Cắt giảm gần 900 điều kiện kinh doanh: 'Một bước chuyển trong tư duy quản trị quốc gia'
(VNF) - TS Nguyễn Sĩ Dũng cho rằng, việc bãi bỏ gần 900 điều kiện kinh doanh và cắt giảm hàng trăm thủ tục hành chính không chỉ đơn thuần là một đợt tinh giản quy trình, mà là bước chuyển mang tính cấu trúc trong tư duy quản trị. Cải cách lần này hướng tới “thiết kế lại cách vận hành”, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm và từ kiểm soát sang kiến tạo, qua đó đặt nền móng cho một môi trường kinh doanh minh bạch và hiệu quả hơn.
Thủ tướng Chính phủ đã yêu cầu các bộ ngành cắt giảm ít nhất 30% thủ tục hành chính, 50% thời gian giải quyết, 50% chi phí tuân thủ và 30% điều kiện kinh doanh, đồng thời yêu cầu tập trung xóa bỏ 100% thủ tục không cần thiết. Cùng với đó, Chính phủ đồng loạt ban hành 8 nghị quyết quy mô lớn, cắt giảm hàng trăm thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh. Các hành động này được kỳ vọng tạo ra một bước chuyển thực chất của môi trường đầu tư – kinh doanh.
Xung quanh vấn đề này Tạp chí Đầu tư Tài chính - VietnamFinance có cuộc trò chuyện với TS. Nguyễn Sĩ Dũng, Nguyên phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội.

Thiết kế lại cách vận hành của hệ thống
- Ông đánh giá như thế nào về việc Chính phủ đồng loạt ban hành 8 Nghị quyết cải cách quy mô lớn, với việc cắt giảm hơn 530 thủ tục hành chính và bãi bỏ gần 890 điều kiện kinh doanh?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Tôi cho rằng việc Chính phủ đồng loạt ban hành 8 Nghị quyết với quy mô cắt giảm hơn 530 thủ tục hành chính và bãi bỏ gần 890 điều kiện kinh doanh không chỉ là một động thái cải cách hành chính thông thường, mà là một bước chuyển có tính cấu trúc trong tư duy quản trị quốc gia.
Điểm đáng chú ý nhất không nằm ở con số, dù các con số này là rất lớn, mà nằm ở cách thức cải cách. Lần này, Chính phủ không tiếp cận theo hướng “cắt tỉa từng phần”, mà thực hiện cải cách theo gói, đồng thời trên nhiều lĩnh vực, từ nông nghiệp, công thương, y tế đến khoa học- công nghệ. Điều đó cho thấy một nỗ lực thiết kế lại cách vận hành của hệ thống, thay vì chỉ sửa chữa những điểm nghẽn riêng lẻ.
Quan trọng hơn, các Nghị quyết này phát đi một thông điệp rõ ràng về sự thay đổi trong triết lý quản lý: từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ kiểm soát sang kiến tạo, từ tập trung quyền lực sang phân cấp gắn với trách nhiệm giải trình. Đây chính là những yếu tố cốt lõi của một Nhà nước kiến tạo phát triển.
Tuy nhiên, điều cần nhấn mạnh là: cải cách lần này mới chỉ là khởi đầu của một quá trình khó khăn hơn nhiều- đó là chuyển hóa từ văn bản sang thực tiễn. Nếu không nâng cao năng lực hậu kiểm, không thiết lập được hệ thống giám sát dựa trên dữ liệu, và đặc biệt là không thay đổi được tư duy của bộ máy thực thi, thì những cải cách trên văn bản có thể không tạo ra thay đổi tương xứng trong thực tế.
Nói cách khác, thành công của 8 Nghị quyết sẽ không được đo bằng số lượng thủ tục được cắt giảm, mà bằng việc chúng có thực sự làm cho doanh nghiệp dễ làm ăn hơn, người dân ít phải “xin- cho” hơn, và nền kinh tế vận hành nhanh hơn hay không.
- Theo ông, điểm khác biệt cốt lõi của đợt cải cách lần này so với các chương trình cải cách trước đây là gì?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Nếu phải chỉ ra một điểm khác biệt cốt lõi, tôi cho rằng đợt cải cách lần này không chỉ nhằm giảm bớt thủ tục, mà hướng tới thiết kế lại cách vận hành của quyền lực nhà nước.
