DeFi: Phép thử đối với thể chế của Trung tâm tài chính quốc tế
(VNF) - Một trung tâm tài chính quốc tế có sức cạnh tranh không thể chỉ dựa vào hạ tầng ngân hàng, chứng khoán và quản lý quỹ theo mô hình truyền thống, mà còn phải có khả năng tiếp nhận, sàng lọc và quản trị các mô hình tài chính số mới như DeFi.
Sự xuất hiện của blockchain và hợp đồng thông minh đã tạo nền tảng cho tài chính phi tập trung (DeFi) phát triển như một lớp hạ tầng mới của thị trường tài chính. Trong cấu trúc này, nhiều giao dịch như cho vay, đi vay, giao dịch tài sản và cung cấp thanh khoản có thể được thực hiện trực tiếp thông qua các giao thức tự động, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ngân hàng hay các trung gian tập trung.

DeFi và sự dịch chuyển chức năng trung gian tài chính
Tác động rõ nhất của DeFi đối với hoạt động ngân hàng xuất hiện ở những khâu có mức độ chuẩn hóa cao, trong đó thanh toán và chuyển giao tài sản là khu vực chịu sức ép sớm nhất. Trong mô hình ngân hàng truyền thống, thanh toán phải đi qua nhiều tầng trung gian như ngân hàng thương mại, tổ chức thanh toán, hệ thống bù trừ và cơ chế quyết toán cuối cùng. Cấu trúc đó bảo đảm an toàn và khả năng kiểm soát, nhưng đồng thời kéo theo chi phí xử lý, độ trễ giao dịch và sự phụ thuộc vào hạ tầng tập trung. DeFi tiếp cận vấn đề theo hướng khác: giao dịch được xác nhận và thực hiện trực tiếp trên blockchain, còn hợp đồng thông minh đảm nhiệm phần lớn các điều kiện thực thi mà trước đây phải dựa vào trung gian hoặc quy trình nội bộ của tổ chức tài chính.
Lợi thế của DeFi trong khu vực này nằm ở khả năng rút ngắn quy trình và giảm "ma sát" giao dịch. Với các giao thức on-chain, việc chuyển giao tài sản có thể diễn ra liên tục, xuyên biên giới và gần theo thời gian thực, thay vì phụ thuộc vào giờ làm việc, quy trình đối chiếu và lớp trung gian của hệ thống thanh toán truyền thống. Điều này đặc biệt đáng chú ý ở các giao dịch quốc tế và các giao dịch có quy mô nhỏ nhưng tần suất cao, nơi chi phí cố định của mô hình tập trung thường làm giảm hiệu quả kinh tế của giao dịch. Trong chính điểm này, DeFi tạo ra sức ép cạnh tranh trực tiếp lên những mảng dịch vụ mà giá trị chủ yếu nằm ở tốc độ xử lý và chi phí thực hiện hơn là ở quan hệ tín dụng dài hạn giữa tổ chức tài chính với khách hàng.
Tuy nhiên, sự dịch chuyển ở chức năng thanh toán không nên bị hiểu nhầm là DeFi đã thay thế hoàn toàn vai trò của ngân hàng trong lĩnh vực này. Trên thực tế, thanh toán trong một nền kinh tế không chỉ là vấn đề chuyển tài sản từ bên này sang bên kia, mà còn liên quan đến xác lập quyền sở hữu, khả năng được thừa nhận pháp lý, cơ chế truy vết giao dịch, phòng chống rửa tiền và kết nối với hệ thống tiền tệ chính thức. Đây là khu vực mà ngân hàng vẫn nắm lợi thế thể chế rất lớn. Vì vậy, điều đang diễn ra không phải là sự biến mất của chức năng thanh toán ngân hàng, mà là sự tách lớp: DeFi làm suy giảm giá trị của các khâu trung gian thuần túy mang tính thủ tục, trong khi giá trị gắn với xác nhận pháp lý, tuân thủ và kết nối với hệ thống tiền tệ vẫn tiếp tục thuộc về khu vực tài chính tập trung.
