trần Chủng: Trong 5 năm qua, tốc độ phát triển đường bộ cao tốc đã tăng gấp đôi so với giai đoạn trước. Thành công này đến từ sự chỉ đạo sát sao của Đảng, Chính phủ, sự quyết liệt của các bộ, ngành, địa phương và sự tham gia tích cực của khối tư nhân thông qua phương thức đối tác công tư (PPP).

Đặc biệt, việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật trong công tác khảo sát, thiết kế và công nghệ thi công hiện đại đã thúc đẩy năng suất lao động góp phần quan trọng vào mục tiêu về đích của các dự án. Từ công tác làm đất, thi công các lớp kết cấu cho đến hoàn thiện áo đường, các loại máy móc hiện đại đã thay thế sức người không chỉ đẩy nhanh tiến độ mà còn nâng cao chất lượng công trình.
Một trong những điểm sáng của việc áp dụng công nghệ mới giai đoạn vừa qua là sự thay đổi về tư duy về tổ chức lao động. Năng suất lao động trên các công trường không chỉ phụ thuộc vào máy móc thiết bị hiện đại mà còn ở các mô hình tổ chức lao động khoa học. Năng suất lao động dựa trên công nghệ đang trở thành một trong những tiêu chí hàng đầu để đảm bảo sự phát triển bền vững cho mỗi doanh nghiệp.
Thành công của hệ thống các công trình đường bộ cao tốc hoàn thành, không chỉ dừng lại ở hiệu quả kinh tế, mà còn mang lại những giá trị xã hội to lớn. Việc rút ngắn thời gian di chuyển, tạo thuận lợi cho người dân đi lại đã làm tăng mức độ hài lòng của cộng đồng đối với các chính sách phát triển đất nước.
Những bài học rút ra trong giai đoạn vừa qua là bổ ích để chúng ta phấn đấu hoàn thành 5.000km đường bộ cao tốc tới năm 2030, nhưng chúng ta cũng cần nhìn rõ các thách thức.
Giai đoạn vừa qua, tổng thể chúng ta đạt được mục tiêu về chiều dài, nhưng chúng ta cần “dũng cảm” nhìn lại một số đoạn tuyến vẫn chưa đáp ứng đúng các tiêu chuẩn khắt khe về đường bộ cao tốc. Vì vậy, trong giai đoạn tới, chúng ta không chỉ có trách nhiệm hoàn thành gần 2.000km đường bộ cao tốc mới, mà Chính phủ và Bộ Xây dựng đang triển khai chương trình hoàn thiện các tuyến đường này để đạt chuẩn theo đúng quy định.
Với mục tiêu 5.000km cao tốc, thách thức không chỉ nằm ở khối lượng công việc mà còn là bài toán về sự an toàn, bền vững của các tuyến đường bộ cao tốc trước các tác động của địa chất công trình, địa chất thủy văn và tác động của biến đổi khí hậu.
Tôi mong giai đoạn này cần thận trọng, bình tĩnh tập trung nguồn lực cho công tác khảo sát để tránh những tồn tại cũ. Những tuyến đường mới sẽ là cơ hội để khẳng định chất lượng kỹ thuật, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển hạ tầng giao thông hiện đại, bền vững.
- Khi chạy đua với thời gian để về đích tiến độ, rủi ro về chất lượng công trình thường trở thành mối lo ngại. Làm thế nào để chúng ta đảm bảo được sự hài hòa giữa "tốc độ thi công" và "chất lượng bền vững" cho các tuyến cao tốc, đặc biệt là những đoạn đi qua địa hình phức tạp?
PGS. TS Trần Chủng: Việc đẩy nhanh tốc độ thi công là hoàn toàn khả thi khi chúng ta áp dụng công nghệ mới tạo ra năng suất lao động cao. Tôi xin nhắc lại, công nghệ mới không chỉ là máy móc thiết bị hiện đại mà cần có quy trình thực hiện và năng lực quản trị khoa học chứ không thể bằng sự “quyết tâm”.

