'Kỷ nguyên' minh bạch carbon: DN Việt và thách thức 'thiếu nền tảng dữ liệu cơ bản'
(VNF) - Ông Jinki Ham - Chủ tịch và CEO công ty Glassdome cho rằng, việc doanh nghiệp chủ động quản lý và số hóa dữ liệu carbon sẽ quyết định khả năng xuất khẩu, đáp ứng yêu cầu của đối tác quốc tế, tối ưu vận hành, và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh Liên minh châu Âu (EU), Mỹ và nhiều thị trường lớn đang siết chặt yêu cầu về minh bạch phát thải, dữ liệu carbon đã trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chứ không còn là thủ tục mang tính hình thức. Từ CBAM, Quy định Pin EU đến các tiêu chuẩn ISO, những yêu cầu mới buộc doanh nghiệp - đặc biệt là các nhà xuất khẩu - phải chuyển từ cách làm thủ công, bị động sang quản trị dữ liệu thời gian thực, chính xác và có thể kiểm chứng.
Trước sức ép và cũng là cơ hội, việc số hóa dữ liệu carbon và tối ưu vận hành trên nền tảng dữ liệu chuẩn quốc tế trở nên hết sức cần thiết. Trong cuộc trao đổi với PV VietnamFinance, ông Jinki Ham - Chủ tịch và CEO công ty Glassdome đã chia sẻ những quan sát, thách thức và định hướng để doanh nghiệp Việt Nam tự tin bước vào kỷ nguyên minh bạch carbon bắt buộc.
Sức ép chuẩn hóa và số hóa dữ liệu phát thải

- Ông đánh giá thế nào về tầm quan trọng của việc chuyển từ “bị động” sang “chủ động” trong báo cáo phát thải carbon đối với doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp xuất khẩu sang EU và Mỹ?
Ông Jinki Ham: Hiện nay, báo cáo carbon không còn chỉ là một nhiệm vụ tuân thủ đơn thuần.
Tại các thị trường như EU và Mỹ, dữ liệu carbon ảnh hưởng trực tiếp đến thuế, quyết định mua hàng và cả điều kiện ký kết hợp đồng. Nói cách khác, mức độ minh bạch và chính xác trong báo cáo carbon tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp.
Các tập đoàn lớn trong lĩnh vực ô tô, điện tử và thực phẩm đã bắt đầu yêu cầu dữ liệu dấu chân carbon ở cấp độ sản phẩm từ nhà cung cấp. Vì vậy, dữ liệu carbon đã trở nên quan trọng như chất lượng hay hiệu suất giao hàng trong chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp ứng phó sớm sẽ có lợi thế rõ rệt: được khách hàng tin tưởng hơn, được ưu tiên trong đánh giá mua hàng và nắm bắt cơ hội thị trường trước đối thủ.
Hơn nữa, khi dữ liệu carbon được quản lý đúng cách, nó trở thành công cụ mạnh mẽ để cải thiện vận hành, nâng cao hiệu quả quy trình, giảm chi phí và tối ưu năng lượng. Báo cáo carbon không còn là “bộ hồ sơ để tránh phạt”, mà là một năng lực chiến lược giúp củng cố vận hành và năng lực cạnh tranh.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu sang châu Âu và Hoa Kỳ, sự chuyển dịch này không còn là lựa chọn, mà đang trở thành yêu cầu cốt lõi cho tăng trưởng bền vững.
- Theo quan sát của ông, doanh nghiệp Việt Nam đang gặp khó khăn lớn nhất ở đâu khi bắt đầu số hóa dữ liệu phát thải để đáp ứng các tiêu chuẩn như ESG, CBAM hay ISO 14067? Và giải pháp là gì thưa ông?
Ông Jinki Ham: Khó khăn lớn nhất của các doanh nghiệp Việt Nam là thiếu nền tảng dữ liệu cơ bản.
Nhiều thông số quan trọng như tham số quy trình, mức sử dụng thiết bị hay lượng nguyên vật liệu không được thu thập tự động hoặc đôi khi không được ghi lại.
