Doanh nghiệp nhỏ: 'Người thừa' hay mũi mở đường cho kinh tế xanh?

Hoàng Hà (thực hiện) - Thứ ba, 16/09/2025 07:00 (GMT+7)

(VNF) - Theo TS. Lê Thái Hà, doanh nghiệp nhỏ không nên bị coi là “nhóm thụ hưởng yếu thế” của dòng vốn xanh, mà ngược lại – cần được xem như lực lượng tiên phong trong kiến tạo các mô hình phát triển kinh tế – xã hội bền vững ở cấp cộng đồng.

Tín dụng xanh – công cụ tài chính thúc đẩy phát triển bền vững – đang được kỳ vọng trở thành dòng vốn chủ lực trong quá trình chuyển dịch xanh của Việt Nam. Tuy nhiên, theo TS. Lê Thái Hà, Giám đốc điều hành Quỹ VinFuture & Quỹ Vì tương lai xanh (Tập đoàn Vingroup), hệ thống hiện tại vẫn tồn tại nhiều rào cản khiến các doanh nghiệp nhỏ và vừa bị bỏ lại phía sau. Để tín dụng xanh không trở thành đặc quyền của ‘ông lớn’, cần một hệ sinh thái tài chính cởi mở, bao trùm và cải cách từ chính sách tới thực thi.

- Tín dụng xanh hiện đang được xem là công cụ tài chính thúc đẩy phát triển bền vững. Tuy nhiên, trên thực tế, các doanh nghiệp nhỏ dường như gặp nhiều rào cản khi tiếp cận nguồn vốn này. Quan điểm của bà về thực trạng này ra sao?

TS. Lê Thái Hà: Tôi cho rằng tín dụng xanh là một công cụ chiến lược, không chỉ để định hướng dòng vốn vào các mục tiêu phát triển bền vững, mà còn là đòn bẩy giúp doanh nghiệp – đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa – chuyển mình theo hướng xanh hóa sản xuất và vận hành. Tuy nhiên, trong thực tiễn, nhóm doanh nghiệp này đang gặp không ít rào cản trong quá trình tiếp cận nguồn vốn xanh.

Trước hết, chúng ta đang thiếu một bộ tiêu chí phân loại thống nhất (green taxonomy) ở cấp quốc gia. Việc này khiến cả doanh nghiệp lẫn tổ chức tín dụng đều lúng túng trong việc xác định đâu là một dự án “xanh” đủ điều kiện vay vốn ưu đãi. Ngoài ra, nhiều ngân hàng hiện vẫn áp dụng các tiêu chí tín dụng truyền thống cho khoản vay xanh, như yêu cầu tài sản đảm bảo cao, tỷ lệ vốn tự có lớn hay lịch sử tín dụng mạnh – điều mà phần lớn doanh nghiệp nhỏ chưa đáp ứng được.

Thêm vào đó, chi phí vay vốn xanh vẫn ở mức cao hoặc chưa ổn định, đặc biệt với các khoản vay trung và dài hạn, với lãi suất phổ biến từ 4-7%/năm (ngắn hạn), từ 9-11%/năm (trung và dài hạn). Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ thường không có khả năng chi trả cao hay chấp nhận rủi ro dài hạn. Họ cũng thiếu các nguồn lực để xây dựng hồ sơ kỹ thuật phức tạp, minh chứng hiệu quả môi trường – xã hội, hay triển khai các tiêu chuẩn ESG ngày càng khắt khe từ phía bên cho vay.

Tôi cũng nhận thấy một khoảng cách khá lớn giữa chính sách và thực thi. Dù đã có một số chương trình ưu đãi tín dụng xanh từ phía Nhà nước, như hỗ trợ lãi suất hay bảo lãnh tín dụng, nhưng việc triển khai còn phân tán, thủ tục hành chính còn khá phức tạp và chưa tiếp cận được tới cấp địa phương – nơi phần lớn doanh nghiệp nhỏ đang hoạt động.

Theo tôi, để tín dụng xanh thực sự trở thành một công cụ công bằng và hiệu quả, chúng ta cần có một cách tiếp cận mang tính hệ sinh thái. Doanh nghiệp nhỏ cần được hỗ trợ đồng thời về năng lực kỹ thuật, tư vấn lập hồ sơ, và bảo lãnh tài chính. Các tổ chức tài chính cần được cung cấp thêm công cụ như cơ chế chia sẻ rủi ro, chứng khoán hóa tín dụng xanh nhỏ lẻ, hoặc kết nối với nguồn vốn quốc tế như JETP, GEF hay quỹ khí hậu toàn cầu.

