DN Việt đổi mới sáng tạo để vươn ra toàn cầu, nhà nước cũng cần đổi mới
(VNF) - Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu, đặc biệt với hai xu thế chuyển đổi số và tăng trưởng xanh, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) Việt Nam đang có nhiều cơ hội bứt phá nếu biết tận dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo. Theo ông Đỗ Tiến Thịnh - Phó Giám đốc Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) - Bộ Tài Chính, để quá trình này thực sự hiệu quả, rất cần vai trò dẫn dắt của Nhà nước.
Đổi mới nhưng còn khoảng cách xa với thế giới

- Kể từ khi khái niệm “đổi mới sáng tạo” được đưa vào nghị trình quốc gia, ông nhìn nhận thế nào về sự chuyển biến thật sự trong khu vực DNNVV?
Ông Nguyễn Tiến Thịnh: Nếu nhìn riêng vào khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), bao gồm cả các doanh nghiệp siêu nhỏ, có thể thấy: ngay cả khi không có sự tác động trực tiếp của chính sách nhà nước, bản thân họ vẫn buộc phải đổi mới để tồn tại và diễn ra ở nhiều cấp độ khác nhau. Bởi cạnh tranh thị trường vốn dĩ là động lực tự nhiên của đổi mới sáng tạo. Mỗi doanh nghiệp (DN), nếu muốn đứng vững, đều phải tạo ra cái mới — từ sản phẩm, dịch vụ, đến quy trình sản xuất hay cách vận hành nội bộ.
Tuy nhiên, nếu so với thế giới thì mức độ trưởng thành của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ở Việt Nam vẫn còn rất khiêm tốn. Dù theo xếp hạng Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII), Việt Nam đứng thứ 44, nhưng chỉ số này phản ánh ở tầm vĩ mô. Ở cấp DN, chúng ta vẫn chưa có công cụ hay phương pháp đo lường cụ thể nào để đánh giá mức độ đổi mới thực chất.
Có thể nhìn thấy rõ điều đó qua câu hỏi: trong 10 năm qua, có bao nhiêu sản phẩm, dịch vụ của DNNVV Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế? Bao nhiêu start-up Việt Nam thực sự “go global”? So với các quốc gia trong khu vực, con số này vẫn còn rất ít. Phần lớn DN của ta vẫn chủ yếu tập trung vào thị trường nội địa, với mức độ ứng dụng công nghệ còn hạn chế.
Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là chế biến nông sản – thực phẩm, phần lớn các DNNVV vẫn đang hoạt động ở mức độ thủ công hoặc bán thủ công. Khi chưa đầu tư bài bản vào dây chuyền, công nghệ hay quy trình sản xuất hiện đại, rất khó để nói đến đổi mới sáng tạo ở quy mô sâu và rộng.
Nhìn tổng thể, có thể nói rằng đổi mới sáng tạo trong DNNVV ở Việt Nam đã và đang diễn ra, nhưng mới dừng ở mức tự thân, mang tính phản xạ sinh tồn. Nó chưa trở thành “văn hóa doanh nghiệp” hay “tư duy hệ thống”. Phần lớn lãnh đạo DN vẫn chưa hiểu rõ đổi mới sáng tạo là gì, có những mô hình, công cụ và phương thức nào để áp dụng. Vì thế, những gì họ đang làm nhiều khi chỉ là sự cải tiến tự nhiên, xuất phát từ nhu cầu cạnh tranh hàng ngày.
Để tiến xa hơn, đổi mới sáng tạo cần trở thành ý thức và chiến lược của DN, chứ không chỉ là hành động nhất thời. Khi tư duy đó được hình thành, mỗi DN – dù nhỏ – cũng có thể tổ chức riêng một bộ phận hoặc ít nhất một nhân sự chuyên theo dõi, nghiên cứu và đề xuất các sáng kiến đổi mới. Đó mới là cách để đổi mới sáng tạo trở thành một năng lực nội sinh, giúp DN Việt Nam thật sự lớn lên và cạnh tranh được trong môi trường toàn cầu.
- Theo ông, những rào cản căn bản nào đang cản trở DNNVV Việt Nam tham gia sâu vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và vươn ra thị trường quốc tế?
Thực tế, DNNVV của Việt Nam đang đối mặt với nhiều rào cản mang tính căn cơ, xuất phát từ cả nhận thức, văn hóa, nguồn lực và cơ chế chính sách.
Trước hết là rào cản về nhận thức. Muốn đổi mới sáng tạo, trước tiên phải hiểu đúng khái niệm này là gì, giá trị của nó ra sao, và làm thế nào để thực hiện được. Nhưng ngay cả ở cấp cơ quan nhà nước, viện nghiên cứu hay trường đại học, việc hiểu và vận dụng đúng khái niệm “đổi mới sáng tạo” mới chỉ được quan tâm thực sự trong vài năm gần đây. Trong khi đó, trên thế giới, các mô hình đổi mới sáng tạo đã được triển khai suốt nửa thế kỷ qua. Do vậy, phần lớn DN vẫn chưa hiểu rõ đổi mới sáng tạo là gì, công cụ nào để thực hiện, nguồn lực có thể huy động từ đâu, và lợi ích cụ thể mà nó mang lại cho hoạt động kinh doanh.