Trong các giai đoạn trước, cải cách hành chính thường mang tính “cắt giảm kỹ thuật”: rà soát, đơn giản hóa, loại bỏ những thủ tục không cần thiết. Những nỗ lực đó là cần thiết, nhưng về bản chất vẫn vận hành trong cùng một logic quản lý - tức là Nhà nước giữ vai trò kiểm soát, còn người dân và doanh nghiệp phải “đi qua” hệ thống thủ tục đó.
Lần này, điều đáng chú ý là Chính phủ đang chủ động chuyển sang một logic khác: từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ kiểm soát sang kiến tạo, từ tập trung sang phân quyền gắn với trách nhiệm giải trình. Đây không còn là câu chuyện “làm cho nhanh hơn”, mà là làm theo một cách khác.
Một điểm mới nữa là cách tiếp cận cải cách theo gói, đồng thời trên nhiều lĩnh vực, thay vì xử lý từng phần riêng lẻ. Điều này giúp tránh tình trạng “cắt ở chỗ này nhưng tắc ở chỗ khác”, đồng thời tạo ra tác động lan tỏa trên toàn bộ môi trường đầu tư – kinh doanh.
Tuy nhiên, có lẽ khác biệt quan trọng nhất nằm ở chỗ: cải cách lần này gắn trực tiếp với mục tiêu tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Nói cách khác, cải cách không còn là một chương trình nội bộ của bộ máy hành chính, mà trở thành một công cụ để giải phóng nguồn lực và thúc đẩy phát triển.
Chính vì vậy, nếu được thực thi đến cùng, đây có thể không chỉ là một đợt cải cách hành chính, mà là một bước chuyển về mô hình quản trị quốc gia.
- Những động thái mạnh mẽ này sẽ tác động như thế nào đến môi trường đầu tư – kinh doanh và niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Những động thái cải cách lần này, nếu được thực thi thực chất, sẽ tác động trực tiếp và sâu rộng đến môi trường đầu tư- kinh doanh theo ba chiều rất rõ.
Thứ nhất, giảm chi phí và rủi ro tuân thủ. Khi hơn 530 thủ tục hành chính được cắt giảm và gần 890 điều kiện kinh doanh được bãi bỏ, doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm thời gian và chi phí chính thức, mà quan trọng hơn là giảm được những chi phí không chính thức và rủi ro pháp lý vốn là mối quan ngại lớn lâu nay. Một môi trường mà “làm đúng cũng khó” sẽ dần chuyển thành môi trường mà “làm đúng là đủ”.
Thứ hai, tăng tốc độ ra quyết định và triển khai đầu tư. Phân cấp mạnh hơn cho địa phương và đơn giản hóa quy trình giúp doanh nghiệp không phải “chờ đợi hệ thống”, từ đó rút ngắn chu kỳ đầu tư. Trong kinh doanh, tốc độ chính là một dạng lợi thế cạnh tranh, và cải cách lần này có thể giúp giải phóng yếu tố đó.
Thứ ba, và có lẽ quan trọng nhất, là tái thiết niềm tin. Doanh nghiệp không chỉ nhìn vào chính sách cụ thể, mà nhìn vào cách Chính phủ hành động. Việc ban hành đồng loạt 8 Nghị quyết với quy mô lớn ngay từ đầu nhiệm kỳ gửi đi một tín hiệu rất rõ: Chính phủ không chỉ nói về cải cách, mà thực sự quyết tâm thực hiện cải cách. Điều này có thể tạo ra một “hiệu ứng kỳ vọng” tích cực, khuyến khích doanh nghiệp mở rộng đầu tư và chấp nhận rủi ro nhiều hơn.
Tuy nhiên, niềm tin chỉ bền vững khi được củng cố bằng trải nghiệm thực tế. Nếu doanh nghiệp thực sự cảm nhận được rằng thủ tục dễ hơn, nhanh hơn, minh bạch hơn, thì cải cách lần này sẽ không chỉ cải thiện môi trường kinh doanh, mà còn tạo ra một chu kỳ tăng trưởng dựa trên niềm tin và kỳ vọng tích cực.
