Trung tâm tài chính quốc tế: 'Bước đi chiến lược, nâng chất lượng tăng trưởng của Việt Nam'
(VNF) - PGS.TS Nguyễn Hữu Huân - Đại học Kinh tế TP. HCM (UEH), Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế TP. HCM (IFC-HCM) khẳng định việc công bố thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa mở rộng không gian phát triển cho lĩnh vực tài chính, mà còn được nhìn nhận là bước đi chiến lược nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng trong giai đoạn tới.
Việc công bố thành lập Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) tại Việt Nam vào ngày 21/12/2025, đánh dấu bước tiến quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế, sau khi Quốc hội ban hành Nghị quyết 222/2025/QH15 và Chính phủ ban hành Nghị định 323/2025/NĐ-CP về khung pháp lý, cùng với Quyết định thành lập Hội đồng Điều hành. Sự kiện này thể hiện cam kết hội nhập sâu rộng, với mục tiêu xây dựng một trung tâm tài chính hiện đại, minh bạch, thu hút đầu tư quốc tế.
Xung quanh vấn đề này, Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnamFinance có cuộc trò chuyện với PGS.TS Nguyễn Hữu Huân - Đại học Kinh tế TP. HCM (UEH), Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế TP. HCM (IFC-HCM).

Không gian thể chế mới
- Thưa ông, việc công bố thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam có ý nghĩa như thế nào đối với mục tiêu nâng cao chất lượng tăng trưởng trong giai đoạn tới?
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Việc công bố thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam mang ý nghĩa vượt ra ngoài một quyết định mang tính biểu tượng hay thuần túy về thể chế. Ở góc độ kinh tế vĩ mô, đây là một bước đi chiến lược nhằm chuyển trục mô hình tăng trưởng của Việt Nam từ chiều rộng sang chiều sâu, từ dựa nhiều vào vốn và lao động sang dựa ngày càng lớn vào chất lượng thể chế, công nghệ và hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Trước hết, Trung tâm tài chính quốc tế tạo ra một không gian thể chế mới – nơi Việt Nam có thể thử nghiệm các chuẩn mực tài chính, pháp lý và quản trị tiệm cận thông lệ quốc tế, nhưng được thiết kế riêng cho mục tiêu phát triển dài hạn của nền kinh tế. Khi các định chế tài chính, nhà đầu tư tổ chức và dòng vốn quốc tế chất lượng cao được thu hút vào khuôn khổ này, thị trường vốn trong nước sẽ được nâng cấp cả về độ sâu lẫn tính minh bạch. Điều này giúp doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực tư nhân và các ngành đổi mới sáng tạo, tiếp cận nguồn vốn dài hạn hiệu quả hơn, qua đó cải thiện năng suất và năng lực cạnh tranh – những yếu tố cốt lõi của tăng trưởng chất lượng cao.
Thứ hai, Trung tâm tài chính quốc tế đóng vai trò như một bộ khuếch đại cho quá trình tái cơ cấu nền kinh tế. Thay vì chỉ thu hút dòng vốn FDI truyền thống gắn với gia công, lắp ráp, Việt Nam có điều kiện thu hút mạnh hơn các dòng vốn FII, vốn đầu tư tài chính, vốn cho công nghệ, chuyển đổi số, tài chính xanh và tài chính bền vững. Khi tài chính gắn chặt hơn với các mục tiêu ESG, chuyển đổi năng lượng và đổi mới sáng tạo, tăng trưởng không chỉ nhanh hơn mà còn bền vững và bao trùm hơn.
Thứ ba, về mặt lan tỏa, Trung tâm tài chính quốc tế không phải là “ốc đảo tài chính” tách rời phần còn lại của Việt Nam, mà nếu được thiết kế đúng, sẽ trở thành đầu mối kết nối giữa tài chính – sản xuất – thương mại – logistics. Trong bối cảnh Việt Nam đang là một cứ điểm FDI quan trọng của khu vực, sự hiện diện của một trung tâm tài chính quốc tế, đặc biệt gắn với TP. HCM, sẽ giúp giữ lại nhiều hơn giá trị gia tăng tài chính vốn trước đây chảy ra các trung tâm trong khu vực, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nội địa “đứng trên vai người khổng lồ” để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Cuối cùng, xét ở tầm dài hạn, việc công bố và triển khai Trung tâm tài chính quốc tế gửi đi một tín hiệu cam kết cải cách mạnh mẽ của Việt Nam với cộng đồng quốc tế. Chính tín hiệu này góp phần củng cố niềm tin thị trường, ổn định kỳ vọng và tạo dư địa chính sách tốt hơn cho điều hành vĩ mô. Từ đó, chất lượng tăng trưởng không chỉ được cải thiện về mặt chỉ tiêu kinh tế, mà còn được nâng đỡ bởi một nền tảng thể chế hiện đại, linh hoạt và có khả năng thích ứng cao trước các cú sốc toàn cầu trong giai đoạn tới.
