Chủ bia Sapphire thu lãi 150 tỷ, gấp 50 lần đối thủ cùng thị trường
(VNF) - Mới đây, HALOBECO thông báo lãi sau thuế hơn 155 tỷ đồng, gấp 49,5 lần Bia Hà Nội - Hải Phòng và gấp 52,96 lần HABECO Hải Phòng.
Tóm tắt
Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế như một đột phá thể chế nhằm thu hút dòng vốn quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng vị thế quốc gia, yêu cầu thiết lập chuẩn mực phòng, chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố (AML/CFT- Anti-Money Laundering / Countering the Financing of Terrorism) nổi lên như một điều kiện nền tảng. Bài viết tiếp cận AML/CFT không chỉ như một bộ công cụ tuân thủ pháp lý, mà như một cấu phần của “hạ tầng niềm tin” quyết định chất lượng của môi trường tài chính.
Trên cơ sở phân tích chuẩn mực quốc tế, đối chiếu với khuôn khổ pháp lý hiện hành của Việt Nam và tham chiếu kinh nghiệm của một số trung tâm tài chính quốc tế, bài viết làm rõ ba luận điểm. Thứ nhất, AML/CFT là bộ lọc thể chế để bảo đảm tính liêm chính của thị trường, giảm thiểu tác động bất lợi đến uy tín, hình ảnh và sàng lọc dòng vốn. Thứ hai, thách thức lớn nhất của Việt Nam không chỉ nằm ở khoảng trống văn bản pháp lý, mà ở năng lực thực thi, kết nối dữ liệu, minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi và kiểm soát rủi ro tài chính số. Thứ ba, để Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam vận hành an toàn và có sức cạnh tranh dài hạn, cần xây dựng khung chính sách AML/CFT theo hướng đồng bộ, dựa trên rủi ro, ứng dụng công nghệ, liên thông dữ liệu và gắn với cơ chế điều phối quốc gia đủ mạnh.
Bài viết đề xuất mô hình chính sách gồm năm trụ cột và một điều kiện nền nhằm chuyển AML/CFT từ nghĩa vụ tuân thủ sang lợi thế thể chế của Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
Việc hình thành các trung tâm tài chính quốc tế đang trở thành một xu thế đáng chú ý trong chiến lược phát triển của nhiều nền kinh tế mới nổi. Trong bối cảnh dòng vốn toàn cầu có xu hướng tái cấu trúc, cạnh tranh địa kinh tế gia tăng và tài chính số phát triển nhanh, các quốc gia không chỉ cạnh tranh bằng quy mô thị trường, mà còn bằng chất lượng thể chế, độ tin cậy pháp lý và năng lực bảo đảm an toàn hệ thống. Đối với Việt Nam, chủ trương xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế không đơn thuần là mở rộng một không gian dịch vụ tài chính, mà là bước đi chiến lược nhằm nâng cấp cấu trúc thị trường vốn, thu hút dòng vốn quốc tế chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo tài chính và cải thiện vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị tài chính khu vực.
Tuy nhiên, sức hấp dẫn của một trung tâm tài chính quốc tế không thể chỉ được quyết định bởi ưu đãi thuế, hạ tầng vật chất hay cơ chế thử nghiệm chính sách. Một trung tâm tài chính chỉ có thể phát triển bền vững khi được xây dựng trên nền tảng minh bạch, kỷ luật thị trường và niềm tin thể chế. Chính tại điểm này, chuẩn mực AML/CFT trở thành một biến số cốt lõi. Nếu thiếu một hệ thống phòng, chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố đủ mạnh, trung tâm tài chính có thể bị lợi dụng làm nơi che giấu dòng tiền bất hợp pháp, làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư và làm tăng rủi ro đối với toàn bộ hệ thống kinh tế - tài chính.
1.2. Tính cấp thiết của đề tài
Tính cấp thiết của đề tài được thể hiện trên ba phương diện.
Trước hết, trung tâm tài chính quốc tế là nơi tập trung các giao dịch xuyên biên giới, các cấu trúc pháp lý phức tạp, các sản phẩm tài chính mới và những chủ thể có mức độ ẩn danh cao hơn thị trường nội địa thông thường. Điều đó khiến rủi ro rửa tiền, tài trợ khủng bố, che giấu chủ sở hữu hưởng lợi và lợi dụng lỗ hổng pháp lý gia tăng đáng kể.
Thứ hai, trong môi trường tài chính hiện đại, AML/CFT không còn là một yêu cầu kỹ thuật giới hạn trong lĩnh vực ngân hàng, mà đã trở thành thước đo về chất lượng quản trị quốc gia. Một thị trường tài chính thiếu chuẩn mực AML/CFT sẽ phải đối mặt với rủi ro danh tiếng, chi phí vốn cao hơn, chi phí tuân thủ cao hơn và khả năng kết nối hạn chế hơn với các định chế tài chính quốc tế.
Thứ ba, đối với Việt Nam, yêu cầu hiện nay không chỉ là hoàn thiện khung pháp lý trên danh nghĩa, mà là xây dựng năng lực thể chế thực chất để chuẩn mực AML/CFT có thể vận hành hiệu quả trong điều kiện của một trung tâm tài chính hiện đại, số hóa và có độ mở cao.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
Bài viết nhằm đạt ba mục tiêu. Một là, làm rõ vai trò nền tảng của chuẩn mực AML/CFT trong quá trình xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam. Hai là, nhận diện những khoảng trống thể chế chủ yếu có thể cản trở chất lượng vận hành của trung tâm tài chính. Ba là, đề xuất khung chính sách khả thi nhằm biến AML/CFT từ gánh nặng tuân thủ thành lợi thế thể chế và công cụ sàng lọc dòng vốn chất lượng cao.
1.4. Câu hỏi nghiên cứu
Bài viết tập trung trả lời ba câu hỏi chính. Thứ nhất, vì sao AML/CFT phải được xem là một điều kiện nền tảng của Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam. Thứ hai, những khoảng trống thể chế nào hiện nay có thể làm suy giảm hiệu quả của khuôn khổ AML/CFT trong môi trường tài chính xuyên biên giới. Thứ ba, Việt Nam cần một kiến trúc chính sách như thế nào để vừa bảo đảm tính minh bạch, an toàn hệ thống, vừa duy trì sức hấp dẫn của trung tâm tài chính đối với dòng vốn quốc tế chính danh.
