(VNF) - Việt Nam đang đứng trước yêu cầu tái định hình chiến lược FDI theo hướng “chọn lọc” thay vì “thu hút bằng mọi giá”. Trao đổi với Tạp chí Đầu tư Tài chính - VietnamFinance, PGS.TS. Ngô Trí Long - Nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu thị trường giá cả (Bộ Tài chính) cho rằng, điều quan trọng không phải là thu hút được bao nhiêu vốn FDI, mà là nền kinh tế giữ lại được gì sau các dự án đầu tư.
Theo ông, đã đến lúc Việt Nam xây dựng hệ tiêu chí đánh giá chất lượng FDI dựa trên hiệu quả phát triển dài hạn, đồng thời gắn ưu đãi với kết quả thực hiện thay vì những cam kết ban đầu.
- Nếu Việt Nam chuyển từ mục tiêu “thu hút càng nhiều FDI càng tốt” sang “chọn lọc FDI”, đâu sẽ là những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá chất lượng một dự án ngay từ giai đoạn cấp phép, thưa ông?
PGS. TS Ngô Trí Long: Theo tôi, điểm thay đổi quan trọng nhất là phải chuyển từ tư duy đánh giá dự án dựa chủ yếu vào quy mô vốn đăng ký sang đánh giá giá trị phát triển thực chất mà dự án có thể tạo ra cho nền kinh tế Việt Nam.
Một dự án có vốn hàng tỷ USD nhưng chủ yếu nhập khẩu máy móc, nguyên liệu, thực hiện khâu gia công, lắp ráp, tiêu thụ nhiều đất đai và năng lượng nhưng ít liên kết với doanh nghiệp trong nước thì chưa chắc là dự án chất lượng cao. Ngược lại, một dự án có quy mô vốn vừa phải nhưng mang theo công nghệ tiên tiến, đặt hoạt động nghiên cứu và phát triển tại Việt Nam, đào tạo kỹ sư và hình thành mạng lưới nhà cung ứng trong nước có thể tạo ra giá trị dài hạn lớn hơn.
Vì vậy, ngay từ khi cấp phép, cần đánh giá dự án trên sáu nhóm tiêu chí chính.
Thứ nhất là trình độ công nghệ và khả năng đổi mới sáng tạo. Cần xác định rõ công nghệ được đưa vào Việt Nam đang ở giai đoạn nào của vòng đời, có phải công nghệ tiên tiến hay chỉ là dây chuyền đã lạc hậu được chuyển từ nơi khác sang.
Thứ hai là giá trị gia tăng được tạo ra và giữ lại trong nước, thể hiện qua tỷ lệ nguyên liệu, linh kiện, dịch vụ và lao động Việt Nam tham gia vào quá trình sản xuất.
Thứ ba là khả năng liên kết và lan tỏa tới doanh nghiệp trong nước, nhất là khả năng giúp doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung ứng cấp I, cấp II, thay vì chỉ cung cấp bao bì, vận tải hoặc các dịch vụ đơn giản.
Thứ tư là chất lượng việc làm, mức lương, năng suất lao động và khả năng đào tạo đội ngũ kỹ sư, chuyên gia, cán bộ quản lý người Việt Nam.
Thứ năm là hiệu quả sử dụng đất đai, năng lượng, nước và mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.
Thứ sáu là năng lực, uy tín và lịch sử tuân thủ pháp luật của nhà đầu tư, bao gồm cả vấn đề thuế, môi trường, lao động và chuyển giá.
Việt Nam nên áp dụng cơ chế thẩm định hai tầng. Tầng thứ nhất là những điều kiện bắt buộc về môi trường, công nghệ, an ninh và sử dụng tài nguyên. Dự án không đáp ứng phải bị loại. Tầng thứ hai là bảng điểm về công nghệ, giá trị gia tăng, liên kết doanh nghiệp, nhân lực và đóng góp ngân sách.
Chọn lọc FDI không phải là hạn chế đầu tư nước ngoài, mà là lựa chọn những dự án phù hợp nhất với lợi ích phát triển dài hạn của Việt Nam.
- Việt Nam có đang đánh đổi quá nhiều ưu đãi để lấy vốn FDI? Theo ông, làm thế nào để tính được “giá” thực sự của một dự án FDI đối với nền kinh tế?
PGS. TS Ngô Trí Long: Không thể cho rằng mọi ưu đãi dành cho FDI đều là sự đánh đổi. Trong cạnh tranh quốc tế, một số hỗ trợ về hạ tầng, đất đai, đào tạo nhân lực hoặc nghiên cứu và phát triển là cần thiết. Vấn đề nằm ở chỗ ưu đãi có được trao đúng đối tượng, có tương xứng với lợi ích dự án tạo ra và có được ràng buộc bằng kết quả thực hiện hay không.