Rào cản thứ hai là văn hóa DN. Văn hóa đổi mới sáng tạo ở Việt Nam hiện còn rất thấp so với các nước như Mỹ hay Singapore – nơi tư duy phản biện và sáng tạo đã được hình thành từ cấp tiểu học. Trong khi đó, văn hóa DNNVV của Việt Nam vẫn mang tính an toàn và truyền thống. Nhiều DN, ví dụ như những hộ kinh doanh lâu đời, vẫn duy trì tư duy “có một cửa hàng ổn định là đủ”, thay vì nghĩ đến việc mở rộng ra thị trường quốc tế. Khi văn hóa sáng tạo chưa trở thành một giá trị cốt lõi, thì tư duy phát triển, mở rộng và đổi mới cũng khó có thể nảy nở.
Thứ ba, nguồn lực cho đổi mới sáng tạo của các DN này đang ở mức rất thấp. Nguồn lực bao gồm tài chính và con người – cả hai đều hạn chế. Hiện gần như không có chương trình tài chính quy mô quốc gia nào hỗ trợ trực tiếp cho DNNVV thực hiện đổi mới sáng tạo. Một số nghị định hay chính sách từng được ban hành, song quy mô hỗ trợ còn nhỏ giọt, không tương xứng với nhu cầu thực tế của hàng triệu DN. Chúng ta cũng thiếu cơ chế để cấp “grant” (tài trợ không hoàn lại) hoặc bảo lãnh tín dụng cho các DN siêu nhỏ, vốn không có tài sản thế chấp.
Điều đáng nói là ở nhiều quốc gia, kể cả những nền kinh tế phát triển như Mỹ hay Nhật Bản, DN lớn vẫn được nhận tài trợ R&D từ nhà nước. Elon Musk, chẳng hạn, đã từng nhận tới hàng tỷ USD tài trợ của NASA để phát triển SpaceX. Trong khi đó, DNNVV ở Việt Nam – những “đứa trẻ” trong hệ sinh thái kinh tế – lại gần như không có được sự hỗ trợ tương tự, khiến khả năng tồn tại và phát triển của họ trở nên mong manh.
Tiếp theo là thiếu hỗ trợ kỹ thuật và mạng lưới chuyên gia. Khi một DN nhỏ muốn phát triển sản phẩm mới, họ gần như không có nơi để tìm kiếm tư vấn hoặc hỗ trợ kiểm định sản phẩm. Ở Nhật Bản, nếu một DN nhỏ gặp khó khăn, họ chỉ cần gửi đề xuất lên hệ thống hỗ trợ quốc gia, và ngay lập tức sẽ có chuyên gia đến tận nơi tư vấn miễn phí, kể cả về kỹ thuật hay marketing. Việt Nam hiện nay hoàn toàn thiếu cơ chế này. Chúng ta cũng chưa có mạng lưới tư vấn viên, chưa có chương trình hỗ trợ bài bản để kết nối và đồng hành cùng DN.
Ngoài ra, mối liên kết giữa DN – nhà nước – trường đại học vẫn còn rất yếu. Mô hình “Triple Helix” (tam giác hợp tác giữa nhà nước – doanh nghiệp – viện/trường) đã được nhiều quốc gia triển khai từ lâu, nhưng ở Việt Nam, các DNNVV hầu như chưa được hưởng lợi. Họ không có cơ hội hợp tác nghiên cứu, kiểm nghiệm hay chuyển giao công nghệ từ các trường đại học. Thậm chí, ngay cả việc đặt hàng đào tạo nhân lực phù hợp với nhu cầu DN nhỏ và vừa cũng hiếm khi xảy ra. Các trường đại học hiện chủ yếu phục vụ DN lớn, trong khi những DN nhỏ hơn thì bị “bỏ quên” trong chuỗi liên kết này.
Một vấn đề khác là thiếu hạ tầng hỗ trợ và trung tâm kết nối. Việt Nam đã có một số trung tâm đổi mới sáng tạo như NIC, nhưng chủ yếu dành cho DN khởi nghiệp công nghệ. DN nhỏ và vừa truyền thống cũng cần những mô hình tương tự – nơi họ có thể được tư vấn, kết nối và hỗ trợ miễn phí về công nghệ, tài chính, nhân sự. Ở nhiều quốc gia, mạng lưới này rất phát triển, đóng vai trò như “phòng khám DN” giúp họ chẩn đoán và giải quyết vấn đề kịp thời.
Cuối cùng, sức ép cạnh tranh toàn cầu cũng là một rào cản lớn. Khi hàng rào thuế quan và kỹ thuật dần được gỡ bỏ, sản phẩm của DN nhỏ Việt Nam phải cạnh tranh trực tiếp với sản phẩm ngoại nhập, từ nông sản đến hàng tiêu dùng. Trong khi đó, năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm và khả năng đổi mới của họ còn yếu, chủ yếu vẫn tập trung phục vụ thị trường nội địa. Điều này khiến họ dễ bị lép vế trong cuộc chơi toàn cầu hóa.
Tóm lại, những rào cản lớn nhất của DNNVV hiện nay không chỉ nằm ở chỗ “thiếu tiền” hay “thiếu công nghệ”, mà sâu xa hơn là thiếu nhận thức, thiếu văn hóa đổi mới sáng tạo, thiếu cơ chế hỗ trợ đồng bộ và thiếu sự kết nối trong toàn hệ sinh thái. Chừng nào những nền tảng này chưa được khắc phục, thì việc DNNVV Việt Nam vươn ra toàn cầu vẫn sẽ là một hành trình đầy gian nan.

Vai trò Nhà nước và chính sách dẫn dắt để SMEs “go global”
- Theo ông, bài học lớn nhất từ các nước đổi mới mạnh mẽ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Israel, Singapore,... mà Việt Nam có thể áp dụng cho thế hệ DN công nghệ hiện nay là gì?