Doanh nghiệp nhỏ không nên bị coi là “nhóm thụ hưởng yếu thế” của dòng vốn xanh, mà ngược lại – cần được xem như lực lượng tiên phong trong kiến tạo các mô hình phát triển kinh tế – xã hội bền vững ở cấp cộng đồng. Nhưng để điều đó xảy ra, chúng ta phải giải bài toán đồng bộ: từ chính sách – tài chính – năng lực thực thi.

- Theo bà, đâu là những tiêu chí hoặc quy trình khiến các khoản tín dụng xanh trở nên ‘kén chọn’, vô tình nghiêng về phía các tập đoàn lớn thay vì doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)?

TS. Lê Thái Hà: Trên lý thuyết, tín dụng xanh được thiết kế để định hướng dòng vốn tới các hoạt động phát triển bền vững. Tuy nhiên, trên thực tế, cấu trúc và quy trình cấp tín dụng hiện nay đang khiến công cụ này trở nên “kén chọn” một cách không chủ ý, vô tình khiến SMEs bị bỏ lại phía sau.

Trước hết, như tôi đã đề cập ở phần trả lời trước, một trong những rào cản lớn nhất là việc thiếu một hệ thống phân loại xanh thống nhất (green taxonomy) ở cấp quốc gia. Trong bối cảnh này, mỗi tổ chức tín dụng tự xây dựng tiêu chí riêng để xác định một dự án có được coi là “xanh” hay không. Hệ quả là doanh nghiệp, đặc biệt là SMEs, phải đối mặt với chi phí giao dịch lớn hơn khi chuẩn bị hồ sơ theo nhiều bộ tiêu chí khác nhau. Đây là một rào cản kỹ thuật không nhỏ, nhất là khi họ thiếu đội ngũ chuyên môn về ESG hoặc phát triển bền vững.

Thứ hai, quy trình xét duyệt tín dụng xanh hiện nay thường yêu cầu bộ hồ sơ kỹ thuật rất chi tiết, bao gồm đánh giá tác động môi trường – xã hội, kế hoạch giảm phát thải và cơ chế giám sát trong suốt vòng đời dự án. Với các ngân hàng chưa có bộ phận tín dụng xanh chuyên biệt – điều hiện khá phổ biến tại Việt Nam – các yêu cầu này thường bị áp dụng một cách máy móc hoặc thiếu linh hoạt, dẫn đến việc ưu tiên các dự án quy mô lớn, dễ định lượng hơn là những mô hình đổi mới nhỏ lẻ.

Thứ ba, yêu cầu về tài sản thế chấp và quy mô khoản vay tối thiểu cũng khiến tín dụng xanh trở nên khó tiếp cận với SMEs. Không ít tổ chức tín dụng vẫn áp dụng tiêu chí vay truyền thống cho khoản vay xanh, như yêu cầu có bất động sản đảm bảo hoặc vốn tự có cao. Trong khi đó, nhiều SMEs chỉ cần nguồn vốn nhỏ, không có tài sản lớn, và thường dựa vào dòng tiền tương lai để vận hành. Việc không chấp nhận các tài sản phi vật chất hoặc các mô hình kinh doanh đổi mới sáng tạo khiến nhiều dự án tiềm năng bị loại ngay từ vòng đầu.

Cuối cùng, các yếu tố như lãi suất chưa thực sự ưu đãi, thời gian xử lý hồ sơ kéo dài, và thiếu hỗ trợ kỹ thuật trong lập hồ sơ tín dụng xanh tiếp tục làm tăng khoảng cách giữa SMEs và dòng vốn bền vững.

Tôi cho rằng nếu muốn tín dụng xanh trở thành công cụ phổ quát thì cần những cải cách mang tính hệ thống: từ việc ban hành green taxonomy quốc gia, thiết kế các gói bảo lãnh tín dụng hoặc chia sẻ rủi ro cho SMEs, đến việc nâng cao năng lực của cả doanh nghiệp lẫn tổ chức tài chính trong hiểu và vận dụng nguyên tắc xanh. Vốn chiếm tới 97% doanh nghiệp Việt, SMEs là động lực quan trọng của nền kinh tế xanh – nhưng để họ phát huy vai trò này, chúng ta cần một hệ sinh thái tín dụng cởi mở và bao trùm hơn rất nhiều so với hiện nay.