Trong nhiều trường hợp, địa phương nhìn thấy ngay vốn đầu tư, nhà máy, việc làm và kim ngạch xuất khẩu, nhưng chưa tính đầy đủ chi phí ngân sách và chi phí cơ hội mà nền kinh tế phải bỏ ra. Đó có thể là tiền miễn, giảm thuế; giá thuê đất thấp; chi phí giải phóng mặt bằng; hạ tầng giao thông, điện, nước phục vụ riêng cho dự án; chi phí xử lý môi trường và áp lực lên dịch vụ công.
Do đó, “giá” thực sự của một dự án FDI phải được tính bằng tổng lợi ích kinh tế - xã hội trừ đi toàn bộ chi phí trực tiếp, gián tiếp và chi phí cơ hội trong suốt vòng đời dự án.
Phần lợi ích không chỉ gồm thuế và số việc làm, mà còn phải tính đến giá trị gia tăng trong nước, mức lương, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, số doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng và tác động nâng cao năng suất.
Phần chi phí phải bao gồm ưu đãi thuế, đất đai, đầu tư hạ tầng, tiêu hao năng lượng, tác động môi trường, nguy cơ chuyển giá và giá trị của những cơ hội đầu tư khác bị bỏ lỡ.
Đặc biệt, không nên đồng nhất kim ngạch xuất khẩu với giá trị Việt Nam thực sự thu được. Một doanh nghiệp có thể xuất khẩu hàng tỷ USD nhưng nếu phần lớn nguyên liệu, linh kiện được nhập khẩu thì giá trị giữ lại trong nước vẫn thấp.
Vì vậy, với các dự án lớn, cần có báo cáo phân tích chi phí - lợi ích độc lập trong thời hạn 10-20 năm. Các ưu đãi nên chuyển từ cơ chế “trao trước theo cam kết” sang “hỗ trợ theo kết quả”. Doanh nghiệp chỉ được hưởng đầy đủ ưu đãi khi thực hiện đúng cam kết về công nghệ, R&D, đào tạo nhân lực, mua hàng trong nước, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.
Nếu nhà đầu tư không đạt mục tiêu, Nhà nước phải có cơ chế giảm hoặc thu hồi ưu đãi. Ưu đãi chỉ hợp lý khi Nhà nước đổi được một kết quả phát triển cụ thể, chứ không phải chỉ làm tăng lợi nhuận của nhà đầu tư.
- Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, liệu Việt Nam đã đến lúc chấp nhận từ chối những dự án FDI quy mô lớn nhưng giá trị gia tăng thấp? Nếu có, ranh giới nên được xác định như thế nào?
PGS. TS Ngô Trí Long: Theo tôi, Việt Nam không chỉ đã đến lúc phải biết từ chối, mà khả năng từ chối đúng dự án còn là thước đo bản lĩnh và chất lượng quản trị phát triển.
Khi nền kinh tế còn thiếu vốn, ưu tiên thu hút số lượng là dễ hiểu. Nhưng khi quy mô nền kinh tế, năng lực sản xuất và vị thế quốc tế đã được nâng lên, chính sách FDI phải chuyển sang lựa chọn những dự án giúp Việt Nam khắc phục điểm yếu cơ cấu và hình thành năng lực phát triển mới.
Ranh giới từ chối cần được xác định trên ba cấp độ. Thứ nhất là những “ranh giới đỏ”. Việt Nam phải kiên quyết từ chối dự án sử dụng công nghệ lạc hậu, có nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng, tiêu hao quá mức đất đai, điện, nước, tiềm ẩn rủi ro về an ninh quốc gia, dữ liệu hoặc hạ tầng trọng yếu. Những điều kiện này không thể được bù trừ bằng quy mô vốn, số việc làm hay kim ngạch xuất khẩu.
Thứ hai là giá trị phát triển ròng. Một dự án dù không vi phạm môi trường vẫn có thể không nên tiếp nhận nếu giá trị gia tăng, đóng góp ngân sách và tác động lan tỏa quá thấp so với đất đai, năng lượng, hạ tầng và ưu đãi mà dự án sử dụng. Cần đặc biệt chú ý đến giá trị gia tăng trên một hecta đất, một đơn vị điện năng, một lao động và một đồng hỗ trợ của Nhà nước. Đây là những chỉ tiêu phản ánh hiệu quả tốt hơn nhiều so với tổng vốn đăng ký.
Thứ ba là mức độ phù hợp với chiến lược phát triển của từng ngành, vùng và địa phương. Một dự án thâm dụng lao động có thể không phù hợp với trung tâm kinh tế đang thiếu đất và lao động, nhưng vẫn có thể tạo việc làm cho địa phương khó khăn. Tuy nhiên, dự án vẫn phải có lộ trình đổi mới công nghệ, đào tạo lao động và nâng cao giá trị gia tăng.
