Thị trường trái phiếu DN: Cách nào để nhà đầu tư không ngại 'rót tiền'?
(VNF) - Trước những e ngại của nhà đầu tư cá nhân đối với thị trường trái phiếu doanh nghiệp (TPDN), Tạp chí Đầu tư Tài chính đã có cuộc trao đổi với ông Phan Duy Hưng, Giám đốc cấp cao - Ban Định chế Tài chính VIS Rating, để tìm “lối ra” cho dòng vốn quan trọng này.
- Thưa ông, thị trường trái phiếu doanh nghiệp hiện còn đang vấp phải nhiều e ngại của các nhà đầu tư cá nhân. Vậy, cần cơ chế đột phá nào để kích hoạt các dòng tiền lớn như quỹ bảo hiểm, quỹ hưu trí tự nguyện tiên phong “xuống tiền”, tạo hiệu ứng lan tỏa niềm tin và “phá băng” tâm lý đám đông hiện nay?
Ông Phan Duy Hưng: Theo tôi, thị trường không chỉ cần thêm nguồn cung trái phiếu, mà cần một cơ chế giúp nhà đầu tư định giá được rủi ro, kiểm soát được rủi ro và có niềm tin rằng quyền lợi của mình được bảo vệ.
Trước hết, Nghị định 200/2026 có hiệu lực từ ngày 5/6, đây là một bước tiến tích cực khi siết chặt điều kiện phát hành, tăng yêu cầu minh bạch và bảo vệ tốt hơn cho nhà đầu tư trên thị trường trái phiếu riêng lẻ, vốn vẫn chiếm phần lớn giá trị phát hành. Khung pháp lý mới giúp sàng lọc các tổ chức phát hành có năng lực tài chính yếu, nâng mặt bằng chất lượng tín nhiệm và từng bước khôi phục niềm tin thị trường sau giai đoạn biến động 2022–2023.
Tuy nhiên, để dòng vốn dài hạn từ bảo hiểm, quỹ hưu trí và các nhà đầu tư tổ chức thực sự tham gia mạnh hơn, thị trường cần thêm ba thay đổi mang tính nền tảng. Thứ nhất, phải phát triển cơ chế định giá theo rủi ro dựa trên xếp hạng tín nhiệm. Hiện nay, xếp hạng tín nhiệm mới được áp dụng có chọn lọc, trong khi phần lớn trái phiếu phát hành cho nhà đầu tư tổ chức vẫn chưa được xếp hạng.
Việt Nam cũng chưa có đường cong lợi suất trái phiếu doanh nghiệp đủ tin cậy, phân biệt theo chất lượng tín nhiệm và kỳ hạn. Điều này khiến giá trái phiếu chủ yếu hình thành qua thương lượng, thay vì phản ánh đầy đủ mức độ rủi ro của từng tổ chức phát hành. Khi nhà đầu tư không có đủ thông tin để phân hóa rủi ro, họ sẽ có xu hướng yêu cầu lãi suất cao hơn hoặc đứng ngoài thị trường.

Thứ hai, cần hoàn thiện chính sách đầu tư theo hướng quản trị rủi ro dựa trên chất lượng tín nhiệm. Thay vì giới hạn theo mục đích phát hành, các nhà đầu tư dài hạn như công ty bảo hiểm hay quỹ hưu trí nên được tham gia sâu hơn vào thị trường, với điều kiện tổ chức phát hành đáp ứng các tiêu chí về chất lượng tín nhiệm, minh bạch thông tin và năng lực trả nợ. Hiện nay, một số quy định đầu tư vẫn phần nào hạn chế nguồn cầu đối với một số loại trái phiếu. Chẳng hạn, các công ty bảo hiểm không được đầu tư vào trái phiếu có mục đích cơ cấu nợ của tổ chức phát hành. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát rủi ro, nhưng nếu áp dụng quá cứng nhắc có thể làm thu hẹp vai trò của các nhà đầu tư dài hạn.
Thứ ba, cần đa dạng hóa tổ chức phát hành và sản phẩm trên thị trường. Hiện nay, trái phiếu doanh nghiệp trong nước vẫn tập trung nhiều ở nhóm ngân hàng và bất động sản. Trong khi đó, các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực sản xuất, hạ tầng, năng lượng hay logistics - những ngành có dòng tiền tương đối ổn định và nhu cầu vốn dài hạn lớn vẫn chưa tham gia sâu vào thị trường trái phiếu doanh nghiệp.
