Hành trình Big Tech: Công thức cộng đồng nhập cư tạo giá trị cho 1 quốc gia
(VNF) - Tại các Big Tech Mỹ, hành trình của mỗi cá nhân lại phản chiếu một câu chuyện lớn: cách một cộng đồng nhập cư dần tạo ra giá trị cho một quốc gia, rồi mang giá trị đó quay trở lại quê hương.
Phải mất vài năm đầu làm việc ở Mỹ, tôi mới hiểu vì sao những đồng nghiệp người Mỹ giỏi nhất không nhất thiết là người có chuyên môn cao nhất. Điều khiến họ khác biệt là một tập hợp phẩm chất hoàn toàn không được chỉ dẫn trong sách vở.
Họ biết khi nào nên nói, nói như thế nào để người khác muốn nghe và quan trọng nhất là dám trình bày ý tưởng mới mà không sợ bị đánh giá, để biến chính quá trình pitching đó thành cơ hội xây dựng “đồng minh”. Họ đặt câu hỏi lớn hơn phạm vi vai trò của mình mà không bị xem là lấn sân, mà ngược lại, được nhìn nhận như người có tầm nhìn. Và khi thất bại, họ không giấu giếm hay xấu hổ mà thẳng thắn kể lại như một bài học và tiếp tục tiến bước.
Điều này không xuất phát từ sự tự tin bẩm sinh hay văn hóa cởi mở của người phương Tây mà là những kỹ năng được rèn luyện có chủ đích từ rất sớm, trong một hệ thống giáo dục và văn hóa làm việc được thiết kế để nuôi dưỡng chúng. Ngược lại, hệ thống giáo dục truyền thống mà tôi được trui rèn ở châu Á, dù tạo ra nền tảng kỹ thuật rất vững, lại gần như không dạy những điều này, thậm chí đôi khi còn vô tình triệt tiêu chúng.
Sau nhiều năm làm việc tại các Big Tech, tôi nhận ra thêm một điều: những người đi xa nhất không phải là người giỏi nhất ở một kỹ năng cụ thể, mà là người có một tổ hợp phẩm chất phù hợp với môi trường này.
Và điều thú vị là, hành trình của mỗi cá nhân lại phản chiếu một câu chuyện lớn hơn: cách một cộng đồng nhập cư dần tạo ra giá trị cho một quốc gia, rồi mang giá trị đó quay trở lại quê hương.

Đi thật xa để trở về: Từ thành công cá nhân đến thành tựu của cộng đồng
Trước hết, cần nhìn vào một quy luật đã lặp lại ở hầu hết các cộng đồng nhập cư tạo được dấu ấn trong ngành công nghệ toàn cầu: họ thường đi qua ba giai đoạn tương tự nhau. Hiểu mình đang ở đâu trong hành trình này là điều kiện để xác định bước đi tiếp theo.
Giai đoạn thứ nhất là “nhập cuộc” - chứng minh bằng năng lực. Ở giai đoạn này, cộng đồng nhập cư dồn toàn bộ năng lượng vào một mục tiêu duy nhất: tồn tại và khẳng định mình xứng đáng có mặt. Đây là giai đoạn của những kỹ sư làm việc 60 giờ mỗi tuần, của những du học sinh nỗ lực đạt thành tích học tập xuất sắc và của việc tối ưu từng dòng CV để vượt qua vòng tuyển chọn của các công ty lớn. Trọng tâm là xây dựng nền tảng, học hỏi không ngừng và tìm chỗ đứng trong thị trường rộng lớn.
Thành công được đo bằng các cột mốc cá nhân: có được một công việc tốt, đạt được sự ổn định, sở hữu thẻ xanh, mua được nhà.
Giai đoạn thứ hai là “dẫn dắt” - tạo dựng vị thế và lan tỏa giá trị cho cộng đồng. Khi một nhóm đủ lớn đã định vị được mình trong hệ thống, làn sóng thứ hai bắt đầu: những cá nhân xuất sắc vươn lên các vị trí lãnh đạo, đồng thời quay lại xây dựng mạng lưới hỗ trợ cho thế hệ sau trong cộng đồng. Các hoạt động mentorship, networking và những tổ chức nghề nghiệp dần hình thành. Thành công lúc này không còn chỉ được đo bằng thành tích cá nhân, mà bằng số người trong cộng đồng được nâng đỡ và phát triển cùng.
Giai đoạn thứ ba là hồi hương - chuyển nguồn lực ngược trở lại quê nhà. Đây là giai đoạn mà ít cộng đồng đạt được, nhưng là giai đoạn tạo ra tác động lớn nhất cho quốc gia cội nguồn của họ. Khi đã tích lũy đủ vốn, kiến thức và mạng lưới quan hệ, các chuyên gia bắt đầu tái đầu tư về quê hương: thành lập doanh nghiệp, thu hút vốn quốc tế, xây dựng chương trình đào tạo và đóng vai trò cầu nối giữa hệ sinh thái công nghệ toàn cầu với thị trường trong nước. Các cộng đồng như Trung Quốc và Ấn Độ đã tiến khá xa ở giai đoạn này, khi hình thành được những hệ sinh thái công nghệ nội địa có tầm ảnh hưởng toàn cầu.
Ba giai đoạn này không diễn ra tuần tự cho cả cộng đồng, mà “chạy” song song giữa các thế hệ. Điều quyết định tốc độ và quy mô là liệu những người ở giai đoạn sau có chủ động kéo người ở giai đoạn trước lên cùng không.
Bài học từ những người đi trước
Người Ấn Độ trong ngành công nghệ Mỹ là ví dụ điển hình của một làn sóng di dân đã đi qua cả ba giai đoạn và đang ở đỉnh của giai đoạn thứ ba. Sundar Pichai tại Google, Satya Nadella tại Microsoft, Shantanu Narayen tại Adobe hay Arvind Krishna tại IBM… danh sách các CEO gốc Ấn tại những tập đoàn công nghệ hay tài chính hàng đầu thế giới không còn là sự trùng hợp, mà là kết quả của cả một hệ sinh thái tài năng được đầu tư chiến lược trong nhiều thập kỷ.