Từ chối FDI giá trị thấp không có nghĩa là chỉ tiếp nhận các dự án được gắn nhãn công nghệ cao. Điều cần từ chối là những dự án chiếm dụng nguồn lực lớn nhưng không tạo ra năng lực tương xứng cho nền kinh tế, hoặc khiến Việt Nam tiếp tục bị khóa trong các công đoạn gia công thấp của chuỗi giá trị.
- Nếu thời gian tới Việt Nam vẫn thu hút được nhiều FDI nhưng doanh nghiệp trong nước chưa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, theo ông, Việt Nam cần thay đổi điều gì?
PGS. TS Ngô Trí Long: Nếu FDI tiếp tục tăng nhưng doanh nghiệp trong nước vẫn đứng ngoài chuỗi giá trị, vấn đề không còn nằm ở khả năng thu hút vốn, mà nằm ở cơ chế truyền dẫn từ khu vực FDI sang nền kinh tế Việt Nam.
Khi đó, Việt Nam có thể có xuất khẩu lớn, nhưng các khâu có giá trị cao như thiết kế, công nghệ, linh kiện cốt lõi, thương hiệu và phân phối vẫn do doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ. Nền kinh tế dễ rơi vào tình trạng “xuất khẩu lớn nhưng năng lực nội sinh nhỏ”.
Trước hết, chính sách phải chuyển từ hỗ trợ từng dự án FDI riêng lẻ sang phát triển cả hệ sinh thái ngành và chuỗi cung ứng. Khi cấp phép một dự án lớn, cơ quan quản lý phải đồng thời xác định doanh nghiệp Việt Nam nào có thể trở thành nhà cung ứng, họ đang thiếu công nghệ, vốn hay tiêu chuẩn gì và cần hỗ trợ ra sao.
Thứ hai, cần xây dựng chương trình quốc gia phát triển nhà cung ứng Việt Nam. Hỗ trợ không nên dừng ở các hội nghị kết nối mà phải giúp doanh nghiệp nâng cấp máy móc, quản trị chất lượng, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và năng lực giao hàng.
Thứ ba, ưu đãi cho doanh nghiệp FDI cần gắn với kết quả phát triển nhà cung ứng, đào tạo doanh nghiệp Việt Nam, công bố nhu cầu mua sắm và hỗ trợ chứng nhận kỹ thuật.
Thứ tư, cần mở rộng tín dụng dài hạn, bảo lãnh tín dụng và các quỹ nâng cấp công nghiệp hỗ trợ. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam có khả năng kỹ thuật nhưng thiếu vốn đầu tư dây chuyền, khuôn mẫu và hệ thống quản trị.
Thứ năm, cần thúc đẩy liên doanh, hợp tác nghiên cứu, mua công nghệ, mua cổ phần và các thương vụ M&A chiến lược giữa doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp FDI.
Mục tiêu cuối cùng không phải là thay thế FDI, mà là làm cho doanh nghiệp Việt Nam lớn lên cùng khu vực FDI. Khi dòng vốn nước ngoài giúp hình thành công nghệ, nhân lực và doanh nghiệp Việt Nam có sức cạnh tranh quốc tế, FDI mới thực sự trở thành động lực nâng cấp nền kinh tế, thay vì chỉ làm gia tăng quy mô sản xuất và xuất khẩu.
Trân trọng cảm ơn ông!
Thực hiện: Thùy Dương -
11/08/2026
Xin mời bấm link để đọc các bài viết trong chùm bài
(VNF) - Theo định hướng quy hoạch, khu vực hồ Hoàn Kiếm và phụ cận sẽ được tái thiết theo hướng mở rộng không gian công cộng, tăng kết nối quảng trường, công viên, đồng thời bổ sung các công trình điểm nhấn và hạ giải một số công trình chưa phù hợp.
(VNF) - Theo ông Bùi Thế Bảo - chuyên gia hoạch định tài chính cá nhân, nhà sáng lập công ty Chìa Khóa Vàng, đã đến lúc mỗi người cần thay đổi tư duy từ "để dành" sang "đầu tư cho tuổi hưu", chủ động xây dựng một "quỹ hưu trí tự thân". Đây không chỉ là giải pháp đảm bảo an ninh tài chính cá nhân mà còn góp phần hình thành dòng vốn dài hạn cho nền kinh tế.
(VNF) - Theo ông Vũ Thành Công - Cố vấn tài chính cá nhân tại Mỹ, giá trị lớn nhất của chứng chỉ quỹ không chỉ nằm ở khả năng sinh lời mà còn ở việc giúp nhà đầu tư tiếp cận một hệ thống quản lý chuyên nghiệp, minh bạch và được bảo vệ bởi khung pháp lý.