Ngay cả khi dữ liệu có sẵn, chúng thường phân tán hoặc được quản lý thủ công, gây khó khăn trong việc đáp ứng chất lượng và tính nhất quán theo tiêu chuẩn quốc tế. Tính toán carbon chính xác đòi hỏi dữ liệu tích hợp về sản lượng, năng lượng và nguyên liệu; không có hệ thống thống nhất thì rất khó đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
Thách thức thứ hai là sự phức tạp của các tiêu chuẩn CBAM, quy định EU và ISO 14067. Tính toán PCF không chỉ là phép tính số học mà yêu cầu xác định ranh giới hệ thống, lựa chọn hệ số phát thải, áp dụng phương pháp phân bổ và phân biệt phạm vi - tất cả đều đòi hỏi chuyên môn. Việc các quy định liên tục cập nhật tạo áp lực lớn cho doanh nghiệp nếu tự diễn giải.
Glassdome giải quyết các khó khăn này bằng cách số hóa và chuẩn hóa dữ liệu sản xuất, năng lượng và vật liệu, cho phép thu thập tự động từ ERP, MES và FEMS. Điều này đảm bảo chất lượng dữ liệu cao mà không phụ thuộc vào con người.
Chúng tôi cũng cung cấp khung chuẩn hóa dữ liệu cho nhà cung cấp để đơn giản hóa quản lý Scope 3, cùng môi trường an toàn để trao đổi và xác thực thông tin với khách hàng và đối tác. Quan trọng hơn, động cơ tính PCF của Glassdome được thiết kế để cập nhật tự động các thay đổi từ CBAM, Quy định Pin EU, ISO 14067 và các tiêu chuẩn khác.
Kết quả được xuất theo định dạng phù hợp với LRQA, giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt cho nộp hồ sơ hoặc kiểm toán liên quan đến xuất khẩu. Cách tiếp cận tích hợp này giúp doanh nghiệp Việt Nam xây dựng nền tảng dữ liệu carbon vững chắc và sẵn sàng trước sự siết chặt quy định.

Hướng chuyển đổi cho xuất khẩu bền vững
- Điểm khác biệt cốt lõi của việc đo lường dấu chân carbon của sản phẩm (Product Carbon Footprint - PCF) theo thời gian thực là gì, và công nghệ này hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định nhanh hơn như thế nào?
Ông Jinki Ham: Điểm khác biệt của Glassdome là nó không chỉ là một công cụ tính toán mà là một nền tảng toàn diện dựa trên dữ liệu sản xuất và vận hành thực tế.
Hệ thống cho phép đo lường PCF cấp độ sản phẩm một cách chính xác, quản lý dữ liệu sản xuất và môi trường tập trung, và trao đổi - xác thực thông tin với khách hàng và nhà cung cấp một cách an toàn.
Glassdome tính PCF dựa trên sản lượng thực tế, thành phần nguyên liệu và mức tiêu thụ năng lượng theo đúng ISO 14067. Thay vì chỉ dựa vào hệ số phát thải chung, hệ thống sử dụng dữ liệu quy trình thực, giúp kết quả chính xác và nhất quán hơn. Kết nối trực tiếp với ERP, MES và FEMS giúp thu thập dữ liệu tự động theo thời gian thực, loại bỏ lỗi thủ công và cho phép hiểu ngay tác động của thay đổi quy trình đến phát thải carbon.
Glassdome cũng được thiết kế để tuân thủ CBAM và các quy định toàn cầu; hệ thống tự động cập nhật khi quy định thay đổi.
Một ưu điểm khác là quản lý dữ liệu chuỗi cung ứng an toàn, hỗ trợ đáp ứng yêu cầu Scope 3 ngày càng khắt khe.
Báo cáo PCF được tạo theo quy trình thẩm định của LRQA, giúp đơn giản hóa quá trình chứng nhận.
Tóm lại, Glassdome tích hợp tính toán chính xác, dữ liệu thời gian thực, tuân thủ quốc tế, bảo mật chuỗi cung ứng và hỗ trợ thẩm định - tất cả trong một giải pháp giúp doanh nghiệp ra quyết định nhanh hơn.
- Ông có thể chia sẻ một ví dụ thực tế về việc ứng dụng Glassdome giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành hoặc giảm phát thải một cách rõ rệt?