Nếu thanh toán là khu vực DeFi tạo áp lực nhờ tốc độ và chi phí, thì tín dụng là khu vực cho thấy rõ nhất cả tiềm năng lẫn giới hạn của tài chính phi tập trung. Các giao thức cho vay như Aave, Compound hay MakerDAO đã chứng minh rằng một phần hoạt động cấp vốn có thể được tự động hóa ở mức cao: người dùng khóa tài sản số làm tài sản bảo đảm, giao thức xác định tỷ lệ vay, lãi suất, ngưỡng thanh lý và cơ chế thực thi hoàn toàn bằng hợp đồng thông minh. Về mặt vận hành, đây là một thay đổi đáng kể so với quy trình tín dụng truyền thống vốn dựa vào thẩm định, phê duyệt và quản lý khoản vay bởi tổ chức trung gian.
Điểm mạnh của mô hình này nằm ở tính tự động, tốc độ xử lý và khả năng tiếp cận. Trong không gian tài sản số, DeFi cho phép kết nối trực tiếp giữa người có nhu cầu cung cấp thanh khoản với người có nhu cầu vay vốn mà không cần quy trình tín dụng truyền thống, không cần lịch sử tín dụng theo cách hiểu thông thường và không cần bộ máy vận hành cồng kềnh. Cơ chế lãi suất thuật toán dựa trên cung – cầu của từng tài sản cũng tạo ra một môi trường cấp vốn linh hoạt hơn ở nhiều phân khúc. Đây là lý do DeFi thường được xem là đang tái thiết kế một phần kế hoạch phân bổ vốn, ít nhất trong phạm vi thị trường tài sản số và các giao dịch có thể lượng hóa điều kiện rủi ro bằng tài sản bảo đảm và thuật toán.
Nhưng cũng chính ở chức năng tín dụng, giới hạn của DeFi bộc lộ rất rõ. Phần lớn hoạt động cho vay trong DeFi hiện vẫn dựa trên mô hình thế chấp vượt mức, nghĩa là người đi vay phải khóa lượng tài sản bảo đảm có giá trị lớn hơn khoản vay. Cấu trúc này làm giảm rủi ro tín dụng cho giao thức, nhưng đồng thời làm thay đổi bản chất của tín dụng. Thay vì cấp vốn dựa trên đánh giá triển vọng dòng tiền, năng lực trả nợ hay thông tin mềm của người vay, DeFi chủ yếu cấp thanh khoản dựa trên giá trị tức thời của tài sản số được khóa trong hệ thống. Điều này khiến DeFi mạnh trong việc tạo thanh khoản cho tài sản số, nhưng yếu hơn rõ rệt trong việc thực hiện chức năng tín dụng đối với doanh nghiệp, hộ gia đình và các dự án gắn với nền kinh tế thực, nơi thông tin không thể được rút gọn hoàn toàn thành bộ quy tắc lập trình.
Nói cách khác, DeFi đang tạo ra một mô hình cấp vốn hiệu quả trong phạm vi hệ sinh thái tài sản số, nhưng chưa đủ điều kiện để thay thế chức năng tín dụng cốt lõi của ngân hàng. Ngân hàng vẫn có lợi thế ở khả năng xử lý thông tin bất đối xứng, đánh giá người vay trong bối cảnh thiếu tài sản bảo đảm chuẩn hóa và phân bổ vốn cho các hoạt động kinh tế mà giá trị nằm ở dòng tiền tương lai chứ không nằm ở tài sản mã hóa đang được khóa trong giao thức. Đây là sự khác biệt có tính quyết định khi đánh giá sức cạnh tranh thực sự của DeFi đối với trung gian tín dụng.
Khu vực thứ ba mà DeFi tác động mạnh là giao dịch tài sản và quản lý tài sản. Nếu trong tài chính truyền thống, giao dịch tài sản thường đi qua các tầng tổ chức như sở giao dịch, công ty chứng khoán, nhà môi giới, tạo lập thị trường và đơn vị lưu ký, thì DeFi gom nhiều chức năng đó vào cùng một lớp giao thức. Sự phát triển của sàn giao dịch phi tập trung (DEX), nhà tạo lập thị trường tự động (AMM), bể thanh khoản (liquidity pool), tài sản tổng hợp (synthetic assets) và tài sản đã mã hoá (tokenized assets) cho thấy DeFi không chỉ tạo ra sản phẩm tài chính mới, mà còn tái cấu trúc cách thức hình thành thanh khoản, xác lập giá và phân phối lợi ích trong giao dịch tài sản.