2. Cơ sở lý luận và khung phân tích
2.1. Khái niệm và nội hàm của AML/CFT
AML/CFT là viết tắt của Anti-Money Laundering/Combating the Financing of Terrorism, tức phòng, chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố. Trong cách tiếp cận truyền thống, AML/CFT thường được hiểu là một tập hợp các yêu cầu về nhận biết khách hàng, lưu trữ hồ sơ, báo cáo giao dịch đáng ngờ và tuân thủ các quy trình kiểm soát nội bộ. Tuy nhiên, trong bối cảnh tài chính hiện đại, nội hàm của AML/CFT đã mở rộng đáng kể. Nó không chỉ bao gồm các thủ tục nhận diện và báo cáo, mà còn bao trùm đánh giá rủi ro quốc gia, minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi, giám sát hoạt động tài chính phi truyền thống, phối hợp liên cơ quan, hợp tác quốc tế và ứng dụng công nghệ trong phát hiện bất thường.
Như vậy, AML/CFT không còn là một lĩnh vực kỹ thuật biệt lập, mà là một bộ phận hữu cơ của quản trị tài chính hiện đại. Đối với một trung tâm tài chính quốc tế, điều này đặc biệt quan trọng, bởi nơi đó không chỉ tiếp nhận dòng vốn, mà còn xử lý thông tin, phân bổ niềm tin và tái cấu trúc quan hệ giữa nhà đầu tư, định chế tài chính và cơ quan giám sát.
2.2. Vai trò của AML/CFT đối với trung tâm tài chính quốc tế
2.2.1. AML/CFT là cơ chế bảo vệ tính liêm chính của thị trường
Một trung tâm tài chính quốc tế không thể bền vững nếu bị lợi dụng làm nơi hợp thức hóa dòng tiền bất hợp pháp. Khi hệ thống kiểm soát lỏng lẻo, những chủ thể tìm cách che giấu nguồn gốc tài sản, danh tính sở hữu hay mục đích giao dịch sẽ có xu hướng lợi dụng chính sự mở cửa của thị trường. Điều đó không chỉ làm tăng nguy cơ vi phạm, mà còn bóp méo tín hiệu giá, làm sai lệch phân bổ nguồn lực và gây tổn hại đến môi trường cạnh tranh lành mạnh.
2.2.2. AML/CFT là hạ tầng niềm tin của thị trường tài chính
Nhà đầu tư quốc tế khi lựa chọn điểm đến không chỉ nhìn vào lợi nhuận kỳ vọng, mà còn đánh giá mức độ an toàn pháp lý, năng lực truy vết, chất lượng quản trị và khả năng tiên liệu rủi ro. Một trung tâm tài chính có chuẩn mực AML/CFT rõ ràng, thực thi nghiêm và có dữ liệu minh bạch sẽ tạo ra niềm tin cao hơn, từ đó làm giảm chi phí kiểm tra đối tác, giảm bất định pháp lý và tăng sức hấp dẫn đối với dòng vốn dài hạn.
2.2.3. AML/CFT là một công cụ hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô
Bản chất của rửa tiền và tài trợ khủng bố là tạo ra các dòng tiền lệch chuẩn, khó truy vết và có thể gây ra biến động bất thường đối với thị trường tài chính. Khi các dòng tiền này len vào hệ thống ngân hàng, chứng khoán, bất động sản hay nền tảng tài chính số, rủi ro không còn dừng ở cấp vi mô mà có thể lan rộng thành rủi ro hệ thống. Vì vậy, AML/CFT phải được coi là một bộ phận của chính sách ổn định vĩ mô, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi mục tiêu phát triển nhanh nhưng phải đi cùng an toàn hệ thống.
2.3. Khung phân tích của bài viết
Bài viết sử dụng khung phân tích bốn lớp. Lớp thứ nhất là chuẩn mực quốc tế về AML/CFT, đóng vai trò điểm tham chiếu. Lớp thứ hai là khuôn khổ pháp lý và năng lực thực thi trong nước. Lớp thứ ba là yêu cầu vận hành đặc thù của Trung tâm Tài chính quốc tế, nơi các giao dịch có tính xuyên biên giới, phức tạp và số hóa cao. Lớp thứ tư là kết quả đầu ra về niềm tin thị trường, chất lượng dòng vốn và ổn định kinh tế vĩ mô. Trên nền khung phân tích này, bài viết xem AML/CFT không phải là phần phụ trợ của trung tâm tài chính, mà là một bộ phận của kiến trúc phát triển.
3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Cách tiếp cận nghiên cứu
Bài viết sử dụng cách tiếp cận phân tích chính sách, kết hợp giữa phân tích thể chế, so sánh chuẩn mực và tổng hợp kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu không phải là đi sâu vào kỹ thuật điều tra tội phạm tài chính, mà là làm rõ yêu cầu thể chế mà Việt Nam cần đáp ứng khi xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế.
3.2. Nguồn dữ liệu
Nguồn dữ liệu gồm ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là văn bản pháp lý, định hướng chính sách và tài liệu chính thức liên quan đến xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế và phòng, chống rửa tiền của Việt Nam. Nhóm thứ hai là các chuẩn mực, khuyến nghị và hướng dẫn quốc tế về AML/CFT. Nhóm thứ ba là các nghiên cứu, báo cáo và bài học kinh nghiệm từ các trung tâm tài chính quốc tế tiêu biểu.
3.3. Phương pháp phân tích
Bài viết sử dụng phân tích định tính, đối chiếu chuẩn mực, hệ thống hóa tài liệu và suy luận chính sách. Phương pháp này cho phép kết nối giữa yêu cầu học thuật và hàm ý thực tiễn, phù hợp với tính chất của một tham luận diễn đàn chính sách.
4. Thực trạng và khoảng trống thể chế của Việt Nam
4.1. Những nền tảng tích cực
Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về phòng, chống rửa tiền. Bên cạnh đó, chủ trương phát triển Trung tâm Tài chính quốc tế đã được đưa vào chương trình nghị sự ở cấp chính sách cao. Đây là tiền đề quan trọng để hình thành một kiến trúc thể chế mới, trong đó chuẩn mực tài chính không chỉ phục vụ quản lý rủi ro, mà còn phục vụ cạnh tranh thể chế. Một điểm đáng ghi nhận là tư duy quản lý đã chuyển dần từ tiếp cận hành chính đơn thuần sang tiếp cận dựa trên rủi ro. Đây là sự chuyển động đúng hướng, bởi một trung tâm tài chính quốc tế không thể được quản lý hiệu quả bằng tư duy thủ tục cứng nhắc. Tuy vậy, giữa nguyên tắc pháp lý và năng lực vận hành thực tế vẫn còn một khoảng cách khá lớn.