Ông Jinki Ham: Chúng tôi đã hỗ trợ nhiều doanh nghiệp tối ưu vận hành và giảm phát thải.
Ví dụ, một nhà máy dệt nhuộm có quy trình phức tạp (tiền xử lý, nhuộm, sấy tenter, sấy khô…) gặp khó trong việc xác định nơi tiêu thụ năng lượng và phát thải cao nhất. Nhờ mô hình hóa quy trình và phân tích dữ liệu vận hành của Glassdome, doanh nghiệp xác định được điểm nóng carbon và điều chỉnh thông số thiết bị, giúp giảm đồng thời năng lượng và phát thải.
Một doanh nghiệp thực phẩm khác gặp biến động chất lượng và thất thoát năng lượng do quản lý thủ công dây chuyền. Glassdome tích hợp hệ thống camera, PLC và bộ điều khiển để thu thập - phân tích dữ liệu về tốc độ, chất lượng, nhiệt độ và năng lượng, giúp phát hiện lỗi sớm, tăng hiệu suất và giảm lãng phí.
Một nhà sản xuất linh kiện điện tử ô tô cần cung cấp LCA và PCF cho khách hàng OEM toàn cầu nhưng gặp khó do dữ liệu nhà cung cấp không thống nhất. Glassdome đã thực hiện LCA đầy đủ, chuẩn hóa luồng dữ liệu và thiết lập hệ thống báo cáo phù hợp yêu cầu OEM, giúp doanh nghiệp phản hồi nhanh và cải thiện quản lý carbon trong chuỗi cung ứng.
- Trong những năm tới, Glassdome sẽ tập trung vào những ưu tiên nào để hỗ trợ doanh nghiệp châu Á - đặc biệt là Việt Nam - đáp ứng những yêu cầu môi trường ngày càng khắt khe?
Ông Jinki Ham: Trong thời gian tới, Glassdome sẽ tập trung vào 5 ưu tiên chính để hỗ trợ doanh nghiệp châu Á - đặc biệt là Việt Nam - đáp ứng yêu cầu môi trường ngày càng cao:
Mở rộng nền tảng dữ liệu carbon chuỗi cung ứng để thu thập dữ liệu Scope 3 tiêu chuẩn hóa, chất lượng cao.
Nâng cấp hệ thống phản ứng quy định để cập nhật tự động CBAM, Quy định Pin EU và ISO 14067.
Phát triển mô hình thu thập và quản lý dữ liệu phù hợp với đặc thù các ngành lớn của Việt Nam như điện tử, dệt may, thực phẩm và linh kiện ô tô.
Tăng cường công cụ tối ưu hóa vận hành dựa trên AI, giúp nhận diện nhanh điểm nóng phát thải và cải thiện sản xuất - năng lượng - chất lượng.
Cung cấp mô hình thực hành tốt và chương trình nâng cao năng lực cho SME, giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ bắt đầu quản lý carbon một cách tự tin.
Thông qua các ưu tiên này, Glassdome hướng tới hỗ trợ quá trình chuyển đổi công nghiệp của Việt Nam, nâng cao khả năng xuất khẩu và giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong bối cảnh quy định toàn cầu ngày càng khắt khe.
Trân trọng cảm ơn ông!
'Cuộc khủng hoảng thầm lặng': Rào cản vô hình khiến DN Việt bất lợi khi đàm phán quốc tế
Biến dữ liệu thành tài sản, nguồn lực mới chưa được DN Việt quan tâm
(VNF) - Bằng cách biến dữ liệu thành một tài sản có thể khai thác và tạo ra giá trị, doanh nghiệp sẽ kiến tạo được lợi thế cạnh tranh bền vững, đạt được sự phát triển hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.