- Với sự ra đời của IFC, Việt Nam đang có những lợi thế và hạn chế nào khi tham gia “cuộc đua” xây dựng trung tâm tài chính quốc tế trong khu vực?
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Nếu đặt Việt Nam vào “cuộc đua” xây dựng trung tâm tài chính quốc tế trong khu vực, có thể thấy bức tranh vừa nhiều lợi thế tiềm năng, vừa tồn tại những điểm nghẽn không nhỏ – và chính sự đan xen này sẽ quyết định việc Việt Nam đi theo con đường khác biệt hay chỉ dừng lại ở mức tiệm cận các trung tâm đã hình thành trước đó.
Về lợi thế, điểm mạnh lớn nhất của Việt Nam nằm ở vị thế nền kinh tế đang lên trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Trong khi nhiều trung tâm tài chính quốc tế lớn đã bước vào giai đoạn bão hòa, Việt Nam lại đang ở chu kỳ tăng trưởng mới, với nhu cầu vốn rất lớn cho hạ tầng, công nghiệp, chuyển đổi năng lượng, kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Đây chính là “đất diễn” tự nhiên cho các dịch vụ tài chính quốc tế, đặc biệt là tài chính dự án, tài chính xanh và các cấu trúc huy động vốn trung – dài hạn. Lợi thế này càng rõ hơn khi trung tâm tài chính quốc tế được đặt tại TP. HCM – đầu tàu kinh tế, cửa ngõ thương mại và logistics của cả nước, nơi hội tụ sẵn dòng FDI, doanh nghiệp đa quốc gia và hệ sinh thái dịch vụ phát triển nhất Việt Nam.
Một lợi thế khác mang tính chiến lược là khả năng “đi thẳng” vào các mô hình tài chính mới. Việt Nam không bị ràng buộc quá nặng bởi hạ tầng tài chính truyền thống hay các lợi ích đã cố định như những trung tâm lâu đời. Điều này mở ra dư địa để thiết kế các cơ chế linh hoạt hơn cho fintech, tài sản số, sandbox tài chính, cũng như các mô hình tài chính gắn với công nghệ AI, blockchain và dữ liệu lớn. Nếu tận dụng tốt, Việt Nam có thể không cần cạnh tranh trực diện với Singapore hay Hong Kong ở những mảng đã quá chín, mà tạo ra lợi thế so sánh ở những phân khúc đang hình thành.
Tuy nhiên, nhìn một cách thẳng thắn, hạn chế lớn nhất của Việt Nam vẫn nằm ở nền tảng thể chế và thị trường. Độ sâu của thị trường tài chính còn hạn chế, thị trường vốn phát triển chưa tương xứng với quy mô nền kinh tế, trong khi khung pháp lý vẫn mang nặng tư duy quản lý an toàn hơn là tạo lập thị trường. So với các trung tâm tài chính quốc tế đã thành công như Singapore, Hong Kong hay Dubai, Việt Nam còn thiếu kinh nghiệm vận hành các cấu trúc tài chính phức tạp, các định chế trung gian quốc tế, cũng như đội ngũ nhân sự tài chính có khả năng làm việc trong môi trường chuẩn mực toàn cầu.
Bên cạnh đó, uy tín thị trường và niềm tin thể chế là yếu tố không thể xây dựng trong ngày một ngày hai. Nhà đầu tư quốc tế khi lựa chọn trung tâm tài chính không chỉ nhìn vào ưu đãi, mà còn đánh giá tính ổn định chính sách, khả năng dự báo, cơ chế giải quyết tranh chấp và mức độ bảo vệ nhà đầu tư. Đây là những lĩnh vực Việt Nam đã cải thiện mạnh mẽ trong thời gian qua, nhưng vẫn cần thêm thời gian và các “ca thành công” cụ thể để tạo dựng niềm tin bền vững.
Tóm lại, Việt Nam bước vào cuộc đua xây dựng trung tâm tài chính quốc tế với lợi thế của người đi sau nhưng không đi chậm: có thị trường, có nhu cầu vốn, có dư địa thể chế và chi phí cạnh tranh. Song song với đó là thách thức về chiều sâu thị trường, chất lượng thể chế và năng lực vận hành. Vấn đề không nằm ở việc Việt Nam có thể “bắt kịp” các trung tâm tài chính lớn trong khu vực hay không, mà là liệu Việt Nam có đủ bản lĩnh và kiên định để chọn đúng phân khúc, đi đúng lộ trình và tạo ra một mô hình trung tâm tài chính khác biệt, phù hợp với giai đoạn phát triển và cấu trúc kinh tế của chính mình.