Một trong những đổi mới có tác động lớn nhất là mô hình tạo lập thị trường tự động. Thay vì dựa vào sổ lệnh và trung gian môi giới, nhiều DEX sử dụng liquidity pool để kết nối người mua và người bán, còn giá được xác lập bởi thuật toán dựa trên tỷ lệ tài sản trong pool. Mô hình này cho phép giao dịch diễn ra trực tiếp từ ví của người dùng, giảm phụ thuộc vào hạ tầng lưu ký tập trung và chuyển một phần vai trò tạo lập thị trường sang cộng đồng nhà cung cấp thanh khoản. Cùng với đó, người nắm giữ tài sản không chỉ giao dịch mà còn có thể đồng thời tham gia cung cấp thanh khoản, nhận phí giao dịch và thu lợi suất từ nhiều lớp hoạt động tài chính khác nhau trong cùng một hệ sinh thái.
Từ góc độ quản lý tài sản, DeFi mở rộng đáng kể không gian sản phẩm. Người dùng có thể phân bổ tài sản vào nhiều giao thức để tối ưu lợi suất, tham gia canh tác lợi nhuận (yield farming), đặt cược (staking), hoặc sử dụng các công cụ quản lý danh mục tự động trên nền tảng thuật toán. Điều này làm mờ dần ranh giới giữa nhà đầu tư, nhà giao dịch, nhà cung cấp thanh khoản và người tham gia quản trị giao thức. Trong môi trường đó, chức năng quản lý tài sản không còn gắn chặt với tổ chức tài chính chuyên biệt, mà dịch chuyển sang các cấu trúc mang tính giao thức và cộng đồng hơn. Đây là thay đổi quan trọng, bởi nó cho thấy DeFi không chỉ cạnh tranh với ngân hàng ở khâu thanh toán hay tín dụng, mà còn thâm nhập vào khu vực phân phối sản phẩm đầu tư và quản trị tài sản – vốn là lĩnh vực ngày càng quan trọng trong mô hình ngân hàng hiện đại.
Dù vậy, tác động của DeFi trong giao dịch và quản lý tài sản hiện vẫn tập trung mạnh vào tài sản số hoặc tài sản đã được token hóa. Khả năng mở rộng sang các loại tài sản truyền thống còn phụ thuộc lớn vào khuôn khổ pháp lý, chuẩn lưu ký, chuẩn xác nhận quyền sở hữu và cơ chế thực thi tranh chấp. Điều đó có nghĩa là DeFi đã chứng minh được năng lực đổi mới ở tầng giao dịch và phân phối sản phẩm, nhưng việc chuyển đổi hoàn toàn hạ tầng thị trường tài sản theo cơ chế phi tập trung vẫn còn bị giới hạn bởi các yêu cầu thể chế mà tài chính truyền thống đang nắm ưu thế.

Ba giới hạn của DeFi
Mặc dù có nhiều ưu điểm nhưng DeFi cũng có một số giới hạn. Giới hạn lớn nhất của DeFi không nằm ở tốc độ đổi mới công nghệ, mà ở chỗ cấu trúc vận hành của nó không khớp một cách tự nhiên với khuôn quản lý được thiết kế cho các định chế tài chính tập trung. Trong mô hình ngân hàng truyền thống, nghĩa vụ tuân thủ được gắn với một pháp nhân xác định, có trách nhiệm nhận diện khách hàng, giám sát giao dịch, lưu trữ dữ liệu và phối hợp với cơ quan quản lý. Trong DeFi, giao dịch lại được thực hiện trên hạ tầng xuyên biên giới, theo cơ chế giả danh tương đối và không phải lúc nào cũng có một chủ thể trung tâm đủ rõ để gánh trách nhiệm pháp lý. Đây là nguyên nhân khiến các yêu cầu về phòng chống rửa tiền/nhận diện khách hàng (AML/KYC), trách nhiệm pháp lý và phối hợp giám sát trở thành điểm nghẽn mang tính cấu trúc của DeFi hơn là một vấn đề kỹ thuật đơn thuần.