Từ “ban hành chính sách” tới quản trị việc thực thi chính sách
- Thực tế nhiều ý kiến tỏ ra lo ngại rằng việc cắt giảm hàng loạt thủ tục và điều kiện kinh doanh có thể sẽ chưa đủ để tạo ra chuyển biến thực chất bởi vẫn phụ thuộc vào khâu thực thi ở các bộ, ngành và địa phương. Cá nhân ông có nghĩ như vậy không, thưa ông?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Cắt giảm thủ tục và điều kiện kinh doanh là điều kiện cần, nhưng chắc chắn chưa phải là điều kiện đủ để tạo ra chuyển biến thực chất. Yếu tố quyết định nằm ở khâu thực thi, cụ thể là cách các bộ, ngành và địa phương chuyển hóa tinh thần cải cách thành hành vi cụ thể trong từng quy trình, từng quyết định hàng ngày.
Chúng ta đã có không ít kinh nghiệm trong quá khứ: văn bản thì rất tiến bộ, nhưng khi đi vào thực tế lại phát sinh “giấy phép con”, cách hiểu khác nhau, hoặc thậm chí là những rào cản mới dưới hình thức khác. Điều đó cho thấy cải cách không chỉ là sửa quy định, mà là thay đổi cách bộ máy vận hành quyền lực.
Lần này, điểm tích cực là Chính phủ đã đi kèm cắt giảm với các yêu cầu rất rõ về phân cấp gắn với kiểm soát quyền lực và chuyển sang hậu kiểm. Tuy nhiên, để những nguyên tắc này thực sự phát huy hiệu quả, cần ba điều kiện then chốt.
Thứ nhất, phải xây dựng được hệ thống giám sát dựa trên dữ liệu, để hậu kiểm không trở thành hình thức. Thứ hai, phải thiết lập cơ chế trách nhiệm giải trình rõ ràng, gắn quyền với trách nhiệm và kết quả. Thứ ba, quan trọng nhất, là thay đổi tư duy của đội ngũ thực thi- từ “quản lý để kiểm soát” sang “quản lý để phục vụ và kiến tạo”.
Nói một cách ngắn gọn, cải cách lần này có thể mở ra cánh cửa, nhưng có đi qua được cánh cửa đó hay không lại phụ thuộc vào cách chúng ta thực thi. Và chính ở đây, thành công hay thất bại của 8 Nghị quyết sẽ được quyết định.

- Theo ông, đâu là những rào cản lớn nhất có thể khiến các nghị quyết cải cách này không đạt được hiệu quả như kỳ vọng?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Theo tôi, có ba nhóm rào cản lớn có thể làm suy giảm hiệu quả của các nghị quyết cải cách lần này nếu không được xử lý đến nơi đến chốn.
Thứ nhất là quán tính thể chế và tâm lý sợ trách nhiệm trong bộ máy thực thi. Khi chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ “giữ cửa” sang “trao quyền”, một bộ phận cán bộ có thể cảm thấy rủi ro tăng lên, từ đó có xu hướng trì hoãn, diễn giải thận trọng quá mức, hoặc vô tình “tái tạo” rào cản dưới hình thức mới. Nếu không xử lý được tâm lý này, cải cách rất dễ bị “làm chậm lại” ngay trong quá trình thực thi.
Thứ hai là thiếu nền tảng dữ liệu và công cụ quản lý hiện đại. Hậu kiểm chỉ hiệu quả khi có hệ thống dữ liệu đầy đủ, kết nối và được cập nhật theo thời gian thực. Nếu vẫn quản lý theo phương thức thủ công, phân tán, thì việc giảm tiền kiểm có thể dẫn đến rủi ro buông lỏng hoặc kiểm soát kém hiệu quả.
Thứ ba là cơ chế phối hợp và trách nhiệm giải trình chưa rõ ràng. Các nghị quyết lần này có phạm vi liên ngành rất rộng, nếu không xác định rõ “ai chịu trách nhiệm cuối cùng” cho từng khâu, từng kết quả, thì rất dễ xảy ra tình trạng đùn đẩy hoặc “cắt khúc” trong thực thi.