- Vậy theo ông, việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế sẽ tác động ra sao tới hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính trong thời gian tới, thưa ông?
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế sẽ tạo ra những tác động sâu rộng và mang tính cấu trúc đối với hệ thống ngân hàng cũng như toàn bộ thị trường tài chính trong nước, theo cả hai chiều: vừa tạo áp lực cạnh tranh, vừa mở ra cơ hội nâng cấp căn bản.
Trước hết, đối với hệ thống ngân hàng, tác động rõ nhất là sự thay đổi vai trò. Khi Trung tâm tài chính quốc tế đi vào vận hành, thị trường vốn và các kênh huy động tài chính phi ngân hàng sẽ phát triển mạnh hơn, đặc biệt là trái phiếu, chứng khoán hóa, tài chính dự án, tài chính xanh và các cấu trúc tài chính quốc tế. Điều này khiến ngân hàng không còn giữ vị thế “độc tôn” trong cung ứng vốn trung – dài hạn như trước. Tuy nhiên, đây không phải là sự suy yếu, mà là một quá trình tái định vị chức năng: ngân hàng sẽ dịch chuyển mạnh hơn sang các mảng có giá trị gia tăng cao như ngân hàng đầu tư, tư vấn tài chính, quản lý tài sản, dịch vụ treasury, tài trợ thương mại quốc tế và các sản phẩm phái sinh phòng ngừa rủi ro.
Đồng thời, sự hiện diện của các định chế tài chính quốc tế, ngân hàng nước ngoài và các chuẩn mực toàn cầu trong Trung tâm tài chính sẽ tạo áp lực nâng cao quản trị rủi ro, chuẩn mực vốn, minh bạch và năng lực công nghệ đối với ngân hàng trong nước. Áp lực này trong ngắn hạn có thể khiến một số tổ chức cảm thấy “đuối sức”, nhưng về dài hạn lại góp phần làm cho hệ thống ngân hàng lành mạnh hơn, hiệu quả hơn và gắn kết chặt chẽ hơn với thị trường tài chính quốc tế.
Với thị trường tài chính trong nước, Trung tâm tài chính quốc tế đóng vai trò như một “chất xúc tác” quan trọng. Trước hết, nó giúp mở rộng độ sâu của thị trường vốn thông qua việc thu hút dòng vốn FII, nhà đầu tư tổ chức và các sản phẩm tài chính mới. Khi các chuẩn mực giao dịch, công bố thông tin, xếp hạng tín nhiệm và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư được nâng cấp theo thông lệ quốc tế, thị trường trong nước sẽ từng bước giảm sự lệ thuộc vào tín dụng ngân hàng, qua đó cải thiện hiệu quả phân bổ vốn cho toàn nền kinh tế.
Quan trọng hơn, Trung tâm tài chính quốc tế tạo ra một cơ chế lan tỏa thể chế. Những gì được thử nghiệm thành công trong không gian đặc thù của Trung tâm – từ sandbox tài chính, sản phẩm mới, đến mô hình quản lý và giám sát – có thể được “nhân rộng có chọn lọc” ra thị trường chung. Điều này giúp quá trình cải cách tài chính – ngân hàng diễn ra nhanh hơn nhưng vẫn trong tầm kiểm soát của cơ quan quản lý như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Tất nhiên, tác động không chỉ là tích cực. Trong giai đoạn đầu, sẽ xuất hiện độ lệch nhất định giữa khu vực Trung tâm tài chính quốc tế và phần còn lại của thị trường trong nước về chuẩn mực, sản phẩm và mức độ tự do hóa. Nếu không có cơ chế điều phối tốt, độ lệch này có thể gây ra tâm lý so sánh, thậm chí rủi ro chênh lệch dòng vốn. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải thiết kế Trung tâm tài chính quốc tế như một “phòng thí nghiệm thể chế”, chứ không phải một thị trường song song tách rời.
Tổng thể lại, việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế – đặc biệt khi đặt tại TP.HCM – sẽ thúc đẩy hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính trong nước trưởng thành nhanh hơn, đa dạng hơn và hội nhập sâu hơn với khu vực và thế giới. Thách thức là không nhỏ, nhưng nếu tận dụng tốt, đây sẽ là cú hích quan trọng để Việt Nam chuyển từ một hệ thống tài chính thiên về ngân hàng sang một hệ sinh thái tài chính cân bằng, hiện đại và bền vững hơn trong giai đoạn phát triển tới.