Theo trao đổi của VIS Ratings với nhiều doanh nghiệp, mặt bằng lãi suất hiện nay vẫn là một rào cản đáng kể để phát hành trái phiếu. Một số đợt phát hành ghi nhận mức coupon (lãi định kỳ) thả nổi lên tới 13–15%/năm, trong khi trái phiếu phát hành mới trong lĩnh vực bất động sản cũng phổ biến quanh mức 12%/năm. Chi phí vốn cao khiến nhiều doanh nghiệp sản xuất khó cân đối hiệu quả tài chính khi huy động vốn qua kênh trái phiếu, từ đó hạn chế sự đa dạng của nhóm tổ chức phát hành trên thị trường.
- Để giải quyết gốc rễ sự lo lắng này của các trái chủ, theo ông thị trường TPDN Việt Nam cần áp dụng những chế tài bắt buộc nào đối với các chủ thể phát hành?
Ông Phan Duy Hưng: Theo tôi, các quy định gần đây sẽ dần góp phần cải thiện chất lượng của nguồn cung trái phiếu. Tuy nhiên, để giải quyết tận gốc lo ngại của nhà đầu tư, thị trường cần nhiều hơn các biện pháp kiểm soát hoạt động phát hành, trong đó quan trọng hơn cả là phải xây dựng được cơ chế giúp nhà đầu tư đánh giá, định giá và phân biệt rủi ro một cách hiệu quả hơn.
Hiện nay, thị trường vẫn thiếu các công cụ định giá tín nhiệm đáng tin cậy và chưa hình thành được đường cong lợi suất doanh nghiệp phản ánh đầy đủ sự khác biệt về mức độ rủi ro giữa các tổ chức phát hành.
Do đó, cần mở rộng phạm vi áp dụng xếp hạng tín nhiệm đối với các đợt phát hành dành cho nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là các đợt phát hành quy mô lớn hoặc của các tổ chức phát hành có mức đòn bẩy cao. Khi xếp hạng tín nhiệm được sử dụng rộng rãi hơn, thị trường sẽ có cơ sở để hình thành mặt bằng lợi suất phản ánh rõ mức độ rủi ro của từng tổ chức phát hành, qua đó hỗ trợ các nhà đầu tư tổ chức phân bổ vốn hiệu quả hơn.
Trên thực tế, qua quá trình làm việc với một số nhà đầu tư tổ chức, chúng tôi nhận thấy nhiều trường hợp dù quy định không bắt buộc xếp hạng tín nhiệm, nhà đầu tư vẫn yêu cầu tổ chức phát hành được xếp hạng nhằm có thêm một đánh giá độc lập về năng lực tín nhiệm và khả năng trả nợ. Điều này cho thấy xếp hạng tín nhiệm không chỉ góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường mà còn giúp tổ chức phát hành mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn từ các nhà đầu tư tổ chức.
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong việc huy động nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Do đó, trọng tâm chính sách trong giai đoạn tới nên chuyển dần từ cách tiếp cận thiên về kiểm soát sang xây dựng hạ tầng thị trường, nâng cao khả năng định giá rủi ro và hiệu quả phân bổ vốn.

- Hiện, quy trình xử lý tài sản đảm bảo của thị trường vẫn còn nhiều khoảng trống pháp lý, ông có khuyến nghị gì về “luật chơi” này để triệt tiêu hoàn toàn nỗi sợ “mất trắng” của nhà đầu tư như giai đoạn khủng hoảng trước đây?
Ông Phan Duy Hưng: Rất đúng. Theo tôi khi rủi ro đã xảy ra, điều quyết định khả năng thu hồi vốn còn nằm ở cơ chế xử lý tài sản bảo đảm, vai trò của đại diện người sở hữu trái phiếu và quy trình thực thi pháp lý. Hiện nay, cơ chế bảo vệ nhà đầu tư thông qua việc xử lý tài sản bảo đảm vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Việc hạn chế tổ chức tín dụng làm đại lý quản lý tài sản bảo đảm đang làm giảm hiệu quả của các cơ chế bảo đảm và ảnh hưởng đến hoạt động phát hành.