Để góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận giữa doanh nghiệp – đặc biệt là SMEs – với các cơ hội tài chính xanh, Quỹ Vì tương lai xanh đã và đang triển khai một sáng kiến trọng điểm trong năm 2025: chuỗi hội thảo trực tuyến (webinars) chuyên đề về thị trường carbon và tăng trưởng xanh. Chương trình gồm 6 buổi, tổ chức định kỳ hàng tháng từ tháng 5 đến tháng 10/2025, theo hình thức trực tuyến, mỗi buổi kéo dài từ 90–120 phút và có ghi hình để phục vụ mục đích đào tạo và truyền thông. Nội dung chi tiết được thiết kế theo lộ trình tăng dần về chiều sâu: từ việc trả lời câu hỏi doanh nghiệp “bắt đầu từ đâu”, hiểu về CBAM và các rào cản xanh, đến tiếp cận tín chỉ carbon như một tài sản tài chính, học hỏi kinh nghiệm quốc tế, và lắng nghe bài học thực tế từ các doanh nghiệp tiên phong. Đặc biệt, phiên cuối cùng được kỳ vọng tổ chức dưới hình thức diễn đàn mở nhằm tạo điều kiện đối thoại trực tiếp giữa doanh nghiệp, nhà đầu tư và các cơ quan hoạch định chính sách.

Chúng tôi tin rằng, thay vì chỉ hỗ trợ tài chính đơn lẻ, việc đầu tư vào năng lực chuẩn bị, kỹ thuật đo lường – báo cáo – xác minh, và khả năng tiếp cận thị trường carbon sẽ là nền tảng giúp doanh nghiệp – bao gồm cả SMEs – tiếp cận tín dụng xanh một cách bài bản, công bằng và bền vững hơn trong thời gian tới.

Bà Lê Thái Hà, Giám đốc điều hành Quỹ VinFuture & Quỹ Vì tương lai xanh (Tập đoàn Vingroup).

- Về phía các tổ chức tài chính, theo bà, họ cần điều chỉnh ra sao trong cách đánh giá rủi ro và thiết kế sản phẩm tín dụng để tín dụng xanh thực sự trở thành giải pháp phổ quát, thay vì đặc quyền của ‘ông lớn’?

TS. Lê Thái Hà: Nếu muốn tín dụng xanh trở thành một công cụ phổ quát, các tổ chức tài chính cần tiến hành các cải tổ mang tính hệ thống – cả ở cấp độ đánh giá rủi ro, thiết kế sản phẩm lẫn cách thức đồng hành cùng doanh nghiệp.

Trước hết, các ngân hàng cần tích hợp đánh giá rủi ro ESG vào toàn bộ quy trình thẩm định và quản trị tín dụng, không chỉ dừng ở bước xét duyệt ban đầu. Việc áp dụng mô hình quản trị rủi ro ESG một cách xuyên suốt và có hệ thống sẽ giúp tổ chức tài chính xác định đúng rủi ro dài hạn, thay vì loại bỏ những dự án xanh chỉ vì thiếu tài sản thế chấp hoặc quy mô nhỏ. Hướng tiếp cận này cũng phù hợp với các khuyến nghị trong “Handbook on Environmental and Social Risk Management” do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phối hợp với IFC ban hành gần đây, nhằm chuẩn hóa và minh bạch hóa quá trình xét duyệt khoản vay xanh.

Tiếp theo, cần có sự linh hoạt hơn trong thiết kế sản phẩm tín dụng. Hiện nay, nhiều khoản vay xanh vẫn được xây dựng trên khung tiêu chí và điều kiện của tín dụng truyền thống – từ giá trị vay tối thiểu, yêu cầu tài sản đảm bảo đến thời gian giải ngân. Điều này vô tình khiến các SMEs bị loại khỏi cuộc chơi. Thay vào đó, tổ chức tài chính cần phát triển các gói tín dụng xanh có giá trị vay nhỏ hơn, linh hoạt về tài sản đảm bảo (có thể chấp nhận tài sản phi vật chất hoặc dòng tiền dự kiến), và chu kỳ vay ngắn – trung hạn phù hợp với năng lực tài chính của SMEs. Hay những mô hình như “green micro-loans” hay “climate-smart working capital” đang được áp dụng thành công tại nhiều quốc gia có hệ sinh thái tài chính bền vững.