Trung tâm tài chính có thể là trụ cột chiến lược cho tăng trưởng
- Trung tâm tài chính quốc tế có thể đóng vai trò như thế nào trong việc hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững của Việt Nam?
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Trung tâm tài chính quốc tế, nếu được thiết kế và vận hành đúng tinh thần cải cách, có thể trở thành một trụ cột chiến lược trong việc hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng cao nhưng vẫn bền vững của Việt Nam, không chỉ trong ngắn hạn mà cả trong trung và dài hạn.
Trước hết, Trung tâm tài chính quốc tế đóng vai trò như động cơ huy động và phân bổ vốn hiệu quả hơn cho nền kinh tế. Khi Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng dựa nhiều hơn vào đầu tư chất lượng cao, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh, nhu cầu về nguồn vốn trung – dài hạn, vốn quốc tế và các cấu trúc tài chính phức tạp sẽ ngày càng lớn. Trung tâm tài chính quốc tế tạo ra một không gian thể chế đủ linh hoạt để thu hút và “lọc” các dòng vốn này, hướng chúng vào những lĩnh vực có năng suất cao và giá trị gia tăng lớn, thay vì dàn trải hoặc chạy theo tăng trưởng ngắn hạn.
Quan trọng hơn, Trung tâm tài chính quốc tế giúp giảm sự lệ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng, một điểm yếu mang tính cấu trúc của nền kinh tế Việt Nam trong nhiều năm qua. Khi thị trường vốn phát triển sâu hơn, doanh nghiệp có thêm kênh huy động vốn ngoài ngân hàng, còn hệ thống ngân hàng có điều kiện tập trung vào các chức năng trung gian tài chính hiện đại hơn. Sự cân bằng này giúp hệ thống tài chính ổn định hơn, giảm rủi ro chu kỳ và tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững.
Ở góc độ dài hạn, Trung tâm tài chính quốc tế còn là bệ phóng cho tái cơ cấu mô hình tăng trưởng. Thông qua các sản phẩm và dịch vụ tài chính gắn với ESG, tài chính xanh, tài chính chuyển đổi và đổi mới công nghệ, Trung tâm không chỉ thu hút vốn, mà còn “định hướng” dòng vốn vào các mục tiêu phát triển bền vững như chuyển đổi năng lượng, giảm phát thải, nâng cao chất lượng đô thị và phát triển nguồn nhân lực. Đây là cách tài chính trở thành công cụ phục vụ chiến lược phát triển, chứ không đơn thuần là lĩnh vực tăng trưởng độc lập.
Một vai trò rất quan trọng khác là nâng cấp chất lượng thể chế và quản trị kinh tế. Trung tâm tài chính quốc tế, với các chuẩn mực pháp lý, kế toán, công bố thông tin và bảo vệ nhà đầu tư tiệm cận quốc tế, sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực sang phần còn lại của nền kinh tế. Khi doanh nghiệp, ngân hàng và cơ quan quản lý quen với các chuẩn mực cao hơn, năng lực điều hành vĩ mô và khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài cũng được cải thiện rõ rệt.
Cuối cùng, Trung tâm tài chính quốc tế góp phần giữ lại và gia tăng giá trị trong nước. Thay vì để các hoạt động tài chính, huy động vốn và quản lý tài sản của doanh nghiệp Việt Nam diễn ra ở nước ngoài, Trung tâm tài chính quốc tế – đặc biệt khi đặt tại TP. HCM – giúp giữ dòng chảy tài chính, tri thức và nhân lực chất lượng cao ở lại trong nước. Điều này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng GDP, mà còn nâng cao chất lượng tăng trưởng thông qua việc hình thành các ngành dịch vụ tài chính cao cấp, tạo việc làm có năng suất và thu nhập cao.
Tóm lại, Trung tâm tài chính quốc tế không phải là “mục tiêu tự thân”, mà là công cụ chiến lược để Việt Nam đạt được tăng trưởng cao đi kèm với ổn định vĩ mô, bền vững tài chính và nâng cấp cấu trúc nền kinh tế. Nếu được triển khai nhất quán và có tầm nhìn dài hạn, Trung tâm này sẽ trở thành một trong những nền tảng quan trọng nhất giúp Việt Nam bước sang giai đoạn phát triển mới, chất lượng hơn và vững vàng hơn.
- Ông kỳ vọng gì vào lộ trình triển khai Trung tâm tài chính quốc tế của Việt Nam trong 5–10 năm tới?