Mới đây, dự thảo sửa đổi của Ngân hàng Nhà nước tháng 6/2026 dự kiến cho phép ngân hàng đảm nhận vai trò này là một bước đi tích cực nhằm tháo gỡ một nút thắt quan trọng của thị trường.
Bên cạnh đó, cơ chế đại diện người sở hữu trái phiếu vẫn đang ở giai đoạn đầu phát triển. Năng lực và kinh nghiệm giữa các tổ chức cung cấp dịch vụ này còn chưa đồng đều, có thể ảnh hưởng đến tính nhất quán trong việc giám sát nghĩa vụ của tổ chức phát hành cũng như đại diện cho quyền lợi của trái chủ khi phát sinh sự kiện vi phạm. Chẳng hạn, trong quá trình xử lý tài sản bảo đảm hoặc làm việc với các bên bảo lãnh để thực hiện nghĩa vụ thanh toán, tiến độ và khả năng thu hồi vốn cho nhà đầu tư vẫn còn phụ thuộc nhiều vào năng lực phối hợp giữa đại diện người sở hữu trái phiếu và các bên liên quan, cũng như hiệu quả thực thi các thủ tục pháp lý cần thiết để bảo vệ quyền lợi của trái chủ. Điều này dẫn đến mức độ không chắc chắn tương đối lớn về thời gian và tỷ lệ thu hồi vốn khi xảy ra sự kiện tín dụng.
- Để mở rộng không gian phát triển thị trường, ông nhìn nhận thế nào về việc ban hành các ưu đãi thể chế riêng cho nhóm trái phiếu xanh, trái phiếu hạ tầng, nhằm biến những sản phẩm này trở thành kênh hút vốn chủ lực, đặc biệt là dòng vốn nhà đầu tư nước ngoài cho nền kinh tế?
Ông Phan Duy Hưng: Tôi cho rằng việc xây dựng các cơ chế ưu đãi riêng cho trái phiếu xanh và trái phiếu hạ tầng là cần thiết, bởi đây là những phân khúc có khả năng thu hút dòng vốn dài hạn từ các nhà đầu tư tổ chức trong và ngoài nước. Tuy nhiên, các ưu đãi tài chính đơn thuần là chưa đủ. Điều quan trọng hơn là xây dựng được khuôn khổ thị trường minh bạch, chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế và có cơ chế đánh giá, quản lý rủi ro phù hợp với khẩu vị của các nhà đầu tư dài hạn.
Đối với trái phiếu xanh, những năm gần đây Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc hoàn thiện khung pháp lý. Việc ban hành Quy định tiêu chí môi trường và xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh của Việt Nam giúp xác định rõ các dự án đủ điều kiện, qua đó giảm tình trạng “greenwashing” và tạo cơ sở thống nhất cho nhà đầu tư đánh giá. Bên cạnh đó, các công cụ đánh giá độc lập như Ý kiến bên thứ hai (Second Party Opinion - SPO) giúp củng cố niềm tin của thị trường thông qua việc đánh giá mức độ tuân thủ các cam kết ESG của tổ chức phát hành trong suốt vòng đời trái phiếu.
Tuy nhiên, nhận thức thị trường vẫn là một thách thức. Khảo sát gần đây của VIS Rating cho thấy phần lớn doanh nghiệp phát hành trái phiếu xanh vẫn chưa ghi nhận được lợi ích rõ ràng về chi phí vốn hay “greenium”. Điều này cho thấy bên cạnh việc hoàn thiện khung pháp lý, Việt Nam cần có những cơ chế hỗ trợ cụ thể hơn, đồng thời tăng cường nhận thức của nhà đầu tư về lợi ích dài hạn của các tài sản xanh.

Đối với trái phiếu hạ tầng, dư địa phát triển còn rất lớn. Tại Việt Nam, ngân hàng hiện vẫn là nguồn tài trợ chính cho các dự án hạ tầng từ giai đoạn xây dựng đến vận hành, trong khi đây là các dự án có thời gian hoàn vốn dài, mức đòn bẩy cao và thường chỉ dựa vào một nguồn doanh thu chính. Theo thông lệ quốc tế, sau khi giai đoạn xây dựng hoàn tất và rủi ro thi công được kiểm soát, nhu cầu tái cấp vốn thường được chuyển sang các nhà đầu tư tổ chức dài hạn như công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí hoặc quỹ đầu tư cơ sở hạ tầng.