Có thể nói, rào cản lớn nhất không nằm ở thiết kế chính sách, mà nằm ở năng lực và động lực thực thi. Vì vậy, để các nghị quyết phát huy hiệu quả, cần song hành cải cách thủ tục với cải cách chính bộ máy thực thi- đặc biệt là về trách nhiệm, công cụ và văn hóa hành động.
- Trên thực tế, cắt giảm điều kiện kinh doanh là câu chuyện mà chúng ta đã nói tới nhiều năm, nhưng vì sao quá trình cắt giảm này vẫn chưa đi vào thực chất, thưa ông?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Đúng là câu chuyện cắt giảm điều kiện kinh doanh đã được đặt ra nhiều năm, nhưng việc chưa đi vào thực chất xuất phát từ ba nguyên nhân mang tính cấu trúc.
Thứ nhất, cách tiếp cận cải cách còn thiên về kỹ thuật, chưa chạm tới cấu trúc khuyến khích. Nhiều trường hợp chúng ta “cắt” trên giấy, nhưng lại giữ nguyên logic quản lý cũ, nên các điều kiện kinh doanh có thể biến tướng dưới hình thức khác- từ giấy phép sang tiêu chuẩn, từ điều kiện chính thức sang yêu cầu không chính thức. Khi động lực kiểm soát vẫn còn, rào cản sẽ tự tái sinh.
Thứ hai, lợi ích cục bộ gắn với điều kiện kinh doanh chưa được xử lý triệt để. Mỗi điều kiện kinh doanh, ở một góc độ nào đó, đều gắn với quyền lực quản lý và nguồn lợi nhất định. Nếu không có cơ chế kiểm soát quyền lực đủ mạnh và minh bạch hóa quy trình, thì việc tự nguyện từ bỏ các điều kiện này là không dễ.
Thứ ba, thiếu một hệ thống hậu kiểm đủ tin cậy. Khi chưa có công cụ giám sát hiệu quả, cơ quan quản lý thường có xu hướng giữ lại tiền kiểm để “an toàn”. Điều này tạo ra một vòng lặp: vì thiếu hậu kiểm nên không dám bỏ tiền kiểm, và vì không bỏ tiền kiểm nên không có động lực phát triển hậu kiểm.
Do đó, để cắt giảm điều kiện kinh doanh đi vào thực chất, cần chuyển từ “cắt giảm danh mục” sang thiết kế lại cách quản lý- trong đó Nhà nước dựa vào dữ liệu, tiêu chuẩn và trách nhiệm giải trình, thay vì dựa vào cấp phép. Khi cấu trúc khuyến khích thay đổi, cải cách mới có thể bền vững.
- Để những cải cách này thực sự đi vào cuộc sống, theo ông, Chính phủ cần làm gì tiếp theo, đặc biệt trong việc giám sát, đánh giá và đảm bảo tính nhất quán trong thực thi?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Để các cải cách lần này thực sự đi vào cuộc sống, theo tôi, Chính phủ cần chuyển trọng tâm từ “ban hành chính sách” sang quản trị việc thực thi chính sách. Ở đây, có ba việc then chốt.
Thứ nhất, cần thiết lập một hệ thống giám sát theo thời gian thực, dựa trên dữ liệu. Mỗi thủ tục đã được cắt giảm, mỗi quy trình đã được đơn giản hóa phải được “số hóa” và theo dõi bằng các chỉ số cụ thể: thời gian xử lý, chi phí tuân thủ, mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp. Khi có dữ liệu minh bạch và cập nhật liên tục, Chính phủ có thể phát hiện sớm những điểm nghẽn mới phát sinh và điều chỉnh kịp thời.
Thứ hai, phải xây dựng cơ chế trách nhiệm giải trình rõ ràng, gắn với kết quả đầu ra. Phân cấp đi kèm với trao quyền, nhưng cũng phải đi kèm với việc xác định rõ ai chịu trách nhiệm cuối cùng. Các bộ, ngành và địa phương cần được đánh giá không chỉ dựa trên việc “đã thực hiện quy định hay chưa”, mà dựa trên việc cải cách có thực sự làm cho thủ tục nhanh hơn, dễ hơn hay không.
Thứ ba, cần duy trì tính nhất quán và kỷ luật thực thi trong toàn hệ thống. Một cải cách ở Trung ương sẽ không có ý nghĩa nếu khi xuống địa phương lại bị hiểu khác, làm khác. Vì vậy, cần có cơ chế hướng dẫn thống nhất, kiểm tra định kỳ và xử lý nghiêm những trường hợp làm sai hoặc làm chậm tinh thần cải cách.