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân: Trong khung thời gian 5–10 năm tới, tôi kỳ vọng lộ trình triển khai Trung tâm tài chính quốc tế của Việt Nam sẽ đi theo hướng tiến hóa có kiểm soát, chậm mà chắc về thể chế nhưng đủ nhanh để nắm bắt cơ hội khu vực và toàn cầu.
Trong 5 năm đầu, kỳ vọng lớn nhất của tôi không nằm ở quy mô hay số lượng định chế tài chính quốc tế tham gia, mà ở việc định hình thành công “không gian thể chế đặc thù” cho Trung tâm tài chính. Giai đoạn này cần tập trung hoàn thiện khung pháp lý cốt lõi, cơ chế sandbox, mô hình quản trị – điều hành và phân định rõ thẩm quyền giữa Trung tâm tài chính với các cơ quan quản lý hiện hành. Nếu trong 5 năm đầu, Việt Nam chứng minh được rằng Trung tâm tài chính quốc tế có thể vận hành ổn định, minh bạch, xử lý tốt các sản phẩm tài chính mới và không tạo rủi ro hệ thống, thì đó đã là một thành công rất lớn. Quan trọng hơn, đây sẽ là giai đoạn xây dựng uy tín thể chế – yếu tố then chốt để thu hút các nhà đầu tư và định chế tài chính lớn trong giai đoạn sau.
Ở mốc 5 –7 năm, tôi kỳ vọng Trung tâm tài chính quốc tế bắt đầu phát huy rõ vai trò dẫn dắt thị trường vốn. Khi đó, các hoạt động huy động vốn quốc tế, phát hành trái phiếu, tài chính dự án, tài chính xanh và các cấu trúc tài chính phức tạp sẽ dần hình thành một hệ sinh thái đủ độ sâu. Hệ thống ngân hàng trong nước cũng sẽ có sự dịch chuyển rõ rệt về mô hình kinh doanh, gắn chặt hơn với thị trường vốn và dịch vụ tài chính giá trị gia tăng cao. Quan trọng hơn, những thực tiễn tốt từ Trung tâm tài chính có thể được chọn lọc để lan tỏa ra thị trường tài chính trong nước, tạo động lực cải cách rộng hơn cho toàn bộ hệ thống.
Trong tầm nhìn 10 năm, kỳ vọng của tôi là Việt Nam không chỉ “có” một Trung tâm tài chính quốc tế, mà đã định vị được vai trò riêng của mình trong bản đồ tài chính khu vực. Trung tâm tài chính quốc tế của Việt Nam có thể không cạnh tranh trực diện về quy mô với Singapore hay Hong Kong, nhưng hoàn toàn có thể trở thành đầu mối tài chính cho một nền kinh tế đang chuyển đổi nhanh, gắn tài chính với sản xuất, logistics, chuyển đổi năng lượng và kinh tế số. Khi đó, Trung tâm tài chính không chỉ phục vụ Việt Nam, mà còn đóng vai trò kết nối dòng vốn cho khu vực tiểu vùng Mekong và ASEAN mở rộng.
Điều tôi kỳ vọng xuyên suốt trong 5 – 10 năm tới là sự kiên định về tầm nhìn và nhất quán trong chính sách. Trung tâm tài chính quốc tế là một dự án dài hạn, không thể đánh giá bằng kết quả một hay hai năm. Nếu Việt Nam tránh được tâm lý nóng vội, không chạy theo thành tích ngắn hạn, và chấp nhận để Trung tâm tài chính trưởng thành dần cùng với cải cách thể chế, thì hiệu quả mang lại sẽ bền vững hơn rất nhiều.
Với vị trí và vai trò của TP. HCM, tôi kỳ vọng trong vòng một thập kỷ tới, Trung tâm tài chính quốc tế sẽ trở thành một trụ cột thể chế mới của nền kinh tế Việt Nam – không chỉ giúp huy động vốn, mà còn góp phần nâng tầm quản trị, nâng chất lượng tăng trưởng và tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động toàn cầu.
- Trân trọng cảm ơn ông!
Lối đi riêng của Đà Nẵng: Trung tâm tài chính cho chuỗi cung ứng quốc tế?
- 'Trung tâm tài chính quốc tế: Việt Nam hội đủ điều kiện mà nhiều quốc gia hàng thập kỷ mới có được' 15/12/2025 08:00
- Cơ hội lớn từ Trung tâm tài chính quốc tế: Những cam kết từ Đà Nẵng 02/01/2026 01:30
- Xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế: Tốc độ và chất lượng cải cách quyết định thành công 23/12/2025 07:45
Kinh tế Việt Nam qua 'lăng kính' chuyên gia: Nhìn lại 2025, khai mở dư địa 2026
Năm 2025 khép lại với nhiều dấu ấn quan trọng của kinh tế nước ta trong bối cảnh thế giới biến động mạnh, bất ổn gia tăng và các cú sốc bên ngoài diễn ra dồn dập.