Những yếu tố như điều kiện khí hậu, địa chất công trình, địa chất thủy văn là những tác động trực tiếp và thường xuyên tới tốc độ thi công các dự án hạ tầng giao thông. Vì vậy, trong giai đoạn thi công, chúng ta không chỉ cần các nhà kỹ thuật giỏi mà phải rất “hoàn hảo”, phải chọn được “điểm rơi” về thời tiết để thi công các công việc của dự án.
Ví dụ, để đảm bảo độ chặt cho nền đường, quy trình thi công đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Việc làm chặt nền và kết cấu mặt đường đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Khi gặp các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa, độ ẩm cao, việc lu nền để đạt độ chặt theo tiêu chuẩn là bất khả thi.
Việc ứng dụng các giải pháp công nghệ mới là yếu tố quyết định để rút ngắn thời gian thi công mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật. Ví dụ việc áp dụng công nghệ nén chân không giúp đẩy nhanh tiến độ gia tải bằng trọng lực trong phương pháp xử lý nền đất yếu. Chúng ta cần hiểu, đã áp dụng công nghệ mới thì cần chi phí ban đầu lớn hơn, nhưng lợi ích tổng thể là rất lớn đặc biệt là tiến độ và kiểm soát tốt được chất lượng.
Bên cạnh bài toán kỹ thuật, mỗi dự án cao tốc cần được xem xét trên góc độ hiệu quả kinh tế. Một dự án chỉ thực sự thành công khi mang lại hiệu quả kinh tế, xã hội và thân thiện với môi trường.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng về công tác khảo sát, dự báo rủi ro địa chất và áp dụng các giải pháp công nghệ hiện đại sẽ giúp hạn chế tối đa các sự cố sạt lở, sụt lún, góp phần đẩy nhanh tiến độ, sớm đưa các tuyến cao tốc đạt chuẩn vào khai thác, đáp ứng mục tiêu phát triển hạ tầng giao thông quốc gia bền vững.
- Một trong những khó khăn lớn nhất mà giai đoạn này đang gặp phải là bài toán khan hiếm vật liệu xây dựng (đất đắp, cát san lấp). Theo ông, cơ chế nào cần được thiết lập để gỡ khó nguồn cung vật liệu mà không làm phá vỡ các quy định về môi trường và quản lý tài nguyên?
PGS. TS Trần Chủng: Việc phát triển hạ tầng giao thông đòi hỏi nguồn vật liệu khổng lồ, đặc biệt là tại những khu vực đồng bằng như đồng bằng sông Cửu Long, nơi nền địa chất yếu đòi hỏi khối lượng xử lý nền lớn. Việc triển khai các dự án đường bộ qua các vùng trung du, miền núi cho phép phương án "cân bằng đào đắp" – tận dụng đất đá đào từ các đồi để san lấp các khu vực thấp hơn. Tuy nhiên, ở những vùng đồng bằng, nguồn đất và cát không dồi dào, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về công tác khảo sát và dự báo.
Để tối ưu hóa, cần nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên, phát triển và bảo vệ các mỏ đất, mỏ cát như một loại tài sản quốc gia. Chính phủ đã có những yêu cầu kịp thời nhằm quy hoạch các mỏ vật liệu, ưu tiên phục vụ cho các dự án trọng điểm, đồng thời yêu cầu các nhà thầu khai thác đúng quy trình để hạn chế sự suy thoái tài nguyên.
Bên cạnh bài toán nguồn cung, việc ứng dụng các giải pháp kỹ thuật nhằm giảm ảnh hưởng bất lợi của tình trạng khan hiếm vật liệu, đặc biệt là vật liệu san lấp, gia tải tại các dự án vùng đồng bằng sông Cửu Long có thể coi là một giải pháp then chốt. Ví dụ thay vì các phương pháp xử lý nền đất yếu truyền thống bằng bấc thấm và gia tải bằng đất (PVD) chúng ta có thể áp dụng các phương pháp cọc đất xi măng (CDM).