Báo cáo dấu chân carbon: 'Hộ chiếu xanh' để bước sâu vào chuỗi toàn cầu
(VNF) - Khi châu Âu, Mỹ, Nhật Bản đồng loạt siết chặt các tiêu chuẩn xanh và truy xuất nguồn gốc, nông sản Việt Nam đứng trước ngưỡng cửa buộc phải thay đổi. Không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, “dấu chân carbon” và truy xuất nguồn gốc đang trở thành tấm hộ chiếu bắt buộc nếu doanh nghiệp Việt muốn bước sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nông sản Việt vượt qua 'bài test' quốc tế, 2 bí quyết thu tỷ USD trên toàn cầu
(VNF) - Hàng loạt quy định về chống phá rừng, minh bạch nguồn gốc và giảm phát thải đang khiến nông sản Việt đối mặt thách thức lớn khi muốn tiếp cận thị trường cao cấp. Trong đó, mắc ca – ngành còn non trẻ đang phải vượt qua yêu cầu khắt khe từ EU và các hệ thống bán lẻ quốc tế.
Thủy sản xanh: Trụ cột của chiến lược kinh tế biển bền vững
(VNF) - Trước sức ép của biến đổi khí hậu, suy giảm nguồn lợi biển và các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế, chuyển đổi thủy sản xanh đã vượt ra ngoài phạm vi một định hướng phát triển để trở thành yêu cầu mang tính sống còn.
Ba định chế tài chính sẽ rót 100 triệu USD tín dụng xanh vào Việt Nam
Tín dụng xanh đang là xu hướng trên thế giới nói chung với kỷ lục vừa đạt mới lên đến 947 tỷ USD. Tại Việt Nam, số tổ chức tín dụng tham gia tăng gấp 4 lần, song số vốn thực tế vẫn còn khiêm tốn.
Giới siêu giàu chỉ mất 10 ngày để thải lượng carbon của cả năm
Chỉ trong 10 ngày đầu năm 2026, nhóm 1% người giàu nhất thế giới đã thải ra lượng khí carbon tương đương mức phát thải của cả năm. Thậm chí, nhóm 0,1% giàu nhất chỉ cần chưa đầy 3 ngày để tạo ra lượng khí thải này.
Lần đầu có quy định về kiểm định khí thải xe máy
(VNF) - Quy chuẩn khí thải xe máy lần đầu được Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành. Hơn 70 triệu xe máy sẽ chịu kiểm soát khí thải theo quy định mới.
820.000 tấn pin phế thải mỗi năm: Đằng sau 'kỳ tích xe điện' của Trung Quốc
(VNF) - Khi những chiếc xe điện đời đầu hết niên hạn sử dụng, hàng trăm nghìn bộ pin đã qua sử dụng đang tràn ra thị trường, thúc đẩy sự hình thành của một nền kinh tế tái chế ngầm. Trong khi chính quyền và các nhà sản xuất lớn vẫn đang loay hoay xây dựng một hệ thống xử lý bài bản và có kiểm soát hơn.
Nông nghiệp Việt Nam 2026: Mở cơ hội lớn từ chuyển đổi xanh và số hóa
(VNF) - Chuyển đổi xanh và số hóa mở ra cơ hội mới cho nông nghiệp Việt Nam hướng tới hiện đại, bền vững và giá trị cao.
Nguồn vốn xanh: Động lực mới của tài chính toàn cầu và bài toán cho Việt Nam
(VNF) - Theo các chuyên gia của Viện Chiến lược, chính sách nông nghiệp và môi trường, đầu tư xanh không chỉ là công cụ tài chính nhằm giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường, mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bao trùm, hiệu quả và có trách nhiệm.
'Gạo Việt xanh' ra quốc tế: Khi người Nhật chọn Việt Nam lập vùng chuyên canh
(VNF) - Sau gần hai năm triển khai Đề án 1 triệu ha, hơn 70.000 tấn “Gạo Việt xanh” đã được cấp chứng nhận, mở ra lợi thế cạnh tranh mới cho gạo Việt trên các thị trường xuất khẩu cao cấp.
Chuyển đổi xanh ở Việt Nam: Công nghệ là động lực, văn hóa là sức mạnh mềm
(VNF) - Theo PGS. TS. Bùi Hoài Sơn - Ủy viên chuyên trách, Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội - nếu khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực trung tâm về kỹ thuật và thể chế, thì văn hóa chính là nguồn lực mềm dẫn dắt hành vi xã hội, định hình lối sống và lan tỏa chuyển đổi xanh trong đời sống cộng đồng.