4.2. Những khoảng trống thể chế chủ yếu
4.2.1. Tiếp cận dựa trên rủi ro chưa đi đủ sâu vào vận hành
Vấn đề không nằm ở chỗ Việt Nam chưa nhận diện được tầm quan trọng của quản lý dựa trên rủi ro, mà ở chỗ mô hình này chưa được chuyển hóa đầy đủ thành công cụ giám sát động, theo phân khúc và theo dữ liệu. Trong một trung tâm tài chính quốc tế, sự khác biệt giữa khách hàng, sản phẩm, địa bàn, kênh phân phối và cấu trúc giao dịch là rất lớn. Nếu cơ quan giám sát vẫn thiên về kiểm tra thủ tục thay vì nhận diện trọng điểm rủi ro, thì hệ thống vừa tốn kém vừa kém hiệu quả.
4.2.2. Minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi còn là một điểm nghẽn
Minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi là vấn đề trung tâm của AML/CFT trong môi trường tài chính xuyên biên giới. Nhiều giao dịch không bất hợp pháp về hình thức, nhưng rủi ro phát sinh từ việc không xác định được người kiểm soát cuối cùng. Trong điều kiện các cấu trúc pháp nhân ngày càng đa tầng, việc truy vết sở hữu thực sự trở thành phép thử đối với chất lượng thể chế. Nếu không giải quyết tốt vấn đề này, mọi cơ chế nhận biết khách hàng và báo cáo giao dịch đáng ngờ đều có thể bị vô hiệu hóa ở mức độ nhất định.
4.2.3. Chia sẻ dữ liệu và phối hợp liên ngành còn phân tán
AML/CFT hiện đại không chỉ là vấn đề của ngân hàng trung ương hay cơ quan tài chính. Nó cần sự tham gia của cơ quan đăng ký kinh doanh, thuế, hải quan, chứng khoán, công an, tư pháp và cả các nền tảng công nghệ. Trong khi đó, ở Việt Nam, dữ liệu vẫn còn phân tán theo ngành, theo cơ quan và theo chức năng quản lý. Điều này làm tăng độ trễ giám sát và giảm chất lượng cảnh báo sớm. Trong môi trường của Trung tâm Tài chính quốc tế, độ trễ đó có thể trở thành rủi ro hệ thống.
4.2.4. Quản lý rủi ro Fintech và tài sản số còn chưa theo kịp yêu cầu phát triển
Trung tâm tài chính quốc tế nếu muốn có sức cạnh tranh không thể đứng ngoài tài chính số, thanh toán xuyên biên giới, tài sản số hay các mô hình nền tảng. Nhưng chính các lĩnh vực này lại làm thay đổi căn bản logic của AML/CFT. Khả năng định danh, lưu vết giao dịch, sàng lọc rủi ro và kiểm soát luồng vốn trong môi trường số đòi hỏi tư duy quản lý mới. Nếu khung giám sát đi sau quá xa đổi mới thị trường, rủi ro sẽ tích tụ nhanh hơn năng lực phản ứng của cơ quan quản lý.
4.2.5. Chất lượng nhân lực và văn hóa tuân thủ còn hạn chế
Mọi hệ thống thể chế cuối cùng đều được vận hành bởi con người. Một trung tâm tài chính quốc tế cần đội ngũ nhân lực không chỉ am hiểu pháp luật, mà còn có năng lực phân tích dữ liệu, hiểu cấu trúc giao dịch tài chính xuyên biên giới và có tư duy quản trị rủi ro. Bên cạnh đó, điều quan trọng không kém là văn hóa tuân thủ. Nếu tuân thủ chỉ được nhìn như một nghĩa vụ hành chính, hệ thống sẽ khó phát triển theo chiều sâu. Tuân thủ phải trở thành một phần của đạo đức nghề nghiệp và chuẩn quản trị doanh nghiệp.
4.3. Các yêu cầu cốt lõi của chuẩn mực AML/CFT đối với Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam
Để làm rõ các cấu phần cốt lõi của một khuôn khổ AML/CFT phù hợp với yêu cầu vận hành của Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam, Bảng 1 hệ thống hóa những nhóm yêu cầu nền tảng xét từ góc độ chuẩn mực, quản trị rủi ro và năng lực thể chế.
Bảng 1. Các yêu cầu cốt lõi của chuẩn mực AML/CFT đối với Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam
| Nhóm yêu cầu | Nội dung cốt lõi | Hàm ý đối với Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam |
| Nhận biết khách hàng và thẩm định tăng cường | Xác minh danh tính, mục đích giao dịch, nguồn tiền, hồ sơ pháp lý; áp dụng biện pháp tăng cường đối với khách hàng rủi ro cao | Hạn chế nguy cơ lợi dụng trung tâm tài chính để che giấu dòng tiền bất hợp pháp hoặc thiết lập cấu trúc đầu tư thiếu minh bạch |
| Minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi | Xác định người kiểm soát cuối cùng của pháp nhân, quỹ đầu tư, công ty trung gian, cấu trúc ủy thác | Tăng khả năng truy vết dòng tiền, ngăn ngừa hiện tượng che giấu sở hữu và sử dụng pháp nhân trung gian để hợp thức hóa tài sản |
| Báo cáo giao dịch đáng ngờ và giao dịch có giá trị lớn | Thiết lập cơ chế phát hiện, ghi nhận, phân tích và báo cáo các giao dịch bất thường | Tạo nền tảng cho cảnh báo sớm, hỗ trợ cơ quan quản lý phát hiện rủi ro trước khi lan rộng thành rủi ro hệ thống |
| Giám sát giao dịch xuyên biên giới | Theo dõi các giao dịch có yếu tố nước ngoài, giao dịch phức tạp, cấu trúc đa tầng và luồng vốn quốc tế | Bảo vệ trung tâm tài chính trước rủi ro rửa tiền, tài trợ khủng bố và các dòng vốn bất minh lợi dụng tính mở của thị trường |
| Ứng dụng công nghệ giám sát | Sử dụng RegTech, SupTech, phân tích dữ liệu lớn, chấm điểm rủi ro, sàng lọc danh sách cảnh báo | Nâng hiệu quả giám sát trong bối cảnh tài chính số phát triển nhanh, khối lượng giao dịch lớn và mức độ phức tạp gia tăng |
| Chia sẻ thông tin và phối hợp liên cơ quan | Kết nối dữ liệu giữa ngân hàng, thuế, hải quan, chứng khoán, đăng ký kinh doanh, tư pháp, công an | Giảm phân mảnh thể chế, nâng khả năng kiểm tra chéo, rút ngắn độ trễ giám sát và tăng hiệu quả thực thi |
| Quản lý rủi ro đối với Fintech và tài sản số | Đưa các mô hình mới vào khuôn khổ giám sát phù hợp, có nhận diện rủi ro và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát | Bảo đảm trung tâm tài chính vừa hỗ trợ đổi mới, vừa không trở thành vùng trũng pháp lý đối với tài chính số |
| Nguồn nhân lực và văn hóa tuân thủ | Đào tạo chuyên môn AML/CFT, chuẩn hóa nghiệp vụ compliance, tăng trách nhiệm quản trị nội bộ | Giúp chuẩn mực AML/CFT đi vào thực chất, tránh tình trạng có quy định nhưng năng lực vận hành và tuân thủ còn yếu |
Có thể thấy, yêu cầu đối với AML/CFT trong xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế không chỉ dừng ở việc hoàn thiện văn bản pháp lý, mà đòi hỏi một hệ thống đồng bộ từ đánh giá rủi ro, minh bạch sở hữu, chia sẻ dữ liệu cho tới giám sát công nghệ và chất lượng nhân lực. Điều này hàm ý rằng, nếu tiếp cận AML/CFT như một nội dung tuân thủ đơn lẻ, Việt Nam sẽ khó tạo lập được năng lực thể chế đủ mạnh cho một trung tâm tài chính có độ mở cao.