Quan trọng hơn thành tựu cá nhân là cách họ tái đầu tư ngược về Ấn Độ. Các trung tâm R&D của Google, Microsoft hay Amazon tại Bangalore và Hyderabad không chỉ là nơi gia công chi phí thấp, mà đã trở thành các trung tâm kỹ thuật quy mô lớn, với hàng chục nghìn kỹ sư tham gia phát triển sản phẩm toàn cầu. Hệ sinh thái startup Ấn Độ, với những kỳ lân như Flipkart, Zomato hay Razorpay, cũng được nuôi dưỡng đáng kể bởi dòng vốn, mạng lưới và tri thức từ cộng đồng người Ấn tại Thung lũng Silicon quay về.
Cộng đồng người Hoa trong Big Tech Mỹ lại đại diện cho một hành trình khác, phức tạp hơn. Ở cấp độ cá nhân, họ đạt được nhiều thành tựu nổi bật: Jensen Huang của Nvidia, người đang định hình toàn bộ hạ tầng trí tuệ nhân tạo toàn cầu hay Lisa Su CEO của AMD đều là người Đài Loan gốc Hoa. Bên cạnh đó là một lực lượng lớn kỹ sư và nhà khoa học gốc Hoa đang dẫn dắt các lĩnh vực cốt lõi như AI, bán dẫn và hạ tầng đám mây tại các tập đoàn công nghệ hàng đầu nước Mỹ.
Tuy nhiên, luồng tái đầu tư về quốc gia quê nhà của cộng đồng người Hoa mang đặc thù riêng. Nhiều chuyên gia đã quay về Trung Quốc trong làn sóng khởi nghiệp thập niên 2010 với giai đoạn bùng nổ của Alibaba, Tencent, Baidu, ByteDance,.. mang theo mô hình vận hành, tư duy sản phẩm và kết nối với thị trường vốn quốc tế từ lúc được sinh ra với sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ chính phủ. Kết quả là Trung Quốc đã xây dựng được một ngành công nghệ nội địa có khả năng cạnh tranh độc lập với phương Tây, một thành tựu mà rất ít quốc gia đạt được.

Người Việt đang ở đâu trong hành trình này?
Theo quan sát của tôi, cộng đồng người Việt trong ngành công nghệ toàn cầu đang ở giai đoạn cuối của “nhập cuộc” và bắt đầu chuyển sang giai đoạn “dẫn dắt”. Tuy nhiên, chúng ta vẫn thiếu một nền tảng đủ hệ thống để tạo ra sự kế thừa bền vững và nâng tầm ảnh hưởng ở quy mô lớn.
Trong thập kỷ qua, số lượng kỹ sư, chuyên gia tài chính và nhà khoa học người Việt tại các tập đoàn như Google, Meta, Microsoft hay Amazon đã tăng rõ rệt, phần lớn nhờ làn sóng du học sinh. Ở cấp độ cá nhân, không thiếu những người Việt đạt thành tích nổi bật. Nhưng ở cấp độ hệ thống, các mạng lưới có tổ chức, cơ chế đào tạo thế hệ kế cận và dòng chảy tái đầu tư về Việt Nam vẫn còn sơ khai, chủ yếu dựa vào nỗ lực tự phát của các nhóm nhỏ, thay vì một chiến lược dài hạn có định hướng rõ ràng.
Vấn đề không nằm ở năng lực. Người Việt có nhiều lợi thế về nền tảng học thuật và khả năng thích nghi. Tuy nhiên, những yếu tố lịch sử và văn hóa khiến cộng đồng người Việt tại Mỹ phân tán, thiếu các tổ chức chuyên nghiệp có sức kết nối mạnh như TiE (The Indus Entrepreneurs) của người Ấn. Quan trọng hơn, chúng ta vẫn đang ở giai đoạn ưu tiên thành công cá nhân hơn là xây dựng lợi ích cộng đồng dài hạn. Đây là đặc điểm tự nhiên của giai đoạn đầu, nhưng nếu không sớm nhận diện và điều chỉnh, cộng đồng sẽ khó bứt phá sang các giai đoạn tiếp theo.
Khi Big Tech ‘xuống tiền’: Nguyên tắc vận hành của ‘cỗ máy’ tài chính và gợi mở cho doanh nghiệp Việt
Tìm hiểu chủ đầu tư và tiến độ dự án 'đất vàng' Hồ Tùng Mậu Tower
(VNF) - Dự án 'đất vàng' Hồ Tùng Mậu Tower, hiện đã được đổi tên thành Central Square do Công ty TNHH Đầu tư Central Capital phối hợp cùng Công ty cổ phần Sản xuất – dịch vụ - xuất nhập khẩu Từ Liêm thực hiện.