Phương pháp CDM có thể đắt hơn nhiều so với phương pháp PVD nhưng sẽ đẩy tiến độ nhanh hơn 6 tháng và không bị sức ép thiếu đất, cát (vật liệu gia tải). Đầu tư ban đầu đắt hơn nhưng tiến độ về đích sớm hơn, không bị sức ép về vật liệu gia tải có thể là bài toán kinh tế - kỹ thuật cần tính kỹ.
Cũng từ thực tiễn này, bài toán về việc sử dụng cầu cạn kết hợp với đường trên nền bằng cũng đã đến lúc cần thảo luận lại. Việc áp dụng cầu cạn trong xây dựng đường cao tốc ở đồng bằng Nam Bộ đã được nêu ra từ lâu, nhưng do chi phí ban đầu lớn nên đã không được chấp nhận. Đánh giá hiệu quả tổng thể và tầm nhìn, đã đến lúc chúng ta cần nghiêm túc xem xét.
Việc kết hợp giữa kỹ thuật xây dựng tiên tiến, quản lý tài nguyên chặt chẽ và tầm nhìn quy hoạch dài hạn sẽ giúp hạ tầng giao thông đạt mục tiêu chất lượng bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển của quốc gia trong giai đoạn mới.
- Ông có quan điểm thế nào về vai trò của khối tư nhân trong "những mảnh ghép cuối cùng" này? Liệu chúng ta đã có đủ hành lang pháp lý để thực sự giải phóng nguồn lực tư nhân, hay vẫn còn những rào cản khiến họ 'ngại' bước vào các dự án hạ tầng lớn?
PGS. TS Trần Chủng: Nhìn lại chặng đường phát triển 3.000km cao tốc vừa qua, sự tham gia của khối doanh nghiệp tư nhân là minh chứng rõ nét cho thấy đây là một lực lượng quan trọng. Trước hết, về khía cạnh đầu tư, các dự án do tư nhân thực hiện đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội. Họ không chỉ là nhà đầu tư mà còn là những đơn vị nắm giữ công nghệ, đổi mới công tác quản trị, giúp tối ưu hóa chi phí và đẩy nhanh tiến độ thi công – những yếu tố sống còn của các dự án trọng điểm.

Tuy nhiên, dù đã có những cơ chế chính sách, nhưng thực tế vẫn còn những rào cản khiến các doanh nghiệp tư nhân còn e ngại khi bước chân vào các dự án hạ tầng lớn. Điển hình là công tác quản lý tài nguyên và giải quyết các bài toán rủi ro.
Các nhà đầu tư thường kỳ vọng một cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng hơn giữa nhà nước và doanh nghiệp, bởi trong lĩnh vực hạ tầng, rủi ro về mặt chính sách và biến động thị trường là rất lớn. Hơn nữa, việc hiểu đúng về "đối tác" trong mô hình đối tác công tư (PPP) cần được thực thi một cách bình đẳng. Doanh nghiệp không chỉ đóng vai trò người thực hiện mà là đối tác cùng chịu trách nhiệm, cùng chia sẻ rủi ro và lợi ích với Nhà nước.
Để thúc đẩy sự tham gia mạnh mẽ hơn của khối tư nhân, cần giải quyết 3 vấn đề cốt lõi. Thứ nhất là tính bình đẳng trong PPP, cần chuyển dịch từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy đối tác. Nhà nước và doanh nghiệp phải là đối tác ngang hàng, cùng nhau thực hiện và quản lý dự án.
Thứ hai là chia sẻ rủi ro, cơ chế chia sẻ rủi ro cần được vận dụng thực tế hơn, đảm bảo công bằng cho cả hai phía, tránh tình trạng rủi ro đổ dồn về phía doanh nghiệp; thứ ba là quản trị và kỹ thuật, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ số, công nghệ kỹ thuật tiên tiến để đảm bảo chất lượng, tiến độ và minh bạch trong quá trình thực hiện dự án.