5. Khung chính sách đề xuất: 5 trụ cột và 1 điều kiện nền
5.1. Trụ cột 1: Hoàn thiện kiến trúc pháp lý AML/CFT cho Trung tâm Tài chính quốc tế
Việt Nam cần xây dựng một tầng pháp lý AML/CFT có khả năng đáp ứng các giao dịch tài chính xuyên biên giới, các định chế quốc tế và các sản phẩm mới, nhưng vẫn bảo đảm thống nhất với hệ thống pháp luật quốc gia. Vấn đề không phải là tạo ra một “ốc đảo pháp lý” tách rời hệ thống hiện hành, mà là xây dựng một cấu trúc pháp lý đặc thù đủ linh hoạt, đủ rõ ràng và đủ tiên liệu để trung tâm tài chính quốc tế có thể vận hành hiệu quả.
5.2. Trụ cột 2: Chuyển mạnh sang giám sát dựa trên rủi ro, dữ liệu và công nghệ
Trung tâm tài chính quốc tế không thể được quản lý hiệu quả chỉ bằng thanh tra hồ sơ và báo cáo thủ công. Việt Nam cần đẩy mạnh áp dụng công nghệ giám sát, phân tích dữ liệu giao dịch, chấm điểm rủi ro và cảnh báo sớm. Khi giám sát dựa trên rủi ro được thực hiện đúng nghĩa, nguồn lực quản lý sẽ được phân bổ hợp lý hơn, giảm gánh nặng hình thức cho các chủ thể tuân thủ tốt và tập trung hơn vào các khu vực rủi ro cao.
5.3. Trụ cột 3: Xây dựng cơ sở dữ liệu chủ sở hữu hưởng lợi và cơ chế chia sẻ thông tin liên thông
Một trung tâm tài chính đáng tin cậy phải có khả năng truy vết chủ thể kiểm soát cuối cùng của pháp nhân, quỹ, cấu trúc đầu tư và các giao dịch có yếu tố xuyên biên giới. Vì vậy, cần coi cơ sở dữ liệu về chủ sở hữu hưởng lợi là một phần của hạ tầng thể chế bắt buộc. Cơ sở dữ liệu này phải được thiết kế theo hướng có thể cập nhật, đối chiếu và chia sẻ có kiểm soát giữa các cơ quan có thẩm quyền.
5.4. Trụ cột 4: Kiểm soát rủi ro đối với Fintech, tài sản số và các mô hình mới
Nếu coi đổi mới tài chính là một động lực của Trung tâm Tài chính quốc tế, thì AML/CFT phải được thiết kế đồng hành ngay từ đầu. Điều cần thiết là một cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, trong đó các sản phẩm, nền tảng hay mô hình kinh doanh mới chỉ được triển khai khi đáp ứng tối thiểu các yêu cầu về định danh, lưu vết, báo cáo và phối hợp giám sát. Đổi mới không thể đồng nghĩa với nới lỏng vô điều kiện.
5.5. Trụ cột 5: Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa tuân thủ
Việt Nam cần một chiến lược đào tạo nguồn nhân lực AML/CFT theo hướng liên ngành, kết hợp tài chính, pháp lý, công nghệ và phân tích dữ liệu. Song song với đó, cần nuôi dưỡng văn hóa tuân thủ trong toàn bộ hệ sinh thái trung tâm tài chính. Tuân thủ chỉ thực sự có hiệu quả khi được tích hợp vào quản trị doanh nghiệp, chứ không tồn tại như một bộ phận hình thức đứng ngoài hoạt động kinh doanh.
5.6. Điều kiện nền: Cơ chế điều phối quốc gia đủ mạnh
Năm trụ cột trên sẽ khó phát huy hiệu quả nếu thiếu một cơ chế điều phối liên ngành đủ mạnh. Bản chất của AML/CFT là liên thông dữ liệu, liên thông chức năng và liên thông trách nhiệm. Do đó, Việt Nam cần một cơ chế điều phối không chỉ để phân công nhiệm vụ, mà còn để chuẩn hóa dữ liệu, rút ngắn độ trễ giám sát, giảm chồng chéo thể chế và tăng năng lực hợp tác quốc tế. Điều kiện nền này có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng vận hành của toàn bộ hệ thống.
5.7. Khái quát khung chính sách đề xuất
Trên cơ sở nhận diện các khoảng trống thể chế hiện nay, Bảng 2 đề xuất khung chính sách gồm năm trụ cột và một điều kiện nền nhằm chuyển AML/CFT từ yêu cầu tuân thủ sang lợi thế thể chế của Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam.