Có thể nói, giai đoạn khó nhất không phải là thiết kế chính sách, mà là bảo đảm chính sách được thực hiện đúng và đủ. Và nếu làm tốt ba việc này, các nghị quyết lần này không chỉ dừng lại ở văn bản, mà sẽ trở thành những thay đổi có thể đo lường và cảm nhận được trong thực tế.
Trân trọng cảm ơn ông!
Các bộ, ngành đề xuất bãi bỏ 1.732 điều kiện kinh doanh không cần thiết
- Ban hành 8 nghị quyết, đồng loạt cắt giảm gần 900 điều kiện kinh doanh 30/04/2026 09:30
- Phó Thủ tướng: Không lấy 'đặc thù' làm lý do trì hoãn cải cách thủ tục hành chính 20/04/2026 03:42
- Bộ Công Thương dự kiến giảm hơn 200 điều kiện kinh doanh 18/04/2026 11:37
Moody’s nâng triển vọng tín nhiệm Việt Nam lên “tích cực”, giữ nguyên xếp hạng Ba2
(VNF) - Moody’s vừa nâng triển vọng tín nhiệm của Việt Nam từ “ổn định” lên “tích cực”, đồng thời giữ nguyên mức xếp hạng Ba2, phản ánh niềm tin vào tiến trình cải cách thể chế, nền tảng vĩ mô ổn định và dư địa tăng trưởng trung hạn của nền kinh tế.
Thủ tướng Lê Minh Hưng chủ trì phiên họp thường kỳ đầu tiên Chính phủ khóa mới
(VNF) - Chiều ngày 4/5, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng chủ trì phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 4/2026 - phiên họp Chính phủ thường kỳ đầu tiên của Chính phủ khóa XVI.
Thủ tướng Lê Minh Hưng: 'Không làm phát sinh sai phạm mới tại sân bay Long Thành'
(VNF) - Nhắc lại tinh thần chỉ đạo của Bộ Chính trị, Thủ tướng Lê Minh Hưng cho biết không hợp pháp hóa các sai phạm, không làm phát sinh sai phạm mới và có phương án khắc phục thiệt hại tại dự án sân bay Long Thành.
Thủ tướng: Xử lý nghiêm sai phạm, không để sân bay Long Thành chậm tiến độ
(VNF) - Thủ tướng yêu cầu xử lý nghiêm vi phạm, đồng thời tháo gỡ khó khăn để dự án sân bay Long Thành hoàn thành đúng tiến độ năm 2026.
10 lần điều chỉnh lương cơ sở từ năm 2010 đến nay
(VNF) - Từ năm 2010 đến nay, lương cơ sở đã trải qua 10 lần điều chỉnh, trong đó có những năm mức tăng khá mạnh, cao nhất lên tới 30%.
Ngân sách thu hơn 1,1 triệu tỷ đồng trong 4 tháng đầu năm
(VNF) - Số liệu thống kê của Cục Thống kê cho thấy, trong 4 tháng đầu năm 2026, thu ngân sách Nhà nước ước đạt hơn 1,1 triệu tỷ đồng, tăng mạnh so với cùng kỳ và hoàn thành khoảng 44% dự toán năm.
Thủ tướng yêu cầu cắt giảm mạnh thủ tục hành chính ở 4 lĩnh vực trọng điểm
(VNF) - Thủ tướng chỉ đạo các bộ, ngành khẩn trương rà soát, đơn giản hóa thủ tục hành chính trong các lĩnh vực như xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy… nhằm giảm chi phí tuân thủ, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và thúc đẩy mục tiêu tăng trưởng cao.
Doanh nghiệp lập mới tăng mạnh, tỷ lệ rút khỏi thị trường vẫn cao
(VNF) - 4 tháng đầu năm 2026, số doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động tăng mạnh gần 33%, cho thấy sức bật của khu vực kinh tế tư nhân. Tuy nhiên, số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường vẫn lớn, phản ánh áp lực sàng lọc và những thách thức chưa nhỏ đối với môi trường kinh doanh.