Có thể thấy điểm chung đầu tiên nằm ở vai trò chủ động của Nhà nước. Ngoài việc đơn giản hóa môi trường kinh doanh – vốn là điều hiển nhiên, các quốc gia này đều liên tục rà soát, loại bỏ những điều kiện kinh doanh bất hợp lý, minh bạch hóa hệ thống cấp phép và chứng nhận để DN dễ dàng tuân thủ. Ở họ, cơ chế thị trường được vận hành đúng nghĩa: “vào dễ, ra dễ”. Một DN có thể thành lập nhanh, và nếu không còn phù hợp, cũng có thể phá sản nhanh chóng, chứ không bị ràng buộc bởi thủ tục rườm rà như ở Việt Nam hiện nay. Đây là yếu tố đầu tiên mà chúng ta cần học hỏi nếu muốn thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong khối DNNVV.
Bài học thứ hai là phải có bộ máy đủ mạnh để hỗ trợ DN. Các nước như Hàn Quốc có hẳn Bộ Doanh nghiệp nhỏ và Vừa và Khởi nghiệp (Ministry of SMEs and Startups); Nhật Bản cũng có cơ quan chuyên trách thuộc Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (METI) để điều phối chính sách cho DNNVV. Ở Việt Nam, các chức năng hỗ trợ DN hiện vẫn bị chia nhỏ cho nhiều bộ, ngành – Bộ Tài chính, Bộ KH&ĐT, Bộ Nông nghiệp… – khiến hệ thống thiếu đầu mối, thiếu nhạc trưởng. Khi coi DNNVV là một trụ cột của nền kinh tế, Nhà nước cần có một cơ quan chuyên trách, có quyền hạn thực thi và đủ nguồn lực để triển khai các chương trình hỗ trợ trên toàn quốc.
Thứ ba, phải hình thành mạng lưới trung tâm hỗ trợ DNNVV rộng khắp. Ở Nhật Bản, mỗi địa phương đều có trung tâm tư vấn, hỗ trợ DN – nơi các DN có thể tìm kiếm tư vấn kỹ thuật, thuê không gian làm việc giá rẻ, học kiến thức mới, hoặc tiếp cận các chuyên gia. Việt Nam hiện có hơn 3.000 xã, và nếu mỗi xã có một trung tâm hỗ trợ quy mô nhỏ thì sức lan tỏa sẽ rất lớn. Ở đó, DN có thể nhận được hướng dẫn pháp lý, đào tạo, tư vấn đổi mới công nghệ, thậm chí được kết nối với nguồn vốn và thị trường.
Tiếp đến là chính sách tài chính phải đủ mạnh. Những chương trình hỗ trợ DNNVV ở Việt Nam hiện nay chỉ dừng ở vài chục tỷ đồng – quá nhỏ bé so với quy mô và tầm quan trọng của khu vực này. Nếu coi đây là lực lượng xương sống của nền kinh tế, chúng ta cần dành nguồn lực tương xứng – có thể hàng chục nghìn tỷ đồng – để hỗ trợ đào tạo, tư vấn, xúc tiến xuất khẩu, nghiên cứu – phát triển (R&D) hay thử nghiệm sản phẩm.
Cùng với đó, Nhà nước cần xây dựng hệ thống phòng thí nghiệm và cơ sở kiểm thử dùng chung, để DNNVV có thể tiếp cận các công nghệ kiểm định, tiêu chuẩn hóa sản phẩm với chi phí thấp. Ở các nước phát triển, những phòng lab này được mở công khai để bất kỳ DN nào cũng có thể thuê sử dụng, từ kiểm nghiệm vật liệu, đo lường tiêu chuẩn an toàn, đến thử nghiệm tính năng sản phẩm. Đây chính là nền tảng giúp DN nhỏ “học” được công nghệ và đủ điều kiện xuất khẩu.
Một trụ cột quan trọng khác là chính sách phát triển nguồn nhân lực. Khi công nghệ thay đổi nhanh, DNNVV cần được hỗ trợ “reskill” và “upskill” – đào tạo lại và nâng cao kỹ năng – cho cả chủ DN lẫn người lao động. Nhà nước có thể triển khai các khóa ngắn hạn về ứng dụng AI, chuyển đổi số, quản trị đổi mới sáng tạo… để họ có thể thích ứng với thời đại mới.
Ngoài ra, để hình thành văn hóa đổi mới sáng tạo, điều kiện tiên quyết là phải có “sự an tâm”. Người khởi nghiệp ở các nước dám mạo hiểm vì họ biết nếu thất bại, vẫn có mạng lưới phúc lợi – bảo hiểm thất nghiệp, hỗ trợ y tế – giúp họ không rơi vào bế tắc. Ở Việt Nam, DN nhỏ và siêu nhỏ chưa có “bệ đỡ” này. Khi rủi ro thất bại đồng nghĩa với mất trắng, rất khó để họ dám thử nghiệm cái mới. Do đó, chính sách an sinh – phúc lợi xã hội cũng là một yếu tố quan trọng để khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo.
Về phía DN, sự chủ động là yếu tố sống còn. DN nhỏ không thể mãi chờ đợi hỗ trợ; họ cần chủ động tìm đến các chương trình, quỹ, trường đại học, viện nghiên cứu để hợp tác. Chủ DN phải liên tục học hỏi, nâng cấp kỹ năng, cải tiến sản phẩm và quy trình. Khi tư duy này trở thành văn hóa, DN sẽ tự khắc mạnh lên.