Vai trò của Nhà nước và các thể chế bảo lãnh rủi ro cũng rất quan trọng. Nếu các tổ chức tài chính chỉ đơn độc gánh rủi ro thì khả năng mở rộng tín dụng xanh tới SMEs sẽ rất hạn chế. Hiện nay, một số cơ chế bảo lãnh tín dụng xanh trong khuôn khổ hợp tác giữa SBV và các đối tác quốc tế như EIB, IFC, ADB – đang được đề xuất nhằm chia sẻ rủi ro tín dụng, qua đó khuyến khích các ngân hàng mở rộng cho vay xanh, đặc biệt với khu vực SME.

Bên cạnh đó, các tổ chức tài chính cần đầu tư mạnh hơn vào năng lực nội bộ. Việc đánh giá dự án xanh đòi hỏi đội ngũ có hiểu biết chuyên sâu về ESG, năng lượng tái tạo, công nghệ giảm phát thải… Thực tế, khoảng 80–90% ngân hàng đã bước đầu tích hợp ESG vào chiến lược, nhưng chỉ một nửa có bộ phận chuyên trách và số ngân hàng có năng lực thẩm định xanh bài bản vẫn còn rất hạn chế. Ngoài con người, việc ứng dụng công nghệ – đặc biệt là AI, dữ liệu thay thế (alternative data) và big data – cũng có thể giúp cải thiện năng lực đánh giá rủi ro và giảm chi phí giao dịch, đặc biệt với các hồ sơ nhỏ lẻ từ SMEs.

Theo tôi, tổ chức tài chính cần đóng vai trò người “đồng hành”, chứ không chỉ là người “cho vay”. Nhiều SMEs chưa đủ năng lực xây dựng hồ sơ tín dụng xanh, đánh giá phát thải hay xác định tính “xanh” của dự án theo taxonomy. Việc cung cấp các gói hỗ trợ kỹ thuật, biểu mẫu chuẩn hóa, cũng như các dịch vụ tư vấn tài chính – môi trường tích hợp sẽ giúp thu hẹp khoảng cách thông tin và nâng cao chất lượng nguồn cầu.

- Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, vai trò của tín dụng xanh sẽ thay đổi thế nào và liệu chúng ta có thể kỳ vọng vào một hệ sinh thái tài chính xanh bình đẳng hơn trong tương lai gần?

TS. Lê Thái Hà: Việc Việt Nam tuyên bố cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26 không chỉ là một tuyên ngôn mang tính chính trị, mà đang từng bước được cụ thể hóa bằng các hành động chính sách và đầu tư có chiều sâu. Trong bối cảnh đó, vai trò của tín dụng xanh sẽ không dừng lại ở mức hỗ trợ mà sẽ trở thành mạch máu tài chính cốt lõi, dẫn dắt quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp.

Chúng ta đang chứng kiến những thay đổi mang tính cấu trúc. Việc Chính phủ đang xúc tiến ban hành taxonomy xanh quốc gia, khởi động giai đoạn thí điểm thị trường carbon từ năm 2025, cũng như hoàn thiện luật tài chính xanh, cho thấy hệ thống pháp lý đang dịch chuyển để “mặc định hóa” vai trò của tín dụng xanh trong toàn bộ chuỗi hoạt động kinh tế. Các dòng vốn không còn chỉ hướng đến “xanh hóa” một vài lĩnh vực như năng lượng tái tạo, mà sẽ ngày càng bao phủ các lĩnh vực phát thải cao như giao thông, xây dựng, nông nghiệp, logistics – vốn là nơi SMEs hoạt động mạnh mẽ.

Mặt khác, sự phát triển của các công cụ tài chính sáng tạo – như tín dụng xanh quy mô nhỏ (green microfinance), trái phiếu chuyển đổi bền vững, hay bảo lãnh tín dụng xanh – đang tạo ra một hệ sinh thái vốn ngày càng đa dạng và linh hoạt. Những ngân hàng như BIDV, Vietcombank, Techcombank… không chỉ mở rộng quy mô tín dụng xanh mà còn hợp tác với các đối tác công nghệ để xây dựng nền tảng số hỗ trợ SMEs đánh giá và tiếp cận các khoản vay xanh với chi phí giao dịch thấp hơn.