Hana Gold tiếp tục phục vụ điều tra, Tổng giám đốc đang làm việc với cơ quan chức năng
(VNF) - HanaGold lên tiếng sau khi hệ thống bị niêm phong khiến giao dịch khách hàng tạm dừng, cho biết việc hạn chế này nhằm phục vụ điều tra và khẳng định tài sản người dùng vẫn được ghi nhận đầy đủ.
Nhật Bản hỗ trợ nguồn cung dầu thô cho Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn
(VNF) - Việt Nam - Nhật Bản nhất trí sớm triển khai các dự án hợp tác trong khuôn khổ Sáng kiến "Đối tác về khả năng chống chịu năng lượng và tài nguyên châu Á" (POWERR ASIA), nhằm hỗ trợ các nước châu Á tự chủ năng lượng, theo đó Nhật Bản sẽ hỗ trợ thu xếp nguồn cung dầu thô cho Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn.
Điểm lại loạt văn kiện hợp tác Việt Nam vừa ký với Nhật Bản
(VNF) - Trong khuôn khổ chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae, hai bên đã ký 6 văn kiện quan trọng trong các lĩnh vực công nghệ vũ trụ, thông tin-truyền thông, thủy lợi, phát triển hạ tầng thích ứng với thiên tai, biến đổi khí hậu và tăng trưởng carbon thấp.
Đề xuất mức lương tới 150 triệu đồng/tháng để thu hút nhân tài
(VNF) - UBND Thành phố Huế đang lấy ý kiến cho dự thảo nghị quyết về chính sách thu hút và đãi ngộ nguồn nhân lực chất lượng cao giai đoạn 2026-2030, với nhiều đề xuất đáng chú ý, trong đó có mức thu nhập lên tới 150 triệu đồng mỗi tháng.
Lịch nghỉ lễ Quốc khánh 2/9 năm 2026 kéo dài 5 ngày liên tục
(VNF) - Dịp nghỉ lễ Quốc khánh Việt Nam năm 2026, người lao động cả nước có thể được nghỉ liên tục 5 ngày nếu áp dụng phương án hoán đổi lịch làm việc, theo đề xuất của Bộ Nội vụ.
Đề nghị Mỹ đánh giá khách quan về Việt Nam trong bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ
(VNF) - Việt Nam đề nghị phía Mỹ có đánh giá khách quan, cân bằng về nỗ lực và thành quả của Việt Nam trong lĩnh vực bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ
DN tư nhân 'chia lửa' cùng TP.HCM mở rộng mạng lưới metro
(VNF) - TP. HCM dự kiến sẽ mở rộng mạng lưới metro lên tới 27 tuyến, với tổng chiều dài hơn 1.000km và có sự đồng hành của các tập đoàn kinh tế tư nhân.
Xung đột Trung Đông kéo dài: Giá nhiên liệu tăng sẽ nhanh chóng truyền dẫn vào lạm phát
(VNF) - Xung đột quân sự tại Trung Đông đang khiến giá dầu thế giới liên tục biến động, kéo theo những tác động lan rộng tới thị trường năng lượng, tài chính và chuỗi cung ứng toàn cầu. Trao đổi với Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnamFinance, TS. Hà Huy Ngọc, Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới cho rằng với độ mở lớn, kinh tế Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực chi phí, lạm phát và tăng trưởng.
Chính sách mới có hiệu lực từ tháng 5/2026, DN và người dân cần lưu ý
(VNF) - Từ tháng 5/2026, hàng loạt chính sách mới liên quan đến tài chính – ngân hàng, bảo hiểm, doanh nghiệp và điện lực chính thức có hiệu lực, với nhiều quy định đáng chú ý nhằm tăng cường ổn định vĩ mô, hỗ trợ thị trường và siết chặt kỷ cương trong một số lĩnh vực.
Kinh tế tư nhân 2026: Từ đột phá thể chế đến khát vọng vươn mình
(VNF) - Năm 2025 không chỉ đơn thuần là mốc thời gian khép lại một kế hoạch 5 năm, mà đã được ghi dấu là thời điểm bản lề để dân tộc Việt Nam chính thức bước vào "kỷ nguyên vươn mình". Trong bối cảnh thế giới đối mặt với sự phân mảnh và các cú sốc địa chính trị, Việt Nam đã bứt phá với mức tăng trưởng GDP cao nhất khu vực ASEAN, góp phần đưa quy mô nền kinh tế chính thức vượt ngưỡng 500 tỷ USD.