Cuối cùng, bài học từ các quốc gia thành công là không ai đi một mình. DNNVV phải được kết nối với các tập đoàn lớn trong cùng hệ sinh thái. Ở Hàn Quốc hay Nhật Bản, mỗi tập đoàn lớn kéo theo hàng trăm DN nhỏ tham gia chuỗi cung ứng, chia sẻ đơn hàng, cùng phát triển công nghệ. Ở Việt Nam, mối liên kết này còn yếu, nhất là với DN nhà nước. Nếu các tập đoàn lớn trong nước như Viettel, PVN hay Vingroup mở quỹ đầu tư, đặt hàng hoặc ươm tạo các DN nhỏ tiềm năng, đó sẽ là bước ngoặt giúp khu vực DNNVV bứt phá.
Nói cách khác, muốn DNNVV Việt Nam “go global”, Nhà nước phải tạo môi trường thông thoáng, bộ máy hỗ trợ đủ mạnh, có chính sách tài chính và hạ tầng phù hợp; còn DN phải chủ động đổi mới, học hỏi và liên kết. Khi “có tướng, có quân, có trận địa”, chúng ta hoàn toàn có thể tạo nên một làn sóng DN Việt vươn ra toàn cầu.
- Theo ông, cần những giải pháp cụ thể nào để kết nối DNNVV với các viện, trường, quỹ đầu tư và thị trường quốc tế – giúp họ giảm chi phí đổi mới, rủi ro thử nghiệm?
Trước hết, cần một chương trình quốc gia hỗ trợ DNNVV có quy mô đủ lớn và cơ chế đủ linh hoạt. Trong chương trình đó, Nhà nước phải xác định rõ tiêu chí: nếu DN đáp ứng được yêu cầu nhất định – như đổi mới công nghệ, phát triển sản phẩm mới hoặc có tiềm năng xuất khẩu – thì sẽ được tài trợ một phần chi phí nghiên cứu, thử nghiệm hoặc kiểm định.
Đồng thời, Nhà nước cần tháo gỡ cơ chế để các trường đại học, viện nghiên cứu được trực tiếp tham gia vào các dự án hợp tác với DN. Khi đó, kinh phí hỗ trợ có thể chuyển cho các trường – nơi cung cấp dịch vụ phòng thí nghiệm, kiểm định, mô phỏng, thử nghiệm – hoặc chuyển thẳng cho DN để trả chi phí sử dụng dịch vụ này. Cơ chế tài chính phải đủ đơn giản để DN nhỏ không bị “đuối sức” bởi thủ tục.
Ví dụ, một DN làm nội thất muốn phát triển vật liệu ván ép mới có khả năng chống mối mọt. Họ cần một nơi có thể kiểm định độ cứng, độ bền, độ dẻo, nhưng hiện nay rất khó tìm được phòng thí nghiệm đáp ứng đúng yêu cầu, hoặc nếu có thì chi phí quá cao. Trong trường hợp này, Nhà nước phải xây dựng các hệ thống phòng lab ứng dụng theo ngành, như ngành gỗ, ngành nước, ngành thủy tinh, hay công nghệ thông tin. Các phòng lab này phải hướng tới ứng dụng thực tế, chứ không chỉ phục vụ nghiên cứu cơ bản như hiện nay.
Chẳng hạn, với DN công nghệ bán dẫn, chỉ cần một nhóm 10 người thiết kế vi mạch cũng cần đến các phòng lab có thiết bị mô phỏng, kiểm thử thiết kế từ môi trường nhiệt độ đến hiệu năng mạch. Nếu mỗi DN phải tự đầu tư thì là điều bất khả thi. Nhưng nếu có phòng lab dùng chung được Nhà nước tài trợ một phần chi phí dịch vụ, DN sẽ mạnh dạn đổi mới hơn.
Cơ chế tài trợ có thể rất cụ thể: nếu DN đáp ứng tiêu chí của chương trình, Nhà nước có thể tài trợ 50% chi phí sử dụng phòng lab, tư vấn kỹ thuật, hoặc thử nghiệm sản phẩm. Mô hình này áp dụng được cho cả lĩnh vực công nghệ cao, nông nghiệp, cây trồng, vật nuôi hay công nghiệp chế biến.
Tuy nhiên, để chương trình này vận hành hiệu quả, bộ máy thực thi phải tinh gọn và thông suốt. Thực tế, nhiều DN từng tham gia chương trình hỗ trợ trước đây phản ánh rằng thủ tục quá rườm rà, phải làm hồ sơ, đấu thầu, báo cáo, trong khi số tiền nhận được rất nhỏ – chỉ vài chục triệu đồng. Kết quả là DN mất nhiều thời gian hơn là được hỗ trợ thật sự. Vì vậy, cần đơn giản hóa quy trình, giao quyền tự chủ nhiều hơn cho các trung tâm hỗ trợ DN ở địa phương, đồng thời công khai minh bạch tiêu chí tài trợ.
Ngoài ra, Nhà nước cần xây dựng mạng lưới chuyên gia quốc gia cho DNNVV, chia theo từng lĩnh vực: pháp lý, tài chính, công nghệ, xuất khẩu, chuyển đổi số… Khi DN cần tư vấn – ví dụ như mở quán phở, sản xuất gỗ, hay khởi nghiệp công nghệ – họ chỉ cần tra cứu mạng lưới này để biết chuyên gia nào có thể giúp mình, cách thức đăng ký, chi phí, và quy trình làm việc. Các quốc gia phát triển như Hàn Quốc, Nhật Bản hay Singapore đã làm rất tốt mô hình này – nhờ đó, DN nhỏ luôn có chỗ dựa về tri thức và công nghệ.