Bảng 2. Khung chính sách đề xuất cho AML/CFT trong xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam
| Trụ cột/điều kiện | Nội dung chính | Mục tiêu trực tiếp | Kết quả kỳ vọng |
| Trụ cột 1. Hoàn thiện kiến trúc pháp lý AML/CFT cho Trung tâm Tài chính quốc tế | Xây dựng tầng pháp lý đặc thù cho hoạt động tài chính xuyên biên giới, nhưng thống nhất với hệ thống pháp luật quốc gia | Tạo sự rõ ràng, ổn định và khả năng tiên liệu về pháp lý | Giảm vùng xám thể chế, tăng niềm tin của nhà đầu tư và các định chế tài chính quốc tế |
| Trụ cột 2. Giám sát dựa trên rủi ro, dữ liệu và công nghệ với hệ thống pháp luật quốc gia | Chuyển từ kiểm tra thủ tục sang giám sát dựa trên chấm điểm rủi ro, phân tích giao dịch, cảnh báo sớm | Tập trung nguồn lực vào các khu vực rủi ro cao, tăng hiệu quả giám sát | Giảm chi phí tuân thủ hình thức, nâng năng lực kiểm soát thực chất |
| Trụ cột 3. Cơ sở dữ liệu chủ sở hữu hưởng lợi và chia sẻ thông tin liên thông | Thiết lập cơ sở dữ liệu có thể cập nhật, xác minh, đối chiếu và chia sẻ có kiểm soát | Tăng khả năng truy vết người kiểm soát cuối cùng và phát hiện cấu trúc sở hữu mờ | Hạn chế rủi ro che giấu sở hữu, nâng chất lượng minh bạch thị trường |
| Trụ cột 4. Kiểm soát rủi ro đối với Fintech, tài sản số và mô hình tài chính mới | Áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, đặt ra chuẩn AML/CFT tối thiểu đối với các sản phẩm và nền tảng mới | Vừa khuyến khích đổi mới, vừa phòng ngừa rủi ro thể chế | Tránh hình thành vùng trũng pháp lý trong môi trường tài chính số |
| Trụ cột 5. Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa tuân thủ | Đào tạo nhân lực liên ngành, chuẩn hóa chức năng compliance, nâng trách nhiệm của hội đồng quản trị và ban điều hành | Củng cố năng lực thực thi chuẩn mực AML/CFT trong toàn hệ sinh thái | Tăng độ sâu của tuân thủ, chuyển tuân thủ từ hình thức sang thực chất |
| Điều kiện nền. Cơ chế điều phối quốc gia đủ mạnh | Xây dựng đầu mối điều phối liên ngành, liên dữ liệu, liên chức năng và hợp tác quốc tế | Bảo đảm thống nhất hành động, rõ trách nhiệm, giảm chồng chéo | Tạo sức mạnh thể chế tổng thể cho vận hành an toàn của Trung tâm Tài chính quốc tế |
Bảng 2 cho thấy, khung chính sách AML/CFT cho Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam cần được thiết kế theo hướng tích hợp, trong đó từng trụ cột vừa có mục tiêu riêng, vừa tương tác lẫn nhau. Nếu thiếu một trong các trụ cột này, toàn bộ hệ thống sẽ khó vận hành hiệu quả; nhưng nếu thiếu điều kiện nền là cơ chế điều phối quốc gia đủ mạnh, các trụ cột riêng lẻ cũng khó chuyển hóa thành năng lực thể chế thực chất.
6. Thảo luận chính sách
Vấn đề cốt lõi của xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam không phải là lựa chọn giữa mở cửa và kiểm soát, mà là xác lập một mô hình mở cửa có kỷ luật thể chế. Một trung tâm tài chính càng hướng tới chuẩn quốc tế càng phải chứng minh được rằng sự mở cửa của mình không tạo ra vùng xám cho dòng tiền bất hợp pháp. Do đó, AML/CFT phải được nhìn như một công cụ sàng lọc chất lượng phát triển, chứ không phải như một chi phí hành chính thuần túy. Từ góc độ này, có thể thấy một nghịch lý bề ngoài nhưng hợp lý về bản chất: chuẩn mực AML/CFT càng cao thì khả năng thu hút dòng vốn chất lượng cao càng lớn. Lý do là nhà đầu tư dài hạn, nhà đầu tư tổ chức và các định chế tài chính lớn đều cần một môi trường có thể tiên liệu, có dữ liệu minh bạch và có khả năng bảo vệ họ trước rủi ro đối tác. Nói cách khác, chuẩn mực không làm giảm sức hấp dẫn của trung tâm tài chính, mà làm thay đổi cơ cấu của dòng vốn theo hướng lành mạnh hơn.
Điều này cũng gợi mở một tư duy chính sách quan trọng. Việt Nam không nên tiếp cận AML/CFT như một yêu cầu phát sinh sau khi trung tâm tài chính được hình thành, mà phải coi đây là một cấu phần thiết kế từ đầu. Nếu hạ tầng cứng có thể xây bằng vốn đầu tư, thì hạ tầng niềm tin chỉ có thể hình thành bằng chất lượng thể chế. Và trong hạ tầng niềm tin ấy, AML/CFT giữ vị trí bản lề.
Để khái quát logic chính sách của bài viết, Hình 1 mô tả mối quan hệ từ chuẩn mực quốc tế, quá trình nội luật hóa và hoàn thiện thể chế quốc gia đến khung chính sách AML/CFT và các kết quả đầu ra đối với chất lượng dòng vốn và ổn định kinh tế vĩ mô.
Hình 1. Khung chính sách AML/CFT như “hạ tầng niềm tin” cho Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam

Hình 1 cho thấy điểm cốt lõi của bài viết: chuẩn mực AML/CFT không chỉ là tập hợp các quy định kiểm soát, mà là cơ chế chuyển hóa từ chuẩn mực quốc tế sang lợi thế thể chế trong nước. Khi được nội luật hóa hợp lý, vận hành bằng công nghệ, kết nối bằng dữ liệu và nâng đỡ bởi cơ chế điều phối quốc gia, AML/CFT sẽ trở thành nền móng cho niềm tin thị trường. Chính niềm tin đó mới là điều kiện quyết định để Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam thu hút dòng vốn chất lượng cao và vận hành bền vững.
7. Kết luận và hàm ý chính sách
7.1. Kết luận
Xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế là một bước đi chiến lược của Việt Nam trong quá trình nâng cấp mô hình tăng trưởng và mở rộng không gian hội nhập tài chính. Tuy nhiên, để trung tâm đó phát triển bền vững, điều cần thiết không chỉ là ưu đãi, hạ tầng hay quy mô thị trường, mà là nền tảng thể chế bảo đảm tính minh bạch, liêm chính và an toàn của hệ thống.
Bài viết cho rằng AML/CFT phải được nhìn nhận như một bộ phận cấu thành của hạ tầng niềm tin. Giá trị lớn nhất của chuẩn mực AML/CFT không chỉ nằm ở việc ngăn ngừa hành vi vi phạm, mà ở chỗ nó tạo dựng độ tin cậy của môi trường đầu tư, nâng cao chất lượng dòng vốn, giảm rủi ro danh tiếng quốc gia và hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô. Trung tâm tài chính càng quốc tế hóa thì đòi hỏi này càng trở nên cấp thiết.
7.2. Hàm ý chính sách
Từ các phân tích trên, có thể rút ra một số hàm ý chính sách chủ yếu.
Thứ nhất, cần đặt AML/CFT vào vị trí trung tâm của thiết kế thể chế đối với Trung tâm Tài chính quốc tế ngay từ đầu, thay vì coi đây chỉ là một cấu phần kỹ thuật bổ sung sau khi mô hình đã hình thành.