Từ 'mở cửa' đến 'nâng chuẩn': Những bước ngoặt định hình kinh tế Việt Nam
(VNF) - TS Nguyễn Sĩ Dũng khẳng định, sau hơn 51 năm kể từ ngày thống nhất đất nước, kinh tế Việt Nam đã trải qua hàng loạt bước ngoặt mang tính “mở khóa”, từ Đổi mới, hội nhập quốc tế đến tham gia các hiệp định thương mại thế hệ mới. Mỗi lần “mở cửa” không chỉ tạo ra tăng trưởng mà còn thúc đẩy nền kinh tế “nâng chuẩn”, từng bước hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh và định hình vị thế Việt Nam trên bản đồ kinh tế toàn cầu.
Quản trị siêu đô thị hiện đại: Cấu trúc mới tạo đà tăng trưởng cho TP.HCM
(VNF) - TP. HCM được kỳ vọng sẽ tăng trưởng bằng một cấu trúc mới, từ đô thị trung tâm đến siêu đô thị vùng, là nơi tạo ra GDP lớn nhất cả nước.
TP. HCM: Từ biểu tượng thống nhất đến động lực phát triển
Trưa ngày 30/4/1975, Sài Gòn bước vào một khoảnh khắc mà lịch sử như dồn tụ lại. Những cánh cổng Dinh Độc Lập mở ra, không chỉ cho đoàn xe tiến vào, mà cho cả một dân tộc bước qua ranh giới của chia cắt. Dòng người vỡ òa trên các con phố vì chiến tranh kết thúc, vì đất nước, sau bao năm chia cắt, cuối cùng đã thống nhất. Sài Gòn, trong thời khắc ấy, không còn là một địa danh mà trở thành biểu tượng - biểu tượng của ý chí hòa bình và khát vọng, của việc khép lại chia cắt, của hòa hợp và thống nhất, của độc lập, tự do và hạnh phúc.
51 năm thống nhất đất nước: Việt Nam, từ nền kinh tế lạc hậu đến 'ngôi sao tăng trưởng' toàn cầu
(VNF) - Từ một nền kinh tế lạc hậu, chậm phát triển sau chiến tranh, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những “ngôi sao tăng trưởng” của khu vực và thế giới, với quy mô GDP vượt 500 tỷ USD. 51 năm sau Ngày giải phóng Miền Nam, thống nhất đất nước, vị thế Việt Nam ngày càng được khẳng định trên bản đồ kinh tế toàn cầu.
Thủ tướng: 'Xử lý đất bỏ hoang, thu hồi dự án không triển khai theo cam kết'
(VNF) - Thủ tướng yêu cầu Bộ Nông nghiệp và Môi trường (NN&MT) phối hợp với Bộ Xây dựng thiết lập cơ chế xử lý đất bỏ hoang, thu hồi các dự án không triển khai theo cam kết
TP. HCM khởi công loạt dự án hơn 142.000 tỷ đồng
(VNF) - Ngày 29/4, TP. HCM đã đồng loạt khởi công các dự án trọng điểm, chào mừng Kỷ niệm 51 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 – 30/4/2026).
Moody’s nâng triển vọng tín nhiệm Việt Nam lên “tích cực”, giữ nguyên xếp hạng Ba2
(VNF) - Moody’s vừa nâng triển vọng tín nhiệm của Việt Nam từ “ổn định” lên “tích cực”, đồng thời giữ nguyên mức xếp hạng Ba2, phản ánh niềm tin vào tiến trình cải cách thể chế, nền tảng vĩ mô ổn định và dư địa tăng trưởng trung hạn của nền kinh tế.
Khảo sát dự án Metropoli5 của Vietradico sau nhiều năm quây tôn
(VNF) - Dự án Metropoli5 của Vietradico tại Nam An Khánh mới đây đã bắt đầu chuyển động sau nhiều năm quây tôn.































