Tóm lại, kết nối hiệu quả giữa doanh nghiệp – viện trường – quỹ đầu tư – thị trường không thể chỉ dừng ở lời kêu gọi. Phải có chính sách tài trợ rõ ràng, phòng lab ứng dụng mở cửa cho DN, cơ chế tài chính linh hoạt và mạng lưới chuyên gia minh bạch. Khi đó, DNNVV mới thật sự có cơ hội đổi mới mà không bị “ngợp” vì chi phí và rủi ro thử nghiệm.

- Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu, đặc biệt với trụ cột AI và chuyển đổi kép số - xanh, Việt Nam có lợi thế và “ngách chiến lược” nào để DNNVV phát triển sản phẩm make-in-Vietnam hướng ra thị trường quốc tế, thưa ông?
Công nghệ mới luôn mở ra cơ hội mới. Với DNNVV, trước khi nghĩ đến thị trường quốc tế, cần nhìn thấy cơ hội ngay ở thị trường nội địa – nơi có quy mô lớn và rất đa dạng về nhu cầu.
Việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là AI, có thể giúp SME giảm đáng kể chi phí vận hành. Đơn cử, thay vì thuê nhân viên marketing hay chăm sóc khách hàng thủ công, DN hoàn toàn có thể dùng AI để tự động hóa các quy trình: tiếp cận khách hàng đa kênh, phản hồi tức thì, cá nhân hóa trải nghiệm… Khi áp dụng đúng cách, AI không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả tiếp cận và thấu hiểu khách hàng, từ đó hoàn thiện sản phẩm nhanh hơn và sát nhu cầu thực tế hơn.
Việt Nam hiện có một lợi thế đặc biệt: rất nhiều “bài toán” thực tế chưa được giải quyết triệt để. Mỗi bài toán chính là một cơ hội đổi mới sáng tạo cho DNNVV. Từ xử lý ô nhiễm kênh rạch, thu gom rác thải, nông nghiệp hữu cơ, đến quản lý đô thị, giao thông, chăm sóc sức khỏe – đều là những “ngách” mà DN nhỏ có thể phát triển sản phẩm make-in-Vietnam.
Ví dụ, thay vì phải tổ chức đội tình nguyện vớt rác, DN hoàn toàn có thể sáng tạo ra thiết bị thu gom rác tự động trên kênh mương, hay phát triển vật liệu phân hủy sinh học phục vụ tái chế.
Ngoài ra, Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển dịch dân số và năng lượng, tạo ra những thị trường hoàn toàn mới. Chỉ 10 năm nữa, Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn dân số già – và đó chính là thị trường dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, từ tư vấn tâm lý, hỗ trợ vận động, đến cung cấp thiết bị hỗ trợ sinh hoạt. Hay trong chuyển đổi xanh, SME có thể phát triển các giải pháp năng lượng sinh học, phân bón hữu cơ, vật liệu tái chế – những sản phẩm vừa phù hợp điều kiện địa phương, vừa có giá trị cao trong chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.
Còn để “go global”, con đường khả thi nhất với SME Việt Nam là đồng hành với các tập đoàn lớn, hoặc tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu bằng sản phẩm phụ trợ và dịch vụ chuyên biệt. Tuy nhiên, muốn xuất khẩu trực tiếp và xây dựng thương hiệu quốc tế, DN phải nâng cấp tiêu chuẩn sản phẩm, đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc, an toàn và môi trường của các thị trường lớn.
Ví dụ, nhiều DN Việt Nam đang cung cấp cà phê, nhưng phần lớn vẫn bán nguyên liệu thô cho các tập đoàn trung gian như Nestlé. Nếu biết tận dụng công nghệ, cải tiến quy trình rang xay, đóng gói và kể câu chuyện thương hiệu “made-in-Vietnam”, thì hoàn toàn có thể xuất khẩu trực tiếp, như trường hợp của Trung Nguyên trước đây.
Ngoài kênh truyền thống, SME Việt Nam cũng có thể tận dụng nền tảng thương mại điện tử toàn cầu như Amazon, Alibaba hay Etsy để tiếp cận khách hàng quốc tế. Nhưng điều kiện tiên quyết là DN phải chủ động học hỏi, nắm vững quy chuẩn của từng nền tảng, từ cách thiết lập gian hàng, vận hành logistics đến tiêu chuẩn dịch vụ.
Tóm lại, ngách chiến lược của SME Việt Nam nằm ở việc giải quyết những bài toán bản địa bằng công nghệ, phát triển sản phẩm xanh - số hóa - chi phí thấp, rồi dần mở rộng ra quốc tế qua các kênh số. Cơ hội đang mở ra rất lớn, nhưng thành công chỉ đến với những DN đủ năng lực học hỏi, cải tiến và biết nắm bắt xu hướng toàn cầu.
- Theo ông, nhà nước nên ưu tiên các chính sách “điểm” nào để những DN lớn dẫn dắt và đặt hàng SMEs để giúp khu vực này lớn lên?
Trước hết, DN nhà nước ngoài việc vận hành theo cơ chế thị trường thì vẫn cần “bàn tay” của Nhà nước – đó cũng chính là lý do cho sự tồn tại của họ. Vì vậy, Nhà nước phải có cơ chế, chính sách định hướng rõ ràng và yêu cầu các tập đoàn, tổng công ty thực hiện vai trò dẫn dắt. Nhưng để họ có thể thực hiện được, thì đồng thời cũng cần “cởi trói” cho họ ở một số điểm.