Đối diện 'ngưỡng rủi ro' mới, kinh doanh gia đình phải thay đổi tư duy quản trị
(VNF) - PGS.TS Ngô Trí Long cho rằng, Nghị định 296/2025 của Chính phủ quy định cơ chế cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính đối với hộ kinh doanh là một bước nâng chuẩn thể chế kỷ luật thị trường được siết chặt, “vùng xám” tài sản – dòng tiền – trách nhiệm bị thu hẹp, và kinh doanh gia đình buộc phải bước vào quỹ đạo minh bạch hơn nếu muốn phát triển bền vững.
'Việt Nam có thể duy trì tăng trưởng 8 – 12% trong 5 năm tới'
(VNF) - TS. Lê Duy Bình – Giám đốc Economica Việt Nam cho rằng, Việt Nam có đủ nền tảng để duy trì tăng trưởng GDP ở mức 8 – 12% trong 5 năm tới, qua đó nâng nhanh thu nhập bình quân đầu người và tạo dư địa lớn cho thị trường bất động sản, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, đầu tư hạ tầng được đẩy mạnh và các động lực mới như thương mại điện tử, du lịch tiếp tục bứt phá.
Giảm nghèo bền vững sau 2025: Không thể dựa vào một trụ cột
(VNF) - Theo ông Nguyễn Lê Bình - Phó Chánh Văn phòng Quốc gia về giảm nghèo, giảm nghèo bền vững sau 2025 không thể trông chờ vào một trụ cột đơn lẻ, mà cần sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng để tránh tái nghèo trước các cú sốc kinh tế – xã hội.
TS. Nguyễn Sĩ Dũng: 'Đầu tư cho y tế là đầu tư cho năng lực thoát nghèo'
(VNF) - Theo TS. Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, giảm nghèo bền vững không thể chỉ dựa vào hỗ trợ thu nhập mà cốt lõi là đầu tư cho năng lực con người, trong đó y tế giữ vai trò nền tảng. Khi người dân được bảo đảm chăm sóc sức khỏe và giảm gánh nặng chi phí khám, chữa bệnh, họ mới có đủ điều kiện lao động, tạo sinh kế và chủ động vươn lên thoát nghèo.
Tăng cường đối thoại: Thấu hiểu để gỡ khó trước mắt, mở đường thoát nghèo bền vững
(VNF) - Trong hành trình giảm nghèo bền vững, thực tiễn ở nhiều địa phương cho thấy: chính sách chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi xuất phát từ nhu cầu thật của người dân. Những cuộc đối thoại trực tiếp, thẳng thắn giữa chính quyền cơ sở với nhân dân không chỉ giúp tháo gỡ khó khăn trước mắt, mà còn khơi dậy ý chí tự lực, tạo nền tảng lâu dài để người dân vươn lên thoát nghèo.
‘Đòn bẩy mềm’ trong chiến lược giảm nghèo bền vững ở Quảng Ngãi
(VNF) - Tại Quảng Ngãi, việc đầu tư cho truyền thông, đưa chính sách đến gần hơn với người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số ở vùng sâu, vùng xa, đang dần trở thành “đòn bẩy mềm”, giúp chính sách đi vào cuộc sống và tạo chuyển biến thực chất trong công cuộc giảm nghèo.
Hoa Sen thành lập công ty sản xuất sắt, thép, gang tại Hải Phòng
(VNF) - Công ty cổ phần Tập đoàn Hoa Sen (HSG) mới thông qua nghị quyết về thành lập công ty TNHH MTV Hoa Sen Hải Phòng, vốn điều lệ 300 tỷ.
Xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế: Tốc độ và chất lượng cải cách quyết định thành công
(VNF) - PGS.TS. Ngô Trí Long - Nguyên viện trưởng Viện Nghiên cứu thị trường giá cả, Bộ Tài chính - nhận định rằng, nếu không cải cách, Việt Nam sẽ khó cạnh tranh với các trung tâm tài chính quốc tế tại Singapore, Hồng Kông, Dubai,...