Hạ tầng cao tốc không chỉ phục vụ nhu cầu đi lại mà còn là đòn bẩy cho phát triển kinh tế vùng và quốc gia. Một cơ chế đầu tư thông thoáng, minh bạch, coi trọng giá trị phục vụ và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sẽ là động lực chính để hiện thực hóa mục tiêu 5.000km cao tốc.
Thay vì chỉ nhìn vào chi phí đầu tư ban đầu, cần đánh giá hiệu quả kinh tế dựa trên vòng đời dự án, chất lượng vận hành và những giá trị đóng góp cho an ninh quốc gia cũng như công bằng xã hội.
Khi các nút thắt về pháp lý được tháo gỡ, doanh nghiệp tư nhân sẽ thực sự trở thành nguồn lực chủ chốt, góp phần thay đổi diện mạo hạ tầng giao thông nước nhà một cách bền vững.
- Sau khi đạt được mốc 5.000km cao tốc, theo ông, hạ tầng giao thông Việt Nam cần ưu tiên gì tiếp theo để tạo ra sự kết nối đồng bộ: đường sắt tốc độ cao hay hoàn thiện mạng lưới kết nối các trục ngang?
PGS. TS Trần Chủng: Trong lộ trình hoàn thiện 5.000km đường bộ cao tốc vào năm 2030, khối lượng công việc phía trước vẫn còn rất lớn. Đây không chỉ là câu chuyện của cao tốc, mà là sự tích hợp đồng bộ với mạng lưới giao thông đa phương thức để tạo ra hiệu quả vận hành tối ưu nhất.
Mục tiêu 5.000km cao tốc là những nỗ lực ban đầu nhằm tạo ra sự kết nối giữa các vùng kinh tế trọng điểm. Tuy nhiên, đó chưa phải là tất cả. Hạ tầng giao thông quốc gia cần một tầm nhìn dài hạn, nơi cao tốc phải kết nối chặt chẽ với hệ thống cảng biển, cảng hàng không và các tuyến đường sắt tốc độ cao.
Để giải quyết bài toán vận chuyển hàng hóa và hành khách hiệu quả, chúng ta cần kết nối đa phương thức. Trong đó, cao tốc phải là "xương sống" kết nối với các cảng biển – vốn là cửa ngõ giao thương hiệu quả nhất với hơn 3.000km bờ biển của nước ta. Bên cạnh đó, cần đồng bộ với đường sắt tốc độ cao.
Việc phát triển đường sắt tốc độ cao với vận tốc 350km/h là xu thế tất yếu. Tuy nhiên, hiệu quả của nó phụ thuộc vào khả năng kết nối linh hoạt giữa các ga tàu với mạng lưới giao thông địa phương, tránh tình trạng hạ tầng hiện đại nhưng thiếu tính tiện ích cho người dân.
Một trong những bài học lớn từ thực tiễn là tư duy xây dựng hạ tầng phải thay đổi. Chúng ta không thể "chống" lại thiên nhiên. Thay vì dùng các biện pháp công trình cứng nhắc, cần ưu tiên các giải pháp phi công trình – những cách tiếp cận "thân thiện" hơn với môi trường. Cần chuyển đổi tư duy từ "chống bão, chống lũ" sang "giảm nhẹ thiệt hại". Các dự án phải tính toán kỹ lưỡng đến tác động của thiên tai (sạt lở, lũ lụt) ngay từ giai đoạn quy hoạch.
Ngoài ra, các dự án hạ tầng giao thông cần phải "thuận thiên". Khi xây dựng qua vùng núi, cần tuân thủ nguyên tắc đường đi theo địa hình, hạn chế đào khoét phá vỡ sự ổn định địa chất. Qua vùng thung lũng có nước chảy, cần ưu tiên làm cầu thay vì san lấp để tránh những hệ lụy về thủy văn.