Bởi lẽ, với một trung tâm tài chính quốc tế, AML/CFT không đơn thuần là công cụ kiểm soát rủi ro tuân thủ, mà còn là nền tảng tạo lập uy tín thể chế, niềm tin thị trường và khả năng kết nối với hệ thống tài chính toàn cầu. Nếu khuôn khổ AML/CFT được xây dựng chậm, vá víu hoặc chạy theo để xử lý hậu quả, chi phí khắc phục sẽ rất lớn: từ suy giảm niềm tin của nhà đầu tư, gia tăng chi phí tuân thủ, đến nguy cơ bị gắn với hình ảnh một “điểm trung chuyển rủi ro” thay vì một điểm đến tài chính minh bạch và an toàn. Ngược lại, khi AML/CFT được tích hợp ngay từ giai đoạn đầu của thiết kế thể chế — từ khung pháp lý, mô hình giám sát, tiêu chuẩn cấp phép, cơ chế chia sẻ dữ liệu, cho đến năng lực phối hợp liên cơ quan — thì trung tâm tài chính sẽ có điều kiện hình thành một kiến trúc quản trị hiện đại, phòng ngừa từ sớm và thích ứng với chuẩn mực quốc tế.
Nói cách khác, AML/CFT phải được nhìn nhận như một trụ cột kiến tạo thị trường chứ không chỉ là hàng rào kỹ thuật kiểm soát vi phạm; bởi trong cạnh tranh giữa các trung tâm tài chính hiện nay, lợi thế bền vững không chỉ đến từ ưu đãi hay tốc độ giao dịch, mà còn đến từ mức độ minh bạch, an toàn và đáng tin cậy của chính thể chế vận hành.
Thứ hai, cần chuyển trọng tâm từ tư duy tuân thủ hình thức sang mô hình giám sát thực chất, dựa trên đánh giá rủi ro, khai thác dữ liệu và ứng dụng công nghệ.
Trong một trung tâm tài chính quốc tế, yêu cầu cốt lõi không phải là các định chế chỉ “đủ hồ sơ”, “đủ quy trình” hay “đủ báo cáo” trên giấy tờ, mà là phải chứng minh được năng lực nhận diện, đo lường, cảnh báo và kiểm soát rủi ro trong thực tế vận hành. Nếu chỉ dừng ở kiểm tra hình thức, hệ thống rất dễ rơi vào tình trạng tuân thủ bề ngoài nhưng bỏ lọt các giao dịch bất thường, các cấu trúc pháp lý che giấu chủ sở hữu hưởng lợi, hay các dòng tiền có dấu hiệu rửa tiền, tài trợ khủng bố và lách trừng phạt. Vì vậy, giám sát hiện đại phải chuyển sang cách tiếp cận risk-based supervision, trong đó nguồn lực quản lý được phân bổ theo mức độ rủi ro của từng định chế, từng sản phẩm, từng phân khúc khách hàng và từng luồng giao dịch xuyên biên giới. Cơ quan giám sát không thể kiểm tra dàn đều, càng không thể dựa chủ yếu vào báo cáo tĩnh, mà phải xây dựng năng lực phân tích dữ liệu theo thời gian thực, kết nối cơ sở dữ liệu liên thông, sử dụng công nghệ phân tích mạng lưới giao dịch, nhận diện mô hình bất thường và chấm điểm rủi ro động. Chỉ khi đó, quản lý nhà nước mới đi trước một bước so với các kỹ thuật che giấu ngày càng tinh vi của tội phạm tài chính.
Nói cách khác, mục tiêu không chỉ là “có tuân thủ”, mà là tuân thủ có hiệu quả, giám sát có trọng tâm và can thiệp đúng điểm rủi ro. Đây chính là điều kiện để vừa bảo đảm tính liêm chính của trung tâm tài chính, vừa giảm chi phí tuân thủ không cần thiết cho các chủ thể lành mạnh, đồng thời nâng cao uy tín thể chế, năng lực phòng vệ hệ thống và mức độ tin cậy của nhà đầu tư quốc tế.
Thứ ba, cần ưu tiên xử lý dứt điểm những điểm nghẽn có tính nền tảng của hệ thống, nhất là minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi, liên thông dữ liệu và kiểm soát rủi ro đối với Fintech, tài sản số và các giao dịch xuyên biên giới.
Đây không phải là những vấn đề kỹ thuật đơn lẻ, mà là các mắt xích quyết định năng lực nhận diện, phòng ngừa và ứng phó rủi ro của toàn bộ khuôn khổ giám sát. Nếu không xác định được ai là chủ thể hưởng lợi cuối cùng, cơ quan quản lý rất khó lần theo dòng tiền, bóc tách cấu trúc sở hữu che giấu và ngăn chặn hành vi lợi dụng pháp nhân trung gian để rửa tiền, trốn tránh nghĩa vụ pháp lý hay dịch chuyển tài sản bất hợp pháp. Tương tự, nếu dữ liệu vẫn phân tán, cát cứ giữa các cơ quan, thiếu chuẩn hóa và không kết nối theo thời gian thực, thì giám sát sẽ luôn đi sau thị trường, độ trễ chính sách lớn và hiệu quả cảnh báo sớm bị suy giảm đáng kể.
Đặc biệt, trong bối cảnh đổi mới tài chính diễn ra rất nhanh, các lĩnh vực như Fintech, tài sản số và thanh toán xuyên biên giới đang mở rộng mạnh mẽ nhưng cũng đồng thời làm gia tăng rủi ro ẩn danh, rủi ro công nghệ, rủi ro pháp lý và rủi ro lan truyền xuyên quốc gia. Nếu thể chế không theo kịp, chính những khu vực đổi mới này có thể trở thành “khe hở” để dòng vốn bất minh, giao dịch đáng ngờ và các mô hình né tránh giám sát phát triển. Vì vậy, ưu tiên đúng lúc không chỉ là siết chặt quản lý, mà là thiết kế một cơ chế giám sát thông minh hơn: nhận diện đúng chủ thể, kết nối được dữ liệu, theo dõi được dòng tiền và phân loại được rủi ro theo mức độ, lĩnh vực và tính chất giao dịch. Chỉ khi xử lý được các điểm nghẽn then chốt này, khuôn khổ quản trị mới thực sự đủ sức bảo đảm an toàn hệ thống, củng cố niềm tin thị trường và nâng cao uy tín thể chế trong môi trường tài chính hiện đại.
Thứ tư, cần coi phát triển nhân lực và xây dựng văn hóa tuân thủ là điều kiện nền tảng, không thể thiếu để các chuẩn mực AML/CFT đi vào vận hành thực chất. Bởi lẽ, dù khuôn khổ pháp lý có đầy đủ đến đâu, công nghệ có hiện đại đến mức nào, nhưng nếu thiếu đội ngũ nhân sự đủ năng lực nhận diện rủi ro, đủ bản lĩnh thực thi quy trình và đủ ý thức nghề nghiệp để đặt tuân thủ lên trên lợi ích ngắn hạn, thì AML/CFT rất dễ bị đẩy thành hình thức.