Chuyên gia: 'Trung tâm tài chính quốc tế thể hiện thương hiệu quốc gia ở cấp độ cao nhất'
(VNF) - Theo chuyên gia truyền thông Lê Quốc Vinh, xây dựng một trung tâm tài chính quốc tế không chỉ là bài toán kinh tế học, mà là một chiến dịch xây dựng thương hiệu quốc gia (Nation Branding) ở cấp độ cao nhất. VietnamFinance trân trọng giới thiệu góc nhìn của ông về vấn đề này.
Đào tạo nghề: Mở khóa tri thức, kết nối thị trường để thoát nghèo bền vững
(VNF) - Trao đổi với VietnamFinance, TS. Vũ Hoàng Linh - Chuyên gia kinh tế, Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội cho rằng, đã đến lúc cần nhìn lại đào tạo nghề không phải như một hoạt động hỗ trợ đơn lẻ, mà như một mắt xích then chốt trong chiến lược phát triển sinh kế bền vững.
Chính sách vượt trội và tiệm cận chuẩn quốc tế cho Trung tâm Tài chính
(VNF) - Theo Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Nguyễn Hòa Bình, với việc ban hành đồng bộ 8 nghị định, Chính phủ khẳng định quyết tâm xây dựng một trung tâm tài chính phát triển nhanh, bền vững, có tính cạnh tranh và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Phụ nữ vùng biên vào lớp học xóa nghèo: Nâng tri thức để chống đói nghèo
(VNF) - Không bắt đầu từ những dự án lớn hay khoản đầu tư hàng chục tỷ đồng, hành trình giảm nghèo bền vững ở miền Tây Quảng Trị đang được khơi mở từ những lớp học xóa mù chữ dành cho phụ nữ dân tộc thiểu số. Ở đó, tri thức trở thành “điểm tựa mềm” nhưng mang tính quyết định, giúp người dân tiếp cận chính sách, vận dụng hỗ trợ và từng bước thoát nghèo một cách bền vững.
Tăng trưởng hai con số: Tăng cung tiền nhưng phải kiềm chế lạm phát
(VNF) - Ông Nguyễn Đức Hiển - Phó Trưởng ban Chính sách, chiến lược Trung ương cho rằng, với mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số được đặt ra cho giai đoạn tới, bài toán nguồn vốn đang trở thành vấn đề sống còn. Khi hệ thống ngân hàng đã tiệm cận giới hạn mở rộng tín dụng, việc phát triển mạnh mẽ thị trường vốn - đặc biệt là thị trường chứng khoán - được xem là chìa khóa để tạo dư địa tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế Việt Nam.
'Giảm nghèo thông tin': Bước đi quan trọng trên lộ trình giảm nghèo bền vững
(VNF) - Thiếu thông tin không chỉ làm hạn chế cơ hội phát triển mà còn là rào cản lớn khiến người nghèo khó có thể thoát nghèo một cách bền vững. Vì vậy, trong Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, bên cạnh việc hỗ trợ về sinh kế, tín dụng, y tế hay giáo dục, một yếu tố ngày càng được khẳng định có vai trò nền tảng, đó là giảm nghèo thông tin.
Đồng vốn thoát nghèo: Đồng vốn nhỏ và bài toán sinh kế bền vững ở Hà Tĩnh
(VNF) - Những đồng vốn nhỏ, được phân bổ từ Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021–2025, đang từng bước trở thành “bệ phóng” giúp người nghèo Hà Tĩnh chuyển từ tư duy trông chờ hỗ trợ sang chủ động tổ chức sản xuất, nâng thu nhập và hình thành sinh kế ổn định.
Hà Tĩnh: Giảm nghèo từ gốc bằng cuộc dịch chuyển lao động lớn nhất thập kỷ
(VNF) - Từ những lớp học nghề đỏ đèn đến tận đêm khuya, đến dòng công nhân trẻ nối nhau vào Khu kinh tế Vũng Áng, Hà Tĩnh đang chứng kiến cuộc “lột xác” lớn nhất 10 năm: chuyển từ lao động phổ thông sang lực lượng lao động kỹ thuật. Một hành trình bắt đầu từ nông thôn, nhưng đang làm thay đổi cả bản đồ việc làm của tỉnh.
Mục tiêu tăng trưởng 10% và những rủi ro có thể làm 'gãy nhịp' kỳ vọng
(VNF) - PGS.TS Nguyễn Hữu Huân - Trưởng Bộ môn Thị trường Tài chính (ĐH Kinh tế TP.HCM) cho rằng, mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong năm 2026 không phải là quá sức với Việt Nam. Tuy nhiên, khả năng hiện thực hóa mục tiêu này phụ thuộc quyết định vào chất lượng triển khai cải cách, từ chuyển đổi mô hình tăng trưởng, tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đến năng lực thực thi chính sách ở cấp vĩ mô và địa phương.