Để làm được điều này, thị trường cần phát triển các công cụ giảm thiểu rủi ro như cơ chế bảo lãnh, đồng bảo lãnh, chứng khoán hóa hoặc các cấu trúc tài sản bảo đảm phù hợp. Những công cụ này không chỉ bảo vệ nhà đầu tư mà còn giúp giải phóng năng lực cho vay của ngân hàng, qua đó mở rộng nguồn vốn cho nền kinh tế.
Ngoài ra, cần tiếp tục nâng cao tính khả thi của các dự án và hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ của Nhà nước. Chẳng hạn, trong lĩnh vực điện, các quy định mới về mua bán điện như việc nâng tỷ lệ sản lượng điện LNG được bảo đảm sẽ góp phần tăng tính ổn định của dòng tiền dự án và cải thiện khả năng huy động vốn. Các chính sách hỗ trợ cụ thể, nếu được triển khai rõ ràng và nhất quán, cũng sẽ tạo thêm động lực cho thị trường tài chính xanh và hạ tầng phát triển.
Về dài hạn, để thu hút mạnh hơn dòng vốn nước ngoài, Việt Nam cần tiếp tục tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về minh bạch thông tin, đánh giá rủi ro, tiêu chuẩn ESG và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư. Khi các dự án được chuẩn hóa, rủi ro được lượng hóa rõ ràng và thị trường có đủ chiều sâu, trái phiếu xanh và trái phiếu hạ tầng hoàn toàn có thể trở thành những kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế.
Trân trọng cảm ơn ông!
Chấm dứt 'nới - siết tạm thời', mở hành lang ổn định cho trái phiếu DN
Trích lập dự phòng gần 900 tỷ đồng, lợi nhuận của Hà Đô giảm 27%
(VNF) - CTCP Tập đoàn Hà Đô (HoSE: HDG) ghi nhận lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm đạt 100 tỷ đồng, giảm 27% so với cùng kỳ. Kết quả này diễn ra trong bối cảnh doanh nghiệp tăng mạnh trích lập dự phòng các khoản phải thu lên gần 900 tỷ đồng, chủ yếu liên quan đến dự án điện mặt trời Hồng Phong 4.
'Quay xe' kiểu T-Corp: Mua thêm TVB sau khi bán bất thành 24,8 triệu mã này
(VNF) - Chỉ 2 ngày sau khi kết thúc đợt đăng ký bán quy mô lớn nhưng không khớp được cổ phiếu nào, T-Corp bất ngờ lên kế hoạch mua thêm gần 1,9 triệu cổ phiếu TVB.
EVNGENCO3: Sản lượng điện 6 tháng tăng 9%, chốt chia cổ tức tiền mặt và thưởng cổ phiếu
(VNF) - Sản lượng điện tăng trưởng tích cực đã giúp Tổng công ty Phát điện 3 (EVNGENCO3, HoSE: PGV) ghi nhận kết quả kinh doanh khởi sắc trong 6 tháng đầu năm 2026. Doanh nghiệp cũng chốt ngày đăng ký cuối cùng để cổ đông nhận cổ tức tiền mặt và cổ phiếu thưởng.
Novaland lãi đậm hơn 1.700 tỷ sau nửa năm, hoàn thành 96% kế hoạch
(VNF) - Novaland (NVL) lãi sau thuế 1.772 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm, doanh thu tài chính đạt 3,4 lần so với cùng kỳ, lợi nhuận sau thuế 912 tỷ đồng.
Lideco lãi tăng gấp 3, 'cược' 600 tỷ đồng vào chứng khoán
(VNF) - Với động lực chính đến từ đầu tư chứng khoán, lợi nhuận Lideco tăng mạnh trong quý II/2026, bất chấp doanh thu từ hoạt động cốt lõi đi lùi.