Thực tiễn cho thấy, điểm yếu của nhiều hệ thống không nằm ở chỗ thiếu quy định, mà nằm ở chỗ con người không hiểu đúng quy định, không phát hiện được dấu hiệu bất thường, không dám báo cáo giao dịch đáng ngờ, hoặc coi tuân thủ chỉ là thủ tục để “đối phó” với thanh tra, kiểm tra. Vì vậy, phát triển nhân lực cho AML/CFT không chỉ dừng ở đào tạo kỹ thuật nghiệp vụ, mà phải hướng tới hình thành một lực lượng chuyên nghiệp, có tư duy quản trị rủi ro, am hiểu pháp luật, tài chính, công nghệ và đặc điểm của các mô hình kinh doanh mới như Fintech, tài sản số hay giao dịch xuyên biên giới.
Cùng với đó, văn hóa tuân thủ phải được xây dựng như một giá trị cốt lõi của tổ chức, được dẫn dắt từ cấp lãnh đạo cao nhất, lan tỏa xuống toàn bộ hệ thống, để mỗi cán bộ, nhân viên hiểu rằng tuân thủ không phải là chi phí, càng không phải là lực cản kinh doanh, mà chính là “hạ tầng niềm tin” bảo vệ uy tín thể chế, bảo vệ sự an toàn của thị trường và bảo đảm sự phát triển bền vững của trung tâm tài chính. Nói cách khác, AML/CFT chỉ thực sự sống trong thực tiễn khi nó được nội hóa thành năng lực con người và chuẩn mực hành vi trong mỗi tổ chức. Nếu thiếu hai yếu tố này, mọi quy định dù chặt chẽ đến đâu cũng có nguy cơ chỉ tồn tại trên giấy; ngược lại, khi có nhân lực tốt và văn hóa tuân thủ mạnh, hệ thống AML/CFT mới có thể vận hành chủ động, hiệu quả và thích ứng trước các rủi ro ngày càng phức tạp.
Thứ năm, cần thiết lập một cơ chế điều phối quốc gia đủ mạnh, đủ thẩm quyền và đủ năng lực thực thi để kết nối hiệu quả các chủ thể quản lý, chuẩn hóa trách nhiệm và nâng cao chất lượng phản ứng chính sách.
Trong lĩnh vực AML/CFT, điểm yếu không chỉ nằm ở từng mắt xích riêng lẻ, mà thường xuất hiện ở khoảng trống phối hợp giữa các cơ quan quản lý, thực thi pháp luật, tư pháp, thuế, hải quan, ngân hàng, công nghệ và các chủ thể cung ứng dịch vụ tài chính. Nếu thiếu một cơ chế điều phối thống nhất, thông tin sẽ bị phân tán, trách nhiệm dễ chồng chéo hoặc đùn đẩy, còn phản ứng chính sách thường chậm hơn tốc độ vận động của rủi ro. Điều đó đặc biệt nguy hiểm trong bối cảnh các dòng tiền bất hợp pháp ngày càng dịch chuyển nhanh, xuyên biên giới, đa nền tảng và gắn với công nghệ số.
Vì vậy, điều cần thiết không chỉ là có một đầu mối mang tính hình thức, mà là một cơ chế điều phối thực chất ở tầm quốc gia, có khả năng chia sẻ dữ liệu, phân công rõ trách nhiệm, kích hoạt phối hợp liên ngành và theo dõi việc thực thi đến cùng. Cơ chế này phải bảo đảm ba yêu cầu: một là, rõ vai trò để không bỏ trống hay trùng lặp trách nhiệm; hai là, thống nhất chuẩn hành động để các cơ quan cùng vận hành trên một ngôn ngữ quản lý rủi ro; ba là, đủ quyền điều phối để khi phát sinh rủi ro mới có thể phản ứng nhanh, đồng bộ và nhất quán. Chỉ khi đó, hệ thống AML/CFT mới vượt qua tình trạng “mạnh ai nấy làm”, chuyển từ quản lý phân mảnh sang quản trị liên thông, và từ phản ứng bị động sang năng lực ứng phó chính sách chủ động, kịp thời và hiệu quả hơn.
Tựu trung, nếu Việt Nam muốn xây dựng một trung tâm tài chính quốc tế vừa có sức cạnh tranh, vừa có độ bền thể chế, thì AML/CFT phải được đặt đúng vị trí của nó, không phải là rào cản của phát triển, mà là điều kiện để phát triển có chất lượng. Một trung tâm tài chính đáng tin cậy phải bắt đầu từ hạ tầng niềm tin; và trong hạ tầng niềm tin đó, AML/CFT là một trụ cột không thể thay thế.
Tài liệu tham khảo
Chính phủ. (2023, 28 tháng 4). Nghị định số 19/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Phòng, chống rửa tiền. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
Claver, C., El Khoury, C., & Weeks-Brown, R. (2023, December 7). Financial crimes hurt economies and must be better understood and curbed. IMF Blog.
Lực lượng Đặc nhiệm Hành động Tài chính. (2025). Methodology for assessing technical compliance with the FATF recommendations and the effectiveness of AML/CFT/CPF systems. FATF.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. (2023, 28 tháng 7). Thông tư số 09/2023/TT-NHNN hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Phòng, chống rửa tiền. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ
Quốc hội. (2022, 15 tháng 11). Luật số 14/2022/QH15 về Phòng, chống rửa tiền. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế. (n.d.). Anti-money laundering and combating the financing of terrorism (AML/CFT). IMF.
Thủ tướng Chính phủ. (2022, 5 tháng 8). Quyết định số 941/QĐ-TTg về việc ban hành Kế hoạch hành động quốc gia về phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt giai đoạn 2021–2025. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
Thủ tướng Chính phủ. (2024, 23 tháng 2). Quyết định số 194/QĐ-TTg về việc ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện cam kết của Chính phủ Việt Nam về phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
(VNF) - Mới đây, HALOBECO thông báo lãi sau thuế hơn 155 tỷ đồng, gấp 49,5 lần Bia Hà Nội - Hải Phòng và gấp 52,96 lần HABECO Hải Phòng.
(VNF) - Thông tin Việt Nam được giữ nguyên lộ trình nâng hạng theo FTSE Russell cùng với việc giá dầu thế giới giảm mạnh đã kích hoạt làn sóng hưng phấn trên diện rộng, đẩy VN-Index tăng gần 80 điểm trong phiên.