Bài học Thanh Hóa: Gỡ nút thắt 'có tiền không tiêu được', từ giảm nghèo hướng đến làm giàu
(VNF) - Được ví như một "Việt Nam thu nhỏ" với địa hình phức tạp và quy mô dân số đông, Thanh Hóa bước vào giai đoạn 2021 – 2025 với bộn bề thách thức trong việc đảm bảo an sinh xã hội tại khu vực miền núi "phên dậu". Thế nhưng, bằng tư duy quản trị quyết liệt và hiệu quả thực tế từ dòng vốn của 3 Chương trình Mục tiêu quốc gia, địa phương này đang tạo nên một kỳ tích giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới.
Sàn chứng khoán chuyên biệt cho khởi nghiệp và quỹ đầu tư mạo hiểm cho đổi mới sáng tạo
(VNF) - Hướng tới xây dựng một cơ chế thị trường vốn dành riêng cho cộng đồng khởi nghiệp sáng tạo, Việt Nam đang trong quá trình chuẩn bị để hình thành sàn giao dịch chứng khoán chuyên biệt cho doanh nghiệp khởi nghiệp - một bước đi được đánh giá là quan trọng nhằm hoàn thiện chu trình đầu tư mạo hiểm từ nguồn vốn đầu vào đến điểm thoái vốn (exit) cho nhà đầu tư.
‘Sửa luật để tạo mô hình trung gian, tạm gọi là doanh nghiệp hộ kinh doanh’
(VNF) - Đề cập tới mối quan hệ giữa hộ kinh doanh và doanh nghiệp, Luật sư Trương Thanh Đức, Giám đốc Công ty luật ANVI cho rằng, hiện nay chúng ta đang yêu cầu các hộ kinh doanh quy mô lớn phải thực hiện sổ sách, kê khai thuế phức tạp như doanh nghiệp. Nếu đã phải làm y hệt như vậy thì chuyển thành doanh nghiệp còn hơn. Do đó, cần sửa luật để tạo ra một mô hình trung gian, tạm gọi là “doanh nghiệp hộ kinh doanh”.
Dòng vốn toàn cầu dồn về châu Á: Việt Nam 'vụt sáng' thành điểm đến chiến lược
(VNF) - Năm 2025, giữa bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, Việt Nam nổi lên như điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI và quỹ đầu tư toàn cầu. Không chỉ duy trì đà tăng trưởng FDI mạnh mẽ, Việt Nam còn trở thành "cường quốc ASEAN" trong mắt nhà đầu tư quốc tế.
Thí điểm cơ chế đặc thù cho dự án lớn: 'Cần chọn đúng trục phát triển để Hà Nội bứt phá'
(VNF) - Theo đại biểu Tạ Đình Thi, việc ban hành cơ chế, chính sách đặc thù cho Thủ đô cần tập trung vào các lĩnh vực chiến lược nơi Hà Nội có lợi thế, nhằm tháo gỡ điểm nghẽn thể chế và tạo động lực phát triển bền vững, lan tỏa.
Ngưỡng miễn thuế 500 triệu: ‘Nặng tay với nhóm lợi nhuận thấp, nhẹ tay với nhóm cao'
(VNF) - Ông Nguyễn Hồ Ngọc - Giám đốc đào tạo ATC Academy cho rằng, "mốc 500 triệu hiện nay chỉ thực sự phù hợp với các ngành có biên lợi nhuận rất cao. Nếu chỉ nhìn vào mức doanh thu mà không nhìn vào tỷ suất lợi nhuận, chính sách sẽ nặng tay với nhóm biên lợi nhuận thấp và nhẹ tay với nhóm biên lợi nhuận cao".
Kinh tế Việt Nam qua 'lăng kính' chuyên gia: Nhìn lại 2025, khai mở dư địa 2026
Năm 2025 khép lại với nhiều dấu ấn quan trọng của kinh tế nước ta trong bối cảnh thế giới biến động mạnh, bất ổn gia tăng và các cú sốc bên ngoài diễn ra dồn dập.
Toàn cảnh khu đất xây nhà ở xã hội cho cán bộ Văn phòng Chủ tịch nước
(VNF) - Dự án nhà ở xã hội này có diện tích khoảng 7.751m2, tổng vốn đầu tư hơn 1.087 tỷ đồng, thuộc địa bàn phường Bồ Đề (trước là phường Ngọc Thuỵ, quận Long Biên), TP. Hà Nội.
































