Hiện nay, phần lớn DN nhà nước vẫn đang kinh doanh khá đơn ngành – điện lực chỉ tập trung điện, dệt may chỉ làm dệt may, dầu khí chỉ xoay quanh dầu khí. Trong khi ở giai đoạn trước, khi cho phép hoạt động đa ngành, có những vấn đề phát sinh khiến chúng ta quay lại mô hình đơn ngành. Giờ là lúc nên mở rộng một mức độ hợp lý, cho phép họ đầu tư linh hoạt hơn – ví dụ như được mua lại các start-up tiềm năng có liên quan đến hệ sinh thái của mình.
Thứ hai, nếu DN nhà nước muốn hỗ trợ SMEs thông qua việc lập quỹ đầu tư mạo hiểm, thì cần được phép làm điều đó. Hiện nay, họ chỉ được lập các quỹ phát triển hoặc quỹ công nghệ, trong khi nếu được lập quỹ đầu tư mạo hiểm đúng nghĩa, các tập đoàn có thể chủ động tìm kiếm, đầu tư vào những start-up phù hợp với chuỗi giá trị của mình.
Thứ ba, cơ chế đánh giá hiệu quả đầu tư cũng phải thay đổi. Nếu một DN nhà nước góp vốn vào start-up hoặc dự án nhỏ mà không thành công, không thể đánh giá họ là “không hoàn thành nhiệm vụ” như hiện nay. Phải có quy định rõ ràng về phân loại rủi ro đầu tư, để khuyến khích tinh thần đổi mới và dẫn dắt.
Cuối cùng, Nhà nước cần chủ động xây dựng các chương trình đặt hàng liên kết giữa DN lớn và SMEs trong các lĩnh vực chiến lược. Ví dụ, khi đặt hàng phát triển ngành bán dẫn, Nhà nước có thể yêu cầu trong phần kinh phí hỗ trợ, DN lớn phải dành khoảng 10% để đặt hàng lại cho các SMEs hoặc các trường đại học. Hay trong các dự án hạ tầng lớn – như xây đường cao tốc – có thể quy định chủ đầu tư (như Vingroup chẳng hạn) dành ít nhất 5% kinh phí để đặt hàng các DNNVV trong nước.
Khi cơ chế này được thiết lập và vận hành hiệu quả, dần dần nó sẽ trở thành một văn hóa hợp tác tự nhiên giữa DN lớn và nhỏ. Lúc đó, vai trò của Nhà nước chỉ cần dừng ở việc định hướng và duy trì những chương trình lớn – còn các DN sẽ tự tìm đến nhau và cùng phát triển.
- Theo ông, những trung tâm như NIC có thể triển khai các chính sách hoặc giải pháp gì để hỗ trợ thiết thực cho khu vực DNNVV?
Thực tế, NIC hiện chưa được Nhà nước cấp ngân sách hoạt động, và đây là một điểm cần thay đổi. Bởi đổi mới sáng tạo là lĩnh vực đòi hỏi phải “cho đi” – cả về chi đầu tư lẫn chi thường xuyên. Nếu không có nguồn lực từ Nhà nước, rất khó để duy trì những hoạt động hỗ trợ DN một cách bền vững.
Trong bối cảnh đó, NIC vẫn đang triển khai nhiều chương trình thiết thực dành cho khu vực SMEs. Trước hết là mạng lưới chuyên gia rộng khắp, bao gồm cả các chuyên gia kinh doanh lẫn chuyên gia khoa học – công nghệ. Khi DNNVV có nhu cầu, NIC có thể kết nối trực tiếp với các chuyên gia phù hợp để hỗ trợ về chiến lược kinh doanh, hoàn thiện sản phẩm hay nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo.
Bên cạnh đó, NIC đang đẩy mạnh chương trình đào tạo nâng cao kỹ năng (reskill, upskill) miễn phí cho các DN. Mỗi năm, trung tâm triển khai khoảng 40.000 lượt đào tạo ngắn hạn với sự đồng hành của các đối tác quốc tế như Google, tập trung vào các chủ đề quản lý dự án, marketing số, trí tuệ nhân tạo (AI)… Các DN chỉ cần đăng ký trực tuyến là có thể tham gia, hoàn toàn miễn phí.
Một ví dụ tiêu biểu là chương trình “AI for All” (Trí tuệ nhân tạo cho tất cả mọi người), giúp các DN và cá nhân bước đầu làm quen với khái niệm và ứng dụng cơ bản của AI. Chỉ trong 4 giờ học trực tuyến, học viên có thể nắm được nền tảng cần thiết trước khi tham gia các khóa chuyên sâu hơn. Ngoài ra, NIC còn thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo chuyên đề mới – chẳng hạn gần đây là về lĩnh vực địa kỹ thuật nhân tạo – giúp DN cập nhật xu hướng công nghệ toàn cầu.
Với nhóm DN khởi nghiệp (start-up), NIC cũng có hệ sinh thái riêng với các chương trình ươm tạo và tăng tốc, cung cấp không gian làm việc, cố vấn (mentor, coach), tư vấn mô hình kinh doanh và cơ hội kết nối đầu tư. Các start-up được hỗ trợ tham gia các đoàn xúc tiến, sự kiện trong và ngoài nước cùng NIC, qua đó mở rộng mạng lưới hợp tác và thị trường.
Dù còn nhiều hạn chế về nguồn lực, nhưng có thể thấy NIC đang từng bước tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mở, nơi các DNNVV có thể học, kết nối và phát triển trong một môi trường năng động và hướng ra toàn cầu.