(VNF) - Trung tâm tài chính quốc tế là một “trung tâm chuyển đổi” mang tính nền tảng, giúp Việt Nam chuyển từ mô hình FDI dựa trên lợi thế chi phí, tìm kiếm lợi nhuận sang mô hình FDI dựa trên vốn gắn với các tiêu chuẩn ESG, công nghệ mới và sự kết nối trong mạng lưới toàn cầu.
(VNF) - Theo Reuter, MoMo đang cân nhắc thu hút thêm nhà đầu tư trong bối cảnh Fintech này đã có lợi nhuận vào năm 2024. Mặt khác, kế hoạch IPO từng được cho là sẽ thực hiện trong năm 2025 hiện chưa nằm trong ưu tiên ngắn hạn của công ty.
(VNF) - Bà Trương Nguyễn Thiên Kim, vợ ông Tô Hải - thành viên HĐQT Vietcap, muốn bán toàn bộ hơn 16,9 triệu cổ phiếu VCI đang sở hữu.
(VNF) - Nhà máy nhiệt điện Hải Phòng là một trong những đơn vị bị xác định có liên quan đến sai phạm về quan trắc môi trường.
(VNF) - Đón nhận cú hích từ kết quả nâng hạng của FTSE Russell cùng diễn biến hạ nhiệt căng thẳng địa chính trị, VN-Index bật tăng mạnh.
(VNF) - Công ty Cổ phần Bông Sen tiếp tục ghi nhận kết quả kinh doanh thua lỗ trong năm 2025, nâng lỗ lũy kế lên hơn 3.400 tỷ đồng, trong khi áp lực từ khối trái phiếu 4.800 tỷ đồng vẫn là thách thức lớn đối với khả năng thanh toán.
(VNF) - Momogi Group vừa hoàn tất thương vụ mua lại 99,13% cổ phần của Bibica từ PAN Group với giá trị khoảng 64,3 triệu USD, tương đương hơn 2.600 tỷ đồng.
(VNF) - VPBankS ước tính dòng vốn thụ động tối thiểu có thể chảy vào thị trường Việt Nam đạt khoảng 1,7 tỷ USD sau khi quá trình nâng hạng được hoàn tất.
(VNF) - Để thúc đẩy kênh phát hành trái phiếu ra công chúng, bà Lương Thúy Ngân, Giám đốc Ngân hàng Đầu tư, Chứng khoán Vietcombank khuyến nghị, nên có cơ chế phân loại doanh nghiệp thành 3 nhóm tương tự như “xếp hàng lên máy bay”.
(VNF) - Lộ trình chiến lược kiến tạo Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) phải được đặt trong tư duy phát triển thể chế dài hạn, chứ không phải tư duy dự án ngắn hạn.
(VNF) - 302 doanh nghiệp được cơ quan thuế “điểm tên” trong danh sách đề nghị kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế, chủ yếu ở TP. Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Hưng Yên, Ninh Bình... trong đó có nhiều thương hiệu nổi tiếng.
(VNF) - Kết quả nâng hạng được FTSE Russell xác nhận không nằm ngoài dự báo, nhưng trong bối cảnh thanh khoản suy giảm và tâm lý nhà đầu tư thận trọng, thông tin này vẫn đóng vai trò như một điểm tựa quan trọng. Theo ông Nguyễn Thế Minh, điều đáng chú ý không chỉ là việc nâng hạng, mà là những cơ hội mới về dòng vốn và khả năng cải thiện vị thế thị trường khi các yếu tố địa chính trị toàn cầu đang tạo ra những thay đổi ngoài dự kiến.
(VNF) - Việc thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng là thành quả xứng đáng của quá trình cải cách mạnh mẽ cả về pháp lý và hạ tầng, đặc biệt quyết liệt trong vòng hai năm trở lại đây.
(VNF) - “Qua cửa” FTSE Russell, tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam đang đứng trước cột mốc tiếp theo: tiệm cận chuẩn mực của MSCI.
(VNF) - Hài lòng với những tiến bộ trong việc triển khai mô hình Global Broker, FTSE Russell giữ nguyên lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm mới nổi thứ cấp vào tháng 9/2026.
(VNF) - Tháng 3/2026, có 346.406 tài khoản chứng khoán gia nhập thị trường, mức cao nhất kể từ tháng 7/2022.
(VNF) - Cục Thuế (Bộ Tài chính) đã có văn bản gửi các cơ quan thuế về việc tăng cường kiểm tra và quản lý thuế đối với các doanh nghiệp thua lỗ nhiều năm, lãi mỏng.
(VNF) - Cổ phiếu chứng khoán bất ngờ "nổi sóng" giữa "chợ chiều", trong bối cảnh thị trường "nín thở" chờ kết quả rà soát giữa kỳ của FTSE Russell – dấu mốc quan trọng trong tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán.
(VNF) - Cổ phiếu FPT được “giải cứu” bởi điều kiện kỹ thuật, dự kiến sẽ trở lại đỉnh tỷ trọng trong rổ VN-Diamond, trong khi KDH trượt chuẩn FOL và đứng trước nguy cơ bị loại.
(VNF) - Kỳ vọng nâng hạng thị trường đang mở ra khả năng thu hút dòng vốn ngoại trong trung và dài hạn. Tuy nhiên, diễn biến ngắn hạn lại kém tích cực khi VN-Index giảm hơn 6% từ đầu năm, phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trước các yếu tố vĩ mô. Trong bối cảnh đó, hiệu suất các quỹ mở phần nào cho thấy cách dòng tiền đang dịch chuyển và lựa chọn cơ hội trên thị trường.
(VNF) - Ông Nguyễn Hồ Ngọc - Giám đốc Đào tạo ATC Academy lưu ý rằng, chi tiền mặt trong doanh nghiệp là vấn đề “nhạy cảm”, doanh nghiệp cần hiểu được bản chất của tiền mặt trong mối quan hệ với thuế để tránh rủi ro.
(VNF) - Sau khi tăng vốn điều lệ lên 23.000 tỷ đồng, Saigon Glory báo lãi hơn 1.510 tỷ đồng trong năm 2025, lỗ luỹ kế được thu hẹp còn gần 17.935 tỷ đồng.
(VNF) - Mới đây, HALOBECO thông báo lãi sau thuế hơn 155 tỷ đồng, gấp 49,5 lần Bia Hà Nội - Hải Phòng và gấp 52,96 lần HABECO Hải Phòng.
(VNF) - Khu đô thị nằm bên vùng đất từng là phố cổ Thu Xà - thương cảng sầm uất của miền Trung trong thế kỷ XVII – XIX. Vị trí dự án tiếp giáp ba con sông Vệ Giang, Phước Giang và Phú Thọ, hướng ra biển.