Giới hạn này càng rõ khi DeFi bắt đầu kết nối với tài sản tài chính truyền thống. Các thảo luận trong nước về quỹ thị trường tiền mã hóa cho thấy ngay cả các cấu trúc tài sản số sinh lời vận hành trên blockchain cũng phải quay về các cơ chế ví được phép, thẩm định nhà đầu tư và danh mục ví đáp ứng yêu cầu phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố (AML/CFT) nếu muốn gắn với tài sản nền của thị trường tiền tệ. Nói cách khác, càng tiến gần đến tài chính chính thống, DeFi càng phải chấp nhận các lớp kiểm soát tuân thủ vốn là đặc trưng của tài chính tập trung. Điều này cho thấy phi tập trung không đồng nghĩa với thoát ly thể chế; ngược lại, khi dòng vốn on-chain kết nối với tài sản truyền thống, yêu cầu định danh, giám sát và truy xuất trách nhiệm còn trở nên chặt hơn.
DeFi cũng bộc lộ một giới hạn rõ ở khía cạnh bảo vệ người dùng. Khi vai trò của trung gian bị thu hẹp, phần trách nhiệm về an toàn tài sản, kiểm soát thao tác giao dịch và bảo mật hệ thống được chuyển mạnh về phía người sử dụng và mã lệnh. Điều này tạo ra một cấu trúc rủi ro rất khác so với ngân hàng. Trong ngân hàng truyền thống, khách hàng dựa vào cơ chế hỗ trợ, quy trình xử lý sự cố, khung bảo vệ pháp lý và trong nhiều trường hợp là bảo hiểm tiền gửi hoặc các cơ chế bồi hoàn. Trong DeFi, một lỗi hợp đồng thông minh, một cuộc tấn công hệ thống hay một sai sót trong quản lý private key có thể dẫn tới mất mát tài sản mà không có cơ chế khắc phục tương đương. Các nghiên cứu gần đây đều xem vấn đề này là rào cản lớn đối với quá trình phổ cập DeFi ra ngoài phạm vi người dùng có mức chấp nhận rủi ro cao.
Điểm đáng lưu ý là bản thân cộng đồng DeFi đã phát triển một số cơ chế giảm thiểu rủi ro như kiểm toán hợp đồng thông minh, khuyến khích phát hiện lỗ hổng bảo mật (bug bounty) và bảo hiểm phi tập trung. Tuy nhiên, các cơ chế này hiện vẫn mang tính bổ trợ hơn là thay thế hoàn chỉnh cho các lớp bảo vệ trong tài chính truyền thống. Phạm vi bảo hiểm còn hẹp, năng lực chi trả của các pool bảo hiểm còn hạn chế, còn kiểm toán mã lệnh không loại bỏ được hoàn toàn rủi ro khai thác lỗ hổng hay thao túng theo thiết kế kinh tế của giao thức. Vì vậy, trong điều kiện hiện nay, DeFi có thể làm tăng quyền tự chủ tài chính của người dùng, nhưng đồng thời cũng đẩy lên cao hơn yêu cầu tự chịu trách nhiệm và tự quản trị rủi ro của chính người dùng đó.