Trân trọng cảm ơn ông!
DN Việt đổi mới sáng tạo: Từ nhỏ thành lớn, từ làng quê vươn ra thế giới
- Hợp lực các nguồn vốn để mọi công dân có thể khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo 09/11/2025 07:30
- Đổi mới sáng tạo: Giải 'bài toán kép' đầy thách thức cho DN Việt 06/11/2025 07:00
- DN Việt đổi mới sáng tạo: Không chỉ để tồn tại mà để lớn nhanh hơn 03/11/2025 07:00
5 doanh nghiệp lãi 10.000 tỷ quý I: Vinhomes, Vietcombank khác biệt
Top 5 doanh nghiệp lãi cao nhất quý I trải đều ở bất động sản, ngân hàng và công nghiệp, với tổng lợi nhuận gần 76.000 tỷ đồng.
Chăn nuôi heo thành ‘cỗ máy in tiền’, doanh nghiệp đua báo lãi nghìn tỷ
(VNF) - Sau khi ôm về những khoản lãi nghìn tỷ, các doanh nghiệp chăn nuôi lớn ở nước ta đồng loạt tiết lộ tham vọng khi khai thác “mỏ vàng” mới trong lĩnh vực nông nghiệp.
Thực phẩm Thiên nhiên King Green vào danh sách kiểm tra của Cục thuế
(VNF) - CTCP Thực phẩm Thiên nhiên King Green (thương hiệu Vua Gạo), đơn vị sản xuất và phân phối gạo sạch có tên trong danh sách doanh nghiệp thuộc diện kiểm tra chuyên ngành trong năm 2026 của Cục Thuế.
Bán thấp hơn giá thế giới, DN phân bón vẫn lãi đậm
(VNF) - Giá phân bón tăng giúp doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận cao, nhưng đồng thời đẩy chi phí sản xuất nông nghiệp lên, khiến áp lực dồn về phía người nông dân và tiềm ẩn nguy cơ giảm cầu nội địa.
Phạt nặng hành vi 'mượn danh bác sĩ' quảng cáo mỹ phẩm, dịch vụ làm đẹp
(VNF) - Nghị định mới bổ sung quy định xử phạt hành vi sử dụng hình ảnh mặc áo bác sĩ trong quảng cáo mỹ phẩm, qua đó lấp khoảng trống pháp lý tồn tại nhiều năm và siết chặt tình trạng “y tế hóa” sản phẩm làm đẹp gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng.
Doanh thu bật tăng 62%, CC1 tăng tốc thi công hàng loạt dự án hạ tầng lớn
(VNF) - Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP (CC1) vừa công bố Báo cáo tài chính quý I/2026 ghi nhận sự tăng trưởng tích cực về quy mô trong bối cảnh thị trường xây dựng tiếp tục đối mặt với áp lực chi phí đầu vào và biến động giá nguyên vật liệu.
Ban hành 8 nghị quyết, đồng loạt cắt giảm gần 900 điều kiện kinh doanh
(VNF) - Hàng loạt thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh được cắt giảm, phân cấp mạnh về địa phương theo 8 nghị quyết mới ban hành của Chính phủ
Bia Carlsberg Việt Nam bị phạt vì cạnh tranh không lành mạnh, vào diện kiểm tra thuế
(VNF) - Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia xử phạt Công ty TNHH Bia Carlsberg Việt Nam 200 triệu đồng vì hành vi quy định tại điểm a khoản 5 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018.
Agribank ủng hộ 20 tỷ đồng hưởng ứng Tháng Nhân đạo năm 2026
(VNF) - Ngày 29/4/2026, Trung ương Hội Chữ thập đỏ Việt Nam tổ chức lễ phát động Tháng Nhân đạo năm 2026 cấp quốc gia nhằm lan tỏa tinh thần nhân ái, kêu gọi sự chung tay của toàn xã hội trong công tác hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn, yếu thế.
Diễn giả Nguyễn Thành Tiến từ nhiệm, công ty VLA dừng bán khoá học 'dạy làm giàu'
(VNF) - Chủ tịch HĐQT Công ty CP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang (VLA) đã nộp đơn từ nhiệm vì lý do cá nhân, trong khi doanh nghiệp này quyết định dừng bán khoá học “dạy làm giàu”.
Loạt casino tỷ USD thua lỗ kéo dài: Tiềm năng lớn, cơ chế đã mở và dấu hỏi hiệu quả
(VNF) - Nhiều doanh nghiệp kinh doanh casino tại Việt Nam được tạo điều kiện thuận lợi song vẫn thua lỗ kéo dài. Nhiều chuyên gia nhận định tiềm năng kinh doanh của các casino tỷ đô là rất lớn.
Tình hình kinh doanh của DN Việt Nam đầu tiên cung cấp wifi trên máy bay
(VNF) - VTC Telecom - công ty cung cấp dịch vụ wifi trên máy bay đầu tiên ở Việt Nam, lên kế hoạch năm 2026 với tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ở mức 2 chữ số.
Hơn 80% hộ kinh doanh sụt giảm doanh thu, áp lực pháp lý trở thành 'rào cản' lớn nhất
(VNF) - Khu vực hộ kinh doanh – một cấu phần quan trọng của kinh tế tư nhân – đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh sức cầu suy yếu và chi phí gia tăng, trong đó áp lực pháp lý và chi phí tuân thủ nổi lên là rào cản lớn nhất, theo khảo sát mới công bố của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam.