Một xu hướng rất đáng chú ý là các chương trình hợp tác quốc tế như JETP, cùng các nguồn lực từ ADB, IFC hay GCF, đang đổ vào Việt Nam dưới dạng tài trợ kỹ thuật, vốn ưu đãi và bảo lãnh rủi ro – từ đó bù đắp phần mà các tổ chức tài chính trong nước còn e ngại. Với các cơ chế chia sẻ rủi ro này, chúng ta có cơ sở nhất định để kỳ vọng rằng trong vòng 5–10 năm tới, tín dụng xanh sẽ trở thành một công cụ phổ quát, khả dụng với các doanh nghiệp nhỏ – thậm chí cả người tiêu dùng cá nhân.

Tuy nhiên, một hệ sinh thái tài chính xanh bình đẳng không thể chỉ được thúc đẩy từ phía cung (các tổ chức tài chính), mà cần song hành với nâng cao năng lực phía cầu. Điều này bao gồm việc hỗ trợ SMEs chuẩn hóa báo cáo phát thải, xây dựng hồ sơ tín dụng xanh, tiếp cận thông tin về taxonomy và tiêu chuẩn quốc tế. Sự vào cuộc đồng bộ giữa Nhà nước, khu vực tư nhân và các tổ chức phát triển quốc tế sẽ là điều kiện cần để hệ sinh thái đó không chỉ tồn tại, mà thực sự hoạt động hiệu quả và bao trùm.

Xin chân thành cảm ơn những chia sẻ của bà!

Doanh nghiệp nhỏ và vừa trong 'thế lưỡng nan' chuyển đổi xanh

Doanh nghiệp nhỏ và vừa trong 'thế lưỡng nan' chuyển đổi xanh

Kinh tế xanh  - 7h
(VNF) - Các doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ luẩn quẩn trong bài toán thiếu vốn - thiếu công nghệ khi tiến hành chuyển đổi xanh, mà nếu không cẩn trọng còn đối mặt với “bẫy chi phí”. Nhưng chuyển đổi xanh là xu hướng lớn, không thể không làm.
Tín chỉ carbon làm tài sản đảm bảo: Kinh nghiệm Thái Lan, hướng mở cho Việt Nam

Tín chỉ carbon làm tài sản đảm bảo: Kinh nghiệm Thái Lan, hướng mở cho Việt Nam

(VNF) - Trong bối cảnh tài chính xanh và thị trường tín chỉ carbon phát triển, Thái Lan đang tiên phong triển khai mô hình sử dụng tín chỉ carbon làm tài sản bảo đảm ngân hàng nhằm hỗ trợ các khoản vay dành cho dự án giảm phát thải. Việt Nam có thể học hỏi Thái Lan để từng bước xây dựng khung chính sách và thực thi mô hình này.

Trực tiếp tạo ra tín chỉ carbon: Việt Nam đừng để nông dân tự xoay 1 mình

Trực tiếp tạo ra tín chỉ carbon: Việt Nam đừng để nông dân tự xoay 1 mình

(VNF) - So với các quốc gia đi đầu như Nhật Bản, Thái Lan hay Brazil – nơi đã triển khai chiến lược giảm phát thải đồng bộ, tích hợp tín chỉ carbon và ứng dụng công nghệ số – Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể.

Tín chỉ carbon tại Việt Nam: Đừng để 'mỏ vàng' hóa 'bánh vẽ'

Tín chỉ carbon tại Việt Nam: Đừng để 'mỏ vàng' hóa 'bánh vẽ'

(VNF) - Sự hình thành thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam đang mở ra một kênh đầu tư xanh tiềm năng. Tuy nhiên, để dòng vốn tài chính thực sự chảy vào lĩnh vực này, các rào cản pháp lý và kỹ thuật vẫn cần được tháo gỡ để tạo nền tảng cho một thị trường vận hành minh bạch và hiệu quả.

Ý kiến ( )
Ô tô điện có thể được miễn lệ phí trước bạ đến hết năm 2030

Ô tô điện có thể được miễn lệ phí trước bạ đến hết năm 2030

(VNF) - Bộ Tài chính đề xuất kéo dài thời gian miễn lệ phí trước bạ với ô tô điện hơn 3 năm, đến hết năm 2030 nhằm khuyến khích phát triển phương tiện xanh, hạn chế phát thải và bảo vệ môi trường.

Nhu cầu điện tăng cao và năng lượng tái tạo 'được mùa': Lỡ cơ hội vì chính sách chậm trễ

Nhu cầu điện tăng cao và năng lượng tái tạo 'được mùa': Lỡ cơ hội vì chính sách chậm trễ

(VNF) - Trong khi nhu cầu điện tăng cao, một phần công suất năng lượng tái tạo vẫn chưa được khai thác tối đa.

Hà Nội không đồng loạt cấm xe chạy xăng trong Vành đai 1 từ ngày 1/7

Hà Nội không đồng loạt cấm xe chạy xăng trong Vành đai 1 từ ngày 1/7

(VNF) - Từ ngày 1/7, Hà Nội sẽ bắt đầu thí điểm vùng phát thải thấp trong Vành đai 1, tuy nhiên việc thí điểm được thực hiện theo vùng, kiểm soát khí thải ô tô, mô tô, xe gắn máy có lộ trình, có phạm vi, thời gian và đối tượng phù hợp, không triển khai đồng loạt trên toàn Vành đai 1 .

Trả giá vì cú sốc dầu mỏ, đổ hàng tỷ USD chế năng lượng vô tận từ nước lã

Trả giá vì cú sốc dầu mỏ, đổ hàng tỷ USD chế năng lượng vô tận từ nước lã

(VNF) - Nhiều quốc gia, nổi bật là Trung Quốc, đang đẩy mạnh đầu tư và đặt cược vào lĩnh vực điều chế hydro. Đây được xem là một nguồn năng lượng xanh vô tận và là một động lực tăng trưởng dài hạn.

Triển khai 1 triệu ha lúa chất lượng cao hướng tới phát thải 0

Triển khai 1 triệu ha lúa chất lượng cao hướng tới phát thải 0

(VNF) - Bộ Nông nghiệp và Môi trường triển khai 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp, hướng tới cam kết phát thải ròng bằng 0 vào 2050, nâng cao năng suất và vị thế gạo Việt Nam.

Âm thầm tạo lập 'vựa lúa năng lượng' đặc thù, Trung Quốc khiến toàn cầu nể phục

Âm thầm tạo lập 'vựa lúa năng lượng' đặc thù, Trung Quốc khiến toàn cầu nể phục

(VNF) - Sự sẵn sàng của Trung Quốc đối với một cú sốc năng lượng đã giúp thị trường tài chính nước này có một tháng hoạt động vượt trội so với thế giới và hút các nhà đầu tư toàn cầu tăng cường đầu tư vào nước này khi cuộc chiến với Iran kéo dài.

Làm gì để khuyến khích nhà ở xanh trong đô thị mật độ cao?

Làm gì để khuyến khích nhà ở xanh trong đô thị mật độ cao?

(VNF) - Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, việc đưa cây xanh vào căn hộ giúp nâng cao chất lượng sống và cải thiện vi khí hậu. Tuy nhiên, cách tính hiện nay khiến diện tích ban công, lô gia làm tăng dân số tính toán dù không tăng người ở thực tế.

TP.HCM: Lên kế hoạch lắp đặt 20.000 tủ đổi pin cho xe điện

TP.HCM: Lên kế hoạch lắp đặt 20.000 tủ đổi pin cho xe điện

(VNF) - TP.HCM có kế hoạch là đến cuối tháng 4/2026, phải triển khai lắp đặt 60 trạm sạc, 3000 tủ đổi pin, đến cuối năm 2026 đạt 100 trạm sạc, 20.000 tủ.

Ngân hàng đầu tiên 'mở cửa' mặt bằng chi nhánh làm trạm sạc xe điện

Ngân hàng đầu tiên 'mở cửa' mặt bằng chi nhánh làm trạm sạc xe điện

(VNF) - Vikki Bank trở thành ngân hàng đầu tiên chia sẻ mặt bằng với V-Green để phát triển hạ tầng trạm sạc và tủ đổi pin cho xe điện.