Cảm ơn ông về cuộc trao đổi này!
Đề xuất mở rộng 15 đoạn cao tốc Bắc - Nam lên 6 làn xe, vốn đầu tư gần 129.000 tỷ đồng
Chính phủ 'chốt' phương án đầu tư Cầu Bến Thủy 3 vượt Sông Lam
(VNF) - Cầu Bến Thủy 3 bắc qua sông Lam có chiều dài 3,5km, với tổng mức đầu tư dự kiến khoảng 2.510 tỷ đồng.
Chính thức duyệt quy hoạch 1/500 siêu dự án 80.000 tỷ của Vingroup tại Hà Tĩnh
(VNF) - Dự án Nhà máy sản xuất thép VinMetal Hà Tĩnh được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ngày 27/2/2026, với tổng vốn đầu tư gần 80.000 tỷ đồng.
Cao tốc Quảng Ngãi – Kon Tum: 'Mạch máu' đánh thức Măng Đen
(VNF) - Cao tốc Quảng Ngãi - Kon Tum được kỳ vọng trở thành trục kết nối chiến lược giữa duyên hải miền Trung và Tây Nguyên. Không chỉ rút ngắn thời gian lưu thông, tuyến đường còn được đánh giá sẽ mở ra không gian phát triển mới cho Măng Đen, thúc đẩy kinh tế xanh, logistics và du lịch của cả vùng.
Định hình ‘dòng vốn thế hệ mới’: Công nghệ số và tài chính xanh làm chủ cuộc chơi
(VNF) - Sự nổi lên của tài sản số, token hóa tài sản, trí tuệ nhân tạo (AI) và thị trường carbon đang làm thay đổi cách thức vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu. Theo các chuyên gia, đây cũng chính là cơ hội để Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam xây dựng lợi thế cạnh tranh riêng, thay vì đi theo những mô hình truyền thống đã được các quốc gia khác định hình từ trước.
Phát hiện thêm dầu khí mới ở ngoài khơi Việt Nam
(VNF) - PVEP vừa phát hiện dầu khí mới ở ngoài khơi Việt Nam, đồng thời cho biết hoàn thành thăm dò 5 giếng khoan và sẽ triển khai thêm 7 giếng khoan trong những tháng cuối năm.
Gia Lai 'chốt' nhà đầu tư 2 dự án điện mặt trời vốn 1.750 tỷ đồng
(VNF) - Hai dự án Nhà máy điện mặt trời Hoài Thanh và Hoài Đức, có tổng vốn đầu tư khoảng 1.750 tỷ đồng, dự kiến khởi công vào cuối năm 2026 và vận hành trong quý I/2028.
Hạ ngưỡng 20.000 tỷ đồng, hàng loạt dự án BT sẽ được 'cởi trói'
(VNF) - Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) vừa có văn bản góp ý dự thảo Nghị định sửa đổi các nghị định hướng dẫn Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP), trong đó kiến nghị nới điều kiện áp dụng cơ chế đặc thù đối với các dự án hợp đồng xây dựng - chuyển giao (BT) nhằm tăng tính khả thi và thu hút nhà đầu tư.
TP.HCM hình thành cấu trúc cạnh tranh mới, hút FDI chất lượng cao
(VNF) -TP.HCM đang từng bước kiến tạo một hệ sinh thái phát triển mới, tạo nền tảng để tiếp tục giữ vững vai trò đầu tàu tăng trưởng của cả nước trong giai đoạn phát triển mới.
Sun Group đầu tư 11.000 tỷ đồng xây Tổ hợp lễ hội pháo hoa quốc tế Đà Nẵng
(VNF) - Ngày 25/7, Sun Group khởi công dự án Sun Galaxy Complex - tổ hợp lễ hội, sự kiện, văn hóa và giải trí quy mô quốc tế đầu tiên của Đà Nẵng, với tổng mức đầu tư gần 10.750 tỷ đồng.
DHL rót gần 1.900 tỷ đồng xây ‘siêu’ trung tâm logistics tại Hưng Yên
(VNF) - DHL Supply Chain ngày 24/7 đã khởi công dự án DHL North Logistics Campus tại tỉnh Hưng Yên với tổng vốn đầu tư khoảng 63 triệu euro (tương đương gần 1.900 tỷ đồng).
TP.HCM lập khu Thương mại tự do gắn với cảng biển Cái Mép Hạ
(VNF) - TP. HCM vừa ban hành quyết định thành lập khu Thương mại tự do có quy mô khoảng 4.174ha, được tổ chức thành 3 khu chức năng với 8 phân khu.
LG mở rộng sản xuất, đưa Hải Phòng thành cứ điểm lớn toàn cầu về vật liệu kháng khuẩn
(VNF) - LG Electronics vừa đưa vào vận hành hai dây chuyền sản xuất vật liệu tiên tiến tại Hải Phòng. Động thái này giúp nâng tổng công suất sản xuất toàn cầu lên 6.500 tấn mỗi năm, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm kháng khuẩn, kháng nấm và vật liệu phủ dễ vệ sinh.
Cạnh tranh với Thái Lan, Indonesia: Việt Nam tăng tốc trên thị trường 6.300 tỷ USD
(VNF) - Từ những khu nghỉ dưỡng kết hợp thiền định, thảo dược, suối khoáng đến các chương trình nhịn ăn và thanh lọc cơ thể, du lịch chăm sóc sức khỏe đang trở thành một trong những phân khúc phát triển nhanh nhất tại Việt Nam.
Quảng Trị ra hạn cuối cho 3 dự án điện gió 4.000 tỷ đồng đắp chiếu 41 tháng
(VNF) - Sau 41 tháng chậm tiến độ, ba dự án điện gió có tổng vốn đầu tư hơn 4.000 tỷ đồng tại Quảng Trị đã được Thanh tra tỉnh chỉ rõ nguyên nhân đình trệ và đề xuất lộ trình tháo gỡ. Các mốc thời gian cụ thể được đưa ra nhằm buộc nhà đầu tư hoàn thiện nghĩa vụ tài chính, thủ tục pháp lý và đưa dự án vào vận hành trong những năm tới.
Mua máy bay phản lực: Sở thích 'sắm đồ chơi' mới của giới siêu giàu Việt
(VNF) - Du lịch công tác và sự gia tăng của tầng lớp giàu có đang thúc đẩy nhu cầu đối với máy bay phản lực tư nhân tại Việt Nam. Dù quy mô thị trường còn nhỏ so với các nước trong khu vực, nhiều doanh nghiệp đã nhìn thấy cơ hội ở lĩnh vực hàng không doanh nghiệp, từ khai thác chuyến bay đến bảo dưỡng và dịch vụ sân bay.
Dừng dự án trung tâm thử nghiệm ô tô hơn 700 tỷ tại Bắc Ninh
(VNF) - Dự án Trung tâm thử nghiệm ô tô Việt Nam được khởi xướng từ năm 2008 tại tỉnh Bắc Ninh vừa được Bộ Xây dựng chấp thuận dừng nghiên cứu.
Hà Nội: Bổ sung và kéo dài nhiều tuyến metro, đến 2045 có 18 tuyến hoàn thành
(VNF) - HĐND TP.Hà Nội vừa thông qua Nghị quyết điều chỉnh, bổ sung danh mục các dự án đường sắt đô thị vào Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết số 188/2025 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù, đặc biệt nhằm phát triển hệ thống đường sắt đô thị tại Hà Nội và TP.HCM.
Ông lớn BĐS Thái Lan tăng tốc mở rộng quỹ đất và hiện diện tại Việt Nam
(VNF) - Liên tiếp đề xuất nghiên cứu và đầu tư các dự án mới tại Thanh Hóa, Đà Nẵng và Hưng Yên trong năm 2026, Tập đoàn WHA cho thấy chiến lược tăng tốc mở rộng quỹ đất và hiện diện tại thị trường Việt Nam.
Tìm hiểu về hai phương pháp xác định giá tín chỉ carbon rừng
(VNF) - Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa ban hành Thông tư số 31/2026/TT-BNNMT quy định phương pháp xác định mức chi trả dịch vụ hấp thụ, lưu giữ carbon của rừng, trong đó giá tín chỉ carbon được xác định theo hai phương pháp. Quy định này sẽ là cơ sở để đàm phán, giao dịch tín chỉ carbon rừng, đồng thời thống nhất phương pháp định giá rừng và xây dựng khung giá rừng trên phạm vi cả nước.
Hé mở 'ông lớn' rót 3.000 tỷ đồng làm tổ hợp nông nghiệp hữu cơ tại Hà Tĩnh
(VNF) - Dự án Tổ hợp kinh tế nông nghiệp hữu cơ tuần hoàn, sinh thái 4F Quế Lâm tại Hà Tĩnh với tổng mức đầu tư gần 3.000 tỷ đồng vừa được phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500. Đứng sau dự án là Công ty TNHH MTV Nông nghiệp Organic Quế Lâm Lam Hồng - doanh nghiệp thuộc hệ sinh thái Tập đoàn Quế Lâm.
Việt Nam vào cuộc 'nâng cấp' FDI: Môi trường đầu tư quyết định năng lực cạnh tranh
(VNF) - Sau gần 40 năm dựa vào FDI như một động lực tăng trưởng, Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới với yêu cầu cao hơn về chất lượng dòng vốn. Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị không chỉ thay đổi cách lựa chọn nhà đầu tư mà còn đặt mục tiêu đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu thông qua công nghệ, đổi mới sáng tạo và liên kết với doanh nghiệp trong nước.
Gia Lai đấu thầu tìm nhà đầu tư nhà máy điện gió 1.500 tỷ đồng
(VNF) - Nhà máy điện gió Ia Le 2 có tổng vốn đầu tư khoảng 1.468 tỷ đồng sẽ được tỉnh Gia Lai lựa chọn nhà đầu tư thông qua hình thức đấu thầu.
Việt Phương muốn làm khu công nghiệp 245ha ở Đà Nẵng
(VNF) - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Việt Phương đã hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời với chấp thuận nhà đầu tư đối với dự án Khu công nghiệp Bắc Thăng Bình 1.
Hút nguồn vốn trăm triệu USD vào giáo dục: Cần cơ chế bảo vệ nhà đầu tư thực chất
(VNF) - Để thu hút thêm nhiều thương vụ đầu tư vào giáo dục, bên cạnh việc tạo điều kiện cho những doanh nghiệp có thực lực, minh bạch và cam kết dài hạn, Việt Nam cần xây dựng một môi trường pháp lý rõ ràng, ổn định và nhất quán, để nhà đầu tư có thể yên tâm đồng hành lâu dài.
Chính phủ 'chốt' phương án đầu tư Cầu Bến Thủy 3 vượt Sông Lam
(VNF) - Cầu Bến Thủy 3 bắc qua sông Lam có chiều dài 3,5km, với tổng mức đầu tư dự kiến khoảng 2.510 tỷ đồng.
Hiện trạng Khu tập thể Trương Định hơn 50 năm tuổi trước ngày đập đi xây lại
(VNF) - Sau hơn 50 năm đưa vào sử dụng, khu tập thể Trương Định (phường Tương Mai, Hà Nội) đã xuống cấp nghiêm trọng, nhiều hạng mục hư hỏng và bị cơi nới, lấn chiếm. Theo quy hoạch mới được công bố, khu tập thể sẽ được cải tạo, xây dựng lại bằng 2 tòa chung cư cao tối đa 30 tầng với hơn 1.000 căn hộ.
































