Phát Đạt báo lãi tăng 24%, tiền mặt gấp 4 lần nhờ loạt thương vụ thoái vốn
(VNF) - Nguồn thu từ thanh lý các khoản đầu tư tiếp tục là động lực chính giúp Phát Đạt tăng trưởng lợi nhuận trong quý II/2026.
Khối ngoại quay lại bán ròng hơn 300 tỷ đồng, VN-Index giảm gần 9 điểm
(VNF) - VN-Index giảm gần 9 điểm trong phiên cuối tháng 7 khi lực bán gia tăng vào cuối phiên, khi khối ngoại quay lại bán ròng hơn 300 tỷ đồng trên HoSE.
Đèo Cả: Lợi nhuận tăng trưởng 20%, rộng dư địa tăng trưởng
(VNF) - Theo báo cáo tài chính quý II/2026 tự lập vừa công bố, Công ty cổ phần Đầu tư hạ tầng giao thông Đèo Cả (HHV) ghi nhận doanh thu hợp nhất hơn 1.877 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế hơn 389 tỷ đồng trong nửa đầu năm, lần lượt tăng 11,6% và 20% so với cùng kỳ.
Đại gia phân phối ICT lãi to nửa đầu năm, rót thêm trăm tỷ vào chứng khoán
(VNF) - Petrosetco lãi hơn 202 tỷ đồng trong nửa đầu năm, gần gấp đôi mức thực hiện cùng kỳ năm 2025. Doanh nghiệp đã rót thêm hơn trăm tỷ đồng vào thị trường chứng khoán trong 6 tháng.
'Nữ hoàng' cá tra hụt hơi lợi nhuận, chưa thể 'cắt lỗ' cổ phiếu BĐS
(VNF) - Dù doanh thu và biên lợi nhuận gộp tiếp tục cải thiện trong quý II/2026, Vĩnh Hoàn vẫn ghi nhận lợi nhuận đi lùi do nguồn thu tài chính sụt giảm mạnh và chi phí tài chính tăng vọt.
Doanh thu tăng hai chữ số, vì sao lợi nhuận CII giảm gần một nửa?
(VNF) - Báo cáo tài chính hợp nhất quý II/2026 của Công ty cổ phần Đầu tư hạ tầng kỹ thuật TP.HCM (HoSE: CII) cho thấy hoạt động kinh doanh cốt lõi vẫn vận hành tích cực. Tuy nhiên, phía sau mức tăng trưởng của mảng thu phí là áp lực chi phí vốn, nghĩa vụ trả nợ và nhu cầu đầu tư mới ngày càng lớn.
Taseco Land nhận chuyển nhượng 75% vốn Hạ tầng Plaschem
(VNF) - Sau khi hoàn tất giao dịch, Taseco Land sẽ nắm quyền chi phối tại Công ty cổ phần Đầu tư Kinh doanh Hạ tầng Plaschem.
Dabaco: Lãi quý II giảm gần một nửa, dòng tiền kinh doanh chuyển sang âm
(VNF) - Dù doanh thu tiếp tục tăng trưởng, Dabaco vẫn ghi nhận lợi nhuận quý II/2026 giảm gần một nửa so với cùng kỳ.
Vì sao T. Rowe Price sở hữu thêm 5,7 triệu cổ phiếu PNJ nhưng mất ghế cổ đông lớn?
(VNF) - Số cổ phiếu PNJ do nhóm T. Rowe Price nắm giữ tăng từ 19,75 triệu lên 25,44 triệu đơn vị, nhưng tỷ lệ sở hữu lại giảm từ 5,79% xuống 4,97%.
Vinasun lần đầu báo lỗ kể từ sau đại dịch Covid-19
(VNF) - Sau giai đoạn phục hồi hậu Covid-19, Vinasun lần đầu ghi nhận khoản lỗ trở lại khi lợi nhuận quý II/2026 âm hơn 20 tỷ đồng.
Vietnam Airlines lãi hơn 3.800 tỷ đồng sau 6 tháng đầu năm
(VNF) - Kết thúc 6 tháng đầu năm 2026, Vietnam Airlines ghi nhận doanh thu hợp nhất đạt 75.312 tỷ đồng, tăng hơn 28% so với cùng kỳ; lợi nhuận đạt 3.852 tỷ đồng.