(VNF) - Theo ông Nguyễn Tử Quảng - Chủ tịch sáng lập, CEO Tập đoàn Công nghệ Bkav, điều Việt Nam thiếu không phải là tiền mà là một cơ chế thị trường vốn phù hợp với doanh nghiệp công nghệ. Một sàn giao dịch chuyên biệt theo mô hình "NASDAQ Việt Nam" có thể trở thành động lực khơi thông dòng vốn cho đổi mới sáng tạo.
(VNF) - Trao đổi với VietnamFinance, TS. Phan Hữu Thắng - Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính) cho rằng, Việt Nam đang trở thành điểm đến an toàn của dòng vốn toàn cầu. Tuy nhiên, để biến lợi thế thành động lực tăng trưởng dài hạn, Việt Nam cần nhanh chóng nâng cấp hạ tầng, hoàn thiện thể chế và gia tăng năng lực của doanh nghiệp trong nước nhằm đón làn sóng đầu tư chất lượng cao.
(VNF) - Chiến sự Iran và làn sóng trí tuệ nhân tạo (AI) đã tạo nên nửa đầu năm 2026 đầy biến động của thị trường tài chính toàn cầu. Trong khi AI thúc đẩy cổ phiếu công nghệ bứt phá, xung đột Trung Đông khiến giá dầu, lạm phát và lợi suất trái phiếu tăng mạnh.
(VNF) - Việc Ngân hàng Thế giới (World Bank) chính thức xếp Việt Nam vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao đánh dấu cột mốc sau 17 năm tăng trưởng bền bỉ, đồng thời mở ra giai đoạn phát triển nhiều thách thức hơn.
(VNF) - Với quy mô đầu tư hơn 1 triệu tỷ đồng vào nền kinh tế, cùng mục tiêu chiến lược đưa doanh thu phí đạt 3,3 – 3,5% GDP vào năm 2030, ngành bảo hiểm đang ngày càng khẳng định vai trò là một trong những kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng cho sự tăng trưởng bền vững.
(VNF) - TS. Võ Trí Thành cho rằng, Việt Nam cần những nguồn vốn dài hạn hơn để đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế. Bên cạnh tín dụng ngân hàng, việc phát triển các định chế tài chính như quỹ đầu tư, quỹ hưu trí, bảo hiểm hay tài chính xanh sẽ góp phần mở rộng kênh dẫn vốn, giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng và tạo động lực cho tăng trưởng bền vững.
(VNF) - Từ những định chế năng động như TPBank, MB, SHB, Nam A Bank... đến "ông lớn" quốc doanh như Vietcombank, VietinBank, tất cả đều đang hướng về VIFC như một bước đệm để “ra biển lớn”, tăng khả năng kết nối với quốc tế cũng như tạo dư địa phát triển bền vững.
(VNF) - Trong khi các định chế tài chính tăng tốc “giữ chỗ” tại trung tâm tài chính quốc tế, startup và fintech vẫn thận trọng chờ “điểm rơi hệ sinh thái” để tham gia mạnh mẽ hơn.
(VNF) - Xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế không đơn thuần là mục tiêu chiến lược, mà chính là "chìa khóa" để Việt Nam tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị vốn thế giới.
(VNF) - Báo cáo tài chính quý I/2026 phác họa một bức tranh kinh doanh khởi sắc của ngành ngân hàng với những con số lợi nhuận ấn tượng. Tuy nhiên, sự lệch pha giữa tốc độ huy động vốn (vốn đang tăng trưởng nhỏ giọt) và đà hồi phục của cầu tín dụng đang tạo ra một khoảng trống thanh khoản đáng kể. Chưa kể, trong môi trường lãi suất cao, khả năng hấp thụ vốn và trả nợ của doanh nghiệp bị bào mòn, khiến nợ quá hạn có xu hướng phình to.
(VNF) - Tỷ lệ sinh lao dốc đang trở thành mối lo lớn tại nhiều nền kinh tế châu Á, buộc các chính phủ phải chật vật tìm lời giải suốt nhiều năm qua. Trong bối cảnh đó, ngày càng nhiều tỷ phú và tập đoàn lớn tung thưởng tiền mặt, trợ cấp nhà ở, hỗ trợ nuôi con... nhằm khuyến khích người trẻ sinh con và cứu cuộc khủng hoảng dân số.
(VNF) - Sự biến động địa chính trị, đặc biệt từ các xung đột năng lượng, đang tái định hình trật tự tài chính tiền tệ toàn cầu và nâng đỡ các đồng tiền gắn với hàng hóa.