Một giới hạn khác của DeFi nằm ở tính ổn định hệ thống và độ bền của mô hình kinh tế vận hành. Khác với ngân hàng, nơi trung gian tài chính gắn với bảng cân đối, yêu cầu vốn, giám sát thanh khoản và cơ chế ứng phó khủng hoảng, DeFi phát triển chủ yếu dựa trên tài sản bảo đảm số, thanh khoản thị trường và cơ chế khuyến khích bằng token. Cấu trúc này tạo ra tốc độ mở rộng rất nhanh, nhưng cũng khiến hệ thống dễ chịu tác động dây chuyền khi giá tài sản biến động mạnh, thanh khoản suy giảm hoặc cơ chế khuyến khích mất hiệu lực. Các giao thức cho vay phi tập trung có thể đối mặt với vòng xoáy thanh lý và thiếu hụt thế chấp khi thị trường chịu cú sốc giá và thanh khoản. DeFi đến nay vẫn chủ yếu mang tính tự quy chiếu trong không gian tài sản mã hóa hơn là thực hiện trung gian cho khu vực kinh tế thực, nên khả năng mở rộng một cách bền vững vẫn là một câu hỏi mở.
DeFi giúp tăng sức cạnh tranh của Trung tâm tài chính quốc tế
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, các giới hạn trên cho thấy DeFi không thể được nhìn nhận chỉ như một xu hướng công nghệ bên ngoài hệ thống. Quan trọng hơn, DeFi đang khiến các câu hỏi về AML/CFT, nhận diện nhà đầu tư, bảo vệ người dùng, chuẩn hóa hạ tầng số và kết nối giữa tài sản on-chain với tài sản tài chính truyền thống trở nên cấp thiết hơn. Các thảo luận trong nước gần đây cũng bắt đầu chuyển theo hướng này khi nhấn mạnh đồng thời yêu cầu quản lý rủi ro, tuân thủ và khả năng tiếp nhận có điều kiện đối với các mô hình tài chính số mới. Vì vậy, giá trị của DeFi trong bối cảnh Việt Nam không nằm ở khả năng thay thế ngân hàng, mà ở chỗ nó tạo sức ép buộc khuôn khổ tài chính phải nâng cấp nhanh hơn về giám sát, công nghệ và thiết kế thể chế.
DeFi không chỉ là câu chuyện công nghệ tài chính mới, mà là một chỉ báo về mức độ sẵn sàng thể chế của hệ thống tài chính. Một trung tâm tài chính quốc tế có sức cạnh tranh trong giai đoạn mới không thể chỉ dựa vào hạ tầng ngân hàng, chứng khoán và quản lý quỹ theo mô hình truyền thống, mà còn phải có khả năng tiếp nhận, sàng lọc và quản trị các mô hình tài chính số mới, trong đó có tài sản mã hóa, quá trình mã hóa tài sản (tokenization) và các cấu trúc trung gian phi tập trung. Điều này không có nghĩa là trung tâm tài chính phải trở thành vùng miễn trừ rủi ro, mà ngược lại, phải là nơi có chất lượng thể chế đủ cao để biến đổi mới thành lợi thế mà không đánh đổi ổn định.
Với Việt Nam, cốt lõi nằm ở chỗ phát triển trung tâm tài chính không thể tách rời khỏi việc chuẩn bị hạ tầng mềm cho tài chính số. Hạ tầng mềm ở đây bao gồm khung pháp lý rõ hơn về tài sản số và hoạt động tài chính số, chuẩn định danh số và xác thực giao dịch, cơ chế phối hợp giữa giám sát tài chính với giám sát công nghệ, năng lực xử lý tranh chấp và chuẩn bảo vệ nhà đầu tư trong môi trường số. Nếu thiếu các điều kiện này, DeFi chỉ xuất hiện như một vùng vận động bên ngoài hệ thống; nhưng nếu các điều kiện này được xây dựng tốt, DeFi và các mô hình kết hợp giữa tài chính truyền thống (TradFi) với DeFi có thể trở thành một phần của quá trình nâng cấp năng lực cạnh tranh thể chế.
Một điểm quan trọng khác là trung tâm tài chính quốc tế của Việt Nam không nhất thiết phải sao chép mô hình DeFi của các thị trường khác, mà cần lựa chọn những mảng phù hợp với lợi thế và mức độ sẵn sàng của nền kinh tế. Những khu vực như thanh toán xuyên biên giới, token hóa tài sản, hạ tầng lưu ký số, định danh số, phân phối sản phẩm đầu tư theo mô hình số hóa và các dịch vụ hỗ trợ tuân thủ có thể là những không gian thử nghiệm thực tế hơn so với việc mở rộng quá nhanh sang các cấu trúc rủi ro cao. Trên cơ sở đó, giá trị của DeFi đối với Việt Nam không nằm ở việc nó có thay thế được ngân hàng hay không, mà ở việc nó buộc hệ thống tài chính phải nâng cấp nhanh hơn về quản trị, công nghệ và thiết kế thể chế.
Trong bối cảnh Chính phủ đang đẩy mạnh triển khai các hoạt động của trung tâm tài chính quốc tế theo định hướng đã được Quốc hội thông qua, Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnamFinance phối hợp với Cơ quan Điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế tại thành phố Đà Nẵng (VIFC-DN) và Hiệp hội Tư vấn Tài chính Việt Nam (VFCA) tổ chức hội thảo “VIFC-DN: Kiến tạo thể chế - Định hình dòng vốn thế hệ mới” vào 08h30 ngày 30/6/2026 tại Khách sạn Novotel, thành phố Đà Nẵng.
Hội thảo quy tụ các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia kinh tế, doanh nghiệp và nhà đầu tư nhằm thảo luận các cơ chế đột phá để phát triển VIFC-DN, thu hút các dòng vốn thế hệ mới trong các lĩnh vực tài chính số, tài chính thương mại và tài chính xanh.
DeFi có phải lời giải cho bài toán tài chính toàn diện?
Doanh thu trái cây giảm 31%, HAGL của bầu Đức vẫn lãi gấp đôi nhờ được miễn lãi vay
(VNF) - Doanh thu từ trái cây của HAGL trong quý II ghi nhận giảm 31% so với cùng kỳ, mang về 1.381 tỷ đồng.
Làn sóng lãnh đạo 'bắt đáy' chứng khoán: Chủ tịch Phát Đạt đăng ký mua 20 triệu cổ phiếu PDR
(VNF) - Ông Nguyễn Văn Đạt, Chủ tịch Phát Đạt, là vị lãnh đạo tiếp theo thông báo về giao dịch mua cổ phiếu trong bối cảnh thị trường chứng khoán có nhiều diễn biến kém tích cực.
Sếp quỹ ngoại tỷ USD nhắn gửi 'chứng sĩ' Việt: Hãy gắng trụ vững
(VNF) - Quản lý quỹ PYN Elite thừa nhận không lường trước được mức độ bán tháo trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn tháng 7.
26 năm trên sàn của REE và SAM: Số phận trái ngược của 2 cổ phiếu đầu tiên niêm yết
(VNF) - Sau 26 năm, khác biệt trong cách lựa chọn ngành nghề, phân bổ vốn và tích lũy tài sản đã đưa cổ phiếu REE và SAM tới những vị thế hoàn toàn khác nhau.
Hàng trăm nghìn DN đóng cửa nhưng chưa 'đóng' mã số thuế: Ngành thuế hướng dẫn xử lý
(VNF) - Người nộp thuế ngừng hoạt động, chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế và không hoạt động tại địa chỉ đăng ký bị công khai danh sách lên đến hàng trăm nghìn, trong đó chủ yếu là hộ kinh doanh.
Vì sao 64% quỹ cổ phiếu thua lỗ trong nửa đầu 2026?
(VNF) - VN-Index khép lại nửa đầu năm 2026 với mức tăng hơn 4%, song hiệu suất bình quân của các quỹ cổ phiếu lại âm 2,7%.
Ông Tô Hải đăng ký mua 31 triệu cổ phiếu Vietcap, VCI tăng kịch trần
(VNF) - Cổ phiếu VCI sau chuỗi điều chỉnh kéo dài đã xuất hiện phiên giao dịch với mức giá tăng kịch trần nhờ thông tin về việc mua vào 31 triệu cổ phiếu của ông Tô Hải.
Doanh nghiệp FDI lên sàn: ‘Nút thắt’ không nằm ở Luật Chứng khoán
(VNF) - Luật Chứng khoán không dựng “hàng rào” riêng với doanh nghiệp FDI, nhưng con đường lên sàn của những doanh nghiệp này vẫn chưa thực sự “thông suốt”. Với một số đơn vị, ràng buộc lại nằm ở chính giấy phép, dự án, hợp đồng và các cam kết được xác lập trong quá trình đầu tư tại Việt Nam.
Điện Máy Xanh được chấp thuận niêm yết HoSE, lên sàn với vốn hoá lớn hơn cả MWG
(VNF) - DMX đã được HoSE chấp thuận niêm yết và dự kiến lên sàn với giá tham chiếu 80.000 đồng/cổ phiếu, tương đương giá trị vốn hoá hơn 101.417 tỷ đồng.
Một cổ phiếu nằm sàn 11 phiên liên tiếp, rơi về mức giá của ly trà đá
(VNF) - ACC hiện chỉ còn giao dịch ở vùng giá dưới 5.000 đồng/cổ phiếu, giá trị chỉ còn tương đương giá một ly trà đá.
Tài chính hàng không: Lợi thế khác biệt của VIFC-HCM
(VNF) - Với Cảng hàng không quốc tế Long Thành, cùng nhu cầu lớn về thuê mua máy bay, bảo hiểm và đầu tư hạ tầng, Việt Nam có nền tảng từ “tài sản thật, dòng tiền thật và nhu cầu thật” để hình thành một hệ sinh thái tài chính hàng không mang tầm khu vực tại VIFC-HCMC.
Ban hành Quy chế hoạt động của Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam
(VNF) - Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng, Chủ tịch Hội đồng điều hành Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam vừa ký quyết định ban hành Quy chế hoạt động của Trung tâm, quy định cụ thể về nguyên tắc tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ chế quản lý, chính sách nhân sự và tiền lương đối với Cơ quan điều hành tại các thành phố.
VietinBank Capital chi 700 tỷ đồng gom cổ phần nhà phân phối sản phẩm Apple
(VNF) - Chỉ trong 2 tháng, VietinBank Capital với 2 giao dịch ước tính đã chi ra khoảng 700 tỷ đồng để gom thêm cổ phần tại PET.
Loạt công ty chứng khoán lên kế hoạch tăng vốn hàng nghìn tỷ đồng
(VNF) - Hàng loạt công ty chứng khoán đang triển khai kế hoạch phát hành cổ phiếu nhằm củng cố năng lực tài chính, mở rộng hoạt động cho vay ký quỹ, tự doanh và các nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán.
Điều gì giúp PNJ thoát phiên sàn thứ năm?
(VNF) - Chỉ trong chưa đầy một tháng sau khi vụ việc liên quan đến P-Lab được công bố, cổ phiếu PNJ mất gần một nửa thị giá, trải qua tám phiên đóng cửa tại giá sàn. Đáng chú ý nhất, sau bốn phiên giảm sàn liên tiếp từ ngày 21 - 24/7, mã này bất ngờ tăng hết biên độ trong phiên 27/7. Do đó, không chạm ngưỡng năm phiên sàn liên tiếp làm phát sinh yêu cầu giải trình.
15 công ty chứng khoán nộp ngân sách 14.300 tỷ đồng
(VNF) - Danh sách 15 công ty chứng khoán nộp ngân sách lớn nhất Việt Nam năm 2026 vừa được công bố trong khuôn khổ hệ thống vinh danh Vietnam Largest Taxpayers – VNTAX. Danh sách 2026 được tính trên số thuế thực nộp trong năm tài chính 2025.
FPT đã đánh mất 4,4 tỷ USD giá trị ra sao?
(VNF) - Từng là doanh nghiệp tư nhân có vốn hóa lớn nhất thị trường chứng khoán, FPT hiện chỉ còn được định giá khoảng 107.000 tỷ đồng sau khi cổ phiếu mất hơn một nửa giá trị.
Lần đầu tiên áp dụng kiểm tra thuế điện tử thay trực tiếp: Hạn chế nhân viên thuế sách nhiễu, phiền hà
(VNF) - Theo quy định mới, thay vì kiểm tra trực tiếp, người nộp thuế có thể cung cấp hồ sơ, tài liệu và giải trình thông tin với cơ quan thuế bằng phương thức điện tử.
Công ty chứng khoán lãi nghìn tỷ: Hai chiều lợi nhuận margin và tự doanh
(VNF) - Cùng hoạt động trong bối cảnh thanh khoản thị trường cải thiện, nhưng kết quả kinh doanh của các công ty chứng khoán nửa đầu năm 2026 lại phân hóa rõ rệt.
Mở rộng nguồn thu bảo hiểm, các nhà băng kiếm lãi hàng nghìn tỷ đồng
(VNF) - Trong 6 tháng đầu năm 2026, kênh bancassurance đã cho thấy tín hiệu khả quan khi đang mang lại hàng nghìn tỷ đồng doanh thu và đà tăng trưởng lợi nhuận cho các ngân hàng.
Cổ phiếu tăng mạnh: Các mã penny ngược dòng giữa nhịp giảm hơn 100 điểm
(VNF) - Cổ phiếu tăng mạnh trong tuần qua chủ yếu tập trung ở nhóm có tỷ lệ free float thấp, trong khi áp lực bán tiếp tục bao trùm nhóm vốn hóa lớn.
Sharp thâu tóm hoàn toàn một DN điện mặt trời tại Việt Nam
(VNF) - Sau hơn 6 năm hoạt động theo mô hình liên doanh, Sharp đã chính thức sở hữu 100% vốn tại Công ty TNHH Giải pháp Năng lượng Sharp Việt Nam. Thương vụ được kỳ vọng giúp tập đoàn Nhật Bản đẩy mạnh hoạt động trong lĩnh vực điện mặt trời và phát triển các giải pháp lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) tại thị trường Việt Nam.
Tiền chờ giải ngân của nhà đầu tư giảm mạnh, VPS ‘bốc hơi’ gần 9.000 tỷ đồng
(VNF) - Lượng tiền nhàn rỗi của nhà đầu tư gửi tại các công ty chứng khoán tiếp tục thu hẹp trong quý II/2026. Trong đó, Chứng khoán VPS ghi nhận mức giảm lớn nhất về giá trị với gần 9.000 tỷ đồng, phản ánh dòng tiền chờ giải ngân trên thị trường đang suy yếu.
Nửa đầu năm 2026, doanh nghiệp dầu khí đồng loạt báo lãi lớn
(VNF) - Nhiều doanh nghiệp ngành dầu khí như BSR, PV Gas Coating, PVOIL, PTSC,... công bố kết quả kinh doanh nửa đầu năm 2026 với mức tăng trưởng cao về doanh thu và lợi nhuận.
Bị bán giải chấp hơn 11 triệu cổ phiếu, Chủ tịch Nguyễn Hùng Cường không còn là cổ đông lớn tại DIG
(VNF) - Chủ tịch Nguyễn Hùng Cường của DIG hiện chỉ nắm giữ hơn 29,3 triệu cổ phiếu, tương đương tỷ lệ sở hữu 3,69%.
Doanh thu trái cây giảm 31%, HAGL của bầu Đức vẫn lãi gấp đôi nhờ được miễn lãi vay
(VNF) - Doanh thu từ trái cây của HAGL trong quý II ghi nhận giảm 31% so với cùng kỳ, mang về 1.381 tỷ đồng.
Hiện trạng Khu tập thể Trương Định hơn 50 năm tuổi trước ngày đập đi xây lại
(VNF) - Sau hơn 50 năm đưa vào sử dụng, khu tập thể Trương Định (phường Tương Mai, Hà Nội) đã xuống cấp nghiêm trọng, nhiều hạng mục hư hỏng và bị cơi nới, lấn chiếm. Theo quy hoạch mới được công bố, khu tập thể sẽ được cải tạo, xây dựng lại bằng 2 tòa chung cư cao tối đa 30 tầng với hơn 1.000 căn hộ.
































