VNG lãi kỷ lục 467 tỷ đồng, tăng gấp 30 lần cùng kỳ
(VNF) - Lợi nhuận sau thuế trong quý II/2026 của VNG ghi nhận ở mức 467 tỷ đồng, tăng hơn 30 lần so với mức 15 tỷ đồng cùng kỳ năm ngoái.
Sau đại án kim cương, PNJ báo lỗ gần 283 tỷ đồng trong quý II/2026
(VNF) - Khoản lỗ xuất hiện trong bối cảnh doanh thu PNJ vẫn tăng hai chữ số và quy mô bán hàng sáu tháng đầu năm đạt mức cao vượt trội so với cùng kỳ.
THACO báo lãi ròng gần 5.500 tỷ, nợ phải trả gần 165.000 tỷ
(VNF) - Năm 2025, THACO ghi nhận lợi nhuận trước thuế hơn 7.020,9 tỷ đồng, tăng 103,4%; lợi nhuận sau thuế đạt hơn 5.486,8 tỷ đồng, tăng 81,3% so với năm 2024.
Thêm một 'cá mập' ngoại rời ghế cổ đông lớn PNJ dù tăng số lượng cổ phiếu sở hữu
(VNF) - Nhóm 18 nhà đầu tư nước ngoài liên quan đến T. Rowe Price Associates không còn là cổ đông lớn của PNJ kể từ ngày 24/7.
Ngược chiều thế giới, VN-Index tăng mạnh nhất gần 4 tháng
(VNF) - Đi ngược diễn biến kém tích cực của thị trường tài chính thế giới sau quyết định giữ nguyên lãi suất của Fed, chứng khoán Việt Nam bứt phá mạnh nhờ dòng tiền đổ vào nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn và sự trở lại của khối ngoại, đưa VN-Index tăng gần 40 điểm lên 1.744,66 điểm, mạnh nhất kể từ đầu tháng 4.
Cổ phiếu bất động sản chiếm gần 40% rổ FTSE Vietnam
(VNF) - Cấu trúc danh mục FTSE Vietnam cho thấy mức độ tập trung lớn vào nhóm bất động sản, đặc biệt là hai cổ phiếu thuộc hệ sinh thái Vingroup.
Ai đứng sau lô thỏa thuận hơn 2 triệu cổ phiếu PNJ?
(VNF) - PNJ tiếp tục xuất hiện lô thỏa thuận hơn 2 triệu cổ phiếu trong phiên 29/7 sau khi VinaCapital và Dragon Capital lần lượt hạ tỷ lệ sở hữu.
FinTech: Hạ tầng vận hành của trung tâm tài chính thế hệ mới
(VNF) - Trong cuộc cạnh tranh xây dựng trung tâm tài chính quốc tế, hạ tầng số đang dần trở thành lợi thế quyết định. Theo PGS. TS Trần Hùng Sơn, FinTech không còn là công nghệ hỗ trợ mà là hạ tầng vận hành của trung tâm tài chính thế hệ mới.
Trích lập dự phòng gần 900 tỷ đồng, lợi nhuận của Hà Đô giảm 27%
(VNF) - CTCP Tập đoàn Hà Đô (HoSE: HDG) ghi nhận lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm đạt 100 tỷ đồng, giảm 27% so với cùng kỳ. Kết quả này diễn ra trong bối cảnh doanh nghiệp tăng mạnh trích lập dự phòng các khoản phải thu lên gần 900 tỷ đồng, chủ yếu liên quan đến dự án điện mặt trời Hồng Phong 4.
Hiện trạng Khu tập thể Trương Định hơn 50 năm tuổi trước ngày đập đi xây lại
(VNF) - Sau hơn 50 năm đưa vào sử dụng, khu tập thể Trương Định (phường Tương Mai, Hà Nội) đã xuống cấp nghiêm trọng, nhiều hạng mục hư hỏng và bị cơi nới, lấn chiếm. Theo quy hoạch mới được công bố, khu tập thể sẽ được cải tạo, xây dựng lại bằng 2 tòa chung cư cao tối đa 30 tầng với hơn 1.000 căn hộ.





























