Giá vonfram tăng sốc, Masan kỳ vọng lợi nhuận tăng 227 lần
(VNF) - Giá vonfram tăng gần 9 lần giúp Masan High-Tech Materials - chủ mỏ Núi Pháo - kỳ vọng lợi nhuận bứt phá nhờ nhu cầu bùng nổ từ trí tuệ nhân tạo và tình trạng khan hiếm nguồn cung toàn cầu.
'Ông lớn' dầu khí Nhật Bản chuyển 4 triệu thùng dầu thô sang Việt Nam
(VNF) - Nguồn cung sẽ giúp duy trì sản xuất trong nước và xuất khẩu dầu mỏ sang Nhật Bản.
Lite On Việt Nam bị phạt do hoạt động không có giấy phép môi trường
(VNF) - Sở Nông nghiệp và Môi trường Hải Phòng xử phạt Lite On Việt Nam, đình chỉ nguồn phát sinh chất thải.
Tập đoàn hàng tiêu dùng lớn nhất thế giới nguy cơ 'bốc hơi' 1 tỷ USD lợi nhuận
(VNF) - Procter & Gamble (P&G) cảnh báo lợi nhuận năm tài chính 2027 có thể giảm tới 1 tỷ USD khi giá dầu tăng mạnh do căng thẳng Trung Đông, làm gia tăng chi phí nguyên liệu, vận chuyển và gây áp lực lên toàn bộ chuỗi cung ứng.
Sự thực Vườn chim Thung Nham được chuyển nhượng với giá hàng triệu USD
Những ngày gần đây, câu chuyện về việc Khu du lịch sinh thái Thung Nham, Ninh Bình được “chuyển nhượng" hàng triệu USD, bất ngờ râm ran tại Ninh Bình, kéo theo hàng loạt suy đoán, bàn tán gây thất thiệt cho chủ nhân. Không ít người đặt câu hỏi, phải chăng một trong những điểm đến nổi tiếng của Ninh Bình đang âm thầm đổi chủ?
Sem Diamond hoạt động khi chưa có giấy phép môi trường
(VNF) - Đưa nhà máy vào hoạt động khi chưa có giấy phép môi trường theo quy định, Sem Diamond bị xử phạt vi phạm hành chính và đỉnh chỉ hoạt động có thời hạn.
Đại gia Trầm Bê tái xuất với loạt dự án nghìn tỷ
(VNF) - Ông Trầm Bê vừa xuất hiện với vai trò là đại diện Công ty TNHH Xây dựng Hàm Giang. Đây là chủ đầu tư 4 dự án ở Vĩnh Long với tổng vốn đầu tư gần 6.000 tỷ đồng.
Bài toán kép thách thức dệt may Việt Nam: 'Chi phí tăng cao và tiêu chuẩn khắt khe'
(VNF) - Ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với “bài toán kép” khi chi phí sản xuất gia tăng do biến động năng lượng và logistics, trong khi các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về thời gian giao hàng, giá thành và chất lượng. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp buộc phải đẩy nhanh chuyển đổi công nghệ, tối ưu hóa sản xuất và hướng tới phát triển bền vững để duy trì sức cạnh tranh.
Quý I/2026: Petrolimex dự kiến lỗ hơn 1.000 tỷ vì biến động giá dầu 'chưa từng có'
(VNF) - Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) dự kiến ghi nhận khoản lỗ hơn 1.000 tỷ đồng từ hoạt động kinh doanh xăng dầu trong quý I/2026, trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới biến động mạnh chưa từng có.
HHS đặt mục tiêu doanh thu 3.000 tỷ, chia cổ tức 7%
(VNF) - HHS hướng tới tăng tốc doanh thu cốt lõi và tăng vốn quy mô lớn cho công ty con để triển khai dự án hơn 6.000 tỷ tại phường Thủy Nguyên, Hải Phòng.
HHV đặt mục tiêu lợi nhuận năm 2026 đạt 766 tỷ đồng
(VNF) - Trong bối cảnh đầu tư hạ tầng giao thông được xác định là một trong ba trụ cột đột phá chiến lược, tạo lực kéo tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2026 - 2030, HHV đứng trước cơ hội bứt phá mạnh mẽ.
SHINEC giành giải Vàng ESG toàn cầu, khẳng định vị thế tiên phong KCN sinh thái
(VNF) - Chiều ngày 23/4, tại Hội nghị Thượng đỉnh CSR & ESG Toàn cầu thường niên lần thứ 18 tổ chức tại Thái Lan, Công ty Cổ phần SHINEC đã được trao Giải Vàng – Best Environmental Excellence Award (Doanh nghiệp có vốn hóa lên tới 500 triệu USD), một trong những hạng mục quan trọng nhất của hệ thống giải thưởng Global CSR & ESG Awards 2026.
5 doanh nghiệp lãi 10.000 tỷ quý I: Vinhomes, Vietcombank khác biệt
Top 5 doanh nghiệp lãi cao nhất quý I trải đều ở bất động sản, ngân hàng và công nghiệp, với tổng lợi nhuận gần 76.000 tỷ đồng.
Toàn cảnh công trường xây Sân vận động PVF 60.000 chỗ ngồi tại Hưng Yên
(VNF) - Sân vận động PVF được khởi công vào tháng 10/2025, với sức chứa lên tới 60.000 chỗ ngồi, nằm trong quần thể tổ hợp thể thao - dịch vụ rộng khoảng 92ha tại Hưng Yên.